Eng Breaking

 

Lesson 01 – Introduction

I. Introduction

Topic 01: Introducing a Friend

 EnglishTiếng Việt
 Anna and Felice are walking out of the library, when they suddenly bump into Peter.Anna và Felice đang đi ra khỏi thư viện thì bất ngờ gặp Peter.
AnnaHey, Peter! How’s it going?Chào, Peter! Dạo này cậu thế nào?
PeterHi, Anna! Good. How are you?Chào Anna! Tôi rất tốt. Cậu khỏe không?
AnnaGreat! This is my friend, Felice Lachlan. Felice, this is Peter.Tuyệt quá! Đây là bạn của tôi, Felice Lachlan. Felice, đây là Peter.
FeliceNice to meet you, Peter.Rất vui được gặp cậu, Peter.
PeterNice to meet you too, Felice. That’s a pretty name. How do you spell that?Rất vui được gặp cậu, Felice. Đó là một cái tên đẹp. Cậu đánh vần nó như thế nào?
FeliceF-E-L-I-C-E. It means “happy” in Latin.F-E-L-I-C-E. Nó có nghĩa là “hạnh phúc” trong tiếng Latin.
PeterOh, are you Latin?Ồ, cậu là người Latin à?
FeliceNo, but I am happy.Không, nhưng tôi hạnh phúc.
PeterAre you from around here?Cậu có ở gần đây không?
FeliceNo, Australia. I’m just here on holiday.Không, tôi ở Úc. Tôi chỉ đến đây vào kỳ nghỉ.
AnnaWell, we’d better get going.Nào, chúng ta nên đi thôi.
PeterYeah, me too. Gotta hit the books, as they say.Ừ, tôi cũng nghĩ thế. Đi học hành chăm chỉ nào.
FeliceIt was great meeting you, Peter.Thật tuyệt khi gặp cậu, Peter.
PeterYou too, Felice.Thật tuyệt khi gặp cậu, Felice.
AnnaCatch ya later!Gặp nhau sau nhé!
PeterGood day, mateys!Chúc các cậu một ngày tốt lành!
FelicePeace.Tạm biệt.
Introducing a Friend – Slow speed
Introducing a Friend – Native speed

Topic 02:  Where Do You Live?

 EnglishTiếng Việt
 Jennifer meets Yoshi, a newcomer for the first time, so she’s eager to know more about him.Jennifer lần đầu tiên gặp Yoshi, một nhân viên mới, vì thế cô ấy háo hức muốn biết thêm về anh ấy.
JenniferAre you the new employee?Cậu có phải là nhân viên mới không?
YoshiYes, I’m Yoshi.Vâng, tôi là Yoshi.
JenniferMy name is Jennifer, but you can call me Jennie. Where are you from?Tôi tên là Jennifer, nhưng cậu có thể gọi tôi là Jennie. Cậu đến từ đâu?
YoshiI’m from Japan. Are you American?Tôi đến từ Nhật Bản. Chị có phải là người Mỹ không?
JenniferNo, I’m British. Where are you staying?Không, tôi là người Anh. Cậu đang ở đâu?
YoshiI’m staying in a hotel, but I’m looking for an apartment. Where do you live?Tôi đang ở một khách sạn, nhưng tôi đang tìm một căn hộ. Chị sống ở đâu?
JenniferI live by the park. It’s a very nice, safe and quiet place.Tôi sống ở gần công viên. Đó là một nơi rất đẹp, an toàn và yên tĩnh.
YoshiThat’s great. My room is quite noisy.Tuyệt quá. Phòng của tôi thì khá ồn ào.
JenniferWell, I prefer quiet places.Tôi thích những nơi yên tĩnh hơn.
YoshiSame here. Are there any apartments available by the park?Tôi cũng thế. Có căn hộ nào gần công viên không?
JenniferI’ll check. Do you have a business card?Tôi sẽ kiểm tra xem. Cậu có danh thiếp không?
YoshiSorry, not yet, but you can contact me via yoshi1@gmail.com or at this phone number, 215-034-6890. My phone number doesn’t have 7. I always try to avoid 7.Xin lỗi, tôi chưa có, nhưng chị có thể liên hệ với tôi qua địa chỉ yoshi1@gmail.com hoặc số điện thoại này, 215-034-6890. Số điện thoại của tôi không có số 7. Tôi luôn cố tránh số 7.
JenniferOh. Why?Ồ. Tại sao?
YoshiBecause 7 “ate” 9.Bởi vì 7 “ăn” 9.

Chơi chữ: Ate. Từ đồng âm: Eight. (Ở đây chỉ cần hiểu đơn giản là cách nói đùa của Yoshi.)

Where Do You Live? – Slow speed
Where Do You Live? – Native speed

Topic 03: What is Your Job?

 EnglishTiếng Việt
 Ellie is dancing passionately. Suddenly, she falls down and twists her ankle.Ellie đang nhảy một cách say mê. Đột nhiên, cô ngã xuống và bị trật mắt cá chân.
WillYou look beat, what’s wrong?Cô trông có vẻ mệt mỏi, có chuyện gì vậy?
EllieMy foot hurts. I was dancing and I fell over.Tôi bị đau chân. Tôi đang nhảy thì bị ngã.
WillCan I check? I’m sort of an expert.Tôi có thể kiểm tra không? Tôi đại loại cũng là một chuyên gia.
EllieWow, really? Are you a doctor?Wow, thật sao? Anh là bác sĩ à?
WillYes, I’m a foot doctor.Đúng, tôi là bác sĩ chuyên về chân.
EllieGreat. It’s very kind of you.Tuyệt quá. Anh thật tốt bụng.
WillHmm… Your foot is OK, but your pants are torn.Hmm … Chân của cô thì ổn, nhưng quần của cô bị rách rồi.
EllieOh no, this is my favorite pair. Wait, are you sewing them?Ôi không, đây là cái quần yêu thích của tôi. Đợi đã, anh đang may nó lại à?
WillYes, I also work as a tailor.Đúng, tôi cũng làm việc như một thợ may.
EllieI’m wondering what exactly your job is.Tôi tự hỏi chính xác thì công việc của anh là gì.
WillWell, I’m a superman.Tôi là một siêu nhân.
What is Your Job? – Slow speed
What is Your Job? – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Introducing a Friend

VocabularyPronunciationMeaningExample
Meet (v)/miːt/Gặp, gặp gỡNice to meet you, Peter.
Holiday (n)/ˈhɑːlədeɪ/Kỳ nghỉI’m just here on holiday.
Spell (v)/spel/Đánh vầnHow do you spell that?
Australia (n)/ɔːˈstreɪliə/Nước Úc– Are you from around here? – No, Australia.
Mateys (n)/ˈmeɪtis/Bạn (một từ khác chỉ bạn bè)Good day, mateys!
Peace (n)/piːs/Lời chào tạm biệt– Good day, mateys! – Peace.
ExpressionMeaningExample
How’s it going?Dạo này cậu thế nào?Hey, Peter! How’s it going?
How are you?Cậu khỏe chứ?Hi, Anna! Good. How are you?
This is …Đây là …This is my friend, Felice Lachlan. Felice, this is Peter.
Nice to meet you.Rất vui được gặp cậu.Nice to meet you, Peter.
How do you spell that?Cậu đánh vần tên đó như thế nào?That’s a pretty name. How do you spell that?
Hit the booksHọc hành chăm chỉYeah, me too. Gotta hit the books, as they say.
It was great meeting you.Rất vui được gặp cậu.It was great meeting you, Peter.
Catch ya later.Hẹn gặp lại sau.Catch ya later!

Topic 02: Where do you live?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Staying (v)/ˈsteɪɪŋ/Ở lại, lưu lạiNo, I’m British. Where are you staying?
Business card (n)/ˈbɪznəs kɑːrd/Danh thiếpI’ll check. Do you have a business card?
Employee (n)/ɪmˈplɔɪiː/Nhân viênAre you the new employee?
ExpressionMeaningExample
You can call meCậu có thể gọi tôi làMy name is Jennifer, but you can call me Jennie.
Where are you from?Cậu đến từ đâu?My name is Jennifer, but you can call me Jennie. Where are you from?
I’m from Japan.Tôi đến từ Nhật Bản.I’m from Japan. Are you American?
Where are you staying?Cậu đang ở đâu?No, I’m British. Where are you staying?
I’m staying inTôi đang ởI’m staying in a hotel, but I’m looking for an apartment.
Where do you live?Chị sống ở đâu?I’m staying in a hotel, but I’m looking for an apartment. Where do you live?
I live byTôi sống gầnI live by the parkIt’s a very nice, safe and quiet place.
Same hereTôi cũng thếSame here. Are there any apartments available by the park?
Contact me viaLiên hệ với tôi quaSorry, not yet, but you can contact me via yoshi1@gmail.com or at this phone number, 215-034-6890.

Topic 03: What is your job?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Expert (n)/ˈekspɜːrt/Chuyên giaCan I check? I’m sort of an expert.
Doctor (n)/ˈdɑːktər/Bác sĩWow, really? Are you a doctor?
Foot doctor (n)/fʊt ˈdɑːktər/Bác sĩ chuyên về chân– Are you a doctor? – Yes, I’m a foot doctor.
Tailor (n)/ˈteɪlər/Thợ may– Wait, are you sewing them? – Yes, I also work as a tailor.
ExpressionMeaningExample
Look beatTrông mệt mỏiYou look beat, what’s wrong?
I’m sort ofPhần nào, đại loạiCan I check? I’m sort of an expert.
Are you a doctor?Anh là bác sĩ à?Wow, really? Are you a doctor?
I’m a foot doctor.Tôi là một bác sĩ chuyên về chânYes, I’m a foot doctor.
It’s very kind of you.Anh thật tốt bụng.Great. It’s very kind of you.
Work asLàm việc nhưYes, I also work as a tailor.

III. Rapid Resoponse

Topic 1. Introducing a Friend

1QuestionWho is Felice?Felice là ai?
AnswerShe is Anna’s friend.Cô ấy là bạn của Anna.
AnswerFelice is a friend of Anna.Felice là một người bạn của Anna.
2QuestionWho is Anna introducing to Peter?Anna giới thiệu ai với Peter?
AnswerShe’s introducing Felice.Cô ấy giới thiệu Felice.
AnswerAnna is introducing Felice to Peter.Anna giới thiệu Felice với Peter.
3QuestionWhere does Felice come from?Felice đến từ đâu?
AnswerAustralia.Nước Úc.
AnswerShe comes from Australia.Felice đến từ Úc.
4QuestionIs Felice on holiday?Felice có đang trong kỳ nghỉ không?
AnswerYes, she is.Có, cô ấy có.
AnswerYes, Felice is on holiday.Có, Felice đang đi nghỉ.
5QuestionWhat does Peter do after meeting Anna?Peter làm gì sau khi gặp Anna?
AnswerHe gotta hit the books.Anh ấy phải đi học hành chăm chỉ.
AnswerHe needs to hit the books..Anh ấy phải đi học hành chăm chỉ.
6QuestionWho has an interesting name?Ai có một cái tên thú vị?
AnswerIt’s Felice.Felice.
AnswerFelice has an interesting name.Felice có một cái tên thú vị.
7QuestionWhat does the name Felice mean in Latin?Cái tên Felice có ý nghĩa gì trong tiếng Latin?
AnswerIt means ‘happy’.Nó có nghĩa là ‘hạnh phúc’.
AnswerIn Latin, the name Felice means ‘happy’.Trong tiếng Latin, cái tên Felice có nghĩa là ‘hạnh phúc’.
8QuestionIs Felice Latin?Felice có phải là người Latin không?
AnswerNo, Australian.Không, người Úc.
AnswerNo, Felice isn’t Latin. She is Australian.Không, Felice không phải người Latin. Cô ấy là người Úc.
9QuestionHow does Felice feel when meeting Peter?Felice cảm thấy như thế nào khi gặp Peter?
AnswerShe is happy.Cô ấy vui.
AnswerFelice feels great to meet Peter.Felice cảm thấy tuyệt vời khi gặp Peter.
10QuestionDoes Peter meet Felice at the library?Peter có gặp Felice ở thư viện không?
AnswerYes, they meet at the library.Có, họ gặp nhau ở thư viện.
AnswerYes, Peter bumps into Felice when she’s walking out of the library.Có, Peter tình cờ gặp Felice khi cô ấy đang đi ra khỏi thư viện.
11QuestionHow does Felice spell her name?Felice đánh vần tên cô ấy thế nào?
AnswerIt’s F.E.L.I.C.E.Đó là F.E.L.I.C.E.
AnswerShe spells it F.E.L.I.C.E.Cô ấy đánh vần nó là F.E.L.I.C.E.
12QuestionDoes Peter think that Felice’s name is interesting?Peter có nghĩ rằng tên của Felice thú vị không?
AnswerYes, he does.Có, anh ấy có nghĩ.
AnswerYes, Peter thinks that Felice’s name is interesting.Có, Peter nghĩ rằng tên của Felice thú vị.

Topic 2: Where Do You Live?

1QuestionWho is the new employee?Nhân viên mới là ai?
AnswerYoshi is the new employee.Yoshi là nhân viên mới.
AnswerThe new employee is Yoshi.Nhân viên mới là Yoshi.
2QuestionWhere is Yoshi from?Yoshi đến từ đâu?
AnswerJapan.Nhật Bản.
AnswerYoshi comes from Japan.Yoshi đến từ Nhật Bản.
3QuestionIs Jennifer American?Jennifer có phải là người Mỹ không?
AnswerNo, she is British.Không, cô ấy là người Anh.
AnswerNo, Jennifer isn’t American.Không, Jennifer không phải là người Mỹ.
4QuestionIs Yoshi staying with Jennifer?Có phải Yoshi đang ở với Jennifer không?
AnswerNo, he isn’t.Không, anh ấy không.
AnswerNo, Yoshi is staying in a hotel.Không, Yoshi đang ở một khách sạn.
5QuestionWhere does Jennifer live?Jennifer sống ở đâu?
AnswerBy the park.Gần công viên.
AnswerShe lives in the park area.Cô ấy sống ở khu vực công viên.
6QuestionDoes Yoshi stay in a noisy hotel room?Có phải Yoshi ở trong một căn phòng khách sạn ồn ào không?
AnswerYes, he does.Đúng, anh ấy đang ở.
AnswerYes, Yoshi stays in a noisy hotel room.Đúng, Yoshi ở một căn phòng khách sạn ồn ào.
7QuestionWhich place does Jennifer prefer?Jennifer thích ở nơi nào hơn?
AnswerShe prefers quiet ones.Cô ấy thích những nơi yên tĩnh hơn.
AnswerJennifer prefers quiet places.Jennifer thích những nơi yên tĩnh hơn.
8QuestionIs Yoshi looking for an apartment?Có phải Yoshi đang tìm kiếm một căn hộ không?
AnswerYes, he is.Đúng, anh ấy đang tìm.
AnswerYes, Yoshi is looking for an apartment.Đúng, Yoshi đang tìm kiếm một căn hộ.
9QuestionWhat’s Yoshi’s phone number?Số điện thoại của Yoshi là gì?
AnswerIt’s 215-034-6890.Đó là 215-034-6890.
AnswerYoshi’s phone number is 215-034-6890.Số điện thoại của Yoshi là 215-034-6890.
10QuestionWhat is Yoshi’s email address?Địa chỉ email của Yoshi là gì?
AnswerIt’s yoshi1@gmail.com.Đó là yoshi1@gmail.com.
AnswerYoshi’s email address is yoshi1@gmail.com.Địa chỉ email của Yoshi là yoshi1@gmail.com.
11QuestionDoes Yoshi have a business card?Yoshi có danh thiếp không?
AnswerNot yet.Chưa có.
AnswerNo, Yoshi doesn’t have a business card.Không, Yoshi không có danh thiếp.
12QuestionHow is the park?Công viên là nơi như thế nào?
AnswerIt’s a nice, safe and quiet place.Nó đẹp, an toàn và yên tĩnh.
AnswerThe park is a very nice, safe and quiet place.Công viên là một nơi rất đẹp, an toàn và yên tĩnh.

Topic 3: What is Your Job?

1QuestionWhat’s wrong with Ellie?Có chuyện gì xảy ra với Ellie vậy?
AnswerHer foot hurts.Chân cô ấy đau.
AnswerEllie’s foot hurts.Chân của Ellie đau.
2QuestionWhat is Will an expert in?Will là một chuyên gia về lĩnh vực gì?
AnswerFoot treating.Chữa trị chân.
AnswerWill is an expert in treating feet.Will là một chuyên gia chữa trị chân.
3QuestionWhat is Will’s job?Công việc của Will là gì?
AnswerA doctor.Bác sĩ.
AnswerWill works as a doctor.Will làm việc như một bác sĩ.
4QuestionWhat doctor is Will?Will là bác sĩ gì?
AnswerA foot doctor.Bác sĩ chân.
AnswerWill is a doctor for feet.Will là một bác sĩ chân.
5QuestionAre Ellie’s pants torn?Có phải quần của Ellie bị rách không?
AnswerYes, they are.Đúng, nó rách.
AnswerYes, Ellie’s pants are torn.Đúng, quần của Ellie bị rách.
6QuestionWhat is Will doing with Ellie’s pants?Will đang làm gì với quần của Ellie?
AnswerHe is sewing them.Anh ấy đang may nó lại.
AnswerWill is sewing Ellie’s pants.Will đang may quần của Ellie lại.
7QuestionWhat else does Will work?Will còn làm việc gì nữa?
AnswerWill also works as a tailor.Will còn làm việc như một thợ may.
AnswerHe works as a tailor as well.Anh ấy còn làm việc như một thợ may.
8QuestionHow does Ellie look?Trông Ellie thế nào?
AnswerEllie looks beat.Ellie trông có vẻ mệt mỏi.
AnswerShe looks tired.Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi.
9QuestionWhy does Ellie look beat?Tại sao Ellie trông mệt mỏi?
AnswerHer foot hurts.Chân cô ấy đau.
AnswerBecause her foot is hurt.Bởi vì chân của cô ấy đau.
10QuestionDoes Ellie let Will check her foot?Ellie có cho Will kiểm tra chân mình không?
AnswerYes, she does.Có, cô ấy có.
AnswerYes, Ellie lets Will check her foot.Có, Ellie cho Will kiểm tra chân mình
11QuestionDoes Ellie say Will is a superman?Có phải Ellie nói rằng Will là một siêu nhân không?
AnswerNo, she doesn’t.Không, cô ấy không nói.
AnswerNo, Ellie doesn’t say that Will is a superman.Không, Ellie không nói rằng Will là một siêu nhân.
12QuestionDoes Ellie like the torn pants?Ellie có thích cái quần bị rách không?
AnswerYes, she does.Có, cô ấy có thích.
AnswerYes, the torn pants are her favorite pair.Có, chiếc quần rách là chiếc quần yêu thích của cô ấy.

Lesson 02 – People

I. People

Topic 01: Jack’s Family Portrait

 EnglishTiếng Việt
 Lisa and Jack are talking about Jack’s family portrait on the wall.Lisa và Jack đang nói về bức ảnh chân dung gia đình Jack treo trên tường.
LisaOh, is this your family?Ồ, đây có phải là gia đình cậu không?
JackIt is. These are my grandparents at their old house in Thailand.Đúng rồi. Đây là ông bà tôi ở nhà cũ của họ ở Thái Lan.
LisaDo they live there?Họ có sống ở đó không?
JackNo, they were just visiting. They moved to the US when my dad and aunt were babies.Không, họ chỉ ghé thăm thôi. Họ chuyển đến Mỹ khi bố và  tôi còn nhỏ.
LisaWow, I didn’t know that.Chà, tôi không biết đấy.
JackYeah. My grandfather was a doctor in Thailand, but when they moved here, he had to work as a cleaner.Ừ. Ông tôi là một bác sĩ ở Thái Lan, nhưng khi họ đến đây, ông phải làm việc như một lao công.
LisaYour dad’s a doctor, right?Bố cậu là bác sĩ, đúng không?
JackHe is. He wanted to follow in his dad’s footsteps. And those are my parents.Đúng rồi. Ông ấy muốn đi theo con đường của cha mình. Và đó là bố mẹ tôi.
LisaThat’s really inspiring.Điều đó thực sự truyền cảm hứng đấy.
JackYes, my sister and I wanna be doctors, too. I guess it’s in our blood.Ừ, em gái tôi và tôi cũng muốn là bác sĩ. Tôi đoán nó đã ngấm vào máu của chúng tôi.
LisaHey, are you in this picture? Is this you?Này, cậu có mặt trong bức ảnh này không? Đây có phải là cậu không?
JackNo, that’s my cousin. I’m over here.Không, đó là anh họ của tôi. Tôi ở đây cơ.
LisaThat’s your mom!Đó là mẹ cậu!
JackYep, pregnant with me!Đúng, đang mang thai tôi!

Ghi chú: Từ “Pregnant” trong tình huống hài hước này của hội thoại được phát âm với tone cao hơn một chút so với cách đọc thông thường. Cách đọc theo từ điển sẽ được đề cập tại phần luyện từ và mẫu câu chủ đạo ở ngày 09.

Jack’s Family Portrait – Slow speed
Jack’s Family Portrait – Native speed

Topic 02: A High School Reunion

  English Tiếng Việt
  Angela joins a high school reunion where she meets her two old school friends. They haven’t met for more than 10 years. Angela tham gia một cuộc họp mặt trường trung học nơi cô gặp hai người bạn học cũ của mình. Họ đã không gặp nhau trong hơn 10 năm.
Angela Rose? Is that you? Oh, you look fantastic! Rose? Là cậu đúng không? Ôi, trông cậu tuyệt quá!
Rose Angie! It’s so good to see you! How long has it been, 15 years? Angie!(Cách gọi thân mật của Angela). Thật tốt khi gặp lại cậuĐã bao lâu rồi nhỉ, 15 năm à?
Angela I feel like we were in calculus class just yesterday! Tôi cảm thấy như chúng ta ngồi làm toán với nhau chỉ mới hôm qua thôi!
Edward Hi, honey. Hi Angela, how are you? Chào vợ yêu. Chào Angela, cậu khỏe chứ?
Angela Edward, how are you doing? Time flies. I’m so happy to see that you two got married! You are always such a good couple. Edward, cậu dạo này thế nào? Thời gian trôi đi thật nhanh. Tôi rất vui mừng khi thấy hai người đã kết hôn! Hai người luôn luôn là một cặp rất đẹp đôi.
Edward Thank you. Cảm ơn cậu.
Angela Where is your daughter? She looks so cute in the pictures online. Con gái cậu đâu? Cô bé trông rất dễ thương trong mấy bức hình trên mạng.
Rose She’s at home tonight. Do you know if Nick is coming to the reunion? I remember you two were not just classmates but … a couple in high school. Tối nay con bé ở nhà. Cậu có biết là liệu Nick có đến cuộc họp mặt không? Tôi nhớ hai người không chỉ là bạn học cùng lớp, mà còn là… một cặp đôi ở trường trung học.
Angela Well, we didn’t go to the gym. Xem nào, chúng tôi đã không đến phòng tập thể dục.
Edward …Uh…huh? … Ừ… hả?
Angela Our relationship didn’t work out. Mối quan hệ của chúng tôi đã không đi đến đâu.
Trong trường hợp này, Angela dùng phép chơi chữ, nói “work out” với 2 nghĩa:
1. Tập thể dục
2. Tiến triển tốt, đến đâu, tới đâu
A High School Reunion – Slow speed
A High School Reunion – Native speed

Topic 03: Just in Time for the Company Trip

 EnglishTiếng Việt
 Howie and Tom are going together, then they meet Jenny, a new staff in R&D team. So, Howie introduces Jenny to Tom.Howie và Tom đang đi với nhau thì họ gặp Jenny, nhân viên mới trong nhóm Nghiên cứu và Phát triển. Vì vậy, Howie giới thiệu Jenny với Tom.
HowieHey Tom, have you met Jenny? She just started two weeks ago.Này Tom, anh đã gặp Jenny chưa? Cô ấy vừa mới bắt đầu làm việc từ hai tuần trước.
TomNice to meet you, Jenny. I work in sales. What department are you in?Rất vui được gặp em, Jenny. Anh làm việc ở bộ phận bán hàng. Em thuộc bộ phận nào?
JennyHello Tom, I’m in R&D.Chào Tom, em ở bộ phận Nghiên cứu và Phát triển.
TomAre you going to join the company trip next week, Jenny?Em có tham gia chuyến du lịch công tyvào tuần tới không, Jenny?
JennyI’m not sure. Are newcomers allowed to come?Em không chắc lắm. Người mới có được phép đi không?
HowieOf course. We want everyone there for the team building.Tất nhiên. Bọn anh muốn tất cả mọi người ở đó để tham gia xây dựng đội nhóm.
JennyWell, I am always up for a beach trip.Vâng, em luôn luôn muốn một chuyến du lịch biển.
TomIt’s going to be great. I think everybody is eager for a little relaxation.Nó sẽ rất tuyệt. Anh nghĩ rằng tất cả mọi người đều háo hức cho một chút thư giãn.
JennyCould I bring my husband with me?Em có thể đưa chồng đi cùng được không?
HowieWhat? You said you haven’t got a boyfriend?Cái gì? Em nói em không có bạn trai?
JennyYes, it’s so true!Đúng, đó là sự thật!
Just in Time for the Company Trip – Slow speed
Just in Time for the Company Trip – Native speed

II, Immersion

Topic 01: Jack’s Family Portrait

VocabularyPronunciationMeaningExample
Grandparents (n)/ˈɡrænperənts/Ông bàThese are my grandparents at their old house in Thailand.
Aunt (n)/ænt/They moved to the US when my dad and aunt were babies.
Grandfather (n)/ˈɡrænfɑːðər/ÔngMy grandfather was a doctor in Thailand.
Doctor (n)/ˈdɑːktər/Bác sĩMy grandfather was a doctor in Thailand.
Work (v)/wɜːrk/Làm việcHe had to work as a cleaner.
Cleaner (n)/ˈkliːnər/Người lao côngHe had to work as a cleaner.
Inspiring (adj)/ɪnˈspaɪərɪŋ/Truyền cảm hứngThat’s really inspiring.
Blood (n)/blʌd/MáuI guess it’s in our blood.
Cousin (n)/ˈkʌzn/Anh (em) họNo, that’s my cousin.
Pregnant (adj)/ˈpreɡnənt/Mang thaiYep, pregnant with me!
ExpressionMeaningExample
Is this …?Đây có phải là …?Oh, is this your family?
These are…Đây là … (dùng với danh từ số nhiều)These are my grandparents at their old house in Thailand.
Moved toChuyển tớiThey moved to the US when my dad and aunt were babies.
Was a doctorLà một bác sĩ (trong quá khứ)My grandfather was a doctor in Thailand.
Work as a cleanerLàm việc như một lao côngMy grandfather was a doctor in Thailand, but when they moved here, he had to work as a cleaner.
Follow in his dad’s footstepsĐi theo con đường của cha anh ấyHe wanted to follow in his dad’s footsteps.
It’s in our bloodNó đã ngấm vào máu của chúng tôiYes, my sister and I wanna be doctors, too. I guess it’s in our blood.
That’s…Đó là …No, that’s my cousin. I’m over here.
Pregnant with meMang thai tôiYep, pregnant with me!

Topic 02: A High School Reunion

VocabularyPronunciationMeaningExample
Fantastic (adj)/fænˈtæstɪk/Tuyệt vờiYou look fantastic!
Reunion (n)/ˌriːˈjuːniən/Cuộc họp mặtDo you know if Nick is coming to the reunion?
Married (adj)/ˈmærid/Kết hônI’m so happy to see that you two got married!
Couple (n)/ˈkʌpl/Cặp đôiYou are always such a good couple.
Classmates (n)/ˈklæsmeɪts/Bạn cùng lớpI remember you two were not just classmates but …a couple in high school.
ExpressionMeaningExample
You look fantastic!Trông cậu tuyệt quá!Rose? Is that you? Oh, you look fantastic!
It’s so good to see youThật tốt khi gặp cậuAngie! It’s so good to see you!
Got marriedKết hônI’m so happy to see that you two got married!
Work outTập thể dục; tiến triển tốt, đến đâu, tới đâuOur relationship didn’t work out.

Topic 03: Just in Time for the Company Trip

VocabularyPronunciationMeaningExample
Department (n)/dɪˈpɑːrtmənt/Bộ phận, phòng, banWhat department are you in?
R&D (n)/ɑːr ən ˈdiː/Nghiên cứu và phát triểnI’m in R&D.
Trip (n)/trɪp/Chuyến đi, chuyến du lịchAre you going to join the company trip next week, Jenny?
Newcomers (n)/ˈnuːkʌmərz/Người mớiAre newcomers allowed to come?
Relaxation (n)/ˌriːlækˈseɪʃn/Nghỉ ngơi, thư giãnI think everybody is eager for a little relaxation.
ExpressionMeaningExample
What department are you in?Em ở bộ phận nào?I work in sales. What department are you in?
Allowed toĐược phépAre newcomers allowed to come?
Team buildingXây dựng đội nhómWe want everyone there for the team building.
I am always up forEm luôn muốnWell, I am always up for a beach trip.
Is eager forHáo hứcI think everybody is eager for a little relaxation.

III. Rapid Response

Topic 1: Jack’s Family Portrait

1.Question:Do Jack’s grandparents live in Thailand?Có phải ông bà của Jack sống ở Thái Lan không?
Answer:No, they don’t.Không, họ không.
Answer:No, they live in the US.Không, họ sống ở Mỹ.
2.Question:Who moved to the US?Ai đã chuyển đến Mỹ?
Answer:Jack’s grandparents.Ông bà của Jack.
Answer:Jack’s grandparents moved to the US.Ông bà của Jack đã chuyển đến Mỹ.
3.Question:Does Jack have an aunt?Jack có cô không?
Answer:Yes, he does.Có, anh ấy có.
Answer:Yes, Jack has an aunt.Có, Jack có cô.
4.Question:What was Jack’s grandfather’s job in Thailand?Công việc của ông nội Jack ở Thái Lan là gì?
Answer:He was a doctor.Ông là một bác sĩ.
Answer:Jack’s grandfather worked as a doctor in Thailand.Ông nội của Jack làm việc như một bác sĩ ở Thái Lan.
5.Question:What job did Jack’s grandfather have to work in the US?Công việc ông nội của Jack phải làm khi ở Mỹ là gì?
Answer:A cleaner.Một người lao công.
Answer:Jack’s grandfather had to work as a cleaner in the US.Ông nội của Jack đã phải làm việc như là một người lao công khi ở Mỹ.
6.Question:Why does Jack’s father work as a doctor?Tại sao cha Jack lại làm bác sĩ?
Answer:To follow in his dad’s footsteps.Để nối nghiệp của cha ông ấy.
Answer:Jack’s father works as a doctor because he wanted to follow in his dad’s footsteps.Cha Jack làm bác sĩ vì ông muốn nối nghiệp của cha mình.
7.Question:Who wants to be a doctor?Ai muốn làm bác sĩ?
Answer:Jack and his sister.Jack và em gái.
Answer:Jack and his sister want to be doctors. It’s in their blood.Jack và em gái muốn làm bác sĩ. Nó đã ngấm vào máu của họ.
8.Question:How old were Jack’s father and aunt when his grandparents moved to the US?Cha và cô của Jack bao nhiêu tuổi khi ông bà anh ấy chuyển đến Mỹ?
Answer:They were babies.Họ còn là những em bé.
Answer:Jack’s father and aunt were babies when his grandparents moved to the US.Cha và cô của Jack còn là những em bé khi ông bà anh ấy chuyển đến Mỹ.
9.Question:Who does Jack want to follow in his footsteps and become a doctor?Jack muốn theo nghiệp của ai và trở thành một bác sĩ?
Answer:His dad.Cha của anh ấy.
Answer:Jack wants to follow in his dad’s footsteps and become a doctor.Jack muốn theo nghiệp của cha anh ấy và trở thành một bác sĩ.
10.Question:Does Jack have a cousin?Có phải Jack có một người anh họ không?
Answer:Yes, he does.Đúng, anh ấy có.
Answer:Yes, Jack has a cousin.Đúng, Jack có một người anh họ.
11.Question:Who is pregnant in the picture?Ai đang mang thai trong bức hình?
Answer:Jack’s mom.Mẹ của Jack.
Answer:In the picture, Jack’s mom is pregnant.Trong hình, mẹ của Jack đang mang thai.
12.Question:Is Jack’s mom pregnant with Jack or his sister in the picture?Trong bức hình, mẹ Jack đang mang thai Jack hay em gái Jack?
Answer:In the picture, she’s pregnant with Jack.Trong hình, bà ấy đang mang thai Jack.
Answer:Jack’s mom is pregnant with him in the picture.Mẹ Jack đang mang thai anh ấy trong bức hình.

Topic 2: A High School Reunion

1.Question:How does Rose look?Rose trông như thế nào?
Answer:Fantastic.Tuyệt vời.
Answer:Rose looks fantastic.Rose trông rất tuyệt vời.
2.Question:Is Rose happy to see Angela?Rose có vui mừng khi gặp Angela không?
Answer:Yes, she is.Có, cô ấy có.
Answer:Yes, Rose feels so good to see Angela.Có, Rose cảm thấy rất tuyệt khi gặp Angela.
3.Question:For how many years hasn’t Rose met Angela?Bao nhiêu năm rồi Rose không gặp Angela?
Answer:15 years.15 năm.
Answer:Rose hasn’t met Angela for 15 years.Rose đã không gặp Angela 15 năm rồi.
4.Question:Who got married?Ai đã lập gia đình?
Answer:Rose and Edward.Rose và Edward.
Answer:Rose and Edward got married.Rose và Edward đã lập gia đình.
5.Question:What kind of couple are Edward and Rose?Edward và Rose là một cặp đôi như thế nào?
Answer:A good couple.Một cặp đẹp đôi.
Answer:Edward and Rose are a good couple.Edward và Rose là một cặp đẹp đôi.
6.Question:Do Edward and Rose have a daughter?Edward và Rose có một cô con gái đúng không?
Answer:Yes, they do.Đúng, họ có.
Answer:Yes, Edward and Rose have a daughter.Đúng, Edward và Rose có một cô con gái.
7.Question:Where is their daughter tonight?Con gái của họ ở đâu tối nay?
Answer:At home.Ở nhà.
Answer:Edward and Rose’s daughter is at home tonight.Con gái của Edward và Rose ở nhà tối nay.
8.Question:Who was Angela’s boyfriend in high school?Ai là bạn trai của Angela ở trường trung học?
Answer:It was Nick.Đó là Nick.
Answer:Angela’s boyfriend in high school was Nick.Bạn trai của Angela ở trường trung học là Nick.
9.Question:Is Nick coming to the reunion or not?Nick có đến buổi họp mặt hay không?
Answer:It’s not sure.Không chắc lắm.
Answer:Nick may come to the reunion or may not, it’s not sure.Nick có thể đến buổi họp mặt hoặc có thể không, không chắc lắm.
10.Question:Were Nick and Angela classmates in high school?Có phải Nick và Angela là bạn cùng lớp ở trường trung học không?
Answer:Yes, they were.Đúng.
Answer:Yes, Nick was Angela’s classmate in high school.Đúng, Nick là bạn cùng lớp của Angela ở trường trung học.
11.Question:How was Angela and Nick’s relationship?Mối quan hệ của Angela và Nick ra sao?
Answer:It didn’t work out.Nó không đi đến đâu.
Answer:Their relationship didn’t work out.Mối quan hệ của họ đã không đi đến đâu.
12.Question:What does Angela feel like when seeing Rose?Angela cảm thấy như thế nào khi gặp Rose?
Answer:She feels like they were in calculus class just yesterday.Cô ấy cảm thấy như họ ngồi làm toán với nhau chỉ mới hôm qua.
Answer:When Angela sees Rose, she feels like they were in calculus class just yesterday.Khi Angela gặp Rose, cô cảm thấy như họ ngồi làm toán với nhau chỉ mới hôm qua.

Topic 3: Just in Time for the Company Trip

1.Question:When did Jenny start working?Jenny bắt đầu làm việc từ khi nào?
Answer:Just two weeks ago.Chỉ hai tuần trước.
Answer:She started working two weeks ago.Cô ấy bắt đầu làm việc từ hai tuần trước.
2.Question:Does Tom work in R&D?Có phải Tom làm việc trong nhóm Nghiên cứu và phát triển không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, Tom works in sales.Không, Tom làm việc ở bộ phận bán hàng.
3.Question:What department is Jenny in?Jenny ở bộ phận nào?
Answer:In R&D.Nghiên cứu và phát triển .
Answer:Jenny works in the R&D department.Jenny làm việc ở bộ phận Nghiên cứu và phát triển.
4.Question:When is the company trip?Chuyến du lịch công ty là khi nào?
Answer:Next week.Tuần tới.
Answer:The company trip is next week.Chuyến du lịch của công ty là vào tuần tới.
5.Question:Are newcomers allowed to join the company trip?Người mới có được tham gia chuyến du lịch công ty không?
Answer:Yes, they are.Có, họ được tham gia.
Answer:Yes, newcomers are allowed to join the company trip.Có, người mới được tham gia chuyến du lịch công ty.
6.Question:Who is allowed to participate in the team building activity?Ai được phép tham gia vào hoạt động xây dựng đội nhóm?
Answer:Everyone is allowed.Tất cả mọi người đều được phép.
Answer:Everyone is allowed to participate in the team building activity.Tất cả mọi người đều được phép tham gia vào hoạt động xây dựng đội nhóm.
7.Question:What is Jenny always up for?Jenny luôn muốn điều gì?
Answer:A beach trip.Một chuyến đi biển.
Answer:Jenny is always up for a beach trip.Jenny luôn luôn muốn một chuyến đi biển.
8.Question:What is everybody eager for?Mọi người đều háo hức điều gì?
Answer:A little relaxation.Một chút thư giãn.
Answer:Everybody is eager for a little relaxation.Mọi người đều háo hức có một chút thư giãn.
9.Question:What does Tom think of the company trip?Tom nghĩ gì về chuyến du lịch công ty?
Answer:He thinks that it’s going to be great.Anh ấy nghĩ rằng nó sẽ tuyệt vời.
Answer:Tom thinks that the company trip is going to be great.Tom nghĩ rằng chuyến du lịch công ty sẽ tuyệt vời.
10.Question:Was Jenny married?Jenny đã lập gia đình chưa?
Answer:Yes, she was.Rồi.
Answer:Yes, Jenny got married.Rồi, Jenny đã lập gia đình rồi.
11.Question:Who does Jenny want to bring with?Jenny muốn mang ai đi cùng?
Answer:Her husband.Chồng cô ấy.
Answer:She wants to bring her husband with her on the company trip.Cô ấy muốn mang chồng đi cùng trong chuyến du lịch công ty.
12.Question:Does Howie know that Jenny got married?Howie có biết Jenny đã lập gia đình không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không biết.
Answer:No, Howie doesn’t know that Jenny got married.Không, Howie không biết Jenny đã lập gia đình.

Lesson 03 – Time

I. Time

Topic 01: The Triathlete

 EnglishTiếng Việt
 Janet was very surprised at Jackson’s plan to compete in a triathlon next week. She’s also curious about his triathlon training schedule.Janet rất ngạc nhiên với kế hoạch thi đấu ở cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần tới của Jackson. Cô cũng tò mò về lịch tập luyện ba môn phối hợp của anh ấy.
JanetI can’t believe you’re really doing a triathlon next week! How are you training for it?Tôi không thể tin được là cậu thực sự sẽ tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần tới! Cậu tập luyện cho cuộc thi thế nào?
Jacksonget up early every day to run. Usually I’m awake by 4:30 or 5:00, and then I run 10 miles.Tôi dậy sớm mỗi ngày để chạy. Thông thường Tôi thức dậy lúc 4:30 hoặc 5:00 và sau đó tôi chạy 10 dặm.
JanetWow. What time do you finish running?Woa. Mấy giờ thì cậu chạy xong?
JacksonI run for about an hour, and then I swim until it’s time to go to work.Tôi chạy trong khoảng một giờ, và sau đó tôi bơi cho tới khi đến giờ đi làm.
JanetWhere do you swim?Cậu bơi ở đâu?
JacksonThankfully, there’s a pool near my office, so I use that.Thật may mắn, có một hồ bơi gần văn phòng của tôi nên tôi sử dụng nó.
JanetWhat about cycling?Còn môn đạp xe thì sao?
JacksonI cycle on the weekends. I spend pretty much all of Saturday and Sunday cycling around my neighborhood.Tôi đạp xe vào những ngày cuối tuần. Tôi dành gần như cả ngày thứ bảy và Chủ nhật để đạp xe quanh khu nhà mình.
JanetWhat if it rains?Thế nếu trời mưa thì sao?
JacksonWell, I go to the gym and use an exercise bike on rainy days.Ồ, tôi đến phòng tập thể dục và sử dụng xe đạp thể dục vào những ngày mưa.
JanetWow, good luck Jackson!Wow, chúc may mắn nhé Jackson!
JacksonWhy don’t you join me next time? It would be fun to have a workout buddy!Sao cậu không tham gia cùng với tôi trong lần tới nhỉ? Sẽ rất thú vị khi có một người bạn tập đó!
JanetSure, just let me know if they ever start my kind of triathlon: sleeping, eating and binge watching TV. Because I’m already in perfect shape for that!Chắc chắn rồi, hãy cho tôi biết khi nào họ bắt đầu cuộc thi ba môn phối hợp theo kiểu của tôi: ngủ, ăn và say sưa xem tivi. Bởi vì tôi đã ở trạng thái hoàn hảo cho cuộc thi đó rồi!
The Triathlete – Slow speed
The Triathlete – Native speed

Topic 02: Invitation to What?

 EnglishTiếng Việt
 Robert wants to invite Sharon to his party. Unfortunately, she has another appointment at that time.Robert muốn mời Sharon đến bữa tiệc của anh ấy. Thật không may, cô ấy có một cuộc hẹn khác vào thời điểm đó.
RobertHey Sharon, what time will you be at the party?Chào Sharon, mấy giờ cậu sẽ có mặt ở bữa tiệc?
SharonParty? What party?Bữa tiệc? Bữa tiệc nào nhỉ?
RobertMy party. It’s at 8:00 PM tomorrow night. Me, you, an Italian restaurant. Are you free?Bữa tiệc của tôi. Lúc 8:00 tối mai. Tôi, cậu, tại một nhà hàng Ý. Cậu có rảnh không?
SharonIs this a party … or … are you inviting me to dinner, Robert?Đây có phải là một bữa tiệc… hay… là cậu đang mời tôi đi ăn tối, Robert?
RobertIt’s a party. I’ll pick you up at seven, okay?Đó là một bữa tiệc. Tôi sẽ đón cậu vào lúc 7 giờ, được chứ?
SharonUhhhhh….Uhhhhh…
RobertThat sounds like a yes. Is that … that a yes?Có vẻ như đó là một lời đồng ý. Là… là đồng ý đúng không?
SharonThanks, but I’m afraid I’m busy tomorrow. I’m going to a real party.Cảm ơn, nhưng tôi e là ngày mai tôi bận rồi. Tôi sẽ tham gia một bữa tiệc thật sự.
RobertOh… Okay. Well, call me later, or something…Ồ… Được rồi. Vậy, hãy gọi cho tôi sau, hay gì đó…
SharonIt’s kind of short notice, ya know…Đó là một lời báo mời hơi gấp, cậu biết đấy…
RobertYeah, no. I understand. Maybe another time.Ừ. Tôi hiểu. Có lẽ để lần khác vậy.
SharonWell… Would you like to come with me?Mà… Cậu có muốn đi với tôi không?
RobertYou bet! What time? … And … where?Chắc chắn rồi! Mấy giờ? … Và… ở đâu?
SharonLet’s meet here tomorrow at noon. Bring something to grill. How’s that sound?Chúng ta hãy gặp nhau ở đây vào trưa mai nhé. Mang theo vài thứ để nướng. Nghe ý đó thế nào?
RobertThat sounds great! Should I wear a suit?Nghe tuyệt đấy! Tôi có nên mặc một bộ vest?
SharonUhm… A swimsuit. There’s a pool.Uhm… Một bộ đồ bơi. Có một bể bơi ở đó.
RobertGot itI’m looking forward to it!Tôi hiểu rồiTôi rất trông đợi bữa tiệc đấy!
SharonYeah, same! … Oops! What time is it?Ừ, tôi cũng thế! … Ối! Mấy giờ rồi?
RobertIt’s 10:30.Bây giờ là 10:30.
SharonOh, I’ve gotta go. See ya.Ồ, tôi phải đi đây. Hẹn gặp lại.
Invitation to What? – Slow speed
Invitation to What? – Native speed

Topic 03: Why didn’t you Come to My Party?

 EnglishTiếng Việt
 Three friends are talking about how they want to celebrate their birthdays.Ba người bạn đang nói về cách họ muốn tổ chức sinh nhật của mình.
ChristinaTom, isn’t your birthday coming up soon?Tom, không phải là sinh nhật cậu sắp tới sao?
TomYeah, it’s March 21st.Đúng, vào ngày 21 tháng 3.
ChristinaAnd you’re turning… 43?Và cậu đang bước sang tuổi… 43?
Tom37. I was born in 1981.37. Tôi sinh năm 1981.
ChristinaWell, are we going to have a big party?Vậy, chúng ta sẽ có một bữa tiệc lớn chứ?
TomNo, I think this year my girlfriend and I are going to the beach for a romantic weekend together.Không, tôi nghĩ năm nay tôi và bạn gái sẽ đi biển cho một cuối tuần lãng mạn bên nhau.
ChristinaOh, okay! … Liam, when is your birthday again?Ồ, được rồi! … Liam, khi nào sinh nhật cậu ấy nhỉ?
LiamIt’s on February 19th, so about a month away.Ngày 19 tháng 2, vậy khoảng một tháng nữa.
ChristinaAwesome! How are we going to celebrate?Tuyệt vời! Chúng ta sẽ chúc mừng như thế nào đây?
LiamI always just celebrate my birthday with my family. I don’t like big parties or bars.Tôi luôn luôn chỉ tổ chức sinh nhật với gia đình mình. Tôi không thích những bữa tiệc lớn hay các quán bar.
ChristinaNo offense, but you guys are boring. I always throw a huge party for my birthday!Không có ý gì đâu, nhưng các cậu thật nhàm chán. Tôi luôn luôn tổ chức một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của tôi!
LiamWhen is your birthday, Christina?Khi nào sinh nhật cậu, Christina?
ChristinaIt was last week, the 10th.Vào tuần trước, ngày mùng 10.
TomThe party was great, wasn’t it?Bữa tiệc hẳn là tuyệt vời phải không?
ChristinaNo, it wasn’t. Nobody showed up.Không, không hề. Không ai xuất hiện cả.
Why didn’t you Come to My Party? – Slow speed
Why didn’t you Come to My Party? – Native speed

II. Immersion

Topic 01: The Triathlete

VocabularyPronunciationMeaningExample
Triathlon (n)/traɪˈæθlən/Cuộc thi thể thao 3 môn phối hợp (chạy, bơi, đạp xe)I can’t believe you’re really doing a triathlon next week!
Awake (adj)/əˈweɪk/Thức dậyUsually I’m awake by 4:30 or 5:00, and then I run 10 miles.
Thankfully (adv)/ˈθæŋkfəli/Thật may mắnThankfully, there’s a pool near my office, so I use that.
Cycling (n)/ˈsaɪklɪŋ/Đạp xeWhat about cycling?
Spend (v)/spend/Dành raspend pretty much all of Saturday and Sunday cycling around my neighborhood.
Neighborhood (n)/ˈneɪbərhʊd/Khu phố, khu nhàI spend pretty much all of Saturday and Sunday cycling around my neighborhood.
Gym (n)/dʒɪm/Phòng luyện tập thể dụcWell, I go to the gym and use an exercise bike on rainy days.
Rainy (adj)/ˈreɪni/MưaWell, I go to the gym and use an exercise bike on rainy days.
ExpressionMeaningExample
Doing a triathlonTham gia cuộc thi phối hợpI can’t believe you’re really doing a triathlon next week! How are you training for it?
Get upThức dậyget up early every day to run.
What time do youMấy giờ thì cậuWow. What time do you finish running?
It’s time toĐến giờ làm gìI run for about an hour, and then I swim until it’s time to go to work.
On the weekendsVào những ngày cuối tuầnI cycle on the weekends. I spend pretty much all of Saturday and Sunday cycling around my neighborhood.
Good luckChúc may mắnWow, good luck Jackson!
   

Topic 02: Invitation to What?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Party (n)/ˈpɑːrti/Bữa tiệcHey, Sharon, what time will you be at the party?
Inviting (v)/ɪnˈvaɪtɪŋ/MờiIs this a party … or … are you inviting me to dinner, Robert?
Afraid (adj)/əˈfreɪd/E rằng, sợ làThanks, but I’m afraid I’m busy tomorrow.
Busy (adj)/ˈbɪzi/Bận rộnThanks, but I’m afraid I’m busy tomorrow.
ExpressionMeaningExample
Are you free?Cậu có rảnh không?My party. It’s at 8:00 PM tomorrow night. Me, you, an Italian restaurant. Are you free?
Pick you up atĐón cậu vào lúcIt’s a party. I’ll pick you up at seven, okay?
I’m afraid I’m busy tomorrow.Tôi e rằng ngày mai tôi bận rồi.Thanks, but I’m afraid I’m busy tomorrow. I’m going to a real party.
Maybe another timeCó lẽ là để dịp khácYeah, no. I understand. Maybe another time.
Would you like to come with me?Cậu có muốn đi cùng tôi không?Well… Would you like to come with me?
Got it!Hiểu rồi– Uhm… A swimsuit. There’s a pool. – Got it! I’m looking forward to it!
I’m looking forward toTôi đang trông chờ đến– Uhm… A swimsuit. There’s a pool. – Got it! I’m looking forward to it!
What time is it?Mấy giờ rồi?Yeah, same! … Oops! What time is it?
It’s 10:3010h30– Yeah, same! … Oops! What time is it? – It’s 10:30.
Oh, I’ve gotta go.Ồ, tôi phải đi rồiOh, I’ve gotta go. See ya.
You bet!Được thôi, tất nhiênYou bet! What time? … And … where?
How’s that sound?Nghe ý đó thế nàoLet’s meet here tomorrow at noon. Bring something to grill. How’s that sound?
Let’sHãyLet’s meet here tomorrow at noon.

Topic 03: Why didn’t you Come to My Party?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Birthday (n)/ˈbɜːrθdeɪ/Sinh nhậtTom, isn’t your birthday coming up soon?
Born (v) Đi cùng với động từ “tobe”/bɔːrn/Sinh raI was born in 1981.
Romantic (adj)/rəʊˈmæntɪk/Lãng mạnNo, I think this year my girlfriend and I are going to the beach for a romantic weekend together.
Together (adv)/təˈɡeðər/Cùng nhauNo, I think this year my girlfriend and I are going to the beach for a romantic weekend together.
Celebrate (v)/ˈselɪbreɪt/Chúc mừngAwesome! How are we going to celebrate?
Boring (adj)/ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chánNo offense, but you guys are boring.
Great (adj)/ɡreɪt/Tuyệt vờiThe party was great, wasn’t it?
ExpressionMeaningExample
Coming upSắp tớiTom, isn’t your birthday coming up soon?
I was born inTôi sinh năm37. I was born in 1981.
When is your birthday?Sinh nhật cậu khi nào?Oh, okay! …. Liam, when is your birthday again?
A month awayMột tháng nữaIt’s on February 19th, so about a month away.
No offenseKhông có ý gì đâuNo offense, but you guys are boring. I always throw a huge party for my birthday!
Throw a huge partyTổ chức một bữa tiệc lớnI always throw a huge party for my birthday!
Wasn’t it?Phải không?The party was great, wasn’t it?
Showed upĐến, xuất hiệnNo, it wasn’t. Nobody showed up.

III. Rapid Response

Topic 1: The Triathlete

1.Question:Who is doing a triathlon next week?Ai sẽ tham gia cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần tới?
Answer:Jackson.Jackson.
Answer:Jackson is doing a triathlon next week.Jackson sẽ tham gia cuộc thi ba môn phối hợp vào tuần tới.
2.Question:What time does Jackson get up everyday?Hàng ngày Jackson thức dậy lúc mấy giờ?
Answer:By 4:30 or 5:00.Lúc 4:30 hoặc 5:00.
Answer:Jackson gets up by 4:30 or 5:00 early everyday.Hàng ngày Jackson thức dậy sớm, vào lúc 4:30 hoặc 5:00.
3.Question:What does Jackson do before it’s time to go to work?Jackson làm gì trước khi đến giờ đi làm?
Answer:He runs and swims.Anh ấy chạy và bơi.
Answer:Jackson runs and then swims before it’s time to go to work.Jackson chạy và sau đó bơi trước khi đi làm.
4.Question:Does Jackson run for two hours?Có phải Jackson chạy trong hai tiếng không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, Jackson runs for about an hour.Không, Jackson chạy trong khoảng một tiếng.
5.Question:Is there a pool near Jackson’s office?Có một hồ bơi gần văn phòng của Jackson phải không?
Answer:Yes, there is.Đúng, có một hồ bơi.
Answer:Thankfully, there is a pool near Jackson’s office.Rất may là, có một hồ bơi gần văn phòng của Jackson.
6.Question:When does Jackson cycle?Khi nào Jackson đạp xe?
Answer:On the weekends.Vào cuối tuần.
Answer:Jackson cycles on the weekends.Jackson đạp xe vào cuối tuần.
7.Question:How does Jackson spend his Saturday and Sunday?Jackson dành thứ bảy và Chủ nhật làm gì?
Answer:He spends them cycling.Anh ấy dành chúng để đạp xe.
Answer:Jackson spends pretty much all of Saturday and Sunday cycling.Jackson dành gần như cả ngày thứ bảy và Chủ nhật để đạp xe.
8.Question:Where does Jackson cycle on his weekends?Vào các ngày cuối tuần Jackson dạp xe ở đâu?
Answer:Around his neighborhood.Quanh khu phố của mình.
Answer:Jackson cycles on Saturday and Sunday around his neighborhood.Jackson đạp xe vào thứ bảy và Chủ nhật quanh khu phố của mình.
9.Question:On rainy days, does Jackson swim or go to the gym?Vào những ngày mưa, Jackson bơi hay đi đến phòng tập thể dục?
Answer:He goes to the gym.Anh ấy đi đến phòng tập thể dục.
Answer:On rainy days, Jackson goes to the gym.Vào những ngày mưa, Jackson đi đến phòng tập thể dục.
10.Question:What does Jackson use in the gym on rainy days?Jackson sử dụng thiết bị gì trong phòng tập thể dục vào những ngày mưa?
Answer:He uses an exercise bike.Anh ấy sử dụng một chiếc xe đạp thể dục.
Answer:On rainy days, Jackson uses an exercise bike in the gym.Vào những ngày mưa, Jackson sử dụng một chiếc xe đạp thể dục ở phòng tập.
11.Question:Who wishes Jackson good luck?Ai chúc Jackson may mắn?
Answer:It’s Janet.Janet.
Answer:Janet wishes Jackson good luck.Janet chúc Jackson may mắn.
12.Question:Does Jackson have a workout buddy?Jackson có bạn tập không?
Answer:Not yet.Chưa có.
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không có.

Topic 2: Invitation to What?

1.Question:Who is having a party?Ai sẽ có một bữa tiệc?
Answer:It’s Robert.Robert.
Answer:Robert is having a party.Robert sẽ có một bữa tiệc.
2.Question:Is Robert inviting Sharon to a dinner or a party?Robert mời Sharon đi ăn tối hay tới một bữa tiệc?
Answer:A party.Một bữa tiệc.
Answer:Robert is inviting Sharon to a party.Robert mời Sharon đến một bữa tiệc.
3.Question:What time will Robert pick Sharon up to his party?Mấy giờ Robert sẽ đón Sharon đến bữa tiệc của anh ấy?
Answer:At 7 o’clock.Lúc 7 giờ.
Answer:Robert will pick Sharon up at seven.Robert sẽ đón Sharon lúc 7 giờ.
4.Question:Is Sharon free for Robert’s party?Sharon có rảnh cho bữa tiệc của Robert không?
Answer:No, she’s not.Không, cô ấy không.
Answer:No, Sharon isn’t free for Robert’s party.Không, Sharon không rảnh cho bữa tiệc của Robert.
5.Question:Why is Sharon busy tomorrow?Tại sao ngày mai Sharon bận?
Answer:Because she’s going to a real party.Bởi vì cô ấy sẽ tham gia một bữa tiệc thực sự.
Answer:Sharon is going to a real party, that’s why she’s busy tomorrow.Sharon sẽ tham gia một bữa tiệc thực sự, đó là lý do tại sao ngày mai cô ấy bận rộn.
6.Question:What does Robert mean when saying “Maybe another time”?Robert có ý gì khi nói rằng “có lẽ để một dịp khác”?
Answer:He means that he can invite Sharon to his party another day.Ý anh ấy là anh ấy có thể mời Sharon đến bữa tiệc của mình vào một ngày khác.
Answer:Saying“Maybe another time”, Robert means that he can go out with Sharon another time when she’s not busy.Khi nói “có lẽ để một dịp khác”, ý anh ấy là anh ấy có thể hẹn với Sharon một dịp khác khi cô ấy không bận rộn.
7.Question:Did Robert accept Sharon’s invitation to come with her to the party?Robert có chấp nhận lời mời cùng tham gia bữa tiệc của Sharon không?
Answer:Yes, he did.Có, anh ấy đã nhận lời.
Answer:Yes, Robert accepted Sharon’s invitation to come with her to the party.Có, Robert chấp nhận lời mời cùng tham gia bữa tiệc của Sharon.
8.Question:Should Robert wear a suit to the party?Robert có nên mặc một bộ vest đến bữa tiệc không?
Answer:No, he shouldn’t.Không, anh ấy không nên.
Answer:No, he should wear a swimsuit.Không, anh ấy nên mặc một bộ quần áo tắm.
9.Question:Why should Robert wear a swimsuit to the party?Tại sao Robert nên mặc một bộ quần áo tắm đến bữa tiệc?
Answer:Because it’s a pool party.Bởi vì nó là một bữa tiệc hồ bơi.
Answer:Robert should wear a swimsuit to the party because there’s a pool.Robert nên mặc một bộ quần áo tắm đến bữa tiệc bởi vì ở đó có một hồ bơi.
10.Question:Who’s looking forward to going to the pool party?Ai mong đợi đến bữa tiệc hồ bơi?
Answer:It’s Robert.Robert.
Answer:Robert is looking forward to going to the pool party.Robert mong đợi đến bữa tiệc hồ bơi.
11.Question:What time is the Robert’s party?Bữa tiệc của Robert diễn ra lúc mấy giờ?
Answer:It’s 8 o’clock.Lúc 8 giờ.
Answer:The party is at 8 o’clock.Bữa tiệc diễn ra lúc 8 giờ.
12.Question:Who is busy and has to go?Ai bận rộn và phải đi rồi?
Answer:It’s Sharon.Sharon.
Answer:Sharon has to go.Sharon phải đi rồi.

Topic 3: Why didn’t you Come to My Party?

1.Question:When is Tom’s birthday?Sinh nhật của Tom là khi nào?
Answer:March 21st.21 tháng 3.
Answer:Tom’s birthday is on the 21st of March.Sinh nhật của Tom là ngày 21 tháng 3.
2.Question:Is Tom turning 43 or 37?Tom đang bước sang tuổi 43 hay 37?
Answer:37.37.
Answer:Tom is turning 37.Tom đang bước sang tuổi 37.
3.Question:When was Tom born?Tom được sinh ra khi nào?
Answer:In 1981.Vào năm 1981.
Answer:Tom was born in 1981.Tom sinh năm 1981.
4.Question:Is Tom having a big party for his birthday?Có phải Tom sẽ có một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của mình không?
Answer:No, he isn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, he is going with his girlfriend to the beach for a romantic weekend together.Không, anh ấy sẽ đi với bạn gái mình đến biển để có một cuối tuần lãng mạn bên nhau.
5.Question:When is Liam’s birthday?Sinh nhật của Liam là khi nào?
Answer:About a month away.Khoảng một tháng nữa.
Answer:Liam’s birthday is on the 19th of February.Sinh nhật của Liam là ngày 19 tháng 2.
6.Question:How is Liam going to celebrate his birthday?Liam sẽ tổ chức sinh nhật của mình như thế nào?
Answer:With his family.Với gia đình anh ấy.
Answer:Liam is going to celebrate his birthday with his family.Liam sẽ kỷ niệm sinh nhật của anh ấy với gia đình.
7.Question:Does Liam like big parties or bars?Liam có thích các bữa tiệc lớn hay các quán bar không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không thích.
Answer:No, Liam doesn’t like big parties or bars.Không, Liam không thích các bữa tiệc lớn hay các quán bar.
8.Question:Who is boring?Ai nhàm chán?
Answer:Tom and Liam.Tom và Liam.
Answer:Tom and Liam are boring.Tom và Liam thật nhàm chán.
9.Question:Who always throws a huge party for her birthday?Ai luôn luôn tổ chức một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của mình?
Answer:It’s Christina.Christina.
Answer:Christina always throws a huge party for her birthday.Christina luôn tổ chức một bữa tiệc lớn cho sinh nhật của mình.
10.Question:Was Christina’s birthday party a great one?Bữa tiệc sinh nhật của Christina có phải là một bữa tiệc tuyệt vời không?
Answer:No, it wasn’t.Không, không phải.
Answer:No, Christina’s birthday party wasn’t a great one.Không, bữa tiệc sinh nhật của Christina không phải là một bữa tiệc tuyệt vời.
11.Question:How many people showed up to Christina’s birthday party?Bao nhiêu người đã đến tiệc sinh nhật của Christina?
Answer:No one.Không có ai.
Answer:No one showed up to Christina’s birthday party.Không ai đến dự tiệc sinh nhật của Christina.
12.Question:Whose birthday was last week?Sinh nhật ai vào cuối tuần trước?
Answer:It’s Christina’s.Của Christina.
Answer:Christina’s birthday was last week.Sinh nhật Christina vào cuối tuần trước.

Lesson 04 – Renting And Shopping

I. Renting and Shopping

Topic 01: Apartment Hunting

 EnglishTiếng Việt
 Mary and Howard like an apartment. The Realty Agent takes them round the apartment before they decide to rent it.Mary và Howard thích một căn hộ. Chuyên viên Bất động sản (BĐS) đưa họ đi xem căn hộ trước khi họ quyết định thuê nó.
Realty AgentThis is the living room. It has a nice view of the park from that window.Đây là phòng khách. Nó có một tầm nhìn đẹp ra công viên từ cửa sổ đó.
MaryHow nice, our cats would love it. Oh, by the way, are pets allowed?Thật tuyệt làm sao, mấy chú mèo của chúng tôi sẽ thích nó. À, nhân tiệnthú cưng có được phép nuôi không?
Realty AgentOf course, but you need to pay an extra fee of 50 dollars per month.Tất nhiên, nhưng anh chị cần phải trả một khoản phụ phí là 50 đô la mỗi tháng.
HowardThat sounds doable. Is the neighborhood safe?Nghe có vẻ thực hiện đượcKhu dân cư có an toàn không?
Realty AgentThere is some crime in the park, but nothing serious. Would you like to see the bedrooms?Có một số tội phạm ở công viên, nhưng không có gì nghiêm trọng. Anh chị có muốn xem các phòng ngủ không?
MaryYes, please!Có, cảm ơn anh!
Realty AgentLet’s go upstairs then… This is the master bedroom, with its own bathroom.Hãy đi lên tầng trên rồi… Đây là phòng ngủ chính, với phòng tắm riêng.
MaryIt’s cozy.Thật ấm cúng.
Realty AgentAnd this is the second bedroom. You could also use it as a home office.Và đây là phòng ngủ thứ hai. Anh chị cũng có thể sử dụng nó như là một văn phòng tại nhà.
MaryWhere is the second bathroom?Phòng tắm thứ hai ở đâu?
Realty AgentIt’s downstairs.Nó ở tầng dưới.
HowardAnd how much is the rent? tiền thuê nhà là bao nhiêu?
Realty AgentIt’s $800 a month… plus $50, if you have pets.800 đô la một tháng… cộng với 50 đô la, nếu anh chị có vật nuôi.
HowardSounds good. Let’s sign the lease.Nghe có vẻ tốt đấy. Hãy ký hợp đồng thuê thôi.
Mary (Sigh)Okay. My purse is like an onion, opening it makes me cry!!!Ok. Ví của em giống như một củ hành, mở nó ra khiến em bật khóc!
Apartment Hunting – Slow speed
Apartment Hunting – Native speed

Topic 02: The Super Shopper

 EnglishTiếng Việt
 Mary goes to a local supermarket. Unfortunately, she has to pay a little too much for what she wants to buy.Mary đến một siêu thị trong vùng. Thật không may, cô ấy phải trả quá nhiều cho những gì cô ấy muốn mua.
CashierYour total will be seventy two. How would you like to pay?Của chị tổng cộng là bảy mươi hai đô la. Chị muốn thanh toán như thế nào?
MaryThat’s more than I expectedHow much is that fancy jelly?Số đó nhiều hơn tôi nghĩLọ mứt nhiều màu kia bao nhiêu tiền?
CashierThe organic jelly is sixteen dollars.Mứt hữu cơ có giá là mười sáu đô la.
MaryOh no. My daughter likes it, but that’s too much. I’ll have to put that back.Ôi không. Con gái tôi thích nó, nhưng nó quá đắt. Tôi phải để nó lại.
CashierThat’s actually on sale now, buy one get one half off. Would you like to do that?Thật ra thì cái đó đang được giảm giámua một tặng một nửa. Chị có muốn nhận ưu đãi đó không?
MaryWell, sixteen dollars is a little steep for one, but twenty-four dollars for two might be worth it.Để xem, mười sáu đô la cho một lọ thì quá đắt, nhưng hai tư đô la cho hai lọ thì đáng giá.
CashierSo your new total is eighty dollars.Như vậy tổng số mới của chị là tám mươi đô la.
MaryAnd I have some couponsVà tôi có vài phiếu giảm giá
CashierWould you like to use all of those?Chị có muốn sử dụng tất cả chúng không?
MaryYes.Có.
Cashier… So your new total is … 1 dollar. How would you like to pay? Cash or credit?… Tổng số mới của chị là… 1 đô la. Chị muốn thanh toán như thế nào? Tiền mặt hay thẻ tín dụng?
MaryCash, please.Tiền mặt, làm ơn.
Tổng giá tiền ban đầu: $72 (Đã bao gồm Fancy Jelly)
Tuy nhiên, Fancy Jelly có giá $16 => Mary thấy đắt, định không mua. => Tổng giá trừ đi Fancy Jelly = $72 – $16 = $56
Nhưng Fancy Jelly đang được khuyến mãi: “Mua 1 tặng 0.5” => Mary mua 2 Fancy Jelly với giá: $16 + $16/2 = $24
=> Tổng giá: $56 + $24 = $80
Sau khi trừ bỏ tiền Coupon, số tiền còn lại là $1.
The Super Shopper – Slow speed
The Super Shopper – Native speed

Topic 03: What’s Your Style?

 EnglishTiếng Việt
 Sonya and Alice are walking on the street, then they’re attracted by a cute tomboy outfit in the window of a nearby shop.Sonya và Alice đang đi bộ trên phố thì bị thu hút bởi một bộ đồ kiểu tomboy dễ thương ở cửa sổ của một cửa hàng gần đó.
SonyaOh my gosh, look at this outfit. Isn’t it great?Ôi trời ơi, nhìn bộ đồ này đi. Không phải nó rất tuyệt sao?
AliceMaybe for a guy, but not girls.Có thể là tuyệt với con trai, nhưng không phải với con gái.
SonyaWhat’s wrong? You don’t like the tomboy look?Sao thế? Cậu không thích phong cách tomboy à?
AliceErm. I like the tomboy look like how I like fast food… And I don’t eat fast food… It’s trendy, but I think women should dress like women.Xem nào. Tôi thích phong cách tomboy, giống như cách tôi thích đồ ăn nhanh… Và tôi không ăn đồ ăn nhanh… Nó hợp thời, nhưng tôi nghĩ rằng phụ nữ thì nên mặc giống phụ nữ.
SonyaI respect that. I think it’s fun and cool to be a little different sometimes. Some guys like it, too.Tôi tôn trọng điều đó. Tôi cho là thỉnh thoảng thay đổi một chút cũng rất thú vị. Một vài anh chàng cũng thích thế mà.
AliceYou’re right. But my shoulders are too wide to pull it off. I look like a man.Cậu nói đúng. Nhưng vai của tôi quá rộng nên không thể mặc cái này đẹp được. Trông tôi như một người đàn ông vậy.
SonyaNo! I wish I had your shoulders. Anyway, do you want to go shopping?Không! Tôi ước tôi có đôi vai của cậu. Dù sao thì, cậu có muốn đi mua sắm không?
AliceYes. Maybe I’ll try on some tomboy-ish stuff. Who knows, I might like it.Có chứ. Có lẽ tôi sẽ thử vài đồ kiểu tomboy. Ai mà biết được, có thể tôi sẽ thích.
SonyaIt sounds like someone is going to have a whole new style!Nghe có vẻ như ai đó sắp có một phong cách hoàn toàn mới kìa!
What’s Your Style? – Slow speed
What’s Your Style? – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Apartment Hunting

VocabularyPronunciationMeaningExample
Living room (n)/ˈlɪvɪŋ ruːm/ Phòng kháchThis is the living room.
View (n)/vjuː/Tầm nhìnIt has a nice view of the park from that window.
Pets (n)/pets/Vật nuôi, thú cưngOh, by the way, are pets allowed?
Allowed (v)/əˈlaʊd/Được phépOh, by the way, are pets allowed?
Extra (adj)/ˈekstrə/Phụ, thêmOf course, but you need to pay an extra fee of 50 dollars per month.
Fee (n)/fiː/Phí, lệ phíOf course, but you need to pay an extra fee of 50 dollars per month.
Doable (adj)/ˈduːəbl/Có thể thực hiệnThat sounds doable.
Neighborhood (n)/ˈneɪbərhʊd/Khu dân cưIs the neighborhood safe?
Safe (adj)/seɪf/An toànIs the neighborhood safe?
Crime (n)/kraɪm/Tội phạmThere is some crime in the park, but nothing serious.
Bedrooms (n)/ˈbedruːmz/ Phòng ngủWould you like to see the bedrooms?
Upstairs (n)/ʌpˈsterz/Tầng trênLet’s go upstairs then.
Bathroom (n)/ˈbæθruːm/ Phòng tắmThis is the master bedroom, with its own bathroom.
Cozy (adj)/ˈkəʊzi/Ấm cúngIt’s cozy.
Downstairs (n)/ˌdaʊnˈsterz/Tầng dướiIt’s downstairs.
Rent (n)/rent/Tiền thuêAnd how much is the rent?
Sign (v)/saɪn/Ký, ký tênSounds good. Let’s sign the lease.
Lease (n)/liːs/Hợp đồng cho thuê (bất động sản)Sounds good. Let’s sign the lease.
ExpressionMeaningExample
A nice view ofMột tầm nhìn đẹp raIt has a nice view of the park from that window.
By the wayNhân tiện, nhân đâyOh, by the way, are pets allowed?
Master bedroomPhòng ngủ chínhThis is the master bedroom, with its own bathroom.
Home officeVăn phòng tại nhàYou can also use it as a home office.
Where is the second bathroom?Phòng tắm thứ hai ở đâu? Where is the second bathroom? – It’s downstairs.
How much is the rent?Tiền thuê là bao nhiêu?– And how much is the rent? – It’s $800 a month… plus $50, if you have pets.
It’s $800 a month800 đô la một tháng– And how much is the rent? – It’s $800 a month… plus $50, if you have pets.
Sign the leaseKý hợp đồng thuêSounds good. Let’s sign the lease.

Topic 02: The Super Shopper

VocabularyPronunciationMeaningExample
Total (n)/ˈtəʊtl/Tổng cộng, toàn bộYour total will be seventy two.
Expected (v)/ɪkˈspektɪd/Liệu trước, đoán trướcThat’s more than I expected. How much is that fancy jelly?
Fancy (adj)/ˈfænsi/Nhiều màuHow much is that fancy jelly?
Jelly (n)/ˈdʒeli/MứtHow much is that fancy jelly?
Organic (adj)/ɔːrˈɡænɪk/Hữu cơThe organic jelly is sixteen dollars.
Steep (adj)/stiːp/Quá caoWell, sixteen dollars is a little steep for one, but twenty-four dollars for two might be worth it.
Coupons (n)/ˈkuːpɑːn/Phiếu giảm giáAnd I have some coupons
Cash (n)/kæʃ/Tiền mặtHow would you like to pay? Cash or credit?
Credit (n)/ˈkredɪt/Tín dụngHow would you like to pay? Cash or credit?
ExpressionMeaningExample
How would you like to pay?Chị muốn thanh toán như thế nào?Your total will be seventy two. How would you like to pay?
More than I expectedNhiều hơn tôi nghĩThat’s more than I expected. How much is that fancy jelly?
How much isBao nhiêuThat’s more than I expected. How much is that fancy jelly?
Put that backĐể cái đó lạiOh no. My daughter likes it, but that’s too much. I have to put that back.
On saleĐang giảm giáThat’s actually on sale now, buy one get one half off. Would you like to do that?
Buy one get one half offMua 1 tặng 1 nửaThat’s actually on sale now, buy one get one half off. Would you like to do that?
Be worthĐáng giáWell, sixteen dollars is a little steep for one, but twenty-four dollars for two might be worth it.
Would you like toChị có muốnWould you like to use all of those?

Topic 03: What’s Your Style?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Outfit (n)/ˈaʊtfɪt/Bộ đồ, trang phụcOh my gosh, look at this outfit. Isn’t it great?
Tomboy (n)/ˈtɑːmbɔɪ/Cô nàng đẹp trai, chỉ những cô gái thể hiện cá tính giống một cậu con traiYou don’t like the tomboy look?
Trendy (adj)/ˈtrendi/Hợp thời, theo mốtIt’s trendy, but I think women should dress like women.
Respect (v)/rɪˈspekt/Tôn trọngrespect that. I think it’s fun and cool to be a little different sometimes.
Different (adj)/ˈdɪfrənt/Khác, thay đổiI respect that. I think it’s fun and cool to be a little different sometimes.
Shoulders (n)/ˈʃəʊldərz/VaiYou’re right. But my shoulders are too wide to pull it off.
Wish (v)/wɪʃ/Ước muốnNo! I wish I had your shoulders.
Style (n)/staɪl/Phong cáchIt sounds like someone is going to have a whole new style!
Tomboy-ish (adj)/ˈtɒmbɔɪ-ɪʃ/Kiểu tomboyYes. Maybe I’ll try on some tomboy-ish stuff. Who knows, I might like it.
ExpressionMeaningExample
Dress likeMặc giống, mặc nhưIt’s trendy, but I think women should dress like women.
Pull it offMặc cái gì đẹpYou’re right. But my shoulders are too wide to pull it off. I look like a man.
Go shoppingĐi mua sắmNo! I wish I had your shoulders. Anyway, do you want to go shopping?
Try onThử, mặc thửYes. Maybe I’ll try on some tomboy-ish stuff. Who knows, I might like it.
It sounds likeNghe có vẻ nhưIt sounds like someone is going to have a whole new style!

III. Rapid Response

Topic 1: Apartment Hunting

1.Question:Why are Mary and Howard checking an apartment with the Realty Agent?Tại sao Mary và Howard lại đi xem một căn hộ với chuyên viên Bất động sản?
Answer:Because they want to rent one.Bởi vì họ muốn thuê một căn hộ.
Answer:Mary and Howard want to rent an apartment, that’s why they’re checking one with the Realty Agent.Mary và Howard muốn thuê một căn hộ, đó là lý do tại sao họ đi xem căn hộ với chuyên viên Bất động sản.
2.Question:What is the view of the living room?Phòng khách có tầm nhìn ra đâu?
Answer:A park view.Nhìn ra công viên.
Answer:It has a nice view of the park from a window.Nó có một tầm nhìn đẹp ra công viên từ cửa sổ.
3.Question:Are pets allowed in the apartment?Có được phép nuôi thú cưng trong căn hộ không?
Answer:Yes, they are.Có, được phép.
Answer:Yes, pets are allowed in the apartment.Có, được phép nuôi thú cưng trong căn hộ.
4.Question:How much is the extra fee for pets?Phụ phí đối với vật nuôi là bao nhiêu?
Answer:50 dollars per month.50 đô la mỗi tháng.
Answer:The extra fee for pets is 50 dollars per month.Phụ phí đối với vật nuôi là 50 đô la mỗi tháng.
5.Question:Can Howard pay the extra fee for pets?Howard có thể trả phụ phí cho vật nuôi không?
Answer:Yes, he can.Có, anh ấy có thể.
Answer:Yes, it’s doable.Có, phí đó là khả thi.
6.Question:Is the park safe?Công viên có an toàn không?
Answer:A little bit.Một chút thôi.
Answer:Not so much. There is some crime in the park but nothing serious.Không quá an toàn. Có vài tội phạm ở công viên, nhưng không có gì nghiêm trọng.
7.Question:Where is the master bedroom located?Phòng ngủ chính ở đâu?
Answer:Upstairs.Tầng trên.
Answer:The master bedroom is located upstairs.Phòng ngủ chính nằm ở tầng trên.
8.Question:What does Mary think about the master bedroom?Mary nghĩ gì về phòng ngủ chính?
Answer:She finds it cozy.Cô ấy thấy nó ấm cúng.
Answer:Mary finds the master bedroom cozy.Mary thấy phòng ngủ chính ấm cúng.
9.Question:How many bathrooms does the apartment have?Căn hộ có bao nhiêu phòng tắm?
Answer:Two bathrooms.Hai phòng tắm.
Answer:The apartment has two bathrooms.Căn hộ có hai phòng tắm.
10.Question:Where is the second bathroom located?Phòng tắm thứ hai ở đâu?
Answer:It’s downstairs.Nó ở tầng dưới.
Answer:The second bathroom is downstairs.Phòng tắm thứ hai ở tầng dưới.
11.Question:How much is the rent per month?Tiền thuê nhà mỗi tháng là bao nhiêu?
Answer:It’s $800 a month, plus $50 if there are pets.800 đô la một tháng, cộng thêm 50 đô la nếu có vật nuôi.
Answer:The monthly rent for the apartment is $800, plus $50 if there are pets.Tiền thuê hàng tháng cho căn hộ là 800 đô la, cộng thêm 50 đô la nếu có vật nuôi.
12.Question:Who wants to sign the lease?Ai muốn ký hợp đồng thuê?
Answer:It’s Howard.Howard.
Answer:Howard wants to sign the lease.Howard muốn ký hợp đồng thuê.

Topic 2: The Super Shopper

1.Question:What is the total money that Mary should pay?Tổng số tiền mà Mary phải trả là bao nhiêu?
Answer:It’s seventy two dollars.Bảy mươi hai đô la.
Answer:Mary should pay seventy two dollars.Mary phải trả bảy mươi hai đô la.
2.Question:What is more than expected for Mary?Điều gì nhiều hơn Mary nghĩ?
Answer:It’s the total amount of money she has to pay at the supermarket.Tổng số tiền cô ấy phải trả ở siêu thị.
Answer:The total amount of money that Mary has to pay at the supermarket.Tổng số tiền mà Mary phải trả ở siêu thị.
3.Question:Why is the price of jelly high?Tại sao giá mứt lại cao vậy?
Answer:Because it’s organic.Bởi vì đó là mứt hữu cơ.
Answer:The price of jelly is high because it’s organic.Giá mứt cao bởi vì nó là hữu cơ.
4.Question:Why does Mary have to put the jelly back?Tại sao Mary phải để mứt lại?
Answer:Because of its high price.Vì giá nó cao.
Answer:Mary has to put the jelly back because its price is more than she expected.Mary phải để mứt lại bởi vì giá của nó cao hơn cô ấy nghĩ.
5.Question:Is the fancy jelly on sale?Loại mứt nhiều màu này có giảm giá không?
Answer:Yes, it is.Có, nó có giảm.
Answer:Yes, the fancy jelly is on sale.Có, loại mứt nhiều màu này có giảm giá.
6.Question:What is the sale on jelly?Mứt được giảm giá như thế nào?
Answer:It’s buy one get one half off.Mua một tặng một nửa.
Answer:The sale on jelly is buy one get one half off.Mứt được ưu đãi là mua một tặng một nửa.
7.Question:Is the jelly worth 12 dollars for Mary?Với Mary lọ mứt có đáng giá 12 đô la không?
Answer:Yes, it is.Có, nó đáng giá.
Answer:Yes, the jelly may be worth 12 dollars for Mary.Có, lọ mứt có lẽ đáng giá 12 đô la với Mary.
8.Question:What is a little steep for Mary?Cái gì là hơi đắt với Mary?
Answer:The price of the jelly.Giá mứt.
Answer:The amount of money she has to pay for the jelly which is 16 dollars.Số tiền cô ấy phải trả cho lọ mứt – 16 đô la.
9.Question:Is Mary using all the coupons she has?Mary có sử dụng tất cả các phiếu giảm giá cô ấy có không?
Answer:Yes, she is.Có, cô ấy có sử dụng.
Answer:Yes, Mary is using all the coupons she has.Có, Mary sử dụng tất cả các phiếu giảm giá cô ấy có.
10.Question:What is the new total after using coupons?Tổng số tiền mới sau khi sử dụng các phiếu giảm giá là bao nhiêu?
Answer:It’s just 1 dollar.Chỉ có 1 đô la.
Answer:The total after using coupons is 1 dollar.Tổng số tiền sau khi sử dụng các phiếu giảm giá là 1 đô la.
11.Question:Does Mary want to pay in cash or credit?Mary muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?
Answer:In cash.Bằng tiền mặt.
Answer:Mary wants to pay in cash.Mary muốn thanh toán bằng tiền mặt.
12.Question:Does the local supermarket accept cash or credit?Siêu thị địa phương đó chấp nhận tiền mặt hay thẻ tín dụng?
Answer:Both.Cả hai.
Answer:The local supermarket accepts both cash and credit.Siêu thị địa phương đó chấp nhận cả tiền mặt và thẻ tín dụng.

Topic 3: What’s Your Style?

1.Question:What do Sonya and Alice see when walking on the street?Sonya và Alice nhìn thấy gì khi đi bộ trên phố?
Answer:A cute tomboy outfit.Một bộ đồ kiểu tomboy dễ thương.
Answer:They see a cute tomboy outfit through the window of a nearby shop.Họ nhìn thấy một bộ đồ kiểu tomboy dễ thương qua cửa sổ của một cửa hàng gần đó.
2.Question:Does Alice prefer the tomboy look to other looks?Alice thích phong cách tomboy hơn các phong cách khác đúng không?
Answer:No, she doesn’t.Không, cô ấy không.
Answer:No, Alice doesn’t prefer the tomboy look. She thinks women should dress like women.Không, Alice không thích phong cách tomboy. Cô nghĩ rằng phụ nữ thì nên mặc giống phụ nữ.
3.Question:Which look is trendy?Phong cách như thế nào là hợp thời trang?
Answer:The tomboy look.Phong cách tomboy.
Answer:The tomboy look is trendy.Phong cách tomboy hợp thời trang.
4.Question:How does Alice like the tomboy look?Alice thích phong cách tomboy như thế nào?
Answer:Alice likes the tomboy look like how she likes fast food.Alice thích phong cách tomboy như cách cô ấy thích đồ ăn nhanh.
Answer:Alice likes the tomboy look like how she likes fast food; both are trendy but she doesn’t eat fast food, or dress like a tomboy.Alice thích phong cách tomboy như cách cô ấy thích đồ ăn nhanh; cả hai đều hợp thời, nhưng cô ấy không ăn thức ăn nhanh, hay ăn mặc như tomboy.
5.Question:Does Sonya respect Alice’s view that women should dress like women?Sonya có tôn trọng quan điểm của Alice về việc phụ nữ nên ăn mặc giống phụ nữ không?
Answer:Yes, she does.Có, cô ấy có.
Answer:Yes, Sonya respects Alice’s view that women should dress like women.Có, Sonya tôn trọng quan điểm của Alice về việc phụ nữ nên ăn mặc giống phụ nữ.
6.Question:Why does Sonya like the tomboy look?Tại sao Sonya thích phong cách tomboy?
Answer:Because she thinks it’s fun and cool to be a little different sometimes.Vì cô ấy nghĩ rằng đôi khi có một chút thay đổi cũng rất thú vị.
Answer:Sonya likes the tomboy look because it’s fun and cool to be a little different sometimes. Plus, some guys like it, too.Sonya thích diện mạo tomboy, bởi vì đôi khi thay đổi một chút cũng thú vị. Hơn nữa, một số anh chàng cũng thích vậy.
7.Question:Why can’t Alice pull the tomboy look off?Tại sao Alice không thể mặc kiểu tomboy?
Answer:Because of her too wide shoulders.Vì vai cô ấy quá rộng.
Answer:She can’t pull the tomboy look off because she has too wide shoulders.Cô ấy không thể mặc kiểu tomboy bởi vì vai cô ấy quá rộng.
8.Question:What does Sonya wish to have?Sonya muốn có điều gì?
Answer:Alice’s shoulders.Vai của Alice.
Answer:Sonya wishes to have Alice’s shoulders.Sonya muốn có bờ vai của Alice.
9.Question:Does Alice want to go shopping?Alice có muốn đi mua sắm không?
Answer:Yes, she does.Có, cô ấy có.
Answer:Yes, Alice wants to go shopping.Có, Alice muốn đi mua sắm.
10.Question:What may Alice try on when she goes shopping?Alice có thể mặc thử đồ gì khi đi mua sắm?
Answer:Maybe some tomboy-ish stuff.Có lẽ là một số đồ kiểu tomboy.
Answer:She may try on some tomboy-ish stuff when she goes shopping.Cô ấy có thể thử một số đồ kiểu tomboy khi đi mua sắm.
11.Question:Who is going to have a whole new style?Ai sẽ có một phong cách hoàn toàn mới?
Answer:It’s Alice.Đó là Alice.
Answer:It sounds like Alice is going to have a whole new style.Nghe có vẻ như Alice sắp có một phong cách hoàn toàn mới.
12.Question:Will Alice like the tomboy look?Alice sẽ thích phong cách tomboy chứ?
Answer:Who knows! Maybe, she will like it.Ai biết được! Có thể cô ấy sẽ thích.
Answer:Maybe yes, and maybe no… who knows!Có thể có, có thể không… ai biết được!

Lesson 05 – Hobbies

I. Hobbies

Topic 01: You Listen to What?

 EnglishTiếng Việt
 Roland invited Gemma to a “secret” music show. Now, they’re in the show. Period!Roland mời Gemma tham gia một chương trình âm nhạc “bí mật”. Bây giờ, họ đang ở buổi biểu diễn. Chấm hết!
GemmaWow! It’s so cold here!Chà! Ở đây lạnh quá!
Roland‘Cuz there’re a lot of fans! Yeah!!Bởi vì có rất nhiều quạt! Yeah!!
GemmaOh my gosh, is that Black-Two?Are you into K-pop?Trời ơi, đó là Black-Two hả? Cậu thích nhạc Hàn Quốc à?
RolandYes, promise you won’t tell anyone, okay?Ừ, làm ơn hứa là cậu sẽ không nói cho ai biết nhé?
GemmaOf course. You’re not the only one. I think K-pop is cool, too. What other kinds of music do you like?Tất nhiên rồi. Tất nhiên rồi. Cậu không phải là người duy nhất. Tôi nghĩ là nhạc Hàn cũng tuyệt mà. Cậu có thích loại nhạc nào khác nữa không?
RolandActually, K-pop is the only kind of music I listen to. Yoon Yojong is my idol. But please keep this a secret, all of my friends only listen to hip hop.Thật ra thì K-pop là loại nhạc duy nhất mà tôi nghe. Yoon Yojong là thần tượng của tôi. Nhưng làm ơn giữ bí mật nhé, tất cả bạn bè của tôi chỉ nghe nhạc hip hop thôi.
GemmaI understand how you feel. I used to be embarrassed about liking folk music.Tôi hiểu cảm giác của cậuTôi đã từng thấy xấu hổ khi thích nhạc dân ca.
RolandReally? What do you like about folk music?Thật á? Cậu thích gì ở dân ca?
GemmaFolk music is really meaningful to me, and I think that it’s beautiful.Nhạc dân ca rất có ý nghĩa với tôi, và tôi thấy nó hay.
RolandYeah. I feel the same way about K-pop… The whole meaningful thing.Đúng, tôi cũng cảm thấy như vậy đối với nhạc Hàn… Rất có ý nghĩa.
GemmaYou think so?Cậu nghĩ thế à?
RolandI know so.Tôi biết là vậy.
GemmaMaybe I’ll have to listen to more of it then.Có lẽ sau này tôi sẽ phải nghe nó nhiều hơn nữa.
RolandOkay now! Put your hands up in the air!!! Yeah!!!Được rồi! Giờ thì hãy cháy hết mình thôi nào! Yeah!!!
You Listen to What? – Slow speed
You Listen to What? – Native speed

Topic 02: I Prefer Comedies

 EnglishTiếng Việt
 Lauren invites Carl to go see The Ring, a new horror movie, but Carl isn’t a fan of this genre.Lauren mời Carl đi xem The Ring – Vòng tròn định mệnh, một bộ phim kinh dị mới, nhưng Carl không phải là một fan hâm mộ của thể loại phim này.
LaurenHey, Carl, do you like scary movies?Này, Carl, cậu có thích phim kinh dị không?
CarlIt depends. What movie are you talking about?Cũng tùy. Cậu đang nói đến phim nào?
LaurenWell, I really want to see The Ring, it just came out. Do you want to see it with me?Xem nào, tôi thực sự muốn xem The Ring – phim vừa mới ra. Cậu có muốn đi xem với tôi không?
CarlOh gosh, I don’t know… that sounds a little too scary for me.Trời ơi, tôi không biết nữa… nó nghe hơi đáng sợ với tôi.
LaurenWait a second, are you a chicken?Chờ chút, cậu nhát gan thế sao?
CarlNo way! I just prefer comedies. To me, the whole point of movies is to make people laugh.Không đời nào! Chỉ là tôi thích các bộ phim hài hơn. Với tôi, mục đích cuối cùng của các bộ phim là để khiến mọi người cười.
LaurenWell what about dramas, do you like those?Thế còn những bộ phim truyền hình thì sao, cậu thích chúng không?
CarlThey’re okay, I guess. Are there any good dramas out right now?Cũng được, tôi đoán vậy. Có bộ phim truyền hình nào hay đang chiếu không?
LaurenI know that a French one is showing at the little movie theater downtown.Tôi thấy một bộ phim của Pháp đang chiếu ở một rạp chiếu phim nhỏ chỗ trung tâm thành phố.
Carlforeign film? So I’ll have to read subtitles the whole time? … What time is the The Ring?Phim nước ngoài à? Vậy là tôi sẽ phải đọc phụ đề suốt bộ phim? … Mấy giờ chiếu The Ring?
I Prefer Comedies – Slow speed
I Prefer Comedies – Native speed

Topic 03: My Favorite Sport

EnglishTiếng Việt
Someone asked me the other day, what my favorite sport is and I realized, I don’t have a favorite sport.Một ngày nọ có người hỏi tôi, môn thể thao yêu thích của tôi là gì và tôi nhận ra, tôi không có một môn thể thao yêu thích nào cả.
Some of my friends are really into American football. I guess it’s fun – if you like getting crushed by a guy who’s the size of a refrigerator.Một số bạn bè của tôi cực kỳ thích bóng đá kiểu Mỹ (bóng bầu dục Mỹ). Tôi nghĩ là nó thú vị – nếu như bạn thích bị đè bẹp bởi một anh chàng to như cái tủ lạnh.
I have another friend who’s absolutely crazy about badminton. That’s right, “crazy” about it, but it’s true. The guy lives for badminton! I, on the other hand, get bored out of my mind chasing a little “birdie” around the backyard. Although, now that I think about it, I’d rather flail around the backyard chasing a little birdie than become a birdbrain after getting crushed by a tank on the football field!Tôi có một người bạn khác thì điên cuồng vì cầu lông. Đúng vậy, “phát điên” vì nó, nhưng đó là sự thật. Anh chàng đó sống vì cầu lông! Tôi, mặt khác, thì thấy chán ngán khi phải chạy theo một “chú chim” nhỏ (ý nói “quả cầu lông”) ở sân sau. Dù vậy, sau khi cân nhắc, tôi thà chạy quanh sân sau đuổi theo một chú chim nhỏ còn hơn là trở thành một kẻ ngốc sau khi bị một cỗ xe tăng trên sân bóng (ý nói “anh chàng to như cái tủ lạnh”) đè bẹp! (Ý nói: Người kể không thích cầu lông, nhưng thà chơi cầu lông còn hơn là chơi bóng đá.)
Swimming is fun – mostly, but it’s challenging. When it’s not fun, I feel like I’m drowning, that’s no fun! On the other hand, if I learn how to swim and someone else is drowning, I might be able to save a life. That’d be funBơi lội hay đấy – nói chung là thế, nhưng cũng đầy thách thức. Khi mà bơi không có gì thú vị, tôi cảm giác như mình sắp chết đuối, thế thì chẳng vui gì cả! Mặt khác, nếu tôi học bơi và có ai đó sắp chết đuối, tôi có thể cứu một mạng sống. Đó sẽ là niềm vui đấy.
Maybe I’ll just learn how to play Gin Rummy, instead. Without the Rummy part, that is. Why complicate things?Life’s too short for sports.Có thể thay vào đó tôi sẽ chỉ học cách chơi bài Gin Rummy. Hoặc ý tôi là bỏ phần “Rummy” đi. Tại sao phải phức tạp hóa mọi thứ? Cuộc sống quá ngắn ngủi để chơi thể thao.

Trong trường hợp này, người kể nói “chú chim nhỏ” (birdie) chính là “quả cầu lông”. Đây là sự so sánh ví von.

My Favorite Sport – Slow speed
My Favorite Sport – Native speed

II. Immersion

Topic 01: You Listen to What?!

VocabularyPronunciationMeaningExample
Cold (adj)/kəʊld/LạnhWow! It’s so cold here!
Promise (v)/ˈprɑːmɪs/HứaYes, promise you won’t tell anyone, okay?
Music (n)/ˈmjuːzɪk/Âm nhạcActually, K-pop is the only kind of music I listen to.
Listen (v)/ˈlɪsn/NgheActually, K-pop is the only kind of music I listen to.
Idol (n)/ˈaɪdl/Thần tượngYoon Yojong is my idol.
Hip hop (n)/ˈhɪp hɑːp/Nhạc hip-hopBut please keep this a secret, all of my friends only listen to hip hop.
Understand (v)/ˌʌndərˈstænd/Hiểu, nắm được ý (của một người)understand how you feel.
Feel (v)/fiːl/Cảm thấy, cảm giácI understand how you feel.
Folk music (n)/ˈfəʊk mjuːzɪk/Nhạc dân caI used to be embarrassed about liking folk music.
ExpressionMeaningExample
Wow! It’s so cold here!Chà! Ở đây lạnh quá!– Wow! It’s so cold here! – ‘Cuz there’re a lot of fans! Yeah!!
Are you into K-pop?Cậu thích nhạc Hàn Quốc à?Oh my gosh, is that Black-Two? Are you into K-pop?
Promise you won’t tell anyoneHứa là cậu sẽ không nói cho ai biết Promise you won’t tell anyone, okay?. – Of course. You’re not the only one. I think K-pop is cool, too.
What other kinds of musicLoại nhạc nào khácI think K-pop is cool, too. What other kinds of music do you like?
I understand how you feelTôi hiểu cảm giác của cậuI understand how you feel. I used to be embarrassed about liking folk music.
I used to be embarrassed about liking folk musicTôi đã từng thấy xấu hổ khi thích nhạc dân caI understand how you feel. I used to be embarrassed about liking folk music.
What do you like about folk music?Cậu thích gì ở nhạc dân ca?– Really? What do you like about folk music? – Folk music is really meaningful to me, and I think that it’s beautiful.
Meaningful to meÝ nghĩa với tôi– Really? What do you like about folk music? – Folk music is really meaningful to me, and I think that it’s beautiful.
You think so?Cậu nghĩ vậy à?– Yeah, I feel the same way about K-pop… The whole meaningful thing. – You think so?
I’ll have to listen to more of itTôi sẽ phải nghe nó nhiều hơnMaybe I’ll have to listen to more of it then.
Put your hands up in the airCháy hết mình thôi nàoOkay now! Put your hands up in the air!!! Yeah!!!

Topic 02: I Prefer Comedies

VocabularyPronunciationMeaningExample
Depends (v)/dɪˈpendz/Phụ thuộc, tùy thuộcIt depends. What movie are you talking about?
Scary (adj)/ˈskeri/Đáng sợ, rùng rợnThat sounds a little too scary for me.
Comedies (n)/ˈkɑːmədiz/Phim hàiNo way! I just prefer comedies.
Dramas (n)/ˈdrɑːməz/Phim truyền hìnhWell what about dramas, do you like those?
Guess (v)/ɡes/Đoán, nghĩ, chắc rằngThey’re okay, I guess.
Subtitles (n)/ˈsʌbtaɪtlz/Phụ đềA foreign film? So I’ll have to read subtitles the whole time?
Movie theater (n)/ˈmuːvi θiːətər/Rạp chiếu phimI know that a French one is showing at the little movie theater downtown.
Downtown (n)/ˌdaʊnˈtaʊn/Trung tâm thành phốI know that a French one is showing at the little movie theater downtown.
ExpressionMeaningExample
Do you likeCậu có thíchHey, Carl, do you like scary movies?
I really want to seeTôi rất muốn xemWell, I really want to see The Ring, it just came out.
It just came outVừa mới ra mắtWell, I really want to see The Ring, it just came out.
That sounds a little too scary for meCái đó nghe hơi quá đáng sợ với tôiOh gosh, I don’t know… that sounds a little too scary for me.
Are you a chicken?Cậu nhát gan thế à?Wait a second, are you a chicken?
I just prefer comediesChỉ là tôi thích các phim hài hơnNo way! I just prefer comedies. To me, the whole point of movies is to make people laugh.
The whole point of movies is to make people laughMục đích cuối cùng của các bộ phim là để khiến mọi người cườiNo way! I just prefer comedies. To me, the whole point of movies is to make people laugh.
What about dramasThế những bộ phim truyền hình thì saoWell what about dramas, do you like those?
Out right nowĐang chiếuThey’re okay, I guess. Are any good dramas out right now?
Showing atĐang chiếu tạiI know that a French one is showing at the little movie theater downtown.
Foreign filmPhim nước ngoàiforeign film? So I’ll have to read subtitles the whole time?

Topic 03: My Favorite Sport

VocabularyPronunciationMeaningExample
American football (n)/əˌmerɪkən ˈfʊtbɔːl/Bóng đá kiểu Mỹ hay còn gọi là bóng bầu dục Mỹ (tiếng lóng gọi là bóng cà na)Some of my friends are really into American football.
Badminton (n)/ˈbædmɪntən/Cầu lôngI have another friend, who’s absolutely crazy about badminton.
Swimming (n)/ˈswɪmɪŋ/Bơi lộiSwimming is fun – mostly, but it’s challenging.
Gin Rummy (n)/ˌdʒɪn ˈrʌmi/Bài Gin RummyMaybe I’ll just learn how to play Gin Rummy, instead.
Chasing (v)/ˈtʃeɪsɪŋ/Đuổi, săn đuổiI, on the other hand, get bored out of my mind chasing a little “birdie” around the backyard.
Challenging (adj)/ˈtʃælɪndʒɪŋ/Khó khăn, thách thứcSwimming is fun – mostly, but it’s challenging.
Drowning (v)/ˈdraʊnɪŋ/Chết đuốiOn the other hand, if I learn how to swim and someone else is drowning, I might be able to save a life.
Flail (v)/fleɪl/Chạy quanhAlthough, now that I think about it, I’d rather flail around the backyard chasing a little birdie…
ExpressionMeaningExample
Favorite sportMôn thể thao yêu thíchSomeone asked me the other day, what my favorite sport is and I realized, I don’t have a favorite sport.
It’s funVui, thú vị, hay đấyI guess it’s fun – if you like getting crushed by a guy who’s the size of a refrigerator.
Getting crushedBị đè bẹpI guess it’s fun – if you like getting crushed by a guy who’s the size of a refrigerator.
Crazy about badmintonĐiên cuồng vì cầu lôngI have another friend, who’s absolutely crazy about badminton.
Get bored out of my mindChán ngánI, on the other hand, get bored out of my mind chasing a little “birdie” around the backyard.
Save a lifeCứu một mạng sốngOn the other hand, if I learn how to swim and someone else is drowning, I might be able to save a life. That’d be fun.
Why complicate things?Tại sao phải phức tạp hóa mọi thứ?Why complicate things? Life’s too short for sports.

III. Rapid Response

Topic 1: You Listen to What!

1.Question:Why is it so cold at the secret music show?Tại sao trời lại lạnh khi ở buổi diễn âm nhạc bí mật?
Answer:It’s because of the large number of fans.Đó là vì có rất nhiều quạt.
Answer:It’s so cold at the secret music show cuz there’re a lot of fans.Trời lạnh như vậy khi ở buổi diễn âm nhạc bí mật vì đang có rất nhiều quạt.
2.Question:Does Roland like a K-pop band?Có phải Roland thích một nhóm nhạc Hàn Quốc không?
Answer:Yes, he does.Đúng, anh ấy thích.
Answer:Yes, Roland likes a K-pop band.Đúng, Roland thích một nhóm nhạc Hàn Quốc.
3.Question:What promise does Gemma have to keep?Gemma phải giữ lời hứa gì?
Answer:She has to keep it a secret that Roland likes K-pop music.Cô ấy phải giữ bí mật rằng Roland thích nhạc Hàn Quốc.
Answer:Gemma has to promise that she won’t tell anyone that Roland likes K-pop music.Gemma phải hứa rằng cô ấy sẽ không nói cho ai biết về việc Roland thích nhạc Hàn Quốc.
4.Question:Why is Gemma surprised?Tại sao Gemma lại ngạc nhiên?
Answer:Gemma is surprised that Roland likes to listen to K-pop music.Gemma ngạc nhiên là Roland thích nghe nhạc Hàn Quốc.
Answer:She’s surprised because of Roland’s listening to K-pop music.Cô ấy ngạc nhiên vì Roland nghe nhạc Hàn Quốc.
5.Question:What is the only kind of music that Roland listens to?Loại nhạc duy nhất mà Roland nghe là gì?
Answer:Roland only listens to K-pop music.Roland chỉ nghe nhạc Hàn Quốc.
Answer:The only kind of music that Roland listens to is K-pop.Loại nhạc duy nhất Roland nghe là nhạc Hàn Quốc.
6.Question:Is Tupac Roland’s idol?Tupac có phải là thần tượng của Roland không?
Answer:No, Tupac isn’t Roland’s idol.Không, Tupac không phải là thần tượng của Roland.
Answer:No, it’s not Tupac. It’s Yoon Yojong.Không, đó không phải là Tupac. Đó là Yoon Yojong.
7.Question:What type of music do Roland’s friends listen to?Bạn của Roland nghe loại nhạc gì?
Answer:It’s hip hop.Hip hop.
Answer:Roland’s friends listen to hip hop.Bạn bè của Roland nghe nhạc hip hop.
8.Question:What thing did Gemma use to be embarrassed about?Điều gì đã từng khiến Gemma cảm thấy xấu hổ?
Answer:Liking folk music.Thích nhạc dân ca.
Answer:Gemma used to be embarrassed about liking folk music.Gemma đã từng thấy xấu hổ về việc thích nhạc dân ca.
9.Question:What does Gemma like about folk music?Gemma thích điều gì ở nhạc dân ca?
Answer:What Gemma likes about folk music is its beauty.Điều Gemma thích ở nhạc dân ca là cái hay của nó.
Answer:It’s really meaningful to her, and she thinks it’s beautiful.Nó thực sự có ý nghĩa với cô ấy, và cô ấy nghĩ rằng nó rất hay.
10.Question:Is K-pop music meaningful to Roland as folk music is meaningful to Gemma?Có phải nhạc Hàn Quốc có ý nghĩa với Roland như nhạc dân ca có ý nghĩa với Gemma không?
Answer:Yes, it is.Đúng.
Answer:Yes, it’s the same. K-pop music is meaningful to Roland as folk music is meaningful to Gemma.Đúng. Nhạc Hàn Quốc có ý nghĩa với Roland như nhạc dân ca có ý nghĩa với Gemma.
11.Question:What type of music does Gemma want to listen to more of ?Gemma muốn nghe thể loại nhạc nào nhiều hơn?
Answer:It’s K-pop.Nhạc Hàn Quốc.
Answer:Gemma wants to listen to more of K-pop.Gemma muốn nghe nhạc Hàn Quốc nhiều hơn.
12.Question:Who likes K-pop more? Is it Roland or Gemma?Ai thích nhạc Hàn Quốc hơn? Roland hay Gemma?
Answer:It’s Roland.Là Roland.
Answer:Roland likes K-pop more than Gemma does. It’s the only kind of music he listens to.Roland thích nhạc Hàn Quốc hơn Gemma. Đó là thể loại duy nhất anh ấy nghe.

Topic 2: I Prefer Comedies

1.Question:Does Carl like scary movies?Carl có thích phim kinh dị không?
Answer:It depends on the movie.Tùy thuộc vào bộ phim.
Answer:Maybe yes, maybe no. It depends on the movie.Có thể có, có thể không. Tùy thuộc vào bộ phim.
2.Question:Which movie just came out?Bộ phim nào vừa mới ra?
Answer:It’s The Ring.The Ring – Vòng tròn định mệnh.
Answer:The Ring just came out.The Ring – Vòng tròn định mệnh vừa mới ra.
3.Question:Does Carl want to see The Ring?Carl có muốn đi xem The Ring không?
Answer:He doesn’t know yet.Anh ấy chưa biết.
Answer:Carl isn’t sure if he wants to see The Ring.Carl không chắc liệu anh có muốn xem The Ring không.
4.Question:Why isn’t Carl sure if he wants to see The Ring?Tại sao Carl lại không chắc liệu anh có muốn xem The Ring không?
Answer:It’s because it sounds a little too scary for him.Bởi vì nó nghe có vẻ hơi đáng sợ đối với anh ấy.
Answer:Carl isn’t sure if he wants to see The Ring because it sounds a little too scary for him.Carl không chắc liệu anh ấy có muốn xem The Ring không vì nó nghe có vẻ hơi đáng sợ đối với anh ấy.
5.Question:Why does Lauren think that Carl is a chicken?Tại sao Lauren nghĩ rằng Carl là một người nhát gan?
Answer:It’s because Carl is scared of seeing horror movies like The Ring.Bởi vì Carl sợ xem phim kinh dị như The Ring.
Answer:Lauren thinks that Carl is a chicken because he’s scared of seeing The Ring.Lauren nghĩ Carl là một người nhát gan bởi vì anh ấy sợ xem phim The Ring.
6.Question:Which movies does Carl prefer to see?Carl thích xem phim nào hơn?
Answer:It’s comedies.Phim hài.
Answer:Carl prefers to see comedies.Carl thích xem phim hài hơn.
7.Question:What’s the whole point of movies for Carl?Mục đích cuối cùng của phim ảnh với Carl là gì?
Answer:It’s making people laugh.Đó là làm cho mọi người cười.
Answer:The whole point of movies for Carl is to make people laugh.Mục đích cuối cùng của phim ảnh với Carl là làm cho mọi người cười.
8.Question:Does Carl prefer dramas to comedies?Carl có thích phim truyền hình hơn phim hài không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, Carl doesn’t prefer dramas to comedies.Không, Carl không thích phim truyền hình hơn phim hài.
9.Question:Which foreign movie is showing at the little movie theater downtown?Bộ phim nước ngoài nào đang chiếu tại rạp chiếu nhỏ ở trung tâm thành phố?
Answer:A French movie.Một bộ phim Pháp.
Answer:There is a French movie showing at the little theater downtown.Đó là một bộ phim Pháp chiếu tại một rạp chiếu nhỏ ở trung tâm thành phố.
10.Question:Why are there subtitles with the foreign film?Tại sao lại có phụ đề cho phim nước ngoài?
Answer:That’s because it’s in French, not English.Bởi vì nó bằng tiếng Pháp, không phải tiếng Anh.
Answer:There are subtitles with the foreign film because it’s not in English. It’s in French.Có phụ đề cho phim nước ngoài bởi vì nó không phải bằng tiếng Anh mà là tiếng Pháp.
11.Question:Why doesn’t Carl want to see the foreign film?Tại sao Carl không muốn xem phim nước ngoài?
Answer:It’s because he doesn’t feel like reading the subtitles the whole film.Bởi vì anh ấy không thích đọc phụ đề trong suốt bộ phim.
Answer:Carl doesn’t want to see the foreign film because he will have to read the subtitles the whole film.Carl không muốn xem phim nước ngoài bởi vì anh ấy sẽ phải đọc phụ đề trong suốt bộ phim.
12.Question:Do you think Carl will see The Ring in the end?Bạn có nghĩ rằng cuối cùng Carl sẽ xem The Ring không?
Answer:Maybe yes.Có thể có.
Answer:Yes, Carl may see The Ring in the end.Có, cuối cùng Carl có thể xem The Ring .

Topic 3: My Favorite Sport

1.Question:What’s the speaker’s favorite sport?Môn thể thao yêu thích của người nói là gì?
Answer:He doesn’t have a favorite sport.Anh ấy không có một môn thể thao yêu thích.
Answer:The speaker doesn’t have a favorite sport.Người nói không có một môn thể thao yêu thích.
2.Question:Does the speaker like American football?Người nói có thích bóng đá kiểu Mỹ không?
Answer:No, he doesn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, the speaker doesn’t like American football.Không, người nói không thích bóng đá kiểu Mỹ.
3.Question:Why doesn’t the speaker like American football?Tại sao người nói lại không thích bóng đá kiểu Mỹ?
Answer:The speaker doesn’t like American football because it’s aggressive.Người nói không thích bóng đá kiểu Mỹ vì nó rất hung hăng.
Answer:The speaker doesn’t like American football because he doesn’t like getting crushed by a guy who’s the size of a refrigerator.Người nói không thích bóng đá Mỹ bởi vì anh ấy không thích bị đè bẹp bởi một anh chàng to như cái tủ lạnh.
4.Question:Which sport is the speaker’s another friend crazy about?Một người bạn khác của người nói phát cuồng vì môn thể thao nào?
Answer:It’s badminton.Đó là cầu lông.
Answer:The speaker’s another friend is absolutely crazy about badminton.Một người bạn khác của người nói hoàn toàn phát cuồng vì cầu lông.
5.Question:Why is the speaker’s another friend crazy about badminton?Tại sao bạn của người nói lại phát cuồng vì cầu lông?
Answer:It’s because he lives for it, and doesn’t get bored.Đó là bởi vì anh ấy sống vì nó, và không thấy chán.
Answer:The speaker’s another friend is crazy about badminton because he lives for it, and doesn’t get bored.Bạn của người nói phát cuồng vì cầu lông bởi vì anh ấy sống vì nó, và không thấy chán.
6.Question:Does the speaker prefer American football or badminton?Người nói thích bóng đá kiểu Mỹ hay cầu lông hơn?
Answer:Badminton.Cầu lông.
Answer:The speaker prefers badminton.Người nói thích cầu lông hơn.
7.Question:Why does the speaker prefer badminton to American football?Tại sao người nói thích cầu lông hơn bóng đá kiểu Mỹ?
Answer:The speaker prefers badminton to football because it’s much safer.Người nói thích cầu lông hơn bóng đá vì nó an toàn hơn nhiều.
Answer:The speaker prefers badminton to American football because he’d rather flail around the backyard chasing a little birdie than become a birdbrain after getting crushed by a tank on the football field.Người nói thích cầu lông hơn bóng đá kiểu Mỹ vì anh ấy thà chạy quanh sân đuổi theo một “chú chim nhỏ” còn hơn là trở thành một kẻ ngốc sau khi bị một cỗ xe tăng trên sân cỏ đè nát.
8.Question:Which sport is challenging for the speaker?Môn thể thao nào là thách thức với người nói?
Answer:It’s swimming.Đó là bơi lội.
Answer:Swimming is challenging for the speaker.Bơi lội là thách thức với người nói.
9.Question:When is swimming challenging for the speaker?Khi nào bơi lội trở nên khó khăn với người nói?
Answer:It’s when he feels like drowning.Đó là khi anh ấy cảm thấy giống như chết đuối.
Answer:Swimming is challenging for the speaker when he feels like drowning.Bơi lội trở nên khó khăn với người nói khi anh ấy cảm thấy như chết đuối.
10.Question:What makes swimming fun for the speaker?Điều gì khiến bơi lội trở thành niềm vui với người nói?
Answer:Swimming is fun for the speaker when he can save someone from drowning.Bơi lội trở thành niềm vui với người nói khi anh ấy có thể cứu người khác khỏi chết đuối.
Answer:Swimming is fun for the speaker when he learns how to swim and be able to save a life from drowning.Bơi lội trở thành niềm vui với người nói khi anh ấy biết cách bơi lội và có thể cứu người khỏi chết đuối.
11.Question:Which game will the speaker learn to play?Trò chơi mà người nói sẽ học chơi là gì?
Answer:It’s Gin Rummy.Đó là Gin Rummy.
Answer:The speaker will learn to play Gin Rummy.Người nói sẽ học cách chơi Gin Rummy.
12.Question:Why doesn’t the speaker want to learn sports?Tại sao người nói không muốn học thể thao?
Answer:It’s because life’s too short for sports.Đó là vì cuộc sống là quá ngắn ngủi để chơi thể thao.
Answer:The speaker doesn’t want to learn sports because he believes that life’s too short for sports.Người nói không muốn học thể thao vì anh tin rằng cuộc sống quá ngắn ngủi để chơi thể thao.

Lesson 06 – Food

I. Food

Topic 01: I Have a Bit of a Sweet Tooth

 EnglishTiếng Việt
 There is a new family-owned restaurant near Kathy’s house. She and her neighbors decide to have dinner there together.Có một nhà hàng gia đình mới ở gần nhà của Kathy. Cô ấy và mấy người hàng xóm quyết định cùng nhau đi ăn tối ở đó.
WaiterHi, welcome to Mario’s Italian Restaurant. Would you like some time to look over the menu?Chào mừng quý khách đến với nhà hàng Ý Mario’s. Chị có cần thời gian để xem qua thực đơn không?
KathyNo thanks. We already know what we’d like. Could we start with some appetizers for the table, please?Không cần đâu, cảm ơn. Chúng tôi đã biết là muốn ăn gì rồi. Chúng tôi có thể bắt đầu với các món khai vị được không?
WaiterOf course, today’s special is garlic bread. Would you like that?Tất nhiên rồi, món đặc biệt của ngày hôm nay là bánh mì bơ tỏi. Chị có muốn món đó không?
KathyYes, please. Do you think one portion is enough for everyone?Có, cảm ơn. Anh có nghĩ rằng một phần là đủ cho tất cả mọi người không?
WaiterIt should be. If you’d like, you could also get a salad to share.Có thể. Nếu chị muốn, chị có thể gọi một phần rau trộn để ăn chung với nhau.
KathyThat’s a good idea. But I’m worried that’s too much. We all want to order a main dish as well.Đó là một ý hay. Nhưng tôi lo lắng (e rằng) như vậy là quá nhiều. Chúng tôi vẫn muốn gọi một món chính.
WaiterHow do you feel about ordering a few family style dishes? If it’s too much, you can take it home.Chị thấy sao nếu gọi vài món ăn kiểu gia đình? Nếu quá nhiều, chị có thể mang về nhà.
KathyI hadn’t thought of that. What do you all think? Does it sound like enough?Tôi đã không nghĩ ra điều đó. Các cậu nghĩ sao? Như vậy có vẻ đủ chưa?
WaiterAnd if you’re still hungry, you can always order dessert. We have our famous cheesecake today.Và nếu các chị vẫn còn đói, chị luôn có thể gọi món tráng miệng. Hôm nay chúng tôi có món bánh phô mai nổi tiếng .
KathyOh no, I shouldn’t eat anything too sweet, I’m watching my weight.Ôi không, tôi không nên ăn bất cứ thứ gì quá ngọt, tôi đang để ý cân nặng của mình.
WaiterA little cake never hurt anyoneMột chút bánh sẽ không sao đâu…
KathyYou’re right. Actually, let’s start with dessert. I’ll have one cheesecake, please.Anh nói đúng. Thực ra, chúng ta hãy bắt đầu với món tráng miệng. Làm ơn cho tôi một bánh phô mai.
WaiterSorry, do you mean one slice?Xin lỗi, ý chị là một lát bánh phải không?
KathyNo. The whole thing.Không. Cả cái bánh.
I Have a Bit of a Sweet Tooth – Slow speed
I Have a Bit of a Sweet Tooth – Native speed

Topic 02: Home Cooking

 EnglishTiếng Việt
 The mother spent hours preparing dinner for her family, but her son would like to eat out with his friend at McBurgers, which often serves junk foods.Người mẹ đã dành hàng giờ để chuẩn bị bữa tối cho gia đình, nhưng cậu con trai lại muốn ra ngoài ăn với bạn bè của mình ở McBurgers, nơi thường phục vụ đồ ăn nhanh.
MomWhere are you going? We’re about to have dinner.Con đang đi đâu thế? Chúng ta sắp ăn tối rồi.
SonSorry, I’d like to stay Mom, but I have plans with a friend tonight.Con xin lỗi, con muốn ở nhà mẹ ạ, nhưng con có kế hoạch với một người bạn tối nay.
MomWell you should at least eat a little before you go.Thế thì ít nhất con nên ăn một chút trước khi đi.
SonActually we’re going to work over dinner. Thanks, though.Thực ra bọn con sẽ làm việc trong bữa ăn tối. Dù sao thì cũng cảm ơn mẹ.
MomOh, where are you going?Ồ, con đi đâu?
SonWe’re meeting at McBurgers.Bọn con định gặp nhau ở McBurgers.
MomBurgers again? You’ve been eating fast food way too often. You know it’s not good for you.Lại bánh mì kẹp thịt sao? Con ăn đồ ăn nhanh một cách quá thường xuyên rồi đấy. Con biết là nó không tốt cho con mà.
SonI know it’s not good for me, but it tastes so good! Nothing can compare to a McBurger… Mom. I like your food, too.Con biết là không tốt cho con, nhưng nó lại rất ngon! Không gì có thể so sánh được với McBurger… Mẹ. Con cũng thích đồ ăn mẹ nấu nữa.
MomWell no offense to you, but you’re beginning to look like a McBurger. If you eat junk food all the time, you will need to exercise more.Xem nào, mẹ không có ý gì đâu nhưng con đang bắt đầu trông giống như một chiếc McBurger. Nếu con cứ  ăn đồ ăn nhanh suốt như thế, thì con sẽ phải tập thể dục nhiều hơn nữa.
SonMom!Mẹ!
MomReally, when’s the last time you ate a vegetable?Thật đấy, lần cuối con ăn rau là khi nào vậy?
SonBurgers have vegetables, like lettuce and tomatoes. You know french fries are potatoes, and they’re sort of healthy, too. You should try it Mom, I bet you would like it.Bánh mì kẹp thịt có các loại rau như rau xà lách và cà chua. Mẹ biết là khoai tây chiên cũng là khoai tây, và nó cũng tốt cho sức khỏe mà. Mẹ nên thử ăn đi, con cá là mẹ sẽ thích nó.
MomNo thanks, all the salt and fat they use is bad for my skin.Không, cảm ơn con, tất cả muối và chất béo họ sử dụng đều có hại cho làn da của mẹ.
SonHow would you know if you’ve never had it?Làm sao mà mẹ biết nếu mẹ chưa bao giờ thử?
MomBecause I can see it on you! Now let’s go eat and tell your friend to come here.Bởi vì mẹ có thể nhìn thấy điều đó ở con! Bây giờ hãy ngồi ăn và bảo bạn con đến đây đi.
SonOkay…Vâng…
Home Cooking – Slow speed
Home Cooking – Native speed

Topic 03: Easy as Pie 

EnglishTiếng Việt
Well that was a disaster. It turns out that ordering out is a lot easier than cooking at home. And cooking is much more difficult than it looks in videos. I wanted to make a cake for my husband’s birthday. How complicated could it be? It’s just cake and icing, I thought.Vâng, đó là một thảm họa. Hóa ra gọi đồ ở bên ngoài dễ hơn nấu ăn ở nhà nhiều. Và nấu ăn thì khó hơn khi xem trong các video rất nhiều. Tôi muốn làm một chiếc bánh cho sinh nhật của chồng tôi. Có thể phức tạp đến mức nào chứ? Chỉ là bánh và phủ kem thôi, tôi đã nghĩ vậy.
I put my phone on the kitchen counter and followed the video instructions. The woman in the clip kept saying “You’re doing great!” and “Doesn’t that look delicious?” but my cake looked, and smelled,like rotten soup, and my kitchen’s fire alarm went off!Tôi đặt điện thoại lên trên kệ bếp và làm theo video hướng dẫn. Người phụ nữ trong clip luôn nói rằng “Bạn đang làm rất tốt!” và “Trông nó không ngon sao?” nhưng nhìn bánh của tôi, và ngửi mùi của nó đi, như thể súp bị thiu, và cả việc thiết bị báo cháy trong bếp đổ chuông nữa!
Thankfully, the icing wasn’t tricky, so the cake didn’t look that bad. But when my husband took the first bite, his face scrunched up like he just bit into a lemon. Then he started laughing. “Thank you so much for the cake!” he said, “I love it… but let’s go get one from a bakery, yeah?”May sao, phần kem phủ không phức tạp cho lắm, thế nên cái bánh nhìn không quá tệ. Nhưng khi chồng tôi thử miếng đầu tiên, mặt anh ấy nhăn như khỉ ăn ớt, và sau đó anh ấy bắt đầu cười phá lên. “Cảm ơn em rất nhiều về chiếc bánh!”, anh ấy nói, “Anh thích nó… nhưng chúng mình hãy đi mua một cái khác ở cửa hàng bánh được không?”
Easy as Pie – Slow speed
Easy as Pie – Native speed

II. Immersion

Topic 01: I Have a Bit of a Sweet Tooth

VocabularyPronunciationMeaningExample
Menu (n)/ˈmenjuː/Thực đơnWould you like some time to look over the menu?
Appetizers (n)/ˈæpɪtaɪzərz/Món khai vịCould we start with some appetizers for the table, please?
Weight (n)/weɪt/Cân nặngI’m watching my weight.
Portion (n)/ˈpɔːrʃn/Khẩu phần ănDo you think one portion is enough for everyone?
Hurt (v)/hɜːrt/Gây hạiA little cake never hurt anyone…
Slice (n)/slaɪs/Miếng, lát, phầnSorry, do you mean one slice?
Today’s special (n)/təˈdeɪz ˈspeʃl/Món đặc biệt của ngày hôm nayOf course, today’s special is garlic bread. Would you like that?
Worried (adj)/ˈwɜːrid/Lo lắngThat’s a good idea. But I’m worried that’s too much.
Dessert (n)/dɪˈzɜːrt/Món tráng miệngAnd if you’re still hungry, you can always order dessert.
Family style (n)/ˈfæməli staɪl/Phong cách, kiểu gia đìnhHow do you feel about ordering a few family style dishes?
ExpressionMeaningExample
Would you like some time to look over the menu?Chị có cần thời gian để xem qua thực đơn không?Hi, welcome to Mario’s Italian Restaurant. Would you like some time to look over the menu?
Could we start with some appetizers for the table, please?Chúng tôi có thể bắt đầu với các món khai vị được không?We already know what we’d like. Could we start with some appetizers for the table, please?
Do you think one portion is enough for everyone?Anh có nghĩ rằng một phần là đủ cho tất cả mọi người không?Yes, please. Do you think one portion is enough for everyone?
Get a salad to shareGọi một phần rau trộn để ăn chung với nhauIt should be. If you’d like, you could also get a salad to share.
Order a main dishGọi một món chínhThat’s a good idea. But I’m worried that’s too much. We all want to order a main dish as well.
Take it homeMang về nhàHow do you feel about ordering a few family style dishes? If it’s too much you can take it home.
Watching my weightĐang để ý cân nặng của mìnhOh no, I shouldn’t eat anything too sweet, I’m watching my weight.
A little cake never hurt anyoneMột chút bánh sẽ không gây hại cho ai cả– Oh no, I shouldn’t eat anything too sweet, I’m watching my weight. – A little cake never hurt anyone
That’s a good ideaĐó là một ý kiến hayThat’s a good idea. But I’m worried that’s too much.
Thought of thatNghĩ ra điều đóI hadn’t thought of that. What do you all think?

Topic 02: Home Cooking

VocabularyPronunciationMeaningExample
Dinner (n)/ˈdɪnər/Bữa tốiWe’re about to have dinner.
Plans (n)/plænz/Kế hoạchSorry, I’d like to stay Mom, but I have plans with a friend tonight.
Fast food (n)/ˌfæst ˈfuːd/Thức ăn nhanhYou’ve been eating fast food way too often.
French fries (n)/ˈfrentʃ fraɪz/Khoai tây chiênYou know french fries are potatoes, and they’re sort of healthy, too.
ExpressionMeaningExample
We’re about to have dinnerChúng ta sắp ăn tối rồiWhere are you going? We’re about to have dinner.
Have plansCó kế hoạchSorry, I’d like to stay Mom, but I have plans with a friend tonight.
To work over dinnerLàm việc trong bữa tốiActually we’re going to work over dinner.
Way too oftenMột cách quá thường xuyênBurgers again? You’ve been eating fast food way too often.
No offense to youKhông có ý gì đâuWell no offense to you, but you’re beginning to look like a McBurger.

Topic 03: Easy as Pie

VocabularyPronunciationMeaningExample
Disaster (n)/dɪˈzæstər/Thảm họaWell that was a disaster.
Ordering (n)/ˈɔːrdərɪŋ/Gọi (món ăn, thức uống…), đặt (hàng…)It turns out ordering out is a lot easier than cooking at home.
Easier (adj)/ˈiːzi/Dễ hơnIt turns out ordering out is a lot easier than cooking at home.
Cooking (v)/ˈkʊkɪŋ/Nấu ănIt turns out ordering out is a lot easier than cooking at home.
A lot (quantifier)/ə ˈlɑːt/NhiềuIt turns out ordering out is a lot easier than cooking at home.
Difficult (adj)/ˈdɪfɪkəlt/Khó khănAnd cooking is much more difficult than it looks in videos.
Tricky (adj)/ˈtrɪki/Phức tạp, rắc rốiThankfully, the icing wasn’t tricky, so the cake didn’t look that bad.
ExpressionMeaningExample
Much more difficult than it looksKhó hơn nhiều so với lúc nhìnAnd cooking is much more difficult than it looks in videos.
How complicated could it be?Phức tạp đến đâu chứHow complicated could it be? It’s just cake and icing, I thought.
Followed the video instructionsLàm theo video hướng dẫnI put my phone on the kitchen counter and followed the video instructions.
You’re doing great!Bạn đang làm rất tốt!The woman in the clip kept saying “You’re doing great!” and “Doesn’t that look delicious?”
Doesn’t that look delicious?Trông nó không ngon sao?The woman in the clip kept saying “You’re doing great!” and “Doesn’t that look delicious?
Scrunched up like he just bit into a lemonNhăn như vừa căn phải miếng chanh (“nhăn như khỉ ăn ớt”)But when my husband took the first bite, his face scrunched up like he just bit into a lemon.
Took the first biteThử miếng đầu tiênBut when my husband took the first bite, his face scrunched up like he just bit into a lemon.

III. Rapid Response

Topic 1: I Have a Bit of a Sweet Tooth

1.Question:Where did Kathy and her neighbors go for dinner?Kathy và hàng xóm của cô ấy đi ăn tối ở đâu?
Answer:They went to Mario’s Italian Restaurant.Họ đi đến nhà hàng Ý Mario’s.
Answer:Kathy and her neighbors went to Mario’s Italian Restaurant for dinner.Kathy và hàng xóm của cô ấy đến nhà hàng Ý Mario’s để ăn tối.
2.Question:Do Kathy and her neighbors need some time to look over the menu?Kathy và hàng xóm của cô ấy có cần thời gian để xem thực đơn không?
Answer:No, they don’t.Không, họ không cần.
Answer:No, Kathy and her neighbors don’t need some time to look over the menu.Không, Kathy và hàng xóm của cô ấy không cần thời gian để xem thực đơn.
3.Question:What is the first thing Kathy orders?Món đầu tiên Kathy gọi là gì?
Answer:Appetizer.Món khai vị.
Answer:The first thing Kathy orders is appetizer.Thứ đầu tiên Kathy gọi là món khai vị.
4.Question:What’s today’s special at Mario’s Italian Restaurant?Món đặc biệt của ngày  hôm nay tại nhà hàng Ý Mario’s gì?
Answer:It’s garlic bread.Đó là bánh mì bơ tỏi.
Answer:Today’s special at Mario’s Italian Restaurant is garlic bread.Món đặc biệt của ngày hôm nay tại nhà hàng Ý Mario’s là bánh mì bơ tỏi.
5.Question:Is one portion at Mario’s Italian Restaurant enough for people?Một phần ăn tại nhà hàng Ý Mario’s có đủ cho mọi người không?
Answer:Yes, it is.Có.
Answer:Yes, one portion at Mario’s Italian Restaurant is enough for people.Có, một phần ăn tại nhà hàng Ý Mario’s là đủ cho mọi người.
6.Question:How does Kathy feel about getting a salad to share?Kathy cảm thấy sao khi có gọi một phần rau trộn để ăn chung?
Answer:She thinks that it’s a good idea.Cô ấy nghĩ rằng đó là một ý hay.
Answer:Kathy finds the idea of getting a salad to share a good one.Kathy thấy ăn chung một phần rau trộn là ý hay.
7.Question:Can Kathy and her neighbors take the remaining food home?Kathy và hàng xóm của cô ấy có thể mang đồ ăn còn lại về nhà không?
Answer:Yes, they can.Có, họ có thể.
Answer:Yes, they can take the remaining food home.Có, họ có thể mang thức ăn còn lại về nhà.
8.Question:What type of dishes is Kathy ordering?Loại món ăn Kathy yêu cầu là gì?
Answer:A few family style dishes.Một vài món ăn phong cách gia đình.
Answer:She’s ordering family style dishes.Cô ấy đang gọi các món ăn phong cách gia đình.
9.Question:Why shouldn’t Kathy eat dessert?Tại sao Kathy không nên ăn món tráng miệng?
Answer:Kathy shouldn’t eat dessert to not gain weight.Kathy không nên ăn món tráng miệng để tránh tăng cân.
Answer:Kathy shouldn’t eat dessert because she’s watching her weight.Kathy không nên ăn món tráng miệng vì cô ấy đang đang để ý cân nặng .
10.Question:What makes Kathy change her mind and order dessert?Điều gì khiến Kathy thay đổi ý định và gọi món tráng miệng?
Answer:A little cake won’t make her gain weight.Một ít bánh sẽ không làm cô ấy tăng cân.
Answer:It’s because a little cake never hurt anyone.Đó là bởi vì một ít bánh không bao giờ làm hại ai.
11.Question:What is Kathy ordering for the dessert?Kathy gọi món gì để tráng miệng?
Answer:She’s ordering a cheesecake.Cô ấy gọi bánh phô mai.
Answer:Kathy is ordering a cheesecake.Kathy gọi một bánh phô mai.
12.Question:Is Kathy ordering just one slice or the whole cheesecake?Kathy gọi một miếng bánh hay cả chiếc bánh?
Answer:The whole cheesecake.Cả chiếc bánh phô mai.
Answer:Kathy is ordering the whole cheesecake.Kathy gọi cả chiếc bánh phô mai.

Topic 2: Home Cooking

1.Question:Why can’t the son stay for dinner?Tại sao người con trai lại không thể ở nhà ăn tối?
Answer:It’s because he has plans with a friend tonight.Vì anh ấy đã có kế hoạch với một người bạn tối nay.
Answer:The son can’t stay for dinner because he has plans with a friend tonight.Người con trai không thể ở nhà ăn tối vì anh ấy đã có kế hoạch với một người bạn tối nay.
2.Question:What does the mother think her son should do before he goes?Người mẹ nghĩ con trai mình nên làm gì trước khi đi?
Answer:At least eat a little before he goes.Ít nhất là ăn một chút trước khi đi.
Answer:The mother thinks that her son should at least eat a little before he goes.Người mẹ nghĩ rằng con trai mình ít nhất thì nên ăn một chút trước khi đi.
3.Question:Why can’t the son eat before he goes?Tại sao người con trai không thể ăn trước khi đi?
Answer:It’s because he’s going to work over dinner.Vì anh ấy sẽ làm việc trong khi ăn tối.
Answer:The son can’t eat before he goes because he’s going to work over dinner.Người con trai không thể ăn trước khi đi vì anh ấy sẽ làm việc trong khi ăn tối.
4.Question:Is the mother happy with her son’s plan?Người mẹ có hài lòng với kế hoạch của con trai mình không?
Answer:No, she’s not.Không, bà ấy không.
Answer:No, the mother isn’t happy with her son’s plan.Không, người mẹ không hài lòng với kế hoạch của con trai bà.
5.Question:Why isn’t the mother happy with her son’s plan?Tại sao người mẹ không hài lòng với kế hoạch của con trai bà?
Answer:It’s because he’s going to eat fast food which is not good for him.Đó là bởi vì anh ấy sẽ ăn đồ ăn nhanh, thứ mà không tốt cho anh ấy.
Answer:The mother isn’t happy with her son’s plan because he’s going to eat fast food.Người mẹ không hài lòng với kế hoạch của con trai bà vì anh ấy sẽ ăn đồ ăn nhanh.
6.Question:Does the son like fast food or his mother’s food?Người con trai thích đồ ăn nhanh hay đồ ăn của mẹ mình?
Answer:Both of them.Cả hai.
Answer:The son likes both fast food and his mother’s food.Người con trai thích cả đồ ăn nhanh và đồ ăn của mẹ mình.
7.Question:What does the son need to do if he eats fast food all the time?Người con cần phải làm gì nếu anh ấy lúc nào cũng ăn đồ ăn nhanh?
Answer:He needs to exercise more.Anh ấy cần phải tập thể dục nhiều hơn.
Answer:The son needs to exercise more if he eats fast food all the time.Người con cần phải tập thể dục nhiều hơn nếu anh ấy lúc nào cũng ăn thức ăn nhanh.
8.Question:Why does the son think that burgers are healthy?Tại sao người con trai lại nghĩ rằng bánh mì kẹp thịt tốt cho sức khỏe?
Answer:It’s because they have vegetables, like lettuce and tomatoes.Bởi vì chúng có các loại rau như rau xà lách và cà chua.
Answer:The son thinks that burgers are healthy because they have vegetables, like lettuce and tomatoes.Người con trai nghĩ rằng bánh mì kẹp thịt tốt cho sức khỏe vì chúng có các loại rau như rau xà lách và cà chua.
9.Question:Why doesn’t the mother want to try fast food?Tại sao người mẹ không muốn thử đồ ăn nhanh?
Answer:Mother doesn’t like fast food because it’s bad for her skin.Người mẹ không thích đồ ăn nhanh, vì nó có hại cho làn da của bà ấy.
Answer:It’s because all the salt and fat they use in making fast food is bad for her skin.Đó là bởi vì tất cả muối và chất béo họ sử dụng khi làm đồ ăn nhanh đều có hại cho làn da của bà ấy.
10.Question:Why is the mother sure that fast food is bad?Tại sao người mẹ chắc chắn rằng đồ ăn nhanh là có hại?
Answer:It’s because she can see its unhealthy effects on her son.Vì bà ấy có thể nhìn thấy các tác động không tốt của nó lên con trai mình.
Answer:The mother is sure that fast food is bad because she can see its bad effects on her son.Người mẹ chắc chắn rằng đồ ăn nhanh là có hại, vì bà ấy có thể thấy tác hại của nó lên con trai mình.
11.Question:Will the son eat burgers outside home in the end?Cuối cùng thì người con trai có ăn bánh mì kẹp ở bên ngoài không?
Answer:No, he won’t.Không, anh ấy sẽ không.
Answer:No, the son won’t eat burgers outside home in the end.Không, cuối cùng người con trai sẽ không ăn bánh mì kẹp ở bên ngoài.
12.Question:Is junk food healthy?Đồ ăn vặt có tốt cho sức khỏe không?
Answer:No, it’s not.Không, nó không.
Answer:No, junk food isn’t healthy.Không, đồ ăn vặt không không tốt cho sức khỏe.

Topic 3: Easy as Pie

1.Question:What is easier, ordering out or cooking at home?Điều gì dễ hơn, gọi đồ ăn ngoài hay nấu ăn ở nhà?
Answer:Ordering out.Gọi đồ ăn ngoài.
Answer:Ordering out is a lot easier than cooking at home.Gọi đồ ăn ngoài dễ hơn rất nhiều so với nấu ăn ở nhà.
2.Question:Why is ordering out easier than cooking at home?Tại sao gọi đồ ăn ngoài dễ hơn nấu ăn ở nhà?
Answer:It’s because cooking is much more difficult than it looks in videos.Bởi vì nấu ăn khó hơn là khi xem trong video.
Answer:Ordering out is easier than cooking at home because cooking is much more difficult than it looks in videos.Gọi đồ ăn ngoài dễ dàng hơn nấu ăn ở nhà vì nấu ăn khó hơn là khi xem trong video.
3.Question:Why did the wife want to make a cake?Tại sao người vợ muốn làm một chiếc bánh?
Answer:For her husband’s birthday.Cho sinh nhật của chồng cô ấy.
Answer:She wanted to make a cake for her husband’s birthday.Cô ấy muốn làm một chiếc bánh cho ngày sinh nhật của chồng mình.
4.Question:Why does the wife think that making a cake isn’t complicated?Tại sao người vợ nghĩ rằng làm một chiếc bánh không hề phức tạp?
Answer:It’s because she thinks that it’s just cake and icing.Bởi vì cô ấy nghĩ rằng nó chỉ có phần bánh và phần kem phủ.
Answer:Because it’s just cake and icing. So, how complicated could it be?Bởi vì nó chỉ có phần bánh và phần kem phủ. Vì vậy, nó có thể phức tạp đến đâu chứ?
5.Question:What did the wife do to make the cake?Người vợ đã làm gì để làm chiếc bánh?
Answer:She followed the video instructions that showed how to make a cake.Cô ấy làm theo video hướng dẫn về cách làm bánh.
Answer:She put her phone on the kitchen counter and followed the video instructions.Cô ấy đặt điện thoại của mình lên trên quầy bếp và làm theo hướng dẫn trong video.
6.Question:Did the woman in the video keep saying You’re doing great!” or Doesn’t that look delicious?”?Người phụ nữ trong đoạn video nói Bạn đang làm rất tốt!” hay Trông nó không ngon sao?“?
Answer:Both.Cả hai.
Answer:The woman in the video kept saying both “You’re doing great!” and “Doesn’t that look delicious?”.Người phụ nữ trong video luôn nói rằng “Bạn đang làm rất tốt!” và “Trông nó không ngon sao?”.
7.Question:Was the icing so tricky?Phần kem phủ có khó không?
Answer:No, it wasn’t.Không, không khó.
Answer:No, the icing wasn’t so tricky.Không, phần phủ kem không khó.
8.Question:Did the husband like the cake?Người chồng có thích chiếc bánh không?
Answer:No, he didn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, the husband didn’t like the cake.Không, người chồng không thích chiếc bánh.
9.Question:Why didn’t the husband like the cake?Tại sao người chồng không thích chiếc bánh?
Answer:The husband didn’t like the cake because it didn’t taste good.Người chồng không thích chiếc bánh vì nó không ngon.
Answer:The husband didn’t like the cake because when he took the first bite, his face scrunched up like he just bit into a lemon.Người chồng không thích chiếc bánh khi anh ấy cắn miếng đầu tiên, mặt anh ấy nhăn như khỉ ăn ớt.
10.Question:What did the husband suggest after trying the cake?Người chồng đã gợi ý điều gì sau khi thử ăn bánh?
Answer:The husband suggested going to a bakery.Người chồng gợi ý đi ra tiệm bánh.
Answer:He suggested going get a cake at a bakery.Anh gợi ý đi mua một chiếc bánh ở của hàng bánh.
11.Question:Is the wife good at making cake?Người vợ có giỏi làm bánh không?
Answer:No, she’s not.Không, cô ấy không.
Answer:No, the wife isn’t good at making cake.Không, người vợ không giỏi làm bánh.
12.Question:Is ordering a cake easier than making it at home?Đặt một chiếc bánh có dễ hơn làm nó ở nhà không?
Answer:Yes, it is.Có, dễ hơn.
Answer:Yes, ordering a cake is easier than making it at home.Có, đặt một chiếc bánh dễ hơn làm nó ở nhà.

Lesson 07 – Guide

I. Guide

Topic 01: Wrong Way!

 EnglishTiếng Việt
 Don is on the way to Bernadette’s house, but he seems to get lost and has to call Bernadette to ask for directions.Don đang trên đường đến nhà Bernadette, nhưng anh dường như bị lạc và phải gọi cho Bernadette để hỏi đường.
DonHey Bernadette, it’s Don. I’m on my way to your party but I’m a bit lost. Can you help me?Chào Bernadette, Don đây. Tôi đang trên đường đến bữa tiệc của cậu,nhưng tôi hơi lạc một chút. Cậu có thể giúp tôi không?
BernadetteSure. Where are you now? Are you near town?Chắc chắn rồi. Giờ cậu đang ở đâu? Có gần thị trấn không?
DonUm… I’m not sure. Let me ask. Excuse me, how far am I from town?Ừm… tôi không chắc lắm. Để tôi hỏi. Xin lỗi, tôi cách thị trấn bao xa?
Gas Station AttendantTown’s about fifteen minutes west from here. You’re on the I-95 now.Thị trấn cách đây khoảng mười lăm phút về phía Tây. Giờ anh đang ở điểm I-95.
DonDid you hear that Bernadette?Cậu đã nghe thấy chứ Bernadette?
BernadetteYes. You want to head west. At the second traffic light, take a left. Then my house is right after the park, behind the shopping center.Rồi. Cậu hãy đi thẳng về phía TâyĐến đèn giao thông thứ hai, rẽ trái. Sau đó thì nhà tôi ở ngay sau công viên, phía sau Trung tâm mua sắm.
DonOkay, I’m passing one traffic light… and here’s the second one. You said turn left?Được rồi, tôi đang đi qua một đèn giao thông… và đây là cái thứ hai. Cậu bảo rẽ trái phải không?
BernadetteRight.Phải.
DonOh, okay. Turning right now… I’ll see you soon! Bye!Ờ, được rồi. Rẽ phải đây… Tôi sẽ gặp cậu sớm! Tạm biệt!
BernadetteWait! Don! Donald! You were supposed to turn left! Don! Oh gosh…Đợi đã! Don! Donald! Cậu đã được dặn là rẽ trái cơ mà! Don! Ôi Chúa ơi…

“You want to head west” = “Head west” (Hãy đi về phía tây).
Cách nói “you want to do something” rất phổ biến trong các tài liệu, khóa học hướng dẫn của người nước ngoài (Đặc biệt là người Mỹ).

Wrong Way! – Slow speed
Wrong Way! – Native speed

Topic 02: Family Trip

 EnglishTiếng Việt
 Sarah is booking flight tickets for her family trip to Hawaii.Sarah đang đặt vé máy bay cho chuyến đi gia đình đến Hawaii.
SarahHi, I’d like to ask about tickets from Philadelphia to Hawaii.Xin chào, tôi muốn hỏi về vé bay từ Philadelphia đến Hawaii.
ClerkCertainly, when are you traveling?Chắc rồi, khi nào chị đi du lịch?
SarahThis summer.Mùa hè này.
ClerkAnd how many tickets would you like to purchase?Vậy chị muốn mua bao nhiêu vé?
SarahFive. I’m traveling with my family.Năm vé. Tôi đi du lịch với gia đình.
ClerkAnd will those be economy, business class, or first class?Vậy vé sẽ là hạng phổ thông tiết kiệm, thương gia hay hạng nhất?
SarahHmm, could I have four economy tickets, and one first class, please?Ừm, tôi có thể mua bốn vé phổ thông, và một vé hạng nhất được không?
ClerkCertainly. And would you like to purchase round trip tickets now?Tất nhiên rồi. Và chị muốn mua vé khứ hồi bây giờ luôn chứ?
SarahActually… could you make that four round trip tickets and one one-way ticket?Thực ra… bạn có thể lấy cho tôi bốn vé khứ hồi và một vé một chiều được không?
ClerkThat’s not a problem.Không vấn đề gì.
SarahAnd what are your baggage requirements?Vậy yêu cầu về hành lý của bạn là gì?
ClerkEvery passenger is entitled to one carry-on and one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.Mỗi hành khách được quyền mang một hành lý xách tay (mang theo) và một hành lý ký gửi nặng không quá hai mươi pao cho các chuyến bay nội địa .
SarahIs there a fine for going over that? I’m planning on bringing a lot with me…Nếu vượt mức đó có bị phạt tiền không? Tôi đang định mang theo rất nhiều đồ …
Family Trip – Slow speed
Family Trip – Native speed

Topic 03: Rest Stop

EnglishTiếng Việt
My very first bus trip in a foreign country was an unforgettable experience. I was in the mountains of Morocco, and I wanted to get to the beach but I didn’t have a lot of money, so I decided to take the bus instead of the train.Chuyến đi xe buýt đầu tiên ở nước ngoài của tôi là một trải nghiệm khó quên. Tôi đã ở những ngọn núi của Ma-Rốc, và tôi muốn đi ra biển, nhưng tôi đã không có nhiều tiền, vì vậy tôi quyết định đi xe buýt thay vì xe lửa.
The bus picked me up at my hotel, which was really convenient, but as soon as we got on the highway, the trouble started. I felt so sleepy…and meanwhile… I really needed to use the bathroom, and buses, unlike trains, don’t have bathrooms.Xe buýt đón tôi tại khách sạn, nơi thực sự tiện nghi, nhưng sau khi chúng tôi lên đường cao tốc, rắc rối bắt đầu ập đến. Tôi cảm thấy buồn ngủ … và trong khi đó… Tôi rất cần sử dụng nhà vệ sinh, còn xe buýt, không giống như xe lửa, không có nhà vệ sinh.
And you know? I’m scared of seeing a bathroom in my dream. It’s a trap! So… I had to solve my problem!Và bạn biết không? Tôi rất sợ nhìn thấy nhà vệ sinh trong giấc mơ của tôi. Đó là một cái bẫy! Vì vậy… Tôi phải giải quyết vấn đề của mình!
The thing is… I didn’t speak the language, and no one could speak English. Thankfully, the woman sitting next to me was very kind. She understood my problem by reading my body language and spoke to the bus driver for me.Vấn đề là… tôi không biết nói ngôn ngữ đó, và không ai có thể nói tiếng Anh cả. Rất may, người phụ nữ ngồi cạnh tôi rất tốt bụng. Cô ấy hiểu vấn đề của tôi qua vài ngôn ngữ cơ thể và nói với tài xế xe buýt giúp tôi.
To be honest, I had never spoken to anyone on a bus before, but this woman really helped me out. The bus driver sped to the next stop and let me off for a few minutes. Crisis averted!Nói thật, tôi chưa bao giờ nói chuyện với ai trên xe buýt trước đây, nhưng người phụ nữ này thực sự đã giúp đỡ tôi. Người tài xế xe buýt tăng tốc đến điểm dừng tiếp theo và cho tôi xuống một vài phút. Khủng hoảng được ngăn chặn!
Rest Stop – Slow speed
Rest Stop – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Wrong Way!

VocabularyPronunciationMeaningExample
Town (n)/taʊn/Thị trấnAre you near town?
Behind (adv, preposition)/bɪˈhaɪnd/Sau, phía sauThen my house is right after the park, behind the shopping center.
West (adv)/west/Phía TâyTown’s about fifteen minutes west from here.
A bit (quantifier)/ə ˈbɪt/Một chútI’m on my way to your party but I’m a bit lost.
ExpressionMeaningExample
On my wayĐang trên đườngI’m on my way to your party but I’m a bit lost. Can you help me?
Where are you now?Giờ cậu đang ở đâu?Sure. Where are you now? Are you near town?
Excuse me, how far am I from town?Xin lỗi, tôi cách thị trấn bao xa?Um…I’m not sure. Let me ask. Excuse me, how far am I from town?
About fifteen minutes west from hereKhoảng mười lăm phút về phía TâyExcuse me, how far am I from town? Town’s about fifteen minutes west from here. You’re on I-95 now.
At the second traffic light, take a leftĐến đèn giao thông thứ hai, rẽ tráiYes. You want to head west. At the second traffic light, take a left. Then my house is right after the park, behind the shopping center.
Right after the park, behind the shopping centerNgay sau công viên, phía sau Trung tâm mua sắm.Yes. You want to head west. At the second traffic light, take a left. Then my house is right after the park, behind the shopping center.
Passing one traffic lightĐang đi qua một đèn giao thôngOkay, I’m passing one traffic light…and here’s the second one. You said turn left?
Turn leftRẽ tráiOkay, I’m passing one traffic light…and here’s the second one. You said turn left?
Turning rightRẽ phảiOh, okay. Turning right now…I’ll see you soon! Bye!
You were supposed toCậu đã được dặn dò/ yêu cầuWait! Don! Donald! You were supposed to turn left! Don! Oh gosh…
Head westĐi thẳng về phía TâyYes. You want to head west. At the second traffic light, take a left.

Topic 02: Family Trip

VocabularyPronunciationMeaningExample
Carry-on (n)/ˈkæri ɑːn/Hành lý mang theoEvery passenger is entitled to one carry-on and one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.
Domestic (adj)/dəˈmestɪk/Nội địaEvery passenger is entitled to one carry-on and one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.
Baggage (n)/ˈbæɡɪdʒ/Hành lýAnd what are your baggage requirements?
Requirements (n)/rɪˈkwaɪərmənts/Thủ tục, luật lệ, yêu cầuAnd what are your baggage requirements?
ExpressionMeaningExample
I’d like to ask aboutTôi muốn hỏi về (Phong cách lịch sự)Hi, I’d like to ask about tickets from Philadelphia to Hawaii.
How manyBao nhiêuAnd how many tickets would you like to purchase?
Economy, business class, or first classPhổ thông tiết kiệm, thương gia hay hạng nhất?And will those be economy, business class, or first class?
Would you like to purchaseBạn có muốn muaCertainly. And would you like to purchase round trip tickets now?
Round tripKhứ hồiAnd would you like to purchase round trip tickets now?
Entitled toĐược quyền mangEvery passenger is entitled to one carry-on and one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.
Checked bagHành lý ký gửiEvery passenger is entitled to one carry-on and one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.

Topic 03: Rest Stop

VocabularyPronunciationMeaningExample
Trip (n)/trɪp/Chuyến điMy very first bus trip in a foreign country was an unforgettable experience.
Foreign (adj)/ˈfɔːrən/(thuộc) nước ngoàiMy very first bus trip in a foreign country was an unforgettable experience.
Language (n)/ˈlæŋɡwɪdʒ/Tiếng, ngôn ngữThe thing is… I didn’t speak the language, and no one could speak English.
ExpressionMeaningExample
Very first bus tripChuyến đi xe buýt đầu tiênMy very first bus trip in a foreign country was an unforgettable experience.
Unforgettable experienceTrải nghiệm khó quên.My very first bus trip in a foreign country was an unforgettable experience.
Decided to take the busQuyết định đi xe buýtAnd I wanted to get to the beach but I didn’t have a lot of money, so I decided to take the bus instead of the train.
Really convenientThực sự tiện nghiThe bus picked me up at my hotel, which was really convenient, but after we got on the highway, the trouble started.
As soon as we got on the highwaySau khi chúng tôi lên đường cao tốcThe bus picked me up at my hotel, which was really convenient, but as soon as we got on the highway, the trouble started.
Unlike trainsKhông giống như xe lửaI really needed to use the bathroom, and buses, unlike trains, don’t have bathrooms.
Speak the languageNói ngôn ngữ đóThe thing is… I didn’t speak the language, and no one could speak English.
Body languageNgôn ngữ cơ thểShe understood my problem by reading my body language and spoke to the bus driver for me.
Helped me outĐã giúp đỡ tôiTo be honest, I had never spoken to anyone on a bus before, but this woman really helped me out.
Crisis avertedKhủng hoảng được ngăn chặn!The bus driver sped to the next stop and let me off for a few minutes. Crisis averted!

III. Rapid Response

Topic 1: Wrong Way!

1.Question:What happened to Don on his way to Bernadette’s house?Điều gì đã xảy ra với Don trên đường đến nhà của Bernadette?
Answer:It seems that he got lost.Có vẻ như anh đã bị lạc.
Answer:Don got lost on his way to Bernadette’s house.Don đã bị lạc trên đường đến nhà của Bernadette.
2.Question:Why does Don have to call Bernadette?Tại sao Don phải gọi cho Bernadette?
Answer:Don has to call Bernadette to ask for directions.Don phải gọi cho Bernadette để hỏi đường.
Answer:Don has to call Bernadette because he seems to get lost, and needs to ask for directions.Don phải gọi Bernadette vì anh có vẻ bị lạc, và phải hỏi đường.
3.Question:Is Don on his way to school?Có phải Don đang trên đường đi học không?
Answer:No, Don is on his way to a party.Không, Don đang trên đường đến một bữa tiệc.
Answer:No, Don is on his way to Bernadette’s party.Không, Don đang trên đường đến bữa tiệc của Bernadette.
4.Question:Why does Don need Bernadette’s help?Tại sao Don cần sự giúp đỡ của Bernadette?
Answer:It’s because he’s a bit lost.Đó là vì anh ấy đi hơi lạc.
Answer:Don needs Bernadette’s help because he’s a bit lost.Don cần sự giúp đỡ của Bernadette vì anh ấy đi hơi lạc.
5.Question:Is Don near town?Don có gần thị trấn không?
Answer:He’s not sure.Anh ấy không chắc lắm.
Answer:Maybe yes, maybe no. He’s not sure.Có thể có, có thể không. Anh ấy không chắc lắm.
6.Question:How far is the gas station from town?Trạm xăng cách thị trấn bao xa?
Answer:It’s 15 minutes east from town.Nó cách thị trấn 15 phút về phía đông.
Answer:The gas station is 15 minutes east from town.Trạm xăng cách thị trấn 15 phút về phía đông.
7.Question:Where is the gas station?Trạm xăng ở đâu?
Answer:It’s on the I-95.Đó là mốc I-95.
Answer:The gas station is on the I-95.Trạm xăng ở mốc I-95.
8.Question:Should Don head west or head east?Don nên đi về phía Tây hay phía Đông?
Answer:West.Phía Tây.
Answer:Don should head west.Don nên đi về phía Tây.
9.Question:Is Don supposed to take his left at the first traffic light or the second traffic light?Don phải rẽ trái ở đèn giao thông đầu tiên hay thứ hai?
Answer:The second traffic light.Đèn giao thông thứ hai.
Answer:Don is supposed to take his left at the second traffic light.Don phải rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
10.Question:Where is Bernadette’s house?Nhà của Bernadette ở đâu?
Answer:It’s right after the park, behind the shopping center.Nó ở ngay sau công viên, phía sau Trung tâm mua sắm.
Answer:Bernadette’s house is right after the park, behind the shopping center.Nhà của Bernadette nằm ngay sau công viên, phía sau Trung tâm mua sắm.
11.Question:How many traffic lights does Don have to pass?Có bao nhiêu đèn giao thông Don phải đi qua?
 Answer: Answer:Two traffic lights. Don has to pass two traffic lights.Hai đèn giao thông. Don phải đi qua hai đèn giao thông.
12.Question: Answer: Answer:Was Don supposed to turn left? Yes, Don was supposed to turn left. Yes, Don was supposed to turn left, not right.Don phải rẽ trái đúng không? Vâng, Don phải rẽ trái. Vâng, Don phải rẽ trái, không phải rẽ phải.

Topic 2: Family Trip

1.Question:Why is Sarah booking flight tickets?Tại sao Sarah đặt vé máy bay?
Answer:Sarah is booking flight tickets for her family trip to Hawaii.Sarah đặt vé máy bay cho chuyến đi gia đình đến Hawaii.
Answer:Sarah is booking flight tickets because her family is going on a trip to Hawaii.Sarah đang đặt vé máy bay vì gia đình cô sắp đi du lịch đến Hawaii.
2.Question:Is Sarah’s family going to India?Gia đình của Sarah sẽ đi Ấn Độ phải không?
Answer:No, Sarah’s family is going to Hawaii.Không, gia đình của Sarah sẽ đi đến Hawaii.
Answer:No, Sarah’s family isn’t going to India.Không, gia đình của Sarah không phải là đi đến Ấn Độ.
3.Question:When is Sarah traveling?Khi nào thì Sarah đi du lịch?
Answer:This summer.Mùa hè này.
Answer:Sarah is traveling this summer.Sarah đi du lịch mùa hè này.
4.Question:Would Sarah like to purchase five tickets or seven tickets?Sarah muốn mua năm vé hay bảy vé?
Answer:Five tickets.Năm vé.
Answer:Sarah would like to purchase five tickets.Sarah muốn mua năm vé.
5.Question:Is Sarah purchasing tickets for her friends?Sarah đang mua vé cho bạn bè của cô ấy phải không?
Answer:No, Sarah is purchasing tickets for her family.Không, Sarah đang mua vé cho gia đình mình.
Answer:No, Sarah is not purchasing tickets for her friends. She’s purchasing tickets for her family.Không, Sarah không mua vé cho bạn bè của cô ấy. Cô ấy đang mua vé cho gia đình mình.
6.Question:Which type of tickets is Sarah purchasing?Sarah mua loại vé nào?
Answer:Four economy tickets, and one first class.Bốn vé phổ thông, và một vé cao cấp.
Answer:Sarah is purchasing four economy tickets, and one first class.Sarah mua bốn vé phổ thông, và một vé cao cấp.
7.Question:Is Sarah purchasing five economy tickets?Có phải Sarah mua năm vé phổ thông không?
Answer:No, Sarah is only purchasing four economy tickets.Không, Sarah chỉ mua bốn vé phổ thông.
Answer:No, she’s not purchasing five economy tickets, only four.Không, cô ấy không mua năm vé phổ thông, chỉ có bốn thôi.
8.Question:Is Sarah purchasing three round trip tickets or four?Sarah mua ba hay bốn vé khứ hồi?
Answer:Four round trip tickets.Bốn vé khứ hồi.
Answer:Sarah is purchasing four round trip tickets.Sarah mua bốn vé khứ hồi.
9.Question:How many one-way tickets is Sarah purchasing?Sarah mua bao nhiêu vé một chiều?
Answer:Just a one-way ticket.Chỉ một vé một chiều.
Answer:Sarah is purchasing one one-way ticket.Sarah mua một vé một chiều.
10.Question:How many carry-ons are entitled to every passenger?Mỗi hành khách có quyền mang theo bao nhiêu hành lý xách tay?
Answer:Just one carry-on.Chỉ có một hành lý xách tay.
Answer:Every passenger is entitled to one carry-on.Mỗi hành khách được mang theo một hành lý xách tay.
11.Question:Is every passenger entitled to two checked bags?Có phải mỗi hành khách hàng được mang hai hành lý ký gửi không?
Answer:No, just one checked bag.Không, chỉ một hành lý ký gửi.
Answer:No, every passenger is entitled to only one checked bag.Không, mỗi hành khách chỉ được mang một hành lý ký gửi.
12.Question:How many pounds is every passenger entitled to for his checked bag for domestic flights?Mỗi hành khách có quyền mang hành lý ký gửi nặng bao nhiêu pao cho chuyến bay nội địa?
Answer:No more than twenty pounds.Không quá hai mươi pao.
Answer:Every passenger is entitled to one checked bag of no more than twenty pounds for domestic flights.Mỗi hành khách được quyền mang một hành lý ký gửi nặng không quá hai mươi pao cho chuyến bay nội địa.

Topic 3: Rest Stop

1.Question:What’s the speaker’s unforgettable experience?Trải nghiệm khó quên của người nói là gì?
Answer:It’s his very first bus trip in a foreign country.Đó là chuyến đi xe buýt đầu tiên của anh ấy ở nước ngoài.
Answer:The speaker’s unforgettable experience is his very first bus trip in a foreign country.Trải nghiệm khó quên của người nói là chuyến đi xe buýt đầu tiên của anh ấy ở nước ngoài.
2.Question:Why is it difficult for the speaker to take the train to the beach?Tại sao lại khó khăn cho người nói khi đi tàu hỏa đến bãi biển?
Answer:It’s difficult for the speaker to take the train to the beach because he doesn’t have a lot of money.Rất khó khăn cho người nói khi đi tàu hỏa đến bãi biển bởi vì anh ấy không có nhiều tiền.
Answer:It’s difficult for the speaker to take the train to the beach because it’s expensive, and he doesn’t have a lot of money.Rất khó khăn cho người nói khi đi tàu hỏa đến bãi biển bởi vì nó tốn kém, và anh ấy không có nhiều tiền.
3.Question:How did the speaker decide to go to the beach?Người nói quyết định đi đến bãi biển bằng cách nào?
Answer:The speaker decided to go to the beach by bus.Người nói quyết định đi đến bãi biển bằng xe buýt.
Answer:The speaker decided to take the bus to the beach.Người nói đã quyết định đi xe buýt đến bãi biển.
4.Question:Did the speaker take the bus instead of the train to the beach?Có phải người nói đi xe buýt thay vì tàu hỏa đến bãi biển?
Answer:Yes, he did.Vâng, anh ấy đã làm vậy.
Answer:Yes, the speaker decided to take the bus instead of the train to the beach.Vâng, người nói đã quyết định đi xe buýt thay vì tàu hỏa đến bãi biển.
5.Question:Was the bus pickup point convenient for the speaker?Điểm đón của xe buýt có thuận tiện cho người nói không?
Answer:Yes, it was.Vâng, nó tiện.
Answer:Yes, the bus pickup point was convenient for the speaker.Vâng, điểm đón xe buýt thuận tiện cho người nói.
6.Question:Where did the bus pick the speaker up?Xe buýt đón người nói ở đâu?
Answer:At the speaker’s hotel.Tại khách sạn của người nói.
Answer:The bus picked the speaker up at his hotel.Xe buýt đón người nói ở khách sạn của anh ấy.
7.Question:Did the trouble start before or after the bus got on the highway?Vấn đề bắt đầu xảy ra trước khi hay sau khi xe buýt lên đường cao tốc?
Answer:After the bus got on the highway.Sau khi xe buýt lên đường cao tốc.
Answer:The trouble started after the bus got on the highway.Vấn đề bắt đầu xảy ra sau khi xe buýt lên đường cao tốc.
8.Question:What was the trouble?Vấn đề là gì?
Answer:The speaker needed to use the bathroom, and the bus didn’t have one.Người nói cần sử dụng nhà vệ sinh, mà xe buýt thì không có.
Answer:The trouble was that the speaker needed to use the bathroom, but unlike trains, the bus didn’t have one.Vấn đề là người nói cần sử dụng nhà vệ sinh, nhưng không giống như tàu hỏa, xe buýt không có.
9.Question:How is the bus different from the train?Xe buýt khác tàu hỏa như thế nào?
Answer:It doesn’t have a bathroom like trains.Nó không có nhà vệ sinh như tàu hỏa.
Answer:Unlike trains, it doesn’t have a bathroom.Không giống như tàu hỏa, nó không có nhà vệ sinh.
10.Question:Does anyone on the bus speak English?Có ai trên xe buýt nói tiếng Anh không?
Answer:No one does.Không ai cả.
Answer:No one on the bus speaks English.Không ai trên xe buýt nói tiếng Anh cả.
11.Question:Did the speaker speak the language of the foreign country?Người nói có nói ngôn ngữ nước ngoài đó không?
Answer:No, he didn’t.Không, anh ấy không biết.
Answer:No, the speaker didn’t speak the language of the foreign country.Không, người nói không nói ngôn ngữ nước ngoài đó.
12.Question:How did the woman understand the speaker’s problem?Người phụ nữ đã hiểu vấn đề của người nói bằng cách nào?
 Answer:The woman understood the speaker’s problem from his body language.Người phụ nữ hiểu vấn đề của người nói từ ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.
 Answer:The woman understood the speaker’s problem through his body language.Người phụ nữ hiểu vấn đề của người nói thông qua ngôn ngữ cơ thể của anh ấy.

Lesson 08 – Travel

I. Travel

Topic 01: The World Tour

 EnglishTiếng Việt
 A husband and wife are planning their family’s “world tour”. They both love traveling, but while she wants to go to Asia to enjoy some remote, rugged wilderness, he wants to sit street side and sip some bowl sized cappuccinos in “Gay Paree.”Một người chồng và một người vợ đang lên kế hoạch cho “tour du lịch thế giới” của gia đình họ. Cả hai đều thích đi du lịch, nhưng trong khi cô ấy muốn đi đến Châu Á để tận hưởng sự hoang dã, gồ ghề, xa xôi, anh ấy lại muốn ngồi bên đường và nhâm nhi một tách cappuccino cỡ cái bát ở “Gay Paris.”
MartyAlright, let’s do this! Let’s plan our world tour!Được rồi, hãy tiến hành thôi! Hãy lên kế hoạch cho tour thế giới của chúng ta!
AmyHaha, “world tour,” really? Aren’t you getting a little ahead of yourself? Charlotte and Daisy don’t even have passports.Haha, “tour thế giới” thật sao? Không phải anh đang hơi quá vội vàng đấy chứ? Charlotte và Daisy thậm chí còn không có hộ chiếu.
MartyOkay, so the first stop is the post office! Do you know where their birth certificates are?Được rồi, vậy điểm dừng đầu tiên sẽ là bưu điện! Em có biết giấy khai sinh của chúng ở đâu không?
AmyYes dear, they’re downstairs. And, after the post office?Có, anh thân yêu, chúng ở tầng dưới. Vậy sau bưu điện thì sao?
MartyProbably the travel agencyCó lẽ là công ty du lịch
AmyDon’t be silly! We can just book all the tickets online. But where should we go?Đừng ngốc nghếch như vậy! Chúng ta chỉ cần đặt tất cả vé trực tuyến. Nhưng chúng ta nên đi đâu?
MartyWell, seeing Europe would be neat. We could visit our ancestors’ homeland.Để xem, đi châu Âu sẽ rất đơn giản. Chúng ta có thể ghé thăm quê hương tổ tiên.
AmyBut is it safe? I’d rather go to Asia so our kids can see a totally different culture. We could go to Mongolia and camp in the remote wilderness. That would really open our kids’ eyes to the world.Nhưng có an toàn không? Em muốn đi đến Châu Á hơn để con trẻ chúng ta có thể thấy một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt. Chúng ta có thể đi đến Mông Cổ và cắm trại ở chốn hoang dã xa xôi. Điều đó sẽ thực sự mở mang tầm mắt của bọn trẻ với thế giới.
MartyYou think that’s safer than a little cafe in Paris?Em nghĩ rằng như thế an toàn hơn một chút café ở Paris sao?
AmyOh, don’t worry so much, it’ll be fine. Anyway, I’ve already booked the tickets.Ôi, đừng lo lắng quá nhiều, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Dù sao thì em cũng đặt vé rồi.
MartyWhat?Cái gì?
AmyCome on, let’s go get those passports, Mongolia awaits us!Thôi nào, hãy đi lấy hộ chiếu thôi, Mông Cổ đang chờ đón chúng ta!
The World Tour – Slow speed
The World Tour – Native speed

Topic 02: Can I Upgrade, Please?

 EnglishTiếng Việt
 Fred and his son are traveling and staying at a hotel, but he’s got some complaints about the room that need to be resolved. Fortunately, he knows that patience and kindness is always the best approach.Fred và con trai ông đang đi du lịch và lưu trú tại một khách sạn, nhưng ông đã có một số khiếu nại về phòng cần phải được giải quyết. May mắn thay, ông biết rằng sự kiên nhẫn và lòng tốt luôn luôn là phương pháp tốt nhất.
ReceptionGood morning. This is Michelle speaking. How may I help you today?Xin chào. Tôi là Michelle. Tôi có thể giúp gì cho ông hôm nay?
FredHi Michelle. This is Fred Parker. I’ve just checked into room 13 and I’m already feeling a little unlucky.Chào Michelle. Tôi là Fred Parker. Tôi vừa mới vào phòng 13 và tôi thấy mình không may mắn cho lắm.
ReceptionOh…Well…Mr. Parker. What seems to be the problem?Ồ… Vâng… Ông Parker. Có vấn đề gì ạ?
FredWell, the air conditioner isn’t working and the room’s quite hot.Vâng, điều hòa không khí không hoạt động và phòng khá nóng.
ReceptionOh, I’m so sorry to hear that, Sir. I’ll send someone up immediately!Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó, Thưa ông. Tôi sẽ đưa người lên đó ngay lập tức!
FredI would appreciate that. We’re about to head to the pool, but we’ll be back in an hour.Tôi đánh giá cao điều đó. Chúng tôi dự định sẽ ra hồ bơi, nhưng chúng tôi sẽ trở về trong một giờ nữa.
MichelleI’ll get right on it, Mr. Parker.Tôi sẽ khắc phục ngay, ông Parker.
FredThanks, Michelle. Oh, wait, wait… Michelle?Cảm ơn, Michelle. Ô, chờ đã, chờ đã, … Michelle?
MichelleYes, Sir?Vâng, thưa ông?
Fred’s son cries out from the bathroom.Dad! Dad! The toilet is overflowing!Bố! Bố! Nhà vệ sinh đang tràn!
FredUhhh, also… my son just told me that the toilet is overflowing.Ôi, lại nữa sao? Con trai tôi vừa bảo nhà vệ sinh tràn.
ReceptionI am so sorry. I’ll make sure everything’s fixed before you return from the pool.Tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ đảm bảo tất cả mọi thứ sẽ được giải quyết trước khi ông ở hồ bơi về.
FredThank you.Cảm ơn.
ReceptionOf course. Is there anything else I can help you?Tất nhiên rồi. Còn điều gì khác tôi có thể giúp ông không?
FredYes. We were really hoping to have a sea view, but our window is overlooking the parking lot.Có. Chúng tôi đã thực sự hy vọng có một tầm nhìn ra biển, nhưng cửa sổ của chúng tôi nhìn từ trên cao xuống lại thấy bãi đậu xe.
ReceptionI understand. Currently the only room with a sea view that’s available is a suite.Tôi hiểu. Hiện nay phòng duy nhất có tầm nhìn ra biển mà chúng tôi có là phòng hạng sang.
FredI don’t mind upgrading.Tôi không ngại phải nâng cấp.
ReceptionOkay. It will be available in an hour. Would you like us to move your things there while you enjoy the pool?Vâng ngài, Phòng đó sẽ sẵn sàng phục vụ sau một giờ nữa. Ông có muốn chúng tôi di chuyển đồ của ông tới đó, trong khi ông thư giãn ở bể bơi không?
FredYes, please do. Thank you, Michelle.Vâng, xin vui lòng. Cảm ơn chị, Michelle.
ReceptionMy pleasure. It’s the least we can do for your troubles today.Rất hân hạnh. Đó là điều nhỏ nhất chúng tôi có thể làm để khắc phục rắc rối cho ông hôm nay.
Can I Upgrade, Please? – Slow speed
Can I Upgrade, Please? – Native speed

Topic 03: A Tropical Hideaway

EnglishTiếng Việt
There I was, taking a long overdue holiday, staying in a luxurious hotel with a picturesque landscape spanning every direction from my balcony. And all I could focus on was the trash filled, rocky beach below. I felt like such a snob, but it made me feel bad for the environment and for me. This was not what I’d planned for my once a year vacation. I asked the receptionist if there was another beach nearby that was better. That’s when she told me there was, in fact, a beautiful beach, but it was difficult to reach. Well, I’m not one to turn down a challenge, so I got directions, rented a bike, and started cruisin’ the coast.Tôi đã ở đó, tận hưởng kỳ nghỉ dài ngày, lưu trú tại một khách sạn sang trọng với một cảnh quan đẹp như tranh vẽ bao trùm mọi hướng từ ban công của tôi, và tất cả những gì tôi có thể tập trung vào là bãi biển đầy rác, đá bao phủ ở phía dưới. Tôi cảm thấy như một tên ngốc, nhưng nó khiến tôi cảm thấy thật tệ cho môi trường và cho tôi. Đây không phải là những gì tôi đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ một năm một lần, vì vậy tôi hỏi nhân viên tiếp tân xem có bãi biển nào khác gần mà tốt hơn không. Và cô ấy nói với tôi là có, thực ra, có một bãi biển xinh đẹp, nhưng đó là một điểm đến rất khó tới được. Xem nào, tôi không phải người dễ từ chối một thách thức, vì vậy tôi đã hỏi đường đi, thuê một chiếc xe đạp, và bắt đầu dạo chơi dọc bờ biển.
Turns out, the receptionist was right. If not for the lush tropical scenery, and a convenience store for replenishing food and water on my way, this would have been the bicycle ride from hell.Hóa ra,nhân viên lễ tân đã đúng. Nếu không phải vì nó có cảnh quan nhiệt đới tươi tốt, và một cửa hàng tiện lợi để bổ sung thêm thức ăn và nước uống trên đường, thì đây có lẽ đã là chuyến đạp xe địa ngục.
I was determined to reach my destination, though, and it was worth it. Just as the sun was setting. The beach came into view. Sunlight danced across the sea and the grains of sand glistened like white crystals. It was calling my name, so I leaned my bike against a palm tree and walked to the water’s edge. Dipping my toes into the clear cool water, I sat on the shore. I watched the sun as it fell off the edge of the horizon and a crescent moon appeared from behind the shadows. It was breathtaking, and I was in awe.Tôi đã hạ quyết tâm tới được đích đến, dù sao đi chăng nữa, và nó đã thật sự xứng đáng. Chỉ khi mặt trời vừa mới bắt đầu lặn, tôi có thể nhìn thấy bãi biển ngay trước mắt mình. Ánh mặt trời rải khắp trên biển và các hạt cát lấp lánh trên bãi biển như những tinh thể trắng. Biển đang gọi tên tôi, nên tôi để xe đạp tựa vào một tán cây cọ và bước đến mép nước. Vùi những  ngón chân mình vào làn nước mát rượi trong veo, tôi ngồi trên bờ biển, ngắm nhìn mặt trời dần biến mất khỏi đường chân trời và mặt trăng lưỡi liềm xuất hiện từ phía sau bóng tối. Cảnh tượng thật ngoạn mục, và tôi đắm chìm trong niềm kinh ngạc.
Tropical Hideaway – Slow speed
Tropical Hideaway – Native speed

II. Immersion

Topic 01: The World Tour

VocabularyPronunciationMeaningExample
Passports (n)/ˈpæspɔːrts/Hộ chiếuCharlotte and Daisy don’t even have passports.
Birth certificates (n)/ˈbɜːrθ sərtɪfɪkət/Giấy khai sinhDo you know where their birth certificates are?
Book (v)/bʊk/Đặt chỗDon’t be silly! We can just book all the tickets online.
Online (adj)/ˌɑːnˈlaɪn/Trực tuyếnDon’t be silly! We can just book all the tickets online.
Awaits (v)/əˈweɪts/Chờ, đợiCome on, let’s go get those passports, Mongolia awaits us!
ExpressionMeaningExample
Aren’t you getting a little ahead of yourself?Không phải anh đang hơi quá vội vàng đấy chứ?Haha, “world tour,” really? Aren’t you getting a little ahead of yourself? Charlotte and Daisy don’t even have passports.
First stopĐiểm dừng đầu tiênOkay, so the first stop is the post office! Do you know where their birth certificates are?
Travel agencyCông ty du lịch– Yes dear, they’re downstairs. And, after the post office? – Probably the travel agency
Don’t be silly!Đừng ngốc nghếch như vậyDon’t be silly! We can just book all the tickets online. But where should we go?
Ancestors’ homelandQuê hương tổ tiên.Well, seeing Europe would be neat. We could visit our ancestors’ homeland.
Totally different cultureNền văn hóa hoàn toàn khác biệtBut is it safe? I’d rather go to Asia so our kids can see a totally different culture.
Remote wildernessChốn hoang dã xa xôiWe could go to Mongolia and camp in the remote wilderness. That would really open our kids’ eyes to the world.
Open our kids’ eyes to the worldMở mang tầm mắt của bọn trẻ với thế giớiWe could go to Mongolia and camp in the remote wilderness. That would really open our kids’ eyes to the world.
Don’t worry so muchĐừng lo lắng quá nhiềuOh, don’t worry so much, it’ll be fine. Anyway, I’ve already booked the tickets.

Topic 02: Can I Upgrade, Please?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Suite (n)/swiːt/Phòng hạng sangCurrently the only room with a sea view that’s available is a suite.
Upgrading (v)/ˈʌpɡreɪdɪŋ/Nâng cấpI don’t mind upgrading.
Overlooking (v)/ˌəʊvərˈlʊk/Quan sát từ trên cao xuốngYes. We were really hoping to have a sea view, but our window is overlooking the parking lot.
Pool (n)/puːl/Bể bơiWould you like us to move your things there while you enjoy the pool?
ExpressionMeaningExample
How may I help you?Tôi có thể giúp gì cho ôngGood morning. This is Michelle speaking. How may I help you today?
Oh, I’m so sorry to hear thatỒ, tôi rất tiếc khi nghe điều đóOh, I’m so sorry to hear that, Sir. I’ll send someone up immediately!
Is there anything else I can help you?Còn điều gì khác tôi có thể giúp ông không?– Of course. Is there anything else I can help you? – Yes. We were really hoping to have a sea view, but our window is overlooking the parking lot.
Quite hotKhá nóngWell, the air conditioner isn’t working and the room’s quite hot.
Parking lotBãi đậu xeYes. We were really hoping to have a sea view, but our window is overlooking the parking lot.
Sea viewTầm nhìn ra biểnCurrently the only room with a sea view that’s available is a suite.
Please doXin vui lòngYes, please do. Thank you, Michelle.

Topic 03: A Tropical Hideaway

VocabularyPronunciationMeaningExample
Holiday (n)/ˈhɑːlədeɪ/Kỳ nghỉThere I was, taking a long overdue holiday.
Balcony (n)/ˈbælkəni/Ban côngStaying in a luxurious hotel with a picturesque landscape spanning every direction from my balcony.
Beach (n)/biːtʃ/Bãi biểnThat’s when she told me there was, in fact, a beautiful beach.
Cruisin’ (v)/ˈkruːzɪn/Đi chơi biểnSo I got directions, rented a bike, and started cruisin’ the coast.
Coast (n)/kəʊst/Bờ biểnSo I got directions, rented a bike, and started cruisin’ the coast.
Destination (n)/ˌdestɪˈneɪʃn/Điểm đến, đích đếnI was determined to reach my destination, though, and it was worth it.
Crystals (n)/ˈkrɪstlz/Tinh thể, pha lêSunlight danced across the sea and the grains of sand glistened like white crystals.
Shore (n)/ʃɔːr/Bờ biểnDipping my toes into the clear cool water, I sat on the shore.
Horizon (n)/həˈraɪzn/Chân trờiI watched the sun as it fell off the edge of the horizon and a crescent moon appeared from behind the shadows.
Crescent (adj)/ˈkresnt/Hình lưỡi liềmI watched the sun as it fell off the edge of the horizon and a crescent moon appeared from behind the shadows.
Breathtaking (adj)/ˈbreθteɪkɪŋ/Hấp dẫn, ngoạn mụcIt was breathtaking, and I was in awe.
ExpressionMeaningExample
Luxurious hotelKhách sạn sang trọngThere I was, taking a long overdue holiday, staying in a luxurious hotel with a picturesque landscape spanning every direction from my balcony.
Picturesque landscapeCảnh quan đẹp như tranh vẽThere I was, taking a long overdue holiday, staying in a luxurious hotel with a picturesque landscape spanning every direction from my balcony.
Rocky beachBãi biển với đá bao phủAnd all I could focus on was the trash filled, rocky beach below.
Turns outHóa ra (Cách dùng tắt của It turns out)Turns out, the receptionist was right.
Tropical sceneryCảnh quan nhiệt đớiIf not for the lush tropical scenery, and a convenience store for replenishing food and water on my way, this would have been the bicycle ride from hell.
Was in aweĐắm chìm trong niềm kinh ngạcIt was breathtaking, and I was in awe.

III. Rapid Response

Topic 1: The World Tour

1.Question:What are the husband and wife planning for?Người chồng và vợ lập đang kế hoạch gì?
Answer:They’re planning for their family’s “world tour”.Họ đang lập kế hoạch cho “chuyến du lịch vòng quanh thế giới” cho gia đình mình.
Answer:The husband and wife are planning for their family’s “world tour”.Người chồng và vợ đang lên kế hoạch cho “chuyến du lịch vòng quanh thế giới” cho gia đình mình.
2.Question:Why does the wife want to go to Asia?Tại sao người vợ muốn đi Châu Á?
Answer:To enjoy some remote, rugged wilderness.Để tận hưởng chốn nơi hoang dã xa xôi và khắc nghiệt.
Answer:The wife wants to go to Asia to enjoy some remote, rugged wilderness.Người vợ muốn đi Châu Á để tận hưởng chốn hoang dã xa xôi và khắc nghiệt.
3.Question:Why is Amy making fun of Marty’s “world tour” plan?Tại sao Amy lại cười kế hoạch “du lịch vòng quanh thế giới” của Marty?
Answer:It’s because he’s getting a little ahead of himself.Đó là bởi vì anh ấy hơi tự cao về bản thân.
Answer:Amy is making fun of Marty’s “world tour” plan because he only wants to go to Paris, calling it a “world tour”.Amy cười kế hoạch “du lịch vòng quanh thế giới” của Marty vì anh ấy chỉ muốn đi đến Paris, nhưng lại gọi đó là “vòng quanh thế giới”.
4.Question:Do Charlotte and Daisy have passports?Charlotte và Daisy có hộ chiếu không?
Answer:No, they don’t.Không, họ không có.
Answer:No, Charlotte and Daisy don’t have passports.Không, Charlotte và Daisy không có hộ chiếu.
5.Question:Is Marty’s and Amy’s first stop the travel agency or the post office?Điểm dừng chân đầu tiên của Marty và Amy là đại lý du lịch hay bưu điện?
Answer:It’s the post office.Đó là bưu điện.
Answer:Marty’s and Amy’s first stop is the post office.Điểm dừng chân đầu tiên của Marty và Amy là bưu điện.
6.Question:What do they want to do at the post office?Họ muốn làm gì ở bưu điện?
Answer:They want to get passports for Charlotte and Daisy.Họ muốn có hộ chiếu cho Charlotte và Daisy.
Answer:They want to issue passports for Charlotte and Daisy.Họ muốn bưu điện phát hành hộ chiếu cho Charlotte và Daisy.
7.Question:Does Amy know the place of her daughters’ birth certificates?Amy có biết chỗ để giấy khai sinh của con gái mình không?
Answer:Yes, she does.Vâng, cô ấy biết.
Answer:Yes, Amy knows where her daughters’ birth certificates are.Vâng, Amy biết giấy khai sinh của con gái mình đang ở đâu.
8.Question:Do Amy and Marty need to go to the travel agency?Amy và Marty có cần phải đến đại lý du lịch không?
Answer:No, they don’t.Họ không cần.
Answer:No, Amy and Marty don’t need to go to the travel agency.Không, Amy và Marty không cần phải đến đại lý du lịch.
9.Question:Why does Amy think that Marty is silly?Tại sao Amy nghĩ rằng Marty thật ngớ ngẩn?
Answer:It’s because he wants to visit a travel agency.Đó là bởi vì anh ấy muốn đến đại lý du lịch.
Answer:Amy thinks that Marty is silly because he wants to book tickets with a travel agency.Amy nghĩ rằng Marty ngớ ngẩn bởi vì anh muốn đặt vé với đại lý du lịch.
10.Question:Will Amy and Marty book tickets online or with a travel agency?Amy và Marty sẽ đặt vé trực tuyến hay với một đại lý du lịch?
Answer:Online.Trực tuyến.
Answer:Amy and Marty will book tickets online.Amy và Marty sẽ đặt vé trực tuyến.
11.Question:Which land is Marty’s and Amy’s ancestors’ homeland?Quê hương tổ tiên của Marty và Amy ở đâu?
Answer:It’s Europe.Đó là châu Âu.
Answer:Europe is their ancestors’ homeland.Châu Âu là quê hương tổ tiên của họ.
12.Question:Why does Amy prefer to go to Asia?Tại sao Amy muốn đến Châu á?
Answer:Amy prefers to go to Asia so her kids can see a totally different culture.Amy thích đến Châu Á, để các con mình có thể nhìn thấy một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt.
Answer:Amy prefers to go to Asia because she wants her kids to see a totally different culture.Amy thích đến Châu Á, vì cô muốn các con mình nhìn thấy một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt.

Topic 2: Can I Upgrade, Please?

1.Question:How can the receptionist help Fred?Nhân viên lễ tân có thể giúp Fred như thế nào?
Answer:She can help him by fixing his room’s air conditioner.Cô ấy có thể giúp ông ấy bằng cách sửa điều hòa không khí trong phòng của ông ấy.
Answer:The receptionist can help Fred by fixing his room’s air conditioner.Nhân viên lễ tân có thể giúp Fred bằng cách sửa điều hòa không khí trong phòng của ông ấy.
2.Question:Is number 13 a lucky number for Fred?Số 13 có phải là số may mắn với Fred không?
Answer:No, it’s not.Không, nó không phải.
Answer:No, number 13 isn’t a lucky number for Fred.Không, số 13 không phải số may mắn với Fred.
3.Question:What’s wrong with the air conditioner in Fred’s room?Có vấn đề gì với điều hòa không khí trong phòng của Fred?
Answer:It’s not working.Nó không hoạt động.
Answer:The air conditioner in Fred’s room is not working.Điều hòa không khí trong phòng của Fred không hoạt động.
4.Question:Why is Fred’s room quite hot?Tại sao phòng của Fred khá nóng?
Answer:It’s because the air conditioner is not working.Đó là vì điều hòa không khí không hoạt động.
Answer:Fred’s room is quite hot because the air conditioner is not working.Phòng của Fred khá là nóng vì điều hòa không khí không hoạt động.
5.Question:How does the receptionist feel about Fred’s room issue?Nhân viên lễ tân cảm thấy như thế nào về vấn đề của phòng Fred?
Answer:She feels so sorry to hear that.Cô cảm thấy rất tiếc khi nghe điều đó.
Answer:The receptionist feels so sorry about Fred’s room issue.Nhân viên lễ tân cảm thấy rất tiếc về vấn đề của phòng Fred.
6.Question:How long are Fred and his son staying in the pool?Fred và con trai ông sẽ ở hồ bơi trong bao lâu?
Answer:They’re staying in the pool for an hour.Họ sẽ ở trong hồ bơi trong một giờ.
Answer:Fred and his son are staying in the pool for an hour.Fred và con trai ông sẽ ở hồ bơi trong một giờ.
7.Question:Why does Fred’s son cry out from the room?Tại sao con trai của Fred lại khóc to trong phòng?
Answer:It’s because the toilet is overflowing.Đó là vì nhà vệ sinh bị tràn.
Answer:Fred’s son cries out from the room because the toilet is overflowing.Con trai của Fred khóc to trong phòng vì nhà vệ sinh bị tràn.
8.Question:What else can the receptionist help Fred with?Nhân viên lễ tân có thể giúp Fred điều gì nữa?
Answer:Having a sea view room.Có phòng nhìn ra biển.
Answer:She can help him with having a sea view room.Cô có thể giúp ông ấy có phòng nhìn ra biển.
9.Question:Is Fred’s current room overlooking the sea or the parking lot?Phòng hiện tại của Fred nhìn ra biển hay bãi đậu xe?
Answer:It’s overlooking the parking lot.Nó nhìn ra bãi đậu xe.
Answer:Fred’s current room is overlooking the parking lot.Phòng hiện tại của Fred nhìn ra bãi đậu xe.
10.Question:Is there an available sea view room?Có sẵn phòng nhìn ra biển không?
Answer:Yes, there is.Vâng, có.
Answer:Yes, there is an available sea view room.Vâng, có sẵn một phòng nhìn ra biển.
11.Question:What is the type of the only available sea view room?Loại phòng có sẵn duy nhất có tầm nhìn ra biển là gì?
Answer:It’s a suite.Đó là phòng cao cấp.
Answer:The only available sea view room is a suite.Phòng duy nhất có sẵn nhìn ra biển là phòng cao cấp.
12.Question:Does Fred mind upgrading to a suite?Fred có ngại nâng cấp lên phòng cao cấp không?
Answer: Answer:No, he doesn’t. No, Fred doesn’t mind upgrading to a suite.Không, ông không ngại. Không, Fred không ngại nâng cấp lên lên phòng cao cấp.

Topic 3: A Tropical Hideaway

1.Question:Where is the speaker staying for her holiday?Người nói ở đâu cho kỳ nghỉ của mình?
Answer:A luxurious hotel.Một khách sạn sang trọng.
Answer:The speaker is staying in a luxurious hotel for her holiday.Người nói đang ở trong một khách sạn sang trọng cho kỳ nghỉ của mình.
2.Question:What’s the view of the speaker’s balcony?Tầm nhìn từ ban công của người nói là gì?
Answer:It’s a picturesque landscape view.Đó là một tầm nhìn ra cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
Answer:The speaker’s balcony has a picturesque landscape view.Ban công của người nói có tầm nhìn ra cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
3.Question:Is the beach near the speaker’s luxurious hotel beautiful?Bãi biển gần khách sạn sang trọng của người nói có đẹp không?
Answer:No, it’s not.Không, nó không đẹp.
Answer:No, the beach near the speaker’s luxurious hotel isn’t beautiful.Không, bãi biển gần khách sạn sang trọng của người nói không đẹp.
4.Question:Why isn’t the beach near the hotel beautiful?Tại sao bãi biển gần khách sạn lại không đẹp?
Answer:It’s not beautiful because the beach is full of rocks and trash.Nó không đẹp vì bãi biển đầy đá và rác.
Answer:The beach near the hotel isn’t beautiful because it’s covered with rocks and trash.Bãi biển gần khách sạn không đẹp vì nó phủ đầy đá và rác.
5.Question:What does the beach near the hotel make the speaker feel?Bãi biển gần khách sạn khiến người nói cảm thấy ra sao?
Answer:It makes her feel bad for the environment and herself.Nó khiến cho cô ấy cảm thấy tồi tệ cho môi trường và bản thân mình.
Answer:The nearby beach makes the speaker feel bad for the environment and herself.Bãi biển gần đó khiến người nói cảm thấy tồi tệ cho môi trường và bản thân.
6.Question:Why did the speaker start cruisin’ the coast?Tại sao người nói bắt đầu đi dọc bờ biển?
Answer:To reach a beautiful beach.Để đi đến một bãi biển tuyệt đẹp.
Answer:The speaker started cruisin’ the coast to go to a beautiful beach.Người nói bắt đầu đi dọc bờ biển để đi đến một bãi biển tuyệt đẹp.
7.Question:Did the receptionist turn out to be wrong or right about the beautiful beach destination?Nhân viên lễ tân cuối cùng là sai hay đúng về bãi biển tuyệt đẹp?
Answer:The receptionist was right.Nhân viên tiếp tân đã đúng.
Answer:The receptionist turned out to be right.Nhân viên tiếp tân hóa ra là đúng.
8.Question:What’s the scenery of the road to the beautiful beach?Phong cảnh trên con đường dẫn tới bãi biển đẹp là gì?
Answer:It’s a tropical scenery.Đó là một cảnh quan nhiệt đới.
Answer:The road to the beautiful beach is a lush tropical scenery.Con đường dẫn đến bãi biển đẹp là một cảnh quan nhiệt đới tươi tốt.
9.Question:Was it easy to reach the beautiful beach?Nó có dễ dàng để đến được bãi biển xinh đẹp không?
Answer:No, it wasn’t.Không, nó không dễ dàng.
Answer:No, it was difficult to reach the beautiful beach.Không, rất khó khăn để đến được bãi biển đẹp.
10.Question:Does the beautiful beach have white crystal sand?Bãi biển đẹp có tinh thể cát màu trắng không?
Answer:Yes, it does.Vâng, nó có.
Answer:Yes, the beautiful beach has white crystal sand.Vâng, bãi biển đẹp có tinh thể cát màu trắng.
11.Question:What appeared from behind the shadows?Cái gì xuất hiện từ phía sau bóng tối?
Answer:A crescent moon.Một mặt trăng lưỡi liềm.
Answer:A crescent moon appeared from behind the shadows.Một mặt trăng lưỡi liềm xuất hiện từ phía sau bóng tối.
12.Question:Was the appearance of the moon breathtaking?Sự xuất hiện của mặt trăng có ngoạn mục không?
Answer:Yes, it was.Vâng.
Answer:Yes, the appearance of the moon was breathtaking.Vâng, sự xuất hiện của mặt trăng rất ngoạn mục.

Lesson 09 – Emotion

I. Emotion

Topic 01: Woe is Me!

 EnglishTiếng Việt
 Susan broke her iPhone on the way to Sarah’s house, which made her really upset.Susan đã làm vỡ iPhone của mình trên đường đến nhà Sarah, điều khiến cô thực sự muộn phiền.
SarahWhat’s wrong, Susan? You look miserable. Are you crying?Có chuyện gì vậy, Susan? Trông cậu đau khổ vậy. Cậu đang khóc đấy à?
SusanI have something terrible to tell you: I broke my iPhone.Tôi có một chuyện tồi tệ muốn kể với cậu: tôi đã làm vỡ iPhone của mình rồi.
SarahWell, don’t feel too bad about that, Susan. You can take it to a store to have it fixed.Đừng cảm thấy quá tệ về điều đó, Susan. Cậu có thể mang nó đến một cửa hàng để sửa.
SusanNo, Sarah, I feel empty inside! And my contact list is empty, too.Không, Sarah, tôi cảm thấy trống rỗng! Và danh sách liên lạc của tôi cũng trống rỗng luôn.
SarahI’m a little surprised you’re being so dramatic, Susan. You know what they say, it’s no use crying over spilled milk.Tôi hơi ngạc nhiên khi thấy cậu lại sướt mướt như vậy, Susan. Cậu biết là có câu, đừng tiếc rẻ con gà quạ tha.
SusanThis is not “spilled milk,” this is a dropped iPhone! And now I have to buy a new one, but I’ve been saving my money for a vacation to Bali!Đây không phải là “con gà quạ tha,” đây là một chiếc iPhone bị vỡ! Và bây giờ tôi phải mua một cái mới, nhưng tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ ở Bali!
SarahWell what about buying a less expensive phone?Vậy sao cậu không mua một chiếc điện thoại rẻ hơn?
SusanEw! No way! If I buy a cheap phone, I won’t be as trendy.Eo ơi! Không đời nào! Nếu tôi mua một chiếc điện thoại giá rẻ, tôi sẽ không sành điệu.
SarahI’m surprised that you’re worried about looking fashionable.Tôi ngạc nhiên là cậu còn lo lắng về việc trông hợp thời trang.
SusanWhat do you mean? Why are you saying that?Ý cậu là gì? Sao cậu lại nói thế?
SarahSusan, maybe you should check a mirror.Susan, có lẽ cậu nên nhìn vào gương xem.
SusanOh this is terrible! My shirt has a giant coffee stain on it! This is my favorite shirt, and I was planning on wearing it to dinner with John tonight!Ôi thật là kinh khủng! Áo sơ mi của tôi có một vết cà phê lớn trên nó! Đây là chiếc áo yêu thích của tôi, và tôi đã dự định mặc nó cho bữa ăn với John tối nay!
SarahRemember Susan, don’t cry over spilled milk… coffee stains on shirts… or iPhones.Nhớ này Susan, đừng tiếc rẻ con gà quạ tha… hoặc cà phê trên áo sơ mi… hoặc iPhone.
SusanI feel empty. Everything I love is leaving me.Tôi cảm thấy trống rỗng. Tất cả mọi thứ tôi yêu thích đều bỏ tôi mà đi.
SarahYou are still going to see John, tonight, right?Cậu vẫn sẽ gặp John tối nay, đúng không?
SusanOh. Suddenly, things are looking up.Ôi. Bỗng nhiên, mọi thứ sáng sủa hẳn lên.
Woe is Me! – Slow speed
Woe is Me! – Native speed

Topic 02: Rock n’ Roll n’ Feelings

EnglishTiếng Việt
Working together in groups is always challenging. There are as many personalities as there are people in the world. This makes playing in the orchestra especially difficult, but as long as everyone does their personal best for the sake of the musicpersonalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.Làm việc cùng nhau trong nhóm luôn luôn là thách thức, có bao nhiêu người trên thế giới thì có bấy nhiêu cá tính. Điều này khiến cho việc chơi trong dàn nhạc giao hưởng đặc biệt khó khăn, nhưng miễn là tất cả mọi người làm tốt nhất phần cá nhân của họ vì lợi ích của âm nhạc, cá tính có thể hài hòa đẹp đẽ và tự nhiên như âm thanh của những nhạc cụ.
Mick, for instance, plays first violin, which totally fits his personality. He’s extremely decisive and a little abrasive at times, but he’s a perfectionist. That probably explains why he’s been first chair forever.Mick, ví dụ, chơi vĩ cầm chính, nó hoàn toàn phù hợp với cá tính của anh ấy. Anh ấy vô cùng quyết đoán và đôi khi hơi thô ráp, nhưng anh ấy là một người cầu toàn. Điều đó có thể giải thích tại sao anh ấy là đội trưởng mãi mãi.
Tommy is one of the best percussionists I’ve ever heard, but he is super stubborn and his inflexibility can be super annoying because music is so precise in rhythm and timing. Billy, on the other hand, balances all of us out. Like the slide of his trombone, he’s even-tempered and easy going, making everyone laugh when things get intense.Tommy là một trong những người chơi trống hay nhất tôi từng nghe, nhưng anh ấy siêu cứng đầu và tính cứng nhắc của anh ấy có thể làm người khác siêu khó chịu vì âm nhạc chính xác đến từng nhịp điệu và thời gian. Billy, mặt khác, lại cân bằng tất cả chúng ta. Giống như mặt nghiêng của chiếc kèn trombon của anh ấy, anh ấy rất bình tĩnh và cởi mở, khiến mọi người cười khi mọi việc trở nên căng thẳng.
Fortunately, we have Mary, who feels more like a mom than an orchestra director. She’s like an emotional mind reader, she can sense our moods when we walk into the room. No matter what kind of day we’re having, she knows how to pull us all together and unite us in our music. She’s also incredibly sensitive, like me. One day, she sensed I was agitated. I was. I’ve been challenging Mick on the violin forever, but I’ve never moved up to first chair. She picked up on it right away and encouraged me not to take things so personally. Reminding me to stay out of my head, she said: “It’s about the music, get your ego out of the way and put your feelings into the music, the rest will take care of itself.”May mắn thay, chúng ta có Mary, người chúng tôi cảm thấy như một người mẹ hơn là một nhạc trưởng. Cô ấy giống như một người đọc tâm lý tình cảm, cô ấy cảm nhận những tâm trạng của chúng tôi ngay khi chúng tôi bước vào phòng. Cho dù ngày hôm đó của chúng tôi diễn ra thế nào, cô ấy biết làm thế nào để kéo chúng tôi lại với nhau và gắn kết chúng tôi trong âm nhạc của chính chúng tôi. Cô ấy cũng cực kỳ nhạy cảm, giống như tôi. Một ngày nọ, cô ấy cảm thấy tôi đang tức giận. Đúng vậy. Tôi đã luôn luôn thách thức Mick về vĩ cầm, nhưng tôi chưa bao giờ lên đến được chiếc ghế đội trưởng. Cô ấy nhận thấy điều đó ngay lập tức và khuyến khích tôi đừng suy nghĩ cá nhân như vậy, nhắc nhở tôi đừng suy nghĩ nhiều, cô nói: “Điều quan trọng là âm nhạc, hãy bỏ cái tôi của cậu ra và đưa những cảm xúc của cậu vào âm nhạc, điều gì phải đến cũng sẽ đến.”
She was right. At the end of the day, I’m proud of how well we work together as an orchestra. We’ve also become better musicians and better people because of Mary, which is probably why we’ve done so well as a group.Cô ấy đã đúng. Vào cuối ngày, tôi tự hào về cách chúng tôi hòa hợp như một dàn nhạc. Chúng tôi cũng trở thành những nhạc công tốt hơn và con người tốt hơn nhờ Mary, mà có lẽ cũng là lý do tại sao chúng tôi đã làm tốt như vậy với nhau như một nhóm.
Rock n’ Roll n’ Feelings – Slow speed
Rock n’ Roll n’ Feelings – Native speed

Topic 03: Social Media Depression

EnglishTiếng Việt
Your old high school classmate is getting married, your college friend is vacationing abroad, and you’re at home looking at their pictures online… … How do you feel?Bạn cùng lớp trung học cũ của bạn đã kết hôn, bạn bè đại học của bạn thì đi nghỉ mát ở nước ngoài, và bạn đang ở nhà nhìn ảnh của họ trên mạng… … Bạn cảm thấy thế nào?
Some researchers have coined the term “social media depression”… … to describe the feelings of jealousy and guilt… … that some people feel when they use social media too much.Một số nhà nghiên cứu đã đặt ra thuật ngữ trầm cảm mạng xã hội“… … để mô tả cảm giác ghen tị và tội lỗi… … mà một số người cảm thấy khi họ sử dụng phương tiện truyền thông xã hội quá nhiều.
Researchers have actually coined a new pop culture term that describes what happens to our emotional psyche from using SM too much. It’s called, “social media depression.”… …Instead of feeling more connected to people, we feel jealous and inadequate. It creates unrealistic expectations that lead to feelings of depression, which then leads us to disconnecting and isolating more.Các nhà nghiên cứu đã thực sự đặt ra một thuật ngữ văn hóa phổ biến mới mô tả những gì sẽ xảy ra với thần kinh tình cảm của chúng ta khi sử dụng mạng xã hội quá nhiều. Nó được gọi là, “trầm cảm mạng xã hội.”   Thay vì cảm thấy kết nối nhiều hơn với mọi người, chúng ta cảm thấy ghen tị và thiếu thốn. Nó tạo ra những kỳ vọng không thực tế dẫn đến cảm giác trầm cảm, mà sau đó khiến chúng ta để ngừng kết nối và cô lập nhiều hơn.
At least we’re becoming aware of this now. More and more researchers are recommending that people turn off their devices, and social media altogether, they can get outside and connect with people face-to-face, or with nature.Ít nhất chúng ta đang ngày càng trở nên nhận thức được điều này cho đến nay. Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu đề xuất rằng mọi người nên cùng nhau tắt thiết bị và phương tiện truyền thông xã hội để có thể đi ra ngoài và kết nối với người khác mặt đối mặt, hoặc với thiên nhiên.
Daymond John (the CEO and founder of The Shark Group) even suggests we avoid checking social media for the first hour of the day, we can center our minds on the things that matter most:… … our personal relationships.Daymond John (Chủ tịch Hội đồng quản trị và người sáng lập của Tập đoàn Shark) thậm chí gợi ý rằng chúng ta nên tránh việc kiểm tra phương tiện truyền thông xã hội trong giờ đầu tiên trong ngày, để chúng ta có thể tập trung tâm trí vào những điều quan trọng nhất: những mối quan hệ cá nhân.
Snap out of it! Put your device down and ask a friend to meet you face-to-face for an ice cream… so you can talk. The key to overcoming this negative evolving state of mind is …to trust that you are good enough and perfect …just the way you are.Hãy trút bỏ nó ra khỏi người! Bỏ điện thoại xuống và rủ một người bạn gặp bạn trực tiếp đi ăn kem. Sau đó, bạn có thể nói chuyện. Chìa khóa để vượt qua trạng thái tiêu cực tăng dần này là bạn phải tin tưởng rằng bạn đủ tốt và hoàn hảo, theo cách riêng của mình.
Social Media Depression – Slow speed
Social Media Depression – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Woe is Me!

VocabularyPronunciationMeaningExample
Crying (v)/ˈkraɪɪŋ/KhócWhat’s wrong, Susan? You look miserable. Are you crying?
Terrible (adj)/ˈterəbl/Đau khổI have something terrible to tell you: I broke my iPhone.
Empty(adj)/ˈempti/Trống rỗngNo, Sarah, I feel empty inside! And my contact list is empty, too.
Trendy (adj)/ˈtrendi/Sành điệuIf I buy a cheap phone, I won’t be as trendy.
Surprised (adj)/sərˈpraɪzd/Ngạc nhiênI’m surprised that you’re worried about looking fashionable.
Fashionable (adj)/ˈfæʃnəbl/Hợp thời trangI’m surprised that you’re worried about looking fashionable.
ExpressionMeaningExample
You look miserableTrông bạn đau khổ vậyWhat’s wrong, Susan? You look miserable. Are you crying?
Feel too badCảm thấy quá tệWell, don’t feel too bad about that, Susan. You can take it to a store to have it fixed.
I’m surprisedTôi thấy ngạc nhiênI’m a little surprised you’re being so dramatic, Susan. You know what they say, it’s no use crying over spilled milk.
It’s no use crying over spilled milkĐừng tiếc rẻ con gà quạ tha.I’m a little surprised you’re being so dramatic, Susan. You know what they say, it’s no use crying over spilled milk.
Planning on wearingDự định, có kế hoạch mặcOh this is terrible! My shirt has a giant coffee stain on it! This is my favorite shirt, and I was planning on wearing it to dinner with John tonight!
I feel emptyTôi cảm thấy trống rỗngI feel empty. Everything I love is leaving me.
Things are looking upMọi thứ sáng sủa hẳn lên– You are still going to see John, tonight, right?– Oh. Suddenly, things are looking up.

Topic 02: Rock n’ Roll n’ Feelings

VocabularyPronunciationMeaningExample
Orchestra (n)/ˈɔːrkɪstrə/Dàn nhạc giao hưởngThis makes playing in the orchestra especially difficult.
Personal (adj)/ˈpɜːrsənl/Cá nhân…but as long as everyone is doing their personal best for the sake of the music…
Music (n)/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc…but as long as everyone is doing their personal best for the sake of the music
Personalities (n)/ˌpɜːrsəˈnælətiz/Cá tínhpersonalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.
Sounds (n)/saʊndz/Âm thanh….personalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.
Instruments (n)/ˈɪnstrəmənts/Những nhạc cụ…personalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.
Violin (n)/ˌvaɪəˈlɪn/Vĩ cầmMick, for instance, plays first violin, which totally fits his personality.
Decisive (adj)/dɪˈsaɪsɪv/Quyết đoánHe’s extremely decisive and a little abrasive at times, but he’s a perfectionist.
Abrasive (adj)/əˈbreɪsɪv/Thô rápHe’s extremely decisive and a little abrasive at times, but he’s a perfectionist.
Perfectionist (n)/pərˈfekʃənɪst/Người cầu toànHe’s extremely decisive and a little abrasive at times, but he’s a perfectionist.
Percussionists (n)/pərˈkʌʃənɪsts/Những người chơi trốngTommy is one of the best percussionists I’ve ever heard.
Stubborn (adj)/ˈstʌbərn/Cứng đầu…but he is super stubborn and his inflexibility can be super annoying.
Inflexibility (adj)/ɪnˌfleksəˈbɪləti/Cứng nhắc…but he is super stubborn and his inflexibility can be super annoying.
Annoying (adj)/əˈnɔɪɪŋ/Khó chịu…but he is super stubborn and his inflexibility can be super annoying.
Rhythm (n)/ˈrɪðəm/Nhịp điệu…because music is so precise in rhythm and timing.
Timing (n)/ˈtaɪmɪŋ/Thời gian…because music is so precise in rhythm and timing.
Trombone (n)/trɑːmˈbəʊn/Chiếc kèn trombonLike the slide of his trombone, he’s even–tempered and easy going, making everyone laugh when things get intense.
Intense (adj)/ɪnˈtens/Căng thẳng…making everyone laugh when things get intense.
Emotional (adj)/ɪˈməʊʃənl/Tình cảmShe’s like an emotional mind reader.
Sense (n)/sens/Cảm thấy…she can sense our moods when we walk into the room.
Moods (n)/muːdz/Những tâm trạng…she can sense our moods when we walk into the room.
Sensitive (adj)/ˈsensətɪv/Nhạy cảmShe’s also incredibly sensitive, like me.
Agitated (adj)/ˈædʒɪteɪtɪd/Tức giậnOne day, she sensed I was agitated.
Encouraged (v)/ɪnˈkɜːrɪdʒd/Khuyến khíchShe picked up on it right away and encouraged me not to take things so personally.
Ego (n)/ˈiːɡəʊ/Cái tôiIt’s about the music, get your ego out of the way and put your feelings into the music, the rest will take care of itself.
Feelings (n)/ˈfiːlɪŋz/Những cảm xúcIt’s about the music, get your ego out of the way and put your feelings into the music, the rest will take care of itself.
ExpressionMeaningExample
First chairĐội trưởngThat probably explains why he’s been first chair forever.
Balance all of us outCân bằng tất cả chúng taBilly, on the other hand, balances all of us out.
Even-temperedRất bình tĩnhHe’s even-tempered and easy going, making everyone laugh when things get intense.
Easy goingCởi mởHe’s even-tempered and easy going, making everyone laugh when things get intense.
Stay out of my headĐừng suy nghĩ nhiều…reminding me to stay out of my head, she said: “It’s about the music, get your ego out of the way and put your feelings into the music, the rest will take care of itself.”

Topic 03: Social Media Depression

VocabularyPronunciationMeaningExample
Depression (n)/dɪˈpreʃn/Trầm cảmSome researchers have coined the term “social media depression”.
Jealousy (n)/ˈdʒeləsi/Ghen tị…to describe the feelings of jealousy and guilt.
Guilt (n)/ɡɪlt/Tội lỗi…to describe the feelings of jealousy and guilt.
Jealous (adj)/ˈdʒeləs/Ghen tịInstead of feeling more connected to people, we feel jealous and inadequate.
Inadequate (adj)/ɪnˈædɪkwət/Thiếu thốnInstead of feeling more connected to people, we feel jealous and inadequate.
Unrealistic (adj)/ˌʌnriːəˈlɪstɪk/Không thực tếIt creates unrealistic expectations that lead to feelings of depression…
Disconnecting (v)/ˌdɪskəˈnektɪŋ/Ngừng kết nối…which then leads us to disconnecting and isolating more.
Isolating (v)/ˈaɪsəleɪtɪŋ/Cô lập…which then leads us to disconnecting and isolating more.
Negative (adj)/ˈneɡətɪv/Tiêu cựcThe key to overcoming this negative evolving state of mind is to trust that you are good enough and perfect, just the way you are.
Perfect (adj)/ˈpɜːrfɪkt/Hoàn hảoThe key to overcoming this negative evolving state of mind is to trust that you are good enough and perfect, just the way you are.
ExpressionMeaningExample
Coined the termĐặt ra thuật ngữSome researchers have coined the term“social media depression”.
Personal relationshipsNhững mối quan hệ cá nhân.…we can center our minds on the things that matter most: our personal relationships.
Snap out of it!Hãy trút bỏ nó ra khỏi người!Snap out of it! Put your device down and ask a friend to meet you face-to-face for an ice cream so you can talk.
State of mindTrạng thái (của suy nghĩ)The key to overcoming this negative evolving state of mind is to trust that you are good enough and perfect.

III. Rapid Response

Topic 1: Woe is Me!

1.Question:Why does Susan look miserable?Tại sao trông Susan lại đau khổ?
Answer:It’s because she broke her iPhone.Đó là bởi vì cô đã làm vỡ chiếc iPhone của mình.
Answer:Susan looks miserable because she broke her iPhone.Trông Susan đau khổ vì cô đã làm vỡ chiếc iPhone của mình.
2.Question:Is Susan crying?Susan có khóc không?
Answer:Yes, she is.Vâng, cô ấy có.
Answer:Yes, Susan is crying.Vâng, Susan đang khóc.
3.Question:What terrible thing happened to Susan?Chuyện khủng khiếp gì đã xảy ra với Susan?
Answer:She broke her iPhone.Cô ấy đã làm vỡ chiếc iPhone của mình.
Answer:Her iPhone was broken.IPhone của cô ấy đã bị vỡ.
4.Question:Why is Sarah telling Susan not to feel bad about her iPhone?Tại sao Sarah nói với Susan đừng cảm thấy tệ về iPhone của mình?
Answer:It’s because her iPhone can be fixed at a store.Đó là bởi vì iPhone của cô ấy có thể được sửa ở một cửa hàng.
Answer:Sarah is telling Susan not to feel bad about her iPhone because Susan can bring it to a store to have it fixed.Sarah nói với Susan đừng cảm thấy tệ về iPhone của mình vì Susan có thể mang nó đến một cửa hàng để sửa.
5.Question:Is Susan’s contact list empty or full?Danh sách liên lạc của Susan trống hay đầy?
Answer:It’s empty.Nó trống rỗng.
Answer:Susan’s contact list is empty.Danh sách liên lạc của Susan trống rỗng.
6.Question:What made Sarah surprised?Điều gì khiến Sarah ngạc nhiên?
Answer:Susan’s being so dramatic made Sarah surprised.Susan sướt mướt như vậy làm Sarah ngạc nhiên.
Answer:It’s Susan’s being so dramatic that made Sarah surprised.Đó là do Susan sướt mướt làm cho Sarah ngạc nhiên.
7.Question:Will buying a cheap phone make Susan trendy?Việc mua một chiếc điện thoại giá rẻ có làm cho Susan thời thượng không?
Answer:No, it won’t.Không, nó sẽ không.
Answer:Buying a cheap phone won’t make Susan trendy.Mua một chiếc điện thoại giá rẻ sẽ không làm cho Susan thời thượng.
8.Question:What is Susan worried about?Susan lo lắng về điều gì ?
Answer:Not looking fashionable.Susan lo lắng về việc trông mình không thời thượng.
Answer:Susan is worried about not looking fashionable.Trông mình không thời thượng.
9.Question:What terrible thing happened to Susan’s favorite shirt?Chuyện khủng khiếp gì đã xảy ra với chiếc áo yêu thích của Susan?
Answer:There was a big coffee stain on it.Đã có một vết cà phê lớn trên nó.
Answer:The terrible thing that happened to Susan’s favorite shirt was the big coffee stain on it.Điều khủng khiếp đã xảy ra với chiếc áo yêu thích của Susan là vết cà phê lớn trên nó.
10.Question:Was Susan planning on wearing a dress or a shirt to go to dinner with John?Susan định mặc một chiếc váy hay áo sơ mi để đi ăn tối với John?
Answer:A shirt.Áo sơ mi.
Answer:Susan was planning on wearing a shirt to go to dinner with John.Susan đã định mặc một áo sơ mi để đi ăn tối với John.
11.Question:Why shouldn’t Susan cry over spilled milk?Tại sao Susan không nên khóc con gà quạ tha?
Answer:Susan shouldn’t cry over spilled milk because it is the past now, and she can do nothing about it.Susan không nên tiếc con gà quạ tha vì giờ nó là quá khứ rồi, và cô ấy không thể làm gì được.
Answer:Susan shouldn’t cry over spilled milk because she can’t change the past, but she can change the future.Susan không nên tiếc con gà quạ tha vì cô ấy không thể thay đổi quá khứ, nhưng cô ấy có thể thay đổi tương lai.
12.Question:Why does Susan feel empty?Tại sao Susan cảm thấy trống rỗng?
Answer: Answer:It’s because everything she loves is leaving her. Susan feels empty because everything she loves is leaving her.Đó là bởi vì tất cả những gì cô ấy yêu thích đều rời bỏ cô ấy. Susan cảm thấy trống rỗng vì tất cả những gì cô ấy yêu thích đều rời bỏ cô ấy.

Topic 2: Rock n’ Roll n’ Feelings

1.Question:What makes playing in an orchestra challenging?Điều gì làm cho việc chơi trong một dàn nhạc trở nên đầy thách thức?
Answer:Having many personalities playing together in a group makes it challenging to play in an orchestra.Có nhiều cá tính chơi với nhau trong một nhóm khiến nó khó khăn khi chơi trong một dàn nhạc.
Answer:As there are many personalities, working in a group is always challenging, which makes working in an orchestra challenging too.Vì có nhiều cá tính, làm việc trong một nhóm thì luôn luôn đầy thử thách, và làm việc trong một dàn nhạc cũng đầy thử thách như vậy.
2.Question:And, what makes playing in an orchestra less difficult?Vậy điều gì làm cho việc chơi trong dàn nhạc giao hưởng đỡ khó khăn hơn?
Answer:Playing in an orchestra is less difficult when everyone does their best for the sake of the music.Chơi trong một dàn nhạc sẽ bớt khó khăn khi tất cả mọi người làm hết sức mình vì âm nhạc.
Answer:It’s when everyone does their personal best for the sake of the music, personalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.Đó là khi tất cả mọi người làm tốt nhất vai trò của mình vì âm nhạc, các cá tính có thể hòa quyện với nhau tuyệt vời và tự nhiên như âm thanh của các nhạc cụ.
3.Question:Can personalities blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments?Các cá tính có thể hòa quyện tuyệt vời và tự nhiên như âm thanh của các nhạc cụ không?
Answer:Yes, they can.Vâng, chúng có thể.
Answer:Yes, personalities can blend as beautifully and as naturally as the sounds of the instruments.Vâng, các cá tính có thể hòa quyện tuyệt vời và tự nhiên như âm thanh của các nhạc cụ.
4.Question:What has Mick been forever?Mick mãi mãi trở thành gì?
Answer:A first chair.Người đội trưởng.
Answer:He’s been a first chair forever.Anh ấy là một người đội trưởng mãi mãi.
5.Question:Does Mick play violin or piano?Mick chơi violin hay piano?
Answer:He plays violin.Anh ấy chơi violin.
Answer:Mick plays violin.Mick chơi violin.
6.Question:Why does playing first violin fit Mick’s personality?Tại sao chơi violon dẫn phù hợp với cá tính của Mick?
Answer:It’s because he’s a perfectionist.Chơi violon dẫn phù hợp với cá tính của Mick vì anh ấy là một người cầu toàn.
Answer:Playing first violin fits Mick’s personality because he’s a perfectionist.Đó là vì anh ấy là một người cầu toàn.
7.Question:Is Tommy one of the best violinists out there?Tommy có phải là một trong những nghệ sĩ violin tốt nhất ở đó không?
Answer:No, he’s not.Không, không phải.
Answer:No, Tommy is one of the best percussionists out there.Không, Tommy là một trong những tay trống tốt nhất ở đó.
8.Question:What makes Tommy super annoying sometimes?Điều gì làm cho Tommy đôi khi gây khó chịu?
Answer:It’s his stubbornness and inflexibility.Đó là sự bướng bỉnh và thiếu linh động của anh ấy.
Answer:Being stubborn and inflexible is what makes Tommy super annoying sometimes.Bướng bỉnh và thiếu linh động là những gì làm cho Tommy đôi khi gây rất khó chịu.
9.Question:Why is Tommy inflexible?Tại sao Tommy thiếu linh động?
Answer:He’s inflexible to be able to play music precisely in rhythm and timing.Anh ấy thiếu linh động để có thể chơi nhạc chính xác về nhịp điệu và thời gian.
Answer:Tommy is inflexible because his music needs to be so precise in rhythm and timing.Tommy thiếu linh động bởi vì âm nhạc của anh ấy cần phải rất chính xác về nhịp điệu và thời gian.
10.Question:Who balances all of them out?Ai là người cân bằng tất cả bọn họ?
Answer:It’s Billy.Đó là Billy.
Answer:Billy balances all of them out.Billy cân bằng tất cả bọn họ.
11.Question:Does Billy make everyone laugh when things get intense?Có phải Billy làm cho tất cả mọi người cười khi mọi thứ trở nên căng thẳng không?
Answer:Yes, he does.Vâng, đúng vậy.
Answer:Yes, Billy makes everyone laugh when things get intense.Vâng, Billy làm cho tất cả mọi người cười khi mọi thứ trở nên cẳng thẳng.
12.Question:How can Mary be like an emotional mind reader?Làm thế nào để Mary có thể giống như một người đọc tâm tư người khác?
Answer:By sensing everyone’s moods when they walk into the room.Bằng cách cảm nhận được tâm trạng của mọi người khi họ bước vào phòng.
Answer:She senses everyone’s moods when they walk into the room.Cô ấy cảm nhận được tâm trạng của mọi người khi bước vào phòng.

Topic 3: Social Media Depression

1.Question:What term have researchers coined about social media?Các nhà nghiên cứu đã đặt ra thuật ngữ gì về truyền thông xã hội?
Answer:It’s “social media depression”.Đó là “trầm cảm truyền thông xã hội”.
Answer:They have coined the term “social media depression”.Họ đã đặt ra thuật ngữ “trầm cảm truyền thông xã hội”.
2.Question:What does the term “social media depression” describe?Thuật ngữ “trầm cảm truyền thông xã hội” mô tả điều gì?
Answer:It describes the feelings of jealousy and guilt that some people feel when they use social media too much.Nó mô tả cảm giác ghen tị và tội lỗi mà một số người cảm thấy khi họ sử dụng phương tiện truyền thông xã hội quá nhiều.
Answer:It is used to describe the feelings of jealousy and guilt that some people feel when they use social media too much.Nó được sử dụng để mô tả cảm giác ghen tị và tội lỗi mà một số người cảm thấy khi họ sử dụng phương tiện truyền thông xã hội quá nhiều.
3.Question:According to scientists, do people feel jealous when checking social media?Theo các nhà khoa học, con người có cảm thấy ghen tị khi xem các phương tiện truyền thông xã hội không?
Answer:Yes, they do.Vâng, họ có.
Answer:Yes, according to scientists, people feel jealous when checking social media.Vâng, theo các nhà khoa học, con người cảm thấy ghen tị khi xem các phương tiện truyền thông xã hội.
4.Question:Does social media make people feel more connected or inadequate?Phương tiện truyền thông xã hội làm cho người ta cảm thấy kết nối hay thiếu thốn hơn?
Answer:Social media makes people feel inadequate.Phương tiện truyền thông xã hội làm cho người ta cảm thấy thiếu thốn.
Answer:It makes people feel inadequate.Nó khiến người ta cảm thấy thiếu thốn.
5.Question:Why does social media lead to depression?Tại sao phương tiện truyền thông xã hội lại dẫn đến trầm cảm?
Answer:Because it creates unrealistic expectations.Đó là vì nó tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
Answer:Social media leads to depression because it creates unrealistic expectations.Phương tiện truyền thông xã hội dẫn đến trầm cảm vì nó tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
6.Question:Does social media depression lead to more connectedness or disconnection and isolation?Phương tiện truyền thông xã hội dẫn đến nhiều kết nối hay ngắt kết nối và cô lập hơn?
Answer:It leads to disconnection and isolation.Nó dẫn đến sự ngắt kết nối và cô lập.
Answer:Social media depression leads to disconnection and isolation.Phương tiện truyền thông xã hội dẫn đến nhiều sự ngắt kết nối và cô lập hơn.
7.Question:Why are more researchers recommending that people turn off their devices?Tại sao ngày càng nhiều nhà nghiên cứu khuyên con người nên tắt thiết bị của mình?
Answer:So that people can disconnect from social media, get outside, and connect with people face-to-face, or with nature.Để con người ngắt kết nối với phương tiện truyền thông xã hội, đi ra ngoài và kết nối trực tiếp với con người hay thiên nhiên.
Answer:More researchers are recommending that people turn off their devices to disconnect from social media, and connect with people face-to-face.Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu khuyên con người nên tắt thiết bị của mình để ngắt kết nối với phương tiện truyền thông xã hội và kết nối trực tiếp với con người.
8.Question:What does Daymond John (the CEO and founder of The Shark Group) recommend people to do for the first hour of the day?Daymond John (Chủ tịch Hội đồng quản trị và người sáng lập Tập đoàn Shark) khuyên mọi người làm gì trong giờ đầu tiên trong ngày mới?
Answer:To avoid checking social media for the first hour of the day to center their minds on the things that matter most: our personal relationships.Tránh việc kiểm tra phương tiện truyền thông xã hội vào giờ đầu tiên trong ngày để tập trung tâm trí của họ vào những điều quan trọng nhất: các mối quan hệ cá nhân.
Answer:He recommends people to avoid checking social media for the first hour of the day to center their minds on the things that matter most: our personal relationships.Ông khuyến cáo mọi người tránh việc kiểm tra phương tiện truyền thông xã hội vào giờ đầu tiên trong ngày để tập trung tâm trí của họ vào những điều quan trọng nhất: các mối quan hệ cá nhân.
9.Question:Do personal relationships matter more than social media?Các mối quan hệ cá nhân có quan trọng hơn các phương tiện truyền thông xã hội không?
Answer:Yes, they do.Vâng, chúng có.
Answer:Yes, personal relationships matter more than social media.Vâng, các mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn các phương tiện truyền thông xã hội.
10.Question:Why should people snap out of their phones?Tại sao mọi người nên bỏ điện thoại của họ ra?
Answer:It’s to have personal relationships, and meet their friends face-to-face.Đó là để có các mối quan hệ cá nhân, và gặp gỡ bạn bè của mình trực tiếp.
Answer:People should snap out their phones to have personal relationships, and meet their friends face-to-face.Mọi người nên bỏ điện thoại của họ ra để có các mối quan hệ cá nhân, và gặp gỡ bạn bè của mình trực tiếp.
11.Question:What is the negative state of mind?Trạng thái tiêu cực của tâm trí là gì?
Answer:It is to think that one is not good enough.Đó là ý nghĩ rằng ai đó không đủ tốt.
Answer:The negative state of mind is to think that one is not good enough.Trạng thái tiêu cực của tâm trí là ý nghĩ rằng ai đó không đủ tốt.
12.Question:How can people overcome the negative state of mind?Làm thế nào người ta có thể vượt qua tâm trạng tiêu cực?
Answer:It’s by trusting themselves, and knowing that they’re perfect just the way they are.Đó là bằng cách tin tưởng bản thân, và biết rằng họ hoàn hảo theo cách riêng của mình.
Answer:People can overcome the negative state of mind by trusting that they’re good enough and perfect, just the way they are.Người ta có thể vượt qua tâm trạng tiêu cực bằng cách tin tưởng rằng họ đủ tốt và hoàn hảo theo cách riêng của mình.

Lesson 10 – Work Place

I. Work Place

Topic 01: Knocking it Out of the Park

 EnglishTiếng Việt
 Maya and Colin have to give an important marketing presentation. However, they haven’t finished it yet.Maya và Colin phải thực hiện một bài thuyết trình tiếp thị quan trọng. Tuy nhiên, họ vẫn chưa hoàn thành nó.
MayaHey Colin, do you want to finish our marketing presentation this afternoon?Này Colin, anh có muốn hoàn thành bài thuyết trình tiếp thị của chúng ta trong chiều nay không?
ColinThat’s a good idea. Actually, are you free to talk about it now?Đó là một ý hay. Thực ra, bây giờ chị có rảnh để nói về nó không?
MayaSure. I’m really worried about it.Chắc chắn rồi. Tôi thực sự lo lắng về chuyện này.
ColinWe’ll be fine. Everyone is interested in what we have to say.Chúng ta sẽ ổn thôi. Mọi người đều quan tâm tới những gì chúng ta nói.
MayaThat’s a good point. But can I ask you one thing?Đó là một điểm tốt. Nhưng tôi có thể hỏi anh một điều không?
ColinGo ahead!Cứ hỏi đi!
MayaWhat is our marketing plan again?Kế hoạch tiếp thị của chúng ta là gì nhỉ?
ColinWhat? I’m confused. I thought you knew.Cái gì? Tôi bối rối đấy. Tôi nghĩ là chị biết.
MayaI’m confused, too, because I thought you knew. Oh no.Tôi cũng bối rối, vì tôi nghĩ anh biết. Ồ không.
ColinOkay. Don’t panic. We’re going to be fine.Ok. Đừng hoảng sợ. Chúng ta sẽ ổn thôi.
MayaI’m panicking a little bit. We need to make a polished and exciting marketing plan in… one day.Tôi hơi hoảng sợ một chút. Chúng ta cần phải làm ra một kế hoạch tiếp thị trau chuốt  thú vị trong vòng… một ngày.
ColinAnd we need to make a thrilling presentation. If our presentation is boring, we’re going to get fired.Còn về phần thuyết trình, chúng ta cần làm cho bài thuyết trình hấp dẫn. Nếu phần trình bày nhàm chán, chúng ta sẽ bị sa thải.
MayaThat’s so true… Oh no, here comes the boss!Đó là sự thật… Ôi không, sếp đang đến!
ColinLook relaxed!Trông thật thoải mái vào!
MayaI can’t look relaxed when I feel so stressed!Tôi không thể tỏ ra thoải mái khi tôi đang rất căng thẳng!
BossHi you two, I’m looking forward to seeing your presentation!Chào hai người, tôi rất trông đợi vào phần trình bày của hai người đấy!
ColinUh huh.Vâng.
BossDo you need any support from IT?Hai người có cần bất cứ sự hỗ trợ nào về công nghệ không?
MayaNope, we’re all set.Không, chúng tôi tất cả đều đã sẵn sàng.
BossGreat to hear. I think our entire quarter comes down to your marketing plan, and everyone feels the same way. I hope you guys knock it out of the park this afternoon.Tuyệt lắm. Tôi nghĩ rằng cả quý của chúng ta trông đợi vào kế hoạch tiếp thị của hai người, và tất cả mọi người đều cảm thấy như vậy. Tôi hy vọng hai người sẽ thể hiện thật xuất sắc buổi chiều nay.
ColinThis afternoon?Chiều nay sao?
BossOh, we decided to move it up a bit. I hope you don’t mind.À,chúng tôi quyết định chuyển lịch lên một chút. Tôi hy vọng hai người không phiền.
ColinNope. No problem at all…Không. Không có vấn đề gì…
Knocking it Out of the Park – Slow speed
Knocking it Out of the Park – Native speed

Topic 02: Not “Management Material”

EnglishTiếng Việt
“You son, are an idiot!” Said the manager to the ‘managee.’ “You’re fired!” “And you Sir, are an idiom!” Said the ‘managee.’ “You can’t fire me, I quit!”“Con trai, cậu là đồ ngốc!” Người quản lý nói với “người bị quản lý”.’ “Anh bị sa thải!” “Và thưa ông, ông cũng là đồ ngốc!” “Người bị quản lý” nói.’ “Ông không thể sa thải tôi, tôi bỏ việc!”
If only we could all be as quick-witted as Steve Martin’s Clouseau in the Pink Panther, when it comes to our managers at work.Giá như tất cả chúng ta đều có thể nhanh trí như nhân vật Clouseau của Steve Martin trong hoạt hình Pink Panther, khi nhắc đến những người quản lý của chúng ta ở nơi làm việc.
I have no doubt that being a manager is a tough job. It’s a balancing act. How does a leader motivate employees to do their work best and still maintain professional boundaries and mutual respect? For example, my new manager is a nice guy, but instead of allowing me the time and space I need to do my job, he’s constantly in my face, trying to micromanage everything I do. To be honest, I’d like to smash him in the face with a frying pan. But all I have is a lousy stapler on my desk so I’m trying to figure out how I can staple his mouth shut before he comes back to hover again.Tôi chắc chắn quản lý là một công việc khó khăn. Đó là một công việc cân bằng. Làm thế nào một nhà lãnh đạo thúc đẩy nhân viên làm việc tốt nhất mà vẫn duy trì sự chuyên nghiệp và tôn trọng lẫn nhau? Ví dụ, người quản lý mới của tôi là một người tốt, nhưng thay vì cho tôi thời gian và không gian để làm công việc của tôi, ông ta liên tục ở trước mặt tôi, cố gắng kiểm soát từng chi tiết nhỏ tất cả mọi thứ. Nói thật, tôi muốn đập vào mặt ông ta bằng một cái chảo, nhưng tôi chỉ có cái dập ghim rởm trên bàn làm việc, vì vậy tôi đang cố gắng tìm cách làm thế nào để có thể dập ghim cái miệng của ông ta lại trước khi ông ta lại lượn lờ lần nữa.
I know he’s under a lot of pressure. He has to report to his boss, the same way I have to report to him… but he got up and started grilling me about a report that wasn’t even due for three weeks. I couldn’t believe it. My head started spinning and I’m pretty sure my eyes were bulging out of my head too.Tôi biết ông ấy đang chịu rất nhiều áp lực. Ông ấy phải báo cáo với sếp của mình, theo cùng một cách tôi phải báo cáo với ông ta… nhưng ông ấy đã đứng dậy và bắt đầu tra tấn tôi về cái báo cáo chưa đến hạn trong ba tuần nữa. Tôi không thể tin được. Đầu tôi bắt đầu quay cuồng và tôi khá chắc chắn rằng mắt tôi cũng muốn nhảy ra khỏi đầu của tôi quá.
I’ve never really thought about this before, but I know I need to make some sacrifices if I want to move up in the worldThere’s no doubt in my mind that I can, or that I will. But one thing I know for sure is when I do? I want to be a friend to my colleagues, not a bossy one either. I really feel bad for the guy’s dog.Tôi chưa bao giờ thực sự nghĩ về điều này trước đây, nhưng tôi biết tôi cần phải hy sinh một chút nếu tôi muốn thăng tiến trong thế giới này. Trong tâm trí tôi không nghi ngờ gì là tôi có thể, tôi sẽ làm được, nhưng một điều tôi biết chắc chắn là khi tôi làm được, là gì? Tôi muốn là một người bạn với đồng nghiệp của tôi, không phải là một người bạn hách dịch. Tôi thực sự cảm thấy tội cho con chó của ông ta.
You son, are an idiot! – And you Sir, are an idiom!”
+ Đây là cách chơi chữ của người viết! Cả 2 từ “Idiom” và “Idiot” đều có gốc từ: Idios.
+ Ở đây ông nhân viên không dám chửi mắng thẳng ông sếp là “đồ ngốc” nên đã nói lái đi!
Not “Management Material” – Slow speed
Not “Management Material” – Native speed

Topic 03: Office Gossip: It’s Not All Bad

EnglishTiếng Việt
Is it gossip, or authentic assessment?Có phải đó là thị phi, hay sự đánh giá chân thực?
It’s true, no one likes a gossiper, but research shows that the rumor mill is a good place for passing out information, especially if the rumor mill is your place of work. “Informal communication” that can help spread information more quickly than formal channels of communications, like company e-mails or staff meetings, can be beneficial.Đó là sự thật, không ai thích một người đưa chuyện, nhưng nghiên cứu cho thấy rằng phạm vi tin đồn là một nơi tốt để truyền thông tin, đặc biệt nếu phạm vi tin đồn là ở nơi làm việc của bạn. “Giao tiếp không chính thức” có thể giúp lan truyền thông tin nhanh hơn so với các kênh truyền thông chính thức, như e-mails công ty hoặc các cuộc họp nhân viên, nó có thể có lợi.
I’m sure everybody has experienced this first-hand: a manager makes an important announcement, only to find out that half the company already knew about it. More likely, many knew, even before he did!Tôi chắc rằng tất cả mọi người đã trải qua chuyện này: một người quản lý đưa ra thông báo quan trọng, chỉ để biết rằng một nửa công ty đã biết về nó. Khả năng là đã có nhiều người biết, thậm chí trước cả ông ấy!
While gossip is frustrating and fraught with negative consequences, it’s also a sign of what companies care about. So yes, pay attention, but ALWAYS consider your source. Ask yourself: What is the motivation behind the information given? Is it just a disgruntled co-worker who’s mean? Or, is the water cooler talk you’re hearing, a legendary story that offers valuable insight for navigating your life?Mặc dù buôn chuyện gây khó chịu và đầy rẫy những hậu quả tiêu cực, đó cũng là dấu hiệu của điều mà công ty quan tâm. Vì vậy, đúng, hãy chú ý, nhưng phải luôn cân nhắc nguồn của bạn. Hãy tự hỏi: động lực đằng sau các thông tin được đưa ra là gì? Nó chỉ là một đồng nghiệp bất bình đang trở nên hẹp hòi? Hay là câu chuyện phiếm mà bạn đang nghe, lại là một câu chuyện huyền thoại cho bạn cái nhìn sâu sắc đáng giá để định hướng cuộc sống của mình?
Office Gossip: It’s Not All Bad – Slow speed
Office Gossip: It’s Not All Bad – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Knocking it Out of the Park

Vocabulary Pronunciation Meaning Example
Presentation (n) /ˌpreznˈteɪʃn/ Bài thuyết trình Hey Colin, do you want to finish our marketing presentation this afternoon?
Interested (adj) /ˈɪntrəstɪd/ Thích thú Everyone is interested in what we have to say.
Confused (adj) /kənˈfjuːzd/ Bối rối What? I’m confused. I thought you knew.
Panicking (v) /ˈpænɪkɪŋ/ Hoảng sợ I’m panicking a little bit.
Polished (adj) /ˈpɑːlɪʃt/ Trau chuốt We need to make a polished and exciting marketing plan in… one day.
Exciting (adj) /ɪkˈsaɪtɪŋ/ Thú vị We need to make a polished and exciting marketing plan in… one day.
Thrilling (adj) /ˈθrɪlɪŋ/ Hấp dẫn And we need to make a thrilling presentation.
Boring (adj) /ˈbɔːrɪŋ/ Nhàm chán If our presentation is boring, we’re going to get fired.
Relaxed (adj) /rɪˈlækst/ Thoải mái Look relaxed!
Stressed (adj) /strest/ Căng thẳng I can’t look relaxed when I feel so stressed!
Support (n) /səˈpɔːrt/ Sự hỗ trợ Do you need any support from IT?
ExpressionMeaningExample
That’s a good ideaĐó là một ý hayThat’s a good idea. Actually, are you free to talk about it now?
Are you free to talk about it now?Bây giờ bạn có rảnh để nói về nó không?That’s a good idea. Actually, are you free to talk about it now?
I’m really worried about thisTôi thực sự lo lắng về chuyện này– Sure. I’m really worried about this. – We’ll be fine. Everyone is interested in what we have to say.
We’ll be fineChúng ta sẽ ổn thôi– Sure. I’m really worried about this. – We’ll be fine. Everyone is interested in what we have to say.
That’s a good pointĐó là một điểm tốtThat’s a good point. But can I ask you one thing?
Go ahead!Cứ hỏi đi! Nghĩa khác: Tiến hành đi– That’s a good point. But can I ask you one thing? – Go ahead!
Going to beSẽ (Dự định, dự tính chắc chắn xảy ra)Okay. Don’t panic. We’re going to be fine.
Comes down toTrông đợi vàoGreat to hear. I think our entire quarter comes down to your marketing plan, and everyone feels the same way.
Feels the same wayĐều cảm thấy như vậyGreat to hear. I think our entire quarter comes down to your marketing plan, and everyone feels the same way.
Knock it out of the parkThể hiện thật xuất sắcGreat to hear. I think our entire quarter comes down to your marketing plan, and everyone feels the same way. I hope you guys knock it out of the park this afternoon.
I hope you don’t mind.Tôi hy vọng bạn không phiềnOh, we decided to move it up a bit. I hope you don’t mind.
All setTất cả đều đã sẵn sàngNope, we’re all set.

Topic 02: Not “Management Material”

VocabularyPronunciationMeaningExample
Manager (n)/ˈmænɪdʒər/Người quản lý“You son, are an idiot!” Said the manager to the ‘managee.’ “You’re fired!”.
Managee (n)/ˈmænɪdʒiː/Người bị quản lý“You son, are an idiot!” Said the manager to the ‘managee.’ “You’re fired!”.
Motivate (v)/ˈməʊtɪveɪt/Thúc đẩyHow does a leader motivate employees to do their work best…
Micromanage (v)/ˈmaɪkrəʊmænɪdʒ/Kiểm soát từng chi tiết nhỏ…he’s constantly in my face, trying to micromanage everything I do.
Stapler (n)/ˈsteɪplər/Cái dập ghim…but all I have, is the lousy stapler on my desk.
Report (v)/rɪˈpɔːrt/Báo cáoHe has to report to his boss, the same way I have to report to him.
Sacrifices (n)/ˈsækrɪfaɪs/Hy sinh…but I know I need to make some sacrifices if I want to move up in the world.
Bossy (adj)/ˈbɔːsi/Hách dịchI want to be a friend to my colleagues, not a bossy one either.
ExpressionMeaningExample
Quick-wittedNhanh tríIf only we could all be as quick-witted as Steve Martin’s Clouseau in the Pink Panther, when it comes to our managers at work.
Under a lot of pressureChịu rất nhiều áp lựcI know he’s under a lot of pressure. He has to report to his boss, the same way I have to report to him.
I’ve never really thought about this beforeTôi chưa bao giờ thực sự nghĩ về điều này trước đâyI’ve never really thought about this before, but I know I need to make some sacrifices if I want to move up in the world.
Move up in the worldThăng tiến trong thế giới nàyI’ve never really thought about this before, but I know I need to make some sacrifices if I want to move up in the world.
There’s no doubtKhông nghi ngờ gìThere’s no doubt in my mind that I can, or that I will, but one thing I know for sure is when I do?
Know for sureBiết chắc chắnThere’s no doubt in my mind that I can, or that I will. But one thing I know for sure is when I do?

Topic 03: Office Gossip: It’s Not All Bad

VocabularyPronunciationMeaningExample
Gossip (n)/ˈɡɑːsɪp/Thị phiIs it gossip, or authentic assessment?
Meetings (n)/ˈmiːtɪŋz/Các cuộc họp…like company e-mails or staff meetings, can be beneficial.
Frustrating (adj)/ˈfrʌstreɪtɪŋ/Gây khó chịuWhile gossip is frustrating and fraught with negative consequences…
Fraught (adj)/frɔːt/Đầy rẫyWhile gossip is frustrating and fraught with negative consequences…
Negative (adj)/ˈneɡətɪv/Tiêu cựcWhile gossip is frustrating and fraught with negative consequences…
Disgruntled (adj)/dɪsˈɡrʌntld/Bất bìnhIs it just a disgruntled co-worker who’s mean?
Mean (adj)/miːn/Hẹp hòiIs it just a disgruntled co-worker who’s mean?
Legendary (adj)/ˈledʒənderi/Huyền thoại…a legendary story that offers valuable insight for navigating your life?
Insight (n)/ˈɪnsaɪt/Cái nhìn sâu sắc…a legendary story that offers valuable insight for navigating your life?
Navigating (v)/ˈnævɪɡeɪtɪŋ/Định hướng…a legendary story that offers valuable insight for navigating your life?
Authentic (adj)/ɔːˈθentɪk/Chân thựcIs it gossip, or authentic assessment?
Assessment (n)/əˈsesmənt/Sự đánh giáIs it gossip, or authentic assessment?
ExpressionMeaningExample
Rumor millPhạm vi tin đồnIt’s true, no one likes a gossiper, but research shows that the rumor mill is a good place for passing out information.
Water coolerChuyện phiếmOr, is the water cooler talk you’re hearing, a legendary story that offers valuable insight for navigating your life?

III. Rapid Response

Topic 1: Knocking it Out of the Park

1. Question: Is finishing the marketing presentation this afternoon a good idea? Việc hoàn thành bài thuyết trình tiếp thị này vào chiều nay có phải là một ý hay không?
Answer: Yes, it is. Vâng.
Answer: Yes, finishing the marketing presentation this afternoon is a good idea. Vâng, hoàn thành bài thuyết trình tiếp thị này vào chiều nay là một ý hay.
2. Question: Why is Maya worried about the presentation? Tại sao Maya lo lắng về bài thuyết trình?
Answer: It’s because she and Colin still haven’t finished it. Đó là bởi vì cô ấy và Colin vẫn chưa hoàn thành nó.
Answer: Maya is worried about the presentation because she and Colin haven’t finished it yet. Maya lo lắng về bài thuyết trình vì cô ấy và Colin chưa hoàn thành nó.
3. Question: What makes Colin think that the presentation will be fine? Điều gì làm cho Colin nghĩ rằng bài thuyết trình sẽ ổn thôi?
Answer: It’s because everyone’s interested in what he and Maya have to say.. Đó là bởi vì tất cả mọi người đều thích thú với những gì anh và Maya nói.
Answer: Colin thinks that the presentation will be fine because everyone is interested in what they have to say. Colin nghĩ rằng bài thuyết trình sẽ ổn vì tất cả mọi người đều thích thú với những gì họ sẽ nói.
4. Question: Does Maya agree with Colin that everyone is interested in their presentation? Maya có đồng ý với Colin rằng tất cả mọi người đều thích thú với bài trình bày của họ không?
Answer: Yes, she does. Vâng, cô ấy có.
Answer: Yes, Maya agrees with Colin that everyone is interested in their presentation. Vâng, Maya đồng ý với Colin rằng tất cả mọi người đều thích thú với bài trình bày của họ.
5. Question: Why is Colin confused? Tại sao Colin lại bối rối?
Answer: He’s confused because he thinks Maya knows their marketing plan. Anh ấy bối rối vì anh nghĩ Maya biết kế hoạch tiếp thị của họ.
Answer: Colin is confused because he thinks that Maya knows their marketing plan. Colin bối rối vì anh nghĩ Maya biết kế hoạch tiếp thị của họ.
6. Question: Is Colin panicking or it’s Maya who’s panicking? Colin hay Maya đang hoảng loạn?
Answer: It’s Maya. Đó là Maya.
Answer: It’s Maya who’s panicking. Đó là Maya đang hoảng loạn.
7. Question: Why is Maya panicking about the presentation? Tại sao Maya lại hoảng loạn về bài trình bày?
Answer: It’s because she and Colin need to make a polished and exciting marketing plan in one day. Đó là bởi vì cô ấy và Colin cần phải lên một kế hoạch tiếp thị trau chuốt và thú vị trong một ngày.
Answer: Maya is panicking about the presentation because they need to make a polished and exciting marketing plan in one day. Maya hoảng loạn về bài trình bày bởi vì họ cần phải lên một kế hoạch tiếp thị trau chuốt và thú vị trong một ngày.
8. Question: What is going to happen if Maya and Colin’s presentation is boring? Chuyện gì sẽ xảy ra nếu phần trình bày Maya và của Colin nhàm chán?
Answer: They’re going to be fired. Họ sẽ bị sa thải.
Answer: If Maya and Colin’s presentation is boring, they’re going to be fired. Nếu phần trình bày Maya và của Colin nhàm chán, họ sẽ bị sa thải.
9. Question: Who’s better in acting relaxed, Maya or Colin? Ai giỏi tỏ ra thoải mái hơn, Maya hay Colin?
Answer: It’s Colin. Đó là Colin.
Answer: Colin is better in acting relaxed. Colin giỏi tỏ ra thoải mái hơn.
10. Question: Can Maya look relaxed when she’s stressed? Maya có thể tỏ ra thoải mái khi cô căng thẳng không?
Answer: No, she can’t. Không, cô không thể.
Answer: No, Maya can’t look relaxed when she’s stressed. Không, Maya không thể tỏ ra thoải mái khi cô căng thẳng.
11. Question: Do Maya and Colin need IT support for their presentation? Maya và Colin có cần hỗ trợ về công nghệ thông tin cho bài trình bày của họ không?
Answer: No, they don’t. Không, họ không cần.
Answer: No, Maya and Colin don’t need IT support for their presentation. Không, Maya và Colin không cần hỗ trợ về công nghệ thông tin cho bài trình bày của họ.
12. Question: Why do Maya and Colin need to knock the presentation out of the park? Tại sao Maya và Colin cần phải thực hiện bài thuyết trình thật tốt?
Answer: Answer: Maya and Colin need to knock the presentation out of the park because their entire quarter depends on it. Maya and Colin need to knock the presentation out of the park because their entire quarter comes down to it. Maya và Colin cần phải thực hiện bài thuyết trình thật tốt vì cả quý của họ phụ thuộc vào nó. Maya và Colin cần phải thực hiện bài thuyết trình thật tốt vì cả quý của họ trông chờ vào nó.

Topic 2: Not “Management Material”

1. Question: Why is being a manager a tough job? Tại sao quản lý lại là một công việc khó khăn?
Answer: It’s because a manager needs to motivate employees to do their work best, and still maintain professional boundaries, and mutual respect. Đó là bởi vì một người quản lý cần phải thúc đẩy nhân viên làm công việc của họ tốt nhất, và vẫn duy trì sự chuyên nghiệp, và sự tôn trọng lẫn nhau.
Answer: Being a manager is a tough job because it’s a balancing act. A manager needs to motivate employees to do their work best, and still maintain professional boundaries, and mutual respect. Là một người quản lý là một công việc khó khăn bởi vì đó là một hành động cân bằng. Một người quản lý cần phải thúc đẩy nhân viên làm công việc của họ tốt nhất, và vẫn duy trì sự chuyên nghiệp, và sự tôn trọng lẫn nhau.
2. Question: Is micromanaging everything a good or a bad trait for managers? Quản lý chi tiết tất cả mọi thứ là một đặc điểm tốt hay xấu của người quản lý?
Answer: It’s a bad trait. Nó là một đặc điểm xấu.
Answer: Micromanaging is a bad trait for managers. Quản lý vi mô là một đặc điểm xấu của người quản lý.
3. Question: Why is the speaker’s manager an annoying one? Tại sao là người quản lý của người nói lại là một người khó chịu?
Answer: He’s annoying because he’s constantly in the speaker’s face, trying to micromanage everything without allowing him the time and space he needs to do his job. Ông là người khó chịu vì ông liên tục xuất hiện trước mặt của người nói, cố gắng để quản lý chi tiết tất cả mọi thứ mà không cho anh thời gian và không gian anh cần để làm công việc của mình.
Answer: The speaker’s manager is an annoying one because he doesn’t allow the speaker the time and space he needs to do his job. He’s constantly in the speaker’s face, trying to micromanage everything. Quản lý của người nói là một người khó chịu vì ông không cho người nói thời gian và không gian anh cần để làm công việc của mình. Ông liên tục xuất hiện và cố gắng để quản lý chi tiết tất cả mọi thứ.
4. Question: Is it possible for the speaker to smash his manager in the face with a frying pan? Người nói có thể đập vào mặt người quản lý của mình bằng một cái chảo không?
Answer: No, it’s not. Không, không thể.
Answer: No, it’s not possible for the speaker to smash his manager in the face with a frying pan. Không, người nói không thể đập vào mặt người quản lý của mình bằng một cái chảo.
5. Question: What can the speaker do with the stapler on his desk? Người nói có thể làm gì với cái dập ghim trên bàn làm việc của mình?
Answer: He can staple his manager’s mouth shut before he comes back to hover again. Anh ấy có thể dập ghim miệng của người quản lý lại trước khi ông ta trở lại lượn lờ một lần nữa.
Answer: The speaker can staple his manager’s mouth shut before he comes back to annoy him again. Người nói có thể dập ghim miệng của người quản lý trước khi ông ta quay lại làm phiền anh ấy một lần nữa.
6. Question: Is the speaker’s manager under a lot of pressure? Có phải quản lý của người nói chịu rất nhiều áp lực không?
Answer: Yes, he is. Vâng, đúng vậy.
Answer: Yes, the speaker’s manager is under a lot of pressure. Vâng, người quản lý của người nói chịu rất nhiều áp lực.
7. Question: Who has to report to his boss, the speaker or his manager? Ai phải báo cáo với sếp của mình, người nói hay quản lý của anh ấy?
Answer: Both of them. Cả hai người họ.
Answer: Both have to report to their managers. Cả hai đều phải báo cáo cho người quản lý của mình.
8. Question: Was the manager right about grilling the speaker about the report? Người quản lý có đúng đắn không khi tra tấn người nói về bài báo cáo?
Answer: No, he wasn’t. Không, ông ấy không.
Answer: No, the manager wasn’t right about grilling the speaker about his report. Không, người quản lý không đúng khi tra tấn người nói về báo cáo của anh ấy.
9. Question: How was the speaker’s head ? Đầu (Tâm trí) của người nói như thế nào?
Answer: It was spinning. Nó quay cuồng.
Answer: The speaker’s head was spinning. Đầu (Tâm trí) của người nói quay cuồng.
10. Question: Does the speaker have to make sacrifices if he wants to be more successful? Người nói có phải hy sinh không nếu anh ấy muốn thành công hơn?
Answer: Yes, he does. Vâng, anh ấy có.
Answer: Yes, the speaker has to make sacrifices. Có, người nói phải hy sinh.
11. Question: Why does the speaker need to make some sacrifices? Tại sao người nói phải hy sinh nếu anh ấy muốn thành công hơn?
Answer: The speaker needs to make some sacrifices to move up in the world. Người nói cần hy sinh một số thứ để thăng tiến trong thế giới này.
Answer: He needs to make some sacrifices to be more successful, and move up in the world. Anh ấy cần hy sinh một số thứ để thành công hơn, và thăng tiến trong thế giới này.
12. Question: What kind of person doesn’t the speaker want to be to his friends? Người nói không muốn mình trở thành kiểu người nào với bạn bè của anh ấy?
  Answer: Answer: The speaker doesn’t want to be a bossy friend. He doesn’t want to be the kind of person who’s bossy to his friends. Người nói không muốn là một người bạn hách dịch. Anh ấy không muốn là loại người hách dịch với bạn bè của mình.

Topic 3: Office Gossip: It’s Not All Bad

1.Question:Is gossip good for the workplace?Buôn chuyện có tốt cho nơi làm việc không?
Answer:Yes, it is.Vâng, nó có.
Answer:Yes, research shows that the rumor mill is a good place for passing out information.Vâng, nghiên cứu cho thấy rằng mạng lưới tin đồn là một nơi tốt để truyền đạt thông tin.
2.Question:What is the other term for gossip according to researchers?Một thuật ngữ khác về đưa chuyện theo các nhà nghiên cứu là gì?
Answer:It’s “informal communication”.Nó là “hình thức giao tiếp không chính thức”.
Answer:According to researchers, gossip is “informal communication”.Theo các nhà nghiên cứu, tin đồn là “hình thức giao tiếp không chính thức”.
3.Question:How can gossip be beneficial in workplaces?Tin đồn có thể mang lại lợi ích ở nơi làm việc như thế nào?
Answer:It can be beneficial in workplaces by helping in spreading information more quickly than formal channels of communications.Nó có thể mang lại lợi ích ở nơi làm việc bằng cách giúp truyền đạt thông tin nhanh hơn so với các kênh truyền thông chính thức.
Answer:Gossip can be beneficial in workplaces as it can help spread information more quickly than formal channels of communications, like company e-mails or staff meetings.Tin đồn có thể mang lại lợi ích ở nơi làm việc vì nó có thể giúp lan truyền đạt thông tin nhanh hơn so với các kênh truyền thông chính thức, như e-mail công ty hoặc các cuộc họp nhân viên.
4.Question:Which is quicker in spreading information, e-mail or gossip?Đâu là cách nhanh hơn trong việc truyền đạt thông tin, email hay tin đồn?
Answer:It’s gossip.Đó là tin đồn.
Answer:Gossip is quicker in spreading information than e-mail.Tin đồn nhanh hơn trong việc truyền đạt thông tin hơn so với email.
5.Question:Why is gossip considered an unhealthy means of communication?Tại sao tin đồn được coi là một phương tiện truyền thông không lành mạnh?
Answer:It’s because it’s frustrating and fraught with negative consequences.Đó là bởi vì nó gây khó chịu và dễ gây ra những hậu quả tiêu cực.
Answer:Gossip is considered an unhealthy mean of communication because it’s frustrating and fraught with negative consequences.Tin đồn được coi là một phương tiện truyền thông không lành mạnh bởi vì nó gây khó chịu và dễ gây ra những hậu quả tiêu cực.
6.Question:What can gossip be a sign of in companies? Đưa chuyện có thể là một dấu hiệu gì trong công ty?
Answer:A sign of what companies care about.Một dấu hiệu về điều mà các ông ty quan tâm.
Answer:It can be a sign of what companies care about.Nó có thể là một dấu hiệu về điều mà các công ty quan tâm.
7.Question:Is considering the source of a rumour important?Việc xem xét nguồn của tin đồn có quan trọng không?
Answer:Yes, it is.Có.
Answer:Yes, considering the source of a rumour is important.Vâng, việc xem xét nguồn của tin đồn là quan trọng.
8.Question:What’s the first question people need to ask themselves when hearing a rumour?Câu hỏi đầu tiên mọi người cần phải hỏi chính họ khi nghe một tin đồn là gì?
Answer:It’s “What is the motivation behind the information being given?”.Đó là “Động lực đằng sau các thông tin được đưa ra là gì?”.
Answer:The first question people need to ask themselves when hearing a rumour is “What is the motivation behind the information being given?”.Câu hỏi đầu tiên mọi người cần phải hỏi chính họ khi nghe một tin đồn là “Động lực đằng sau các thông tin được đưa ra là gì?”.
9.Question:Can water cooler talks just be legendary stories?Các câu chuyện phiếm có thể chỉ là những câu chuyện huyền thoại không?
Answer:Yes, they can.Vâng, chúng có thể.
Answer:Yes, water cooler talks can just be legendary stories.Vâng, các câu chuyện phiếm có thể là những câu chuyện huyền thoại.
10.Question:What can legendary stories offer?Những câu chuyện huyền thoại có thể mang lại điều gì?
Answer:Valuable insight for navigating your life.Cái nhìn sâu sắc đáng giá cho việc định hướng cuộc sống của bạn.
Answer:.They can offer valuable insight for navigating your life.Chúng có thể mang lại cái nhìn sâu sắc đáng giá cho việc định hướng cuộc sống của bạn.
11.Question:May gossip be considered as authentic assessment in workplaces?Đưa chuyện có được coi là sự đánh giá chân thực ở nơi làm việc không?
Answer:Yes, it may.Vâng, nó có thể.
Answer:Yes, gossip may be considered as authentic assessment in workplaces.Vâng, tin đồn có thể được coi là sự đánh giá chân thực ở nơi làm việc.
12.Question:How do employees know about important managerial decisions before they’re announced?Các nhân viên làm thế nào để biết về các quyết định quản lý quan trọng trước khi chúng được thông báo?
 Answer:It’s through rumour mill and gossip.Đó là thông qua các tin đồn và chuyện phiếm.
 Answer:Employees know important managerial decisions before they’re announced via gossip.Các nhân viên biết về các quyết định quản lý quan trọng trước khi chúng được thông báo qua tin đồn.

Lesson 11 – Life Experience

I. Life Experience

Topic 01: Why don’t You Try Writing a Bucket List?

 EnglishTiếng Việt
 Terry advises Liz to write her own bucket list, which starts with singing in a local show.Terry khuyên Liz viết ra danh sách việc muốn làm của chính cô ấy, bắt đầu bằng việc hát trong một chương trình địa phương.
LizUgh. Did you see Dave’s pictures from India? I’m so jealous!Ugh. Cậu có thấy ảnh của Dave ở Ấn Độ không? Tôi thật ghen tị!
TerryDon’t be jealous, you’ve also done lots of cool stuff.Đừng có ghen tị, cậu đã làm được rất nhiều việc hay ho.
LizI wish. The most interesting place I’ve ever been is… work.Giá mà được như vậy. Nơi thú vị nhất tôi từng đến là… chỗ làm.
TerryWell, if you want to do more interesting things, you should make a bucket list. That way you can keep track of your goals.Xem nào, nếu cậu muốn làm những điều thú vị hơn, cậu nên tạo một danh sách việc muốn làm, bằng cách đó cậu có thể theo dõi các mục tiêu của mình.
LizA bucket list? Like a list of things I want to do?Một danh sách việc muốn làm? Giống như một danh sách viết ra những điều tôi muốn làm?
TerryExactly. I’ve felt way more fulfilled since I started writing my goals down.Chính xác. Tôi cảm thấy thỏa mãn hơn mỗi ngày khi tôi bắt đầu ghi lại mục tiêu của mình.
LizThat’s an interesting idea. How has it changed you?Đó là một ý tưởng thú vị. Nó đã thay đổi cậu như thế nào?
TerryFor one thing, I’ve wasted less time. I knew that I wanted to write a book, so I worked harder on that goal. Do you have any big goals like that?Trước hết, tôi lãng phí thời gian ít hơn. Tôi biết rằng tôi muốn viết một cuốn sách, vì vậy tôi đã làm việc chăm chỉ hơn với mục tiêu đó. Cậu có mục tiêu nào lớn như vậy không?
LizMy biggest goal is to become the most famous singer in the world!Mục tiêu lớn nhất của tôi là trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất trên thế giới!
TerryHmm… If I were you, I would start with a slightly smaller goal. For example, have you ever sung in front of anyone before?Hmm… Nếu tôi là cậu, tôi sẽ bắt đầu với mục tiêu nhỏ hơn một chút. Ví dụ, bạn đã bao giờ hát trước ai chưa?
LizNot yet.Chưa.
TerrySo maybe you can try to sing in a local show first. But the most important thing to do is to work on your goal a little bit every day.Vậy có lẽ cậu có thể cố gắng hát trong một buổi diễn ở địa phương trước. Nhưng điều quan trọng nhất cần làm là làm việc vì mục tiêu của cậu một chút mỗi ngày.
LizUgh, but that’s not as exciting as being the most famous singer in the world!Ugh, nhưng điều đó không thú vị như việc trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất trên thế giới!
TerryYou’re right, but it’s always good to start small, right?Cậu nói đúng, nhưng bắt đầu từ việc nhỏ lúc nào cũng tốt , phải không?
LizI guess you’re right. OK, do you want to hear me sing?Tôi đoán là cậu nói đúng. Được rồi, cậu có muốn nghe tôi hát không?
TerryUm…Ừm…
Why don’t You Try Writing a Bucket List? – Slow speed
Why don’t You Try Writing a Bucket List? – Native speed

Topic 02: The Most Unforgettable Summer

EnglishTiếng Việt
All of my friends are more adventurous than I am, so even though I’d like to travel with them this summer, I’m going to stay home.Tất cả bạn bè của tôi đều thích phiêu lưu hơn tôi, vì vậy, mặc dù tôi rất muốn đi du lịch với họ vào mùa hè này, nhưng tôi sẽ lại ở nhà.
Ideally, what I’d like to do is helping other people, so I’m volunteering at an old folks’ home.Lý tưởng nhất, điều tôi muốn làm là giúp đỡ người khác, vì vậy tôi đi tình nguyện ở một nhà dưỡng lão.
So far, this summer has been the most unforgettable experience of my life.Cho đến nay, mùa hè này là trải nghiệm khó quên nhất trong cuộc đời tôi.
At first I just visited once a week, but spending time with the elderly was the most interesting thing I had ever done, so I wound up going every day!Lúc đầu, tôi chỉ đến một lần một tuần, nhưng dành thời gian với người cao tuổi là điều thú vị nhất tôi từng làm, vì vậy tôi rốt cục là ngày nào cũng đến!
I had been longing for a meaningful experience, and I finally found it there.Tôi đang khao khát có một trải nghiệm có ý nghĩa, và tôi cuối cùng đã tìm thấy ở đây.
What I really loved about going there was talking about all sorts of things with the people I met.Điều tôi thực sự thích khi đến đây là được nói chuyện về tất cả mọi thứ với những người tôi đã gặp ở đây.
Some had traveled a lot and others had spent their whole lives in my little town. Even so, all of them had gone on such incredible journeys, which included: raising kids, learning skills, and overcoming challenges.Một số người đã đi du lịch rất nhiều và những người khác thì dành toàn bộ cuộc đời của họ ở thị trấn nhỏ của tôi, nhưng tất cả bọn họ đã trải qua những chặng đường tuyệt vời như nuôi nấng con trẻ, học hỏi kỹ năng và vượt qua những thách thức.
To be honest, I’ve traveled to the far most corners of the world and been on the most incredible journeys, through the stories that my friends have told me, both young and old. It’s both peaceful and fulfilling and I wouldn’t trade it for anything, neither would my friends because they know I’ll always be here for them when they return…Thật lòng mà nói, tôi đã được đi du lịch đến các góc xa nhất của thế giới và đã trải qua những hành trình kỳ diệu nhất, thông qua những câu chuyện mà những người bạn ấy đã kể cho tôi, cả người già và người trẻ. Điều đó thật bình yên và thỏa mãn và tôi sẽ không đánh đổi nó cho bất cứ điều gì, các bạn của tôi cũng sẽ như vậy bởi vì họ biết tôi sẽ luôn luôn ở đây vì họ khi họ trở về…
The Most Unforgettable Summer – Slow speed
The Most Unforgettable Summer – Native speed

Topic 03: What is a Gap Year?

English       Tiếng Việt
Excited, but afraid to go to college because you’ve spent the last four years sleeping through classes?Bạn háo hức, nhưng lại sợ đi học đại học bởi vì bạn đã dành bốn năm qua để ngủ ở các lớp học?
You’re not alone.Không phải chỉ mình bạn đâu.
Everyone sleeps through classes, especially during senior year. Dreaming of lazy, hot summer days filled with friends, romance and tiny parasols garnishing your virgin banana daiquiri glass. There’s still time to fill in the gap!Tất cả mọi người ai cũng ngủ trong các lớp học, đặc biệt là năm cuối cấp. Mộng mơ về những ngày hè nóng nực lười biếng, được lấp đầy bởi những người bạn, sự lãng mạn và những chiếc ô che nắng nhỏ bên cạnh ly cốc-tai chuối virgin daiquiri, vẫn còn thời gian để bạn lấp đầy khoảng trống đó!
Each year, in fact, more and more students are taking a year off between high school and college to enjoy a “gap year,” and you can too!Mỗi năm, trong thực tế, ngày càng có nhiều học sinh đang nghỉ học một năm giữa trung học và đại học để tận hưởng một “năm học thứ mười ba“, và bạn cũng có thể!
To be honest, the world needs you, your dreams, your crazy imagination, your curiosity and your creative ideas. The world needs more artists and poets, who don’t know it.Nói thật, thế giới cần bạn, cần ước mơ, trí tưởng tượng điên rồ, sự tò mò và những ý tưởng sáng tạo của bạn. Thế giới cần có thêm những nghệ sĩ và nhà thơ, những người không biết điều này.
Yes, college can wait, even your parents can wait, but the world cannot.Đúng vậy, trường đại học có thể chờ đợi, thậm chí cha mẹ của bạn có thể chờ đợi, nhưng thế giới thì không thể.
See the world NOW, while you’re still young, beautiful and determined to make a difference.Hãy đi ra thế giới NGAY BÂY GIỜ, trong khi bạn đang còn trẻ, đẹp và quyết tâm tạo nên sự khác biệt.
We all want to make a difference and feel like we belong. We all want to give our lives meaning. Don’t be afraid to venture into the unknown or explore the landscape of your imagination.Tất cả chúng ta đều muốn tạo nên sự khác biệt và cảm thấy chúng ta thuộc về cái gì đó. Tất cả chúng ta đều muốn làm cho cuộc sống của mình có ý nghĩa. Đừng ngại phiêu lưu đến những nơi chưa từng ai biết hoặc khám phá thế giới tưởng tượng của chính bạn.
As exciting as a year off before college may sound, there are several important questions to ask yourself before pulling the trigger:Dù một năm nghỉ ngơi trước đại học nghe có thú vị đến đâu, có một số câu hỏi quan trọng để bạn tự hỏi mình trước khi “kéo cò súng”(chốt quyết định) :
● Will you independently design your gap year or use a professional service?● Bạn sẽ tự thiết kế “năm học thứ mười ba” của mình hay sử dụng một dịch vụ chuyên nghiệp?
● Have you already been accepted by a college, or will you apply during/after your gap year?● Bạn đã được trường đại học nào chấp nhận chưa, hay bạn sẽ đăng ký trong /sau “năm học thứ mười ba” của bạn?
● Can you earn college credits for your gap year?● Bạn có thể tìm được tín chỉ đại học cho năm học thứ mười ba của bạn không?
Here’s to minding the gap and to making a difference. It matters because YOU matter. You are the difference!Trên đây là những lưu ý để bạn chú ý trong năm này và tạo sự khác biệt. Nó quan trọng bởi vì bạn quan trọng. Bạn là sự khác biệt!
P.S. Don’t tell your parents I said they can wait!PS: Đừng kể cho cha mẹ bạn rằng tôi nói họ có thể chờ đợi nhé!
What is a Gap Year? – Slow speed
What is a Gap Year? – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Why don’t You Try Writing a Bucket List?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Fulfilled (adj)/fʊlˈfɪld/Thỏa mãnI’ve felt way more fulfilled since I started writing my goals down.
Goal (n)/ɡəʊl/Mục tiêuMy biggest goal is to become the most famous singer in the world!
ExpressionMeaningExample
I’m so jealousTôi thật ghen tị!Ugh. Did you see Dave’s pictures from India? I’m so jealous!
You’ve also done lots of cool stuffBạn đã làm được rất nhiều việc hay hoDon’t be jealous, you’ve also done lots of cool stuff.
The most interesting place I’ve ever been isNơi thú vị nhất tôi từng đến làI wish. The most interesting place I’ve ever been is… work.
If you want toNếu bạn muốnWell, if you want to do more interesting things, you should make a bucket list. That way you can keep track of your goals.
You shouldBạn nênWell, if you want to do more interesting things, you should make a bucket list. That way you can keep track of your goals.
That wayBằng cách đóWell, if you want to do more interesting things, you should make a bucket list. That way you can keep track of your goals.
Interesting ideaÝ tưởng thú vịThat’s an interesting idea. How has it changed you?
For one thing, I wasted less timeTrước hết, tôi lãng phí thời gian ít hơnFor one thing, I wasted less time. I knew that I wanted to write a book, so I worked harder on that goal. Do you have any big goals like that?
Biggest goalMục tiêu lớn nhấtMy biggest goal is to become the most famous singer in the world!
The most famous singerCa sĩ nổi tiếng nhấtMy biggest goal is to become the most famous singer in the world!
If I were youNếu tôi là bạnHmm… If I were you, I would start with a slightly smaller goal. For example, have you ever sung in front of anyone before?
A slightly smallerNhỏ hơn một chútHmm… If I were you, I would start with a slightly smaller goal. For example, have you ever sung in front of anyone before?
Maybe you can tryCó lẽ bạn có thể cố gắngSo maybe you can try to sing in a local show first.
The most important thingĐiều quan trọng nhấtSo maybe you can try to sing in a local show first. But the most important thingto do is to work on your goal a little bit every day.
That’s not as exciting asĐiều đó không thú vị nhưUgh, but that’s not as exciting as being the most famous singer in the world!
It’s always good toLúc nào cũng tốtYou’re right, but it’s always good to start small, right?

Topic 02: The Most Unforgettable Summer

VocabularyPronunciationMeaningExample
Raising (v)/ˈreɪzɪŋ/Nuôi nấngEven so, all of them had gone on such incredible journeys, which included: raising kids, learning skills, and overcoming challenges.
Volunteering (v)/ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/Đi tình nguyệnIdeally, what I’d like to do is helping other people, so I’m volunteering at an old folks’ home.
ExpressionMeaningExample
More adventurous thanThích phiêu lưu, thích khám phá hơnAll of my friends are more adventurous than I am.
I’d like to travel with themTôi rất muốn đi du lịch với họSo even though I’d like to travel with them this summer, I’m going to stay home.
Ideally, what I’d like to do isLý tưởng nhất, điều tôi muốn làm làIdeally, what I’d like to do is helping other people, so I’m volunteering at an old folks’ home.
The most unforgettable experience of my lifeTrải nghiệm khó quên nhất trong cuộc đời tôiSo far, this summer has been the most unforgettable experience of my life.
Spending timeDành thời gianAt first I just visited once a week, but spending time with the elderly was the most interesting thing I had ever done.
The most interesting thing I had ever doneĐiều thú vị nhất tôi từng làmAt first I just visited once a week, but spending time with the elderly was the most interesting thing I had ever done.
Wound upRốt cục là…but spending time with the elderly was the most interesting thing I had ever done, so I wound up going every day!
I had been longing forTôi đang khao khát cóI had been longing for a meaningful experience, and I finally found it there.
What I really loved about going there wasĐiều tôi thực sự thích khi đến đây làWhat I really loved about going there was talking about all sorts of things with the people I met
JourneysNhững chặng đường,những hành trìnhEven so, all of them had gone on such incredible journeys, which included: raising kids, learning skills, and overcoming challenges.

Topic 03: What is a Gap Year?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Venture (v)/ˈventʃər/Phiêu lưuDon’t be afraid to venture into the unknown or explore the landscape of your imagination.
ExpressionMeaningExample
Taking a year offNghỉ học một nămEach year, in fact, more and more students are taking a year off between high school and college.
Gap yearNăm học thứ mười ba (Năm cách quãng giữa phổ thông và đại học)…more and more students are taking a year off between high school and college to enjoy a “gap year,” and you can too!
Make a differenceTạo nên sự khác biệtSee the world NOW, while you’re still young, beautiful and determined to make a difference.
Questions to ask yourselfNhững câu hỏi để hỏi bản thân bạnThere are several important questions to ask yourself before pulling the trigger.
Pulling the triggerKéo cò súng (chốt quyết định)There are several important questions to ask yourself before pulling the trigger.
Here’s toTrên đây làHere’s to minding the gap and making a difference.

III. Rapid Reponse

Topic 1: Why don’t You Try Writing a Bucket List?

1.Question:What does Terry advise Liz to do?Terry khuyên Liz làm gì?
Answer:To write her own bucket list.Viết ra danh sách những việc muốn làm.
Answer:Terry advises Liz to write her own bucket list.Terry khuyên Liz viết ra danh sách những việc cô ấy muốn làm.
2.Question:Why is Liz jealous of Dave?Tại sao Liz ghen tị với Dave?
Answer:It’s because he’s been to India, and she hasn’t.Đó là bởi vì anh ấy đã từng đến Ấn Độ, còn cô ấy thì chưa.
Answer:Liz is jealous of Dave because he’s been to India, and she hasn’t.Liz ghen tị với Dave bởi vì anh ấy đã từng đến Ấn Độ, còn cô ấy thì chưa.
3.Question:Has Liz done lots of cool stuff in her life?Có phải Liz đã từng làm rất nhiều điều thú vị trong cuộc sống của cô không?
Answer:Yes, she has.Đúng vậy.
Answer:Yes, Liz has done lots of cool stuff in her life.Đúng vậy, Liz đã từng làm rất nhiều điều thú vị trong cuộc sống của cô.
4.Question:Is India the most interesting place Liz has been to?Có phải Ấn Độ là nơi thú vị nhất mà Liz từng đến không?
Answer:No, it’s not.Không, nó không phải.
Answer:No,the most interesting place Liz’s ever been is work.Không, nơi thú vị nhất mà Liz từng đến là nơi làm việc.
5.Question:To do more interesting stuff, should Liz make a bucket list or just go to work?Để làm nhiều điều thú vị hơn, Liz nên lập danh sách những điều muốn làm hay chỉ nên đi làm?
Answer:Make a bucket list.Lập danh sách những điều muốn làm.
Answer:To do more interesting stuff, Liz should make a bucket list.Để làm nhiều điều thú vị hơn, Liz nên lập danh sách những điều cô muốn làm.
6.Question:How will the bucket list help Liz?Danh sách những điều muốn làm sẽ giúp Liz như thế nào?
Answer:The bucket list will help Liz to keep track of her goals.Danh sách những điều muốn làm sẽ giúp Liz bám sát những mục tiêu của cô ấy.
Answer:Having a bucket list enables Liz to keep track of her goals.Có danh sách những điều muốn làm giúp Liz bám sát những mục tiêu của cô ấy.
7.Question:What is a bucket list?Danh sách những điều muốn làm là gì?
Answer:It’s a list of things that one wants to do.Đó là danh sách những điều mà một người muốn làm.
Answer:A bucket list is a list of things one wants to do.Danh sách những điều muốn làm là danh sách những điều mà một người muốn làm.
8.Question:Did the bucket list make Terry feel more fulfilled?Danh sách những điều muốn làm có khiến Terry cảm thấy mãn nguyện hơn không?
Answer:Yes, it did.Vâng, nó có.
Answer:Yes, the bucket list made Terry feel more fulfilled.Vâng, danh sách những điều muốn làm đã khiến Terry cảm thấy mãn nguyện hơn.
9.Question:In what way did the bucket list help Terry?Danh sách những điều muốn làm đã giúp Terry bằng cách nào?
Answer:It helped Terry to waste less time, and work harder on his goal.Nó giúp Terry tốn ít thời gian hơn, và làm việc chăm chỉ hơn với mục tiêu của anh ấy.
Answer:The bucket list helped Terry to waste less time, and work on his goal of writing a book.Danh sách những điều muốn làm đã giúp Terry tốn ít thời gian hơn, và làm việc chăm chỉ hơn với mục tiêu của anh ấy là viết một cuốn sách.
10.Question:Is Liz’s biggest goal being the most famous singer or the most famous writer?Mục đích lớn nhất của Liz là trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất hay nhà văn nổi tiếng nhất?
Answer:Being the most famous singer.Trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất.
Answer:Liz’s biggest goal is being the most famous singer.Mục đích lớn nhất của Liz là trở thành ca sĩ nổi tiếng nhất.
11.Question:What would Terry do if he were in Liz’s place?Terry sẽ làm gì nếu anh ấy ở vị trí của Liz?
Answer:He would start with a slightly smaller goal.Anh ấy sẽ bắt đầu với một mục tiêu nhỏ hơn một chút.
Answer:If Terry were in Liz’s place, he would start with a slightly smaller goal.Nếu Terry ở vị trí của Liz, anh ấy sẽ bắt đầu với một mục tiêu nhỏ hơn.
12.Question:What is the most important thing when working on your goal?Điều gì là quan trọng nhất khi bạn làm việc vì mục tiêu?
Answer:It’s working on it a little bit everyday.Đó là làm việc vì mục tiêu ấy một chút mỗi ngày.
Answer:The most important thing when working on a goal is working on it a little bit every day.Điều quan trọng nhất khi làm việc vì mục tiêu của bạn là làm việc vì mục tiêu ấy một chút mỗi ngày.

Topic 2: The Most Unforgettable Summer

1.Question:Is the speaker the most adventurous among his friends?Người nói có phải là người mạo hiểm nhất trong số những người bạn của anh ấy không?
Answer:No, he isn’t.Không, anh ấy không phải.
Answer:No, the speaker isn’t the most adventurous among his friends.Không, người nói không phải là người mạo hiểm nhất trong số những người bạn của anh ấy.
2.Question:Is the speaker going to travel with his friends for this summer or stay at home?Người nói sẽ đi du lịch với bạn của anh ấy mùa hè này hay sẽ ở nhà?
Answer:He’s going to stay at home.Anh ấy sẽ ở nhà.
Answer:The speaker is going to stay at home for this summer.Người nói sẽ ở nhà mùa hè này.
3.Question:Why is the speaker volunteering at an old folks’ home?Tại sao người nói tình nguyện ở nhà dưỡng lão?
Answer:It’s because what he likes to do is helping other people.Đó là bởi vì điều anh ấy thích làm là giúp đỡ người khác.
Answer:The speaker is volunteering at an old folks’ home because he likes to help other people.Người nói sẽ tình nguyện ở nhà dưỡng lão bởi vì anh ấy thích giúp đỡ người khác.
4.Question:Has this summer been the most unforgettable experience for the speaker?Mùa hè này có phải là trải nghiệm khó quên nhất đối với người nói không?
Answer:Yes, it has.Đúng vậy.
Answer:Yes, this summer has been the most unforgettable experience for the speaker.Đúng vậy, mùa hè này là trải nghiệm khó quên nhất đối với người nói.
5.Question:What is the most interesting thing that the speaker has ever done?Điều gì là điều thú vị nhất mà người nói từng làm?
Answer:It is spending time with the elderly.Đó là dành thời gian với những người già.
Answer:The most interesting thing that the speaker has ever done is spending time with the elderly.Điều thú vị nhất mà người nói từng làm là dành thời gian với những người già.
6.Question:What did the speaker find when spending time with the elderly?Người nói đã tìm thấy điều gì khi dành thời gian với những người già?
Answer:He found the meaningful experience that he was longing for.Anh ấy đã tìm được trải nghiệm đầy ý nghĩa mà anh luôn mong mỏi.
Answer:When spending time with the elderly, the speaker found the meaningful experience he was longing for.Khi dành thời gian với những người già, người nói đã tìm thấy được trải nghiệm đầy ý nghĩa mà anh luôn mong mỏi.
7.Question:What does the speaker love about coming to the old folks’ home?Người nói thích điều gì ở việc đến nhà dưỡng lão?
Answer:It’s talking about all sorts of things with the people he meets there.Đó là nói chuyện về mọi thứ với những người mà anh ấy gặp ở đây.
Answer:The thing that the speaker loves about coming to the old folks’ home is talking about all sorts of things with the people he meets there.Điều mà người nói thích ở việc đến nhà dưỡng lão là nói chuyện về mọi thứ với những người anh ấy gặp ở đây.
8.Question:What kind of journeys had the elderly gone on?Những người già đã trải qua những cuộc hành trình nào?
Answer:Incredible journeys like raising kids, learning skills and overcoming challenges.Những cuộc hành trình đáng kinh ngạc như nuôi dạy trẻ em, học các kỹ năng và vượt qua thử thách.
Answer:They had gone on such incredible journeys like raising kids, learning skills, and overcoming challenges.Họ đã đi trên những cuộc hành trình đáng kinh ngạc như nuôi dạy trẻ em, học các kỹ năng và vượt qua thử thách.
9.Question:Did all the people in the old folks’ home travel a lot?Tất cả những người ở nhà dưỡng lão đều đã đi du lịch rất nhiều có phải không?
Answer:No, they didn’t.Không, họ không phải.
Answer:No, not all the people in the old folks’ home traveled a lot.Không, không phải tất cả những người trong nhà dưỡng lão đều đi du lịch rất nhiều.
10.Question:How did the speaker travel to the far most corners of the world?Người nói đã đi đến những nơi xa nhất thế giới như thế nào?
Answer:It was through the stories that connected him to his friends, both young and old.Đó là thông qua những câu chuyện đã gắn kết anh và những người bạn của anh, cả già và trẻ.
Answer:The speaker traveled to the far most corners of the world through the stories that connected him to his friends, both young and old.Người nói đã đi đến những nơi xa nhất thế giới thông qua những câu chuyện đã gắn kết anh và những người bạn của anh, cả già và trẻ.
11.Question:Would the speaker trade the stories that connect him to his friends with something else?Người nói có đánh đổi những những câu chuyện đã kết nối anh và những người bạn của anh cho một thứ gì đó khác không?
Answer:No, he wouldn’t.Không, anh ấy không.
Answer:No, the speaker wouldn’t trade the stories that connect him to his friends for anything else.Không, người nói sẽ không đánh đổi những câu chuyện đã kết nối anh và những người bạn của anh cho một thứ gì đó khác.
12.Question:Does the speaker like to be alone or surrounded by friends?Người nói thích ở một mình hay ở cùng với bạn bè?
Answer:Surrounded by friends.Ở cùng với bạn bè.
Answer:The speaker likes to be surrounded by friends.Người nói thích ở cùng với bạn bè của anh ấy.

Topic 3: What is a Gap Year?

1.Question:What’s the year in which everyone sleeps through classes?Năm nào mà mọi người thường ngủ trong các lớp học?
Answer:Senior year.Năm học cuối.
Answer:Senior year is the year in which everyone sleeps through classes.Năm học cuối là năm mà mọi người thường ngủ trong suốt các lớp học.
2.Question:What do students dream of in their senior year?Học sinh mơ ước điều gì trong năm học cuối của họ?
Answer:They dream of lazy, hot summer days filled with friends and romance.Họ mơ về những ngày hè nắng và được lười biếng cùng với bạn bè và sự lãng mạn.
Answer:In their senior year, students dream of lazy, hot summer days filled with friends and romance.Trong năm học cuối, học sinh mơ về những ngày hè nắng và được lười biếng cùng với bạn bè và sự lãng mạn.
3.Question:Are more people taking a year off to enjoy a gap year?Ngày càng có nhiều người nghỉ một năm để tận hưởng năm học thứ 13 có phải không?
Answer:Yes, they are.Đúng vậy.
Answer:Yes, more people are taking a year off to enjoy a gap year.Đúng vậy, ngày càng có nhiều người nghỉ một năm để tận hưởng năm học thứ 13.
4.Question:When do people usually take a year off?Khi nào mọi người thường nghỉ một năm?
Answer:It’s between high school and college.Đó là khoảng thời gian giữa trung học và đại học.
Answer:People usually take a year off between high school and college.Mọi người thường nghỉ một năm trong khoảng thời gian giữa trung học và đại học.
5.Question:What does the world need from the young?Thế giới cần điều gì từ giới trẻ?
Answer:It’s them, their dream, their crazy imagination, their curiosity and their creative ideas.Đó là những người trẻ, ước mơ, trí tưởng tượng điên rồ, sự tò mò và những ý tưởng sáng tạo của họ.
Answer:The world needs them, their dream, their crazy imagination, their curiosity and their creative ideas.Thế giới cần những người trẻ, ước mơ, trí tưởng tượng điên rồ, sự tò mò và những ý tưởng sáng tạo của họ.
6.Question:According to the passage, does the world need more engineers or artists and poets?Theo đoạn văn, thế giới cần nhiều hơn những kỹ sư hay nghệ sĩ và nhà thơ?
Answer:More artists and poets.Nhiều hơn những nghệ sĩ và nhà thơ.
Answer:According to the passage, the world needs more artists and poets.Theo đoạn văn, thế giới cần nhiều hơn những nghệ sĩ và nhà thơ.
7.Question:Can the world wait for the young?Thế giới có thể đợi giới trẻ không?
Answer:No, it can’t.Không, nó không thể.
Answer:No, the world can’t wait for them.Không, thế giới không thể đợi họ.
8.Question:According to the passage, can college and parents wait for the young till they finish their gap year?Theo đoạn văn, trường đại học và phụ huynh có thể đợi giới trẻ cho đến khi họ hoàn thành năm học thứ 13 của mình không?
Answer:Yes, they can.Vâng, họ có thể.
Answer:Yes, college and parents can wait for them till they finish their gap year.Vâng, trường đại học và phụ huynh có thể đợi giới trẻ cho đến khi họ hoàn thành năm học thứ 13 của mình.
9.Question:What’s the best time to see the world?Khi nào là thời gian tốt nhất để ngắm nhìn thế giới?
Answer:While you’re still young, beautiful and determined to make a difference.Khi bạn vẫn còn trẻ, đẹp và quyết tâm tạo nên điều khác biệt.
Answer:The best time to see the world is while you’re still young, beautiful and determined to make a difference.Thời gian tốt nhất để ngắm nhìn thế giới là khi bạn vẫn còn trẻ, đẹp và quyết tâm tạo nên điều khác biệt.
10.Question:What do all people want to do no matter what their age is?Điều mà tất cả mọi người đều muốn làm dù ở độ tuổi nào là gì?
Answer:Making a difference and feeling like they belong and giving their lives meaning.Tạo nên sự khác biệt và cảm thấy được thuộc về và cho cuộc sống có ý nghĩa.
Answer:No matter what their age is, all people want to make a difference and feel like they belong. They all want to give their lives meaning.Dù ở độ tuổi nào, tất cả mọi người đều muốn tạo nên sự khác biệt và cảm thấy được thuộc về. Họ đều muốn cho cuộc sống của mình có ý nghĩa.
11.Question:Which thing shouldn’t people be afraid of?Mọi người không nên sợ hãi điều gì?
Answer:Venturing into the unknown or exploring the landscape of their imagination.Mạo hiểm trải nghiệm những điều chưa biết hoặc khám phá thế giới tưởng tượng của bạn.
Answer:People shouldn’t be afraid of venturing into the unknown or exploring the landscape of their imagination.Mọi người không nên sợ hãi mạo hiểm trải nghiệm những điều chưa biết hoặc khám phá thế giới tưởng tượng của bạn.
12.Question:What should people do before pulling the trigger?Mọi người nên làm gì trước khi “kéo cò súng”?
Answer:Asking themselves several important questions.Tự hỏi một vài câu hỏi quan trọng.
Answer:Before pulling the trigger, people should ask themselves several important questions.Trước khi “kéo cò súng” hay quyết định, mọi người nên tự hỏi một vài câu hỏi quan trọng.

Lesson 12 – Future Goal

I. Future Goal

Topic 01: What are You Planning?

 EnglishTiếng Việt
 A student shares his long and short-term goals with his professor, about his plans to graduate and his plans for the future.Một sinh viên chia sẻ mục tiêu dài và ngắn hạn của mình với giảng viên của anh ấy, về kế hoạch tốt nghiệp và kế hoạch cho tương lai.
StudentExcuse me, sir … Sir? Excuse me.Xin lỗi, thưa thầy… Thưa thầy? Xin lỗi.
ProfessorOh, sorry, Paul. I didn’t hear you. I’m reading about anti-gravity and… well, it’s really hard to put it down. What can I help you?Oh, xin lỗi, Paul. Tôi không nghe thấy em. Tôi đang đọc về chống trọng lực và… thực là khó có thể đặt nó xuống. Tôi có thể giúp gì cho em?
StudentI’d like to ask you some questions and get your opinion about my final research project.Em muốn hỏi thầy một số câu hỏi và xin ý kiến của thầy về bài nghiên cứu cuối cùng của em.
ProfessorOkay. Have you decided what you’re doing it on yet?Được thôi. Em đã quyết định chủ đề em làm chưa?
StudentTo be honest, Professor, I’m torn between doing something on the banking industry or the hospitality industry.Thực ra, thưa thầy, em đang bị giằng xé giữa làm một việc gì đó về ngành ngân hàng hay làm một việc gì đó trong ngành khách sạn.
ProfessorOh? Well, those are two very different things. Have you thought about your long and short-term goals?Hả? Đó là hai việc rất khác nhau. Em đã nghĩ về mục tiêu dài và ngắn hạn của mình chưa?
StudentWell, my short-term goal is to work at a bank and go to graduate school, but long-term, I want to open up my own hotel.Vâng, mục tiêu ngắn hạn của em là làm việc tại một ngân hàng và đi học sau đại học, nhưng về lâu dài, em muốn mở khách sạn riêng.
ProfessorWhat do you want to study in graduate school?Em muốn theo học ngành gì ở trường sau đại học?
StudentHospitality Management, of course.Quản lý khách sạn, tất nhiên rồi.
ProfessorOf course… Why do you wanna work at a bank?Tất nhiên rồi… Sao em lại muốn làm việc ở một ngân hàng?
StudentI can learn how to save money.Em có thể học cách tiết kiệm tiền.
ProfessorHmm, you wanna work at a bank to learn how to save money… How do you plan on paying for grad school?Hmm, em muốn làm việc tại một ngân hàng để học cách tiết kiệm tiền… Em định lên kế hoạch về việc trả tiền cho trường sau đại học như thế nào?
StudentUhhh, I hadn’t thought about that… I guess I’ll have to take out some loans.Dạ, em chưa nghĩ về điều đó… Em đoán em sẽ phải gánh một vài khoản vay.
ProfessorYou want to work at a bank to save some money, to eventually go to graduate school, where you’ll study Hospitality Management, your ultimate goal.Em muốn làm việc tại một ngân hàng để tiết kiệm một số tiền, để có thể trang trải – và đi học sau đại học – nơi em sẽ học ngành quản lý khách sạn, chính là mục tiêu cuối cùng của em.
StudentExactly!Chính xác!
ProfessorSo what if you look for a job in the hospitality industry, instead? The starting pay will be comparable to that of a bank. You can learn how to save money that way, and use the bank to keep it.Xem nào, thay vào đó sao em không tìm một công việc trong ngành khách sạn? Lương khởi điểm sẽ tương đương với công việc ở ngân hàng. Em có thể học cách tiết kiệm bằng cách đó, và dùng ngân hàng để giữ tiền em kiếm được.
StudentWow! That makes a lot of sense, actually.Chà! Điều đó thực sự rất có ý nghĩa.
ProfessorThat’s why they pay me the big bucks, Paul.Đó là lý do tại sao họ trả nhiều tiền cho tôi, Paul.
StudentThanks, Professor.Cảm ơn giáo sư.
ProfessorNow, back to your research project. You can come see me anytime. My door’s always open.Bây giờ, quay lại bài nghiên cứu của em. Em có thể đến gặp tôi bất cứ lúc nào. Cánh cửa của tôi luôn rộng mở.
StudentWill do… Oh, and someday, when I do open my own hotel, be sure to mention my name. I’ll make sure you get a good discount.Vâng… À, và một ngày nào đó, khi em mở khách sạn riêng, thầy chắc chắn phải nhắc tên em. Em đảm bảo thầy sẽ được giảm giá mạnh.
Professor (Laughing)Thanks, Paul. That’s quite hospitable of you.Cảm ơn Paul. Em thật hiếu khách đấy.
What are You Planning? – Slow speed
What are You Planning? – Native speed

Topic 02: Time Management

EnglishTiếng Việt
I have really been struggling with time management, lately. It seems like there aren’t enough hours in the day. Constantly racing, I spread myself too thin, doing nothing well. Then, I feel completely overwhelmed. Like I’m a jack of all trades and a master of none.Gần đây, tôi đã thực sự đánh vật với việc quản lý thời gian. Cứ như thể không có đủ số giờ trong ngày. Tôi liên tục chạy đua, tôi chia bản thân mình ra quá nhiều, cũng không làm được gì tốt đẹp. Sau đó, tôi cảm thấy hoàn toàn bị choáng ngợp. Tôi cảm thấy tôi như là một nghề sống đống nghề chết.
A good friend once suggested that I keep a calendar. I had always been reluctant because it was one more thing on my to-do list, and, one more thing to carry around, but then she showed me how to use the calendar on my phone.Một người bạn tốt đã một lần gợi ý rằng tôi nên lập một lịch công việc. Tôi đã luôn luôn do dự bởi vì đó là một việc nữa trên danh sách việc cần làm, và một điều nữa cần mang theo, nhưng sau đó, cô ấy đã chỉ cho tôi thấy cách sử dụng lịch trên điện thoại.
I can actually add alerts to it so they go off accordingly, reminding me to stop what I’m doing and move on. It’s the best thing ever. I never had the patience to set it up ’til now, or even to use an old- fashioned calendar because I was constantly racing against the clock, but it was worth taking a little extra time to plan. It actually saves me tons of time because I’m more efficient now!Tôi thực sự có thể thêm chuông báo để nó đổ chuông cho phù hợp, nhắc nhở tôi ngừng làm gì và chuyển sang việc khác. Đó là điều tốt nhất trước nay. Tôi chưa bao giờ có kiên nhẫn để cài đặt nó cho đến bây giờ, hoặc thậm chí sử dụng một cái lịch kiểu cũ bởi vì tôi không ngừng chạy đua với thời gian, nhưng nó đúng là đáng để dành ra thêm một chút thời gian lên kế hoạch. Nó thực sự đã tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian bởi vì giờ đây tôi làm việc hiệu quả hơn!
And, arranging and prioritizing all the things I have to do and all of things I want to do makes me feel so much happier and in control of my choices and my productivity. For instance, I know that Mondays are usually really hectic at work, so I put “Workout” on my calendar every Monday morning because I generally work late.Còn nữa, việc sắp xếp và phân loại ưu tiên tất cả những điều tôi phải làm và tất cả những điều tôi muốn làm làm cho tôi cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều cũng như kiểm soát sự lựa chọn và năng suất của mình. Ví dụ, tôi biết rằng thứ hai tôi thường vô cùng bận rộn công việc, vì vậy tôi đặt “sự tập luyện” trên lịch của mình mỗi buổi sáng thứ hai bởi vì tôi thường làm việc muộn.
On the other hand, Wednesdays are usually light work days, so I leave Tuesday nights open to hang out with friends. I also block off several hours on the weekends to work on my true passion: painting.Mặt khác, thứ tư thường là ngày làm việc nhẹ nhàng, vì vậy tôi thường để các tối thứ ba trống để đi chơi với bạn bè. Tôi cũng để trống vài giờ vào cuối tuần để dành cho đam mê thật sự của tôi: vẽ tranh.
That’s when it’s really important to use my calendar though, because I can paint all day, everyday, without stopping. Even though painting is my passion, I’m always more energized and inspired if I set an alert to stop and take a break.Đó lại là khi việc sử dụng lịch rất quan trọng, bởi vì tôi có thể vẽ cả ngày, mỗi ngày, mà không phải dừng lại. Mặc dù vẽ tranh là niềm đam mê của tôi, tôi luôn cảm thấy tràn đầy sinh lực và cảm hứng nếu tôi đặt một chuông báo để tạm dừng và nghỉ ngơi.
SFX: Calendar AlertSFX: Chuông báo
Oops, that’s my calendar alert. I have to stop writing and move on, but I’ll be back…Ối, đó là chuông báo lịch của tôi. Tôi phải ngừng viết và làm việc khác đây, nhưng tôi sẽ trở lại…
Time Management – Slow speed
Time Management – Native speed

Topic 03: The Obstacle in our Path

EnglishTiếng Việt
Once upon a time, there was a very wealthy, very kind King, who worried about the future expectations of his kingdom. Concerned about the ambitions of his courtiers, he placed a big boulder in the middle of the road leading to the palace. Curious to see what this roadblock would do to their days’ journeys, he hid nearby to see if anyone would stop to remove the obstacle from the road.Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua rất giàu có và tốt bụng, ngài luôn lo lắng về những kỳ vọng tương lai cho Vương Quốc của mình. Lo ngại về những tham vọng của các quan lại của mình, ông đặt một tảng đá lớn ở giữa con đường dẫn đến cung điện. Tò mò xem chướng ngại vật này sẽ ảnh hưởng gì đến chuyến đi ban ngày của họ, ông đã trốn gần đó để xem có ai sẽ dừng lại để bỏ chướng ngại ra khỏi con đường không.
The first people to stumble upon it were some of the King’s richest merchants, but instead of moving the boulder, they walked around it. A few, even laughed, blaming the King for not maintaining the roads properly. Not one of them, however, attempted to move it, making it easier for those who would surely stumble upon it later.Những người đầu tiên vấp ngã lên nó là một số thương gia giàu có nhất của nhà vua, nhưng thay vì di chuyển tảng đá, họ đi vòng quanh nó. Một số ít, thậm chí còn cười, đổ lỗi cho nhà vua không bảo trì tốt các con đường. Tuy nhiên, không một ai trong số họ, cố gắng di chuyển nó, để khiến mọi thứ dễ dàng hơn cho những người chắc chắn sẽ vấp ngã vào nó sau này.
Finally, a peasant whose arms were burdened with heavy vegetables that would later become part of the King’s feast, came upon the obstacle in his path. Putting his vegetables gently to the side of the road, he made a noble attempt to remove it. It was an extraordinary achievement for any man, let alone this one, and his weariness showed. Gathering up the King’s feast, he continued on his way when he saw a satchel in the road where the boulder had been. Covered in dirt, he wiped it clean and looked inside. Blinded by the brilliance of something shiny, he found out it was stuffed with gold coins and a note from the King that read: “To the man who doth pass on a golden opportunity, he has lost his way in the world, to the man who hath helped to improve the human condition, the riches of the kingdom will be yours forever more. Love, The King”Cuối cùng, một nông dân, cánh tay ông ấy đang gánh nặng với đầy rau quả, chúng sẽ trở thành một phần bữa ăn của nhà vua, cũng gặp phải trở ngại trên con đường của mình. Đặt chỗ rau của mình nhẹ nhàng bên đường, ông ấy đã thực hiện một nỗ lực cao quý để bê nó ra. Đó là một thành tựu phi thường cho bất cứ ai, chưa nói đến người này, và sự kiệt sức của ông ấy lộ rõ. Bê lại thức ăn của nhà vua, ông tiếp tục đi trên con đường của mình và nhìn thấy một chiếc túi đeo trên đường ở chỗ cũ của tảng đá. Chiếc túi phủ đầy bụi đất, ông lau sạch và nhìn vào bên trong. Bị lóa mắt bởi thứ gì đó sáng rực, ông phát hiện ra rằng nó được nhồi đầy các đồng tiền vàng và lời nhắn từ nhà vua nói rằng: “Gửi đến người đàn ông đã bỏ qua cơ hội vàng này, ông đã lạc lối trong thế giới này, gửi đến người đàn ông đã giúp cải thiện tình trạng của con người, sự giàu sang của Vương Quốc này sẽ ở bên ông mãi mãi.” Trân trọng, Nhà vua”
The Obstacle in our Path – Slow speed
The Obstacle in our Path – Native speed

II. Immersion

Topic 01: What are You Planning?

VocabularyPronunciationMeaningExample
Decided (v)          /dɪˈsaɪdɪd/Quyết địnhOkay. Have you decided what you’re doing it on yet?
ExpressionMeaningExample
I’d like to ask you some questions and get your opinion aboutTôi muốn hỏi bạn một số câu hỏi và xin ý kiến của bạn về– What can I help you with? – I’d like to ask you some questions and get your opinion about my final research project.
I’m torn between doing something onTôi đang bị giằng xé giữa làm một việc gì đó vềTo be honest, Professor, I’m torn between doing something on the banking industry or the hospitality industry.
Banking industryNgành ngân hàngTo be honest, Professor, I’m torn between doing something on the banking industry or the hospitality industry.
Hospitality industryNgành khách sạnTo be honest, Professor, I’m torn between doing something on the banking industry or the hospitality industry.
Have you thought aboutBạn đã nghĩ vềHave you thought about your long and short-term goals?
My short-term goal isMục tiêu ngắn hạn của tôi làWell, my short-term goal is to work at a bank and go to graduate school, but long-term, I want to open up my own hotel.
Graduate schoolTrường sau đại họcWhat do you want to study in graduate school?
Hospitality ManagementQuản lý khách sạn– What do you want to study in graduate school? – Hospitality Management, of course.
How do you plan onBạn định lên kế hoạch như thế nào cho ?Hmm, you wanna work at a bank to learn how to save money… How do you plan on paying for grad school?
Take outGánh, chấp nhận (khoản vay ngân hàng)Uhhh, I hadn’t thought about that… I guess I’ll have to take out some loans.
Ultimate goalMục tiêu cuối cùngYou want to work at a bank to save some money, to eventually go to graduate school, where you’ll study Hospitality Management, your ultimate goal.
That makes a lot of senseĐiều đó thực sự rất có ý nghĩaWow! That makes a lot of sense, actually.
My door’s always openCánh cửa của tôi luôn rộng mở.Now, back to your research project. You can come see me anytime. My door’s always open.

Topic 02: Time Management

VocabularyPronunciationMeaningExample
Overwhelmed (v)/ˌəʊvərˈwelmd/Choáng ngợp, tràn ngậpThen, I feel completely overwhelmed.
Calendar (n)/ˈkælɪndər/Lịch,A good friend once suggested that I keep a calendar.
Alerts (n)/əˈlɜːrts/Báo thức, cảnh báo.I can actually add alerts to it so they go off accordingly, reminding me to stop what I’m doing and move on.
Reminding (v)/rɪˈmaɪndɪŋ/Nhắc nhởI can actually add alerts to it so they go off accordingly, reminding me to stop what I’m doing and move on.
Extra (adj)/ˈekstrə/Thêm, hơn thường lệ… but it was worth taking a little extra time to plan.
Efficient (adj)/ɪˈfɪʃnt/Hiệu quả, năng suất caoIt actually saves me tons of time because I’m more efficient now!
Arranging (v)/əˈreɪndʒɪŋ/Sắp xếpAnd, arranging and prioritizing all the things I have to do.
Prioritizing (v)/praɪˈɔːrətaɪzɪŋ/Phân loại ưu tiênAnd, arranging and prioritizing all the things I have to do.
Productivity (n)/ˌprəʊdʌkˈtɪvəti/ (/ˌprɑːdʌkˈtɪvəti/)Năng suất…and in control of my choices and my productivity.
Hectic (adj)/ˈhektɪk/Rất bận rộn, tất bậtFor instance, I know that Mondays are usually really hectic at work.
Workout (n)/ˈwɜːrkaʊt/Sự tập luyện (thể dục thể thao)So I put “Workout” on my calendar every Monday morning because I generally work late.
Light (adj)/laɪt/Nhẹ, nhẹ nhàng, nhạtWednesdays are usually light work days.
ExpressionMeaningExample
Time managementQuản lý thời gianI have really been struggling with time management, lately.
Spread myself too thinChia bản thân mình ra quá nhiềuConstantly racing, I spread myself too thin, doing nothing well.
Jack of all trades and a master of noneMột nghề sống đống nghề chếtLike I’m a jack of all trades and a master of none.
Hang outĐi chơiWednesdays are usually light work days, so I leave Tuesday nights open to hang out with friends.
Block offĐể trốngI also block off several hours on the weekends to work on my true passion: painting.
Take a breakNghỉ ngơiI’m always more energized and inspired if I set an alert to stop and take a break.

Topic 03: The Obstacle in our Path

VocabularyPronunciationMeaningExample
Ambitions (n)/æmˈbɪʃnz/Sự tham vọng, Sự cầu toànConcerned about the ambitions of his courtiers, he placed a big boulder in the middle of the road leading to the palace.
Courtiers (n)/ˈkɔːrtiərz/Quan lại, triều thầnConcerned about the ambitions of his courtiers, he placed a big boulder in the middle of the road leading to the palace.
Boulder (n)/ˈbəʊldər/Tảng đáConcerned about the ambitions of his courtiers, he placed a big boulder in the middle of the road leading to the palace.
Merchants (n)/ˈmɜːrtʃənts/Thương gia, người buôn bánThe first people to stumble upon it were some of the King’s richest merchants.
Roadblock (n)/ˈrəʊdblɑːk/Chướng ngại vật, vật cảnCurious to see what this roadblock would do to their days’ journeys …
Obstacle (n)/ˈɑːbstəkl/Khó khăn, trở ngại… he hid nearby to see if anyone would stop to remove the obstacle from the road.
Peasant (n)/ˈpeznt/Tá điền, nông dân phải thuê ruộng đất.Finally, a peasant, whose arms were burdened with heavy vegetables that would later become part of the King’s feast, came upon the obstacle in his path.
Weariness (n)/ˈwɪrinəs/Sự kiệt sứcIt was an extraordinary achievement for any man, let alone this one, and his weariness showed.
Satchel (n)/ˈsætʃəl/Chiếc túi đeoGathering up the King’s feast, he continued on his way when he saw a satchel in the road where the boulder had been.
Doth (v)/dɔ:θ/Từ cổ – Dạng cũ của từ “does”To the man who doth pass on a golden opportunity …
Hath (v)/hæθ/Từ cổ – Dạng cũ của từ “has”… to the man who hath helped to improve the human condition, the riches of the kingdom will be yours forever more.
ExpressionMeaningExample
Extraordinary achievementThành tựu phi thườngIt was an extraordinary achievement for any man, let alone this one, and his weariness showed.
Blinded by the brilliance of something shinyBị lóa mắt bởi thứ gì đó sáng rựcBlinded by the brilliance of something shiny, he found out it was stuffed with gold coins and a note from the King.

III. Rapid Response

Topic 1: What are You Planning?

1.     Question:What does Paul want to share with his professor?Paul muốn chia sẻ gì với giáo sư của mình?
Answer:Paul wants to share his long and short-term graduation plans with his professor.Paul muốn chia sẻ kế hoạch tốt nghiệp dài hạn và ngắn hạn của mình với vị giáo sư.
Answer:He wants to share with his professor his long and short-term graduation plans, in addition to his future goals.Anh muốn chia sẻ với vị giáo sư các kế hoạch tốt nghiệp dài hạn và ngắn hạn của mình, ngoài những mục tiêu trong tương lai của mình.
2.     Question:Is the professor reading about banking industry or anti-gravity?Vị giáo sư đang đọc về ngành ngân hàng hay chống trọng lực?
Answer:Anti-gravity.Chống trọng lực.
Answer:The professor is reading about anti-gravity.Vị giáo sư đọc về chống trọng lực.
3.     Question:About which matter does Paul want to take his professor’s opinion?Paul muốn hỏi ý kiến của vị giáo sư về vấn đề gì?
Answer:About his final research project.Về dự án nghiên cứu cuối cùng của mình.
Answer:Paul wants to take his professor’s opinion about his final research project.Paul muốn hỏi ý kiến của vị giáo sư về dự án nghiên cứu cuối cùng của mình.
4.     Question:Has Paul decided his final research project topic?Paul đã quyết định về đề tài của dự án nghiên cứu cuối cùng của mình chưa?
Answer:Not yet.Chưa.
Answer:No, Paul hasn’t decided his final research project topic yet.Chưa, Paul chưa quyết định về đề tài của dự án nghiên cứu cuối cùng của mình.
5.     Question:What two things is Paul torn between?Paul bị giằng xé giữa hai điều gì?
Answer:Doing something on the banking industry or doing something on the hospitality industry.Làm một cái gì đó về ngành ngân hàng và làm một cái gì đó trong ngành khách sạn.
Answer:He’s torn between doing something on the banking industry, and doing something on the hospitality industry.Anh bị giằng xé giữa làm một cái gì đó về ngành ngân hàng và làm một cái gì đó trong ngành khách sạn.
6.     Question:Has Paul thought about his long and short-term career goals?Paul đã suy nghĩ về mục tiêu nghề nghiệp dài hạn và ngắn hạn của mình chưa?
Answer:Yes, he has.Rồi.
Answer:Yes, Paul has thought about his long and short-term career goals.Rồi, Paul đã suy nghĩ về mục tiêu nghề nghiệp dài hạn và ngắn hạn của mình.
7.     Question:What are Paul’s short-term goals?Mục tiêu ngắn hạn của Paul là gì?
Answer:Paul’s short-term goals are working at a bank and going to a grad school.Mục tiêu ngắn hạn của Paul là làm việc tại 1 ngân hàng và tiếp tục học sau đại học.
Answer:His short-term goals are working at a bank and going to a grad school.Mục tiêu ngắn hạn của anh ấy là làm việc tại 1 ngân hàng và tiếp tục học sau đại học.
8.     Question:Does Paul want to study Finance or Hospitality Management in grad school?Paul muốn theo học ngành Tài chính hay Quản trị khách sạn tại trường sau đại học?
Answer:Hospitality Management.Quản trị khách sạn.
Answer:Paul wants to study Hospitality Management in grad school.Paul muốn theo học ngành Quản trị khách sạn tại trường sau đại học.
9.     Question:Why does Paul want to work at a bank?Tại sao Paul muốn làm việc tại một ngân hàng?
Answer:To learn how to save money.Để tìm hiểu cách tiết kiệm tiền.
Answer:Paul wants to work at a bank to learn how to save money.Paul muốn làm việc tại một ngân hàng để tìm hiểu cách tiết kiệm tiền.
10.  Question:How can Paul afford going to grad school?Làm thế nào Paul có thể trang trải cho việc học sau đại học?
Answer:By taking out some loans.Bằng cách xin một số khoản vay.
Answer:Paul can afford going to grad school by taking out some loans.Paul có thể trang trải cho việc học sau đại học bằng cách xin một số khoản vay.
11.  Question:What’s Paul’s ultimate goal?Mục tiêu cuối cùng của Paul là gì?
Answer:Paul’s ultimate goal is studying Hospitality Management.Mục tiêu cuối cùng của Paul là theo học ngành Quản trị khách sạn..
Answer:Going to grad school, and studying Hospitality Management.Tiếp tục học sau đại học, và học ngành Quản trị khách sạn.
12.Question:What will Paul make sure of doing when opening his hotel?Paul chắc chắn sẽ làm gì khi mở khách sạn của mình?
Answer:He’ll make sure to give his professor a good discount.Anh chắc chắn sẽ giảm giá mạnh cho vị giáo sư.
Answer:Paul will make sure of giving his professor a good discount when opening his hotel.Paul chắc chắn sẽ giảm giá mạnh cho vị giáo sư khi mở khách sạn của mình.

Topic 2: Time Management

1.Question:What has the speaker been struggling with lately?Người nói đang phải đánh vật với điều gì gần đây?
Answer:It’s time management.Đó là quản lý thời gian.
Answer:The speaker has been struggling with time management lately.Người nói đang đánh vật với quản lý thời gian gần đây.
2.Question:What happens when the speaker spreads himself too thin?Điều gì sẽ xảy ra khi người nói chia bản thân mình ra quá nhiều?
Answer:When the speaker spreads himself too thin, he doesn’t do anything well.Khi người nói chia bản thân mình ra quá nhiều, anh ấy không làm được điều gì tốt.
Answer:When the speaker spreads himself too thin, he ends up doing nothing well.Khi người nói chia bản thân mình ra quá nhiều, anh ấy cuối cùng cũng không làm được điều gì tốt.
3.Question:Is the speaker the jack of all trades and a master of something?Có phải người nói biết rất nhiều thứ và giỏi ở một thứ gì đó không?
Answer:No, he’s not.Không, anh ấy không phải.
Answer:No,he is the jack of all trades and a master of none.Không, anh ấy như là một nghề sống, đồng nghề chết.
4.Question:Why was the speaker reluctant to keeping a calendar?Tại sao người nói do dự trong việc duy trì một lịch công việc?
Answer:It’s because it was one more thing on his to-do list, and one more thing to carry around.Đó là bởi vì nó là một việc nữa trên danh sách việc cần làm, và một điều nữa cần mang theo.
Answer:The speaker was reluctant to keeping a calendar because it was one more thing on his to-do list, and one more thing to carry around.Người nói đã do dự bởi vì đó là một việc nữa trên danh sách việc cần làm, và một điều nữa cần mang theo.
5.Question:Was the phone calendar worth taking a little extra time to plan?Lịch trên điện thoại tốn thêm một chút thời gian để lên kế hoạch có phải không?
Answer:Yes, it was.Đúng vậy.
Answer:Yes, it was worth taking a little extra time to plan.Đúng, nó tốn thêm một chút thời gian để lên kế hoạch.
6.Question:How does the calendar save the speaker more time now?Lịch làm việc giúp người nói tiết kiện thời gian hơn bây giờ như thế nào?
Answer:By making him more efficient now.Bằng cách giúp anh ấy làm việc hiệu quả hơn.
Answer:The calendar saves Tom more time now because he’s more efficient now.Lịch làm việc giúp Tom tiết kiệm thời gian hơn bây giờ bởi anh ấy làm việc hiểu quả hơn.
7.Question:Does arranging and prioritizing all the things the speaker has to do make him happier?Việc sắp xếp và phân loại ưu tiên tất cả những thứ mà người nói phải làm có khiến anh hạnh phúc hơn không?
Answer:Yes, it does.Có, nó có.
Answer:Yes, arranging and prioritizing all the things he has to do makes him happier.Có, việc sắp xếp và phân loại ưu tiên tất cả những thứ mà anh ấy phải khiến cho anh hạnh phúc hơn.
8.Question:How has the speaker become in control of his choices and his productivity?Người nói kiểm soát được lựa chọn và năng suất của mình như thế nào?
Answer:By arranging and prioritizing all the things he has and wants to do.Bằng cách sắp xếp và phân loại ưu tiên tất cả những thứ mà anh ấy phải và muốn làm.
Answer:The speaker has become in control of his choices of his productivity by arranging and prioritizing all the things he has and wants to do.Người nói kiểm soát được lựa chọn về năng suất của mình bằng cách sắp xếp và phân loại ưu tiên tất cả những thứ mà anh ấy phải và muốn làm.
9.Question:Are Wednesdays usually hectic at the speaker’s work?Người nói thường vô cùng bận rộn công việc vào thứ Tư phải không?
Answer:No, they’re not.Không, không phải.
Answer:No, Wednesdays are usually light at the speaker’s work.Không, công việc của người nói thường nhẹ nhàng vào thứ 4.
10.Question:Why does the speaker put “Workout” on his calendar on Monday mornings?Tại sao có người nói lại đặt “Tập luyện” trên lịch của mình vào các buổi sáng thứ hai?
Answer:It’s because Mondays are hectic workdays in which he has to work late.Đó là bởi vì thứ hai là ngày làm việc bận rộn mà anh phải làm việc muộn.
Answer:The speaker puts “Workout” on his calendar on Monday mornings because he usually needs to work late on Mondays.Người nói đặt “Tập luyện” trên lịch của mình vào mỗi buổi sáng thứ hai bởi vì anh ấy thường phải làm việc muộn.
11.Question:Are Tuesdays or Wednesdays usually light work days?Công việc thường nhẹ nhàng vào thứ Ba hay thứ Tư?
Answer:It’s Wednesdays.Đó là thứ Tư.
Answer:Wednesdays are usually light work days.Thứ Tư thường là ngày làm việc nhẹ nhàng.
12.Question:How does the speaker work on painting, his true passion?Người nói sắp xếp như thế nào cho việc vẽ tranh, niềm đam mê thật sự của anh?
Answer:He blocks off several hours on the weekends to work on painting.Anh ấy để trống vài giờ vào cuối tuần để dành cho việc vẽ tranh.
Answer:He dedicates several hours on the weekends to working on painting.Ông dành vài giờ vào cuối tuần cho việc vẽ tranh.

Topic 3: The Obstacle in our Path

1.      Question: What was the King worried about? Nhà  vua lo lắng về điều gì?
Answer: He was worried about the future expectations of his kingdom. Ông đã lo lắng về những kỳ vọng tương lai của Vương Quốc của mình.
Answer: The king was worried about his kingdom’s future expectations. Nhà vua đã lo lắng về những kỳ vọng tương lai của Vương Quốc của mình.
2.      Question: What led the King to place a big boulder in the middle of the road leading to the palace? Điều gì khiến nhà vua đặt một tảng đá lớn ở giữa con đường dẫn đến cung điện
Answer: The King’s concern about the ambitions of his courtiers led him to place a big boulder in the middle of the road leading to the palace. Mối lo ngại của nhà vua về những tham vọng của các quan lại của mình đã khiến nhà vui đặt một tảng đá giữa con đường dẫn đến cung điện.
Answer: Being concerned about the ambitions of his courtiers, the King placed a big boulder in the middle of the road leading to the palace. Lo ngại về những tham vọng của các quan lại của mình, nhà vua đã đặt một tảng đá giữa con đường dẫn đến cung điện.
3.      Question: Was the King curious to see what this roadblock would do to his couriers days’ journeys? Nhà vua có tò mò muốn xem chướng ngại vật này sẽ làm gì với những chuyến đi của các quan lại của ông không?
Answer: Yes, he was. Có, ông ấy có..
Answer: Yes, the King was curious to see what his roadblock would do to his couriers day’s journeys. Có, nhà vua có tò mò muốn xem xem chướng ngại vật này sẽ làm gì với những chuyến đi của các quan lại của ông.
4.      Question: Why did the King hide near the roadblock? Tại sao nhà vua lại trốn ở gần chướng ngại vật đó?
Answer: The King hid near the roadblock to see if anyone would stop to remove the obstacle from the road. Nhà vua đã trốn gần chướng ngại vật đó để xem có ai sẽ dừng lại để bỏ chướng ngại ra khỏi con đường không.
Answer: The King hid near the roadblock because he wanted to see if anyone would stop to remove the obstacle from the road. Nhà vua đã trốn gần chướng ngại vật đó vì ông muốn xem có ai sẽ dừng lại để bỏ chướng ngại ra khỏi con đường không.
5.      Question: Were the peasants the first to stumble upon the roadblock? Những người nông dân có phải là những người đầu tiên bị vấp ngã lên chướng ngại vật không?
Answer: No, they weren’t. Không, họ không phải.
Answer: No, the King’s richest merchants were the first to stumble upon the roadblock. Không, một số thương gia giàu có nhất của nhà vua là những người đầu tiên vấp ngã lên chướng ngại vật.
6.      Question: How did the merchants react when stumbling upon the roadblock? Những thương gia kia đã phản  ứng như thế nào khi vấp ngã lên chướng ngại vật?
Answer: They walked around it, instead of removing it. Họ đã đi quanh qua nó, thay vì di chuyển nó.
Answer: When stumbling upon the roadblock, the merchants walked around it instead of removing it. Khi vấp ngã lên chướng ngại vậy, những thương gia đã đi quanh qua nó, thay vì di chuyển nó.
7.      Question: Did any merchant move the roadblock to make it easier for the rest? Có thương gia nào dã di chuyển chướng ngại vật để những người đi sau di chuyển dễ dàng hơn không?
Answer: No, not even a single one. Không, không có một ai.
Answer: No merchant moved the roadblock to make it easier for the rest. Không có thương gia nào dã di chuyển chướng ngại vật để những người đi sau di chuyển dễ dàng hơn.
8.      Question: What noble attempt did the peasant make? Người nông dân đã thực hiện nỗ lực cao quý gì?
Answer: He removed the roadblock. Ông đã di chuyển chướng ngại vật.
Answer: The noble attempt the peasant made was removing the roadblock. Nỗ lực cao quý mà người nông dân đã thực hiện là di chuyển chướng ngại vật.
9.      Question: Did the peasant make an extraordinary achievement? Người nông dân đã tạo ra một thành tựu phi thường phải không?
Answer: Yes, he did. Đúng vậy..
Answer: Yes, the peasant made an extraordinary achievement. Đúng, người nông dân đã tạo ra một thành tựu phi thường.
10.   Question: Was a satchel or a cart placed next to the boulder? Một chiếc túi đeo hay chiếc xe ngựa được đặt cạnh tảng đá?
Answer: It was a satchel. Đó là môt chiếc túi đeo.
Answer: A satchel was placed next to the boulder. Một chiếc túi đeo được đặt cạnh tảng đá.
11.   Question: What blinded the peasant when checking the satchel? Cái gì khiến người nông dân loá mắt khi kiểm tra chiếc túi đeo?
Answer:   The brilliance of the gold coins placed inside it blinded the peasant Sự chói sáng của những đồng tiền vàng được để bên trong nó khiến người nông dân loá mắt.
Answer: The peasant was blinded by the brilliance of the shiny gold coins inside it. Người nông dân bị loá mắt với sự chói sáng của những đồng tiền vàng bên trong chiếc túi đeo.
12. Question: What was the peasant burdened with? Người nông dân đang gánh nặng cái gì?
  Answer: Heavy vegetables. Nhiều rau quả.
  Answer: The peasant’s arms were burdened with heavy vegetables. Cánh tay của người nông dân đang gánh nặng với đầy rau quả

Lesson 13 – Celebrity

I. Celebrity

Topic 01: My Idol

EnglishTiếng Việt
Victor is the host of a radio show on the weekends. He is talking to his friend Natalia about a topic he wants to include on his next program.Victor là người dẫn  của một chương trình phát thanh cuối tuần. Anh đang trò chuyện với cô bạn Antalia về một chủ đề mà anh ấy muốn đưa vào trong chương trình tiếp theo của mình.
Victor: Tell me about a musical artist you admire.Victor: Hãy kể tôi nghe về một nghệ sĩ âm nhạc cậu hâm mộ.
Natalia: I love this question! I often ask my girlfriends who they would switch places with if they could. They’re always picking Beyoncé, but I pick Michael Jackson.Natalia: Tôi thích câu hỏi này! Tôi thường hỏi những người bạn gái của tôi rằng họ sẽ muốn thế chỗ ai nếu có thể. Họ luôn luôn chọn Beyoncé, nhưng tôi chọn Michael Jackson.
Victor: MJ! Wow, the king of pop. Why do you admire him?Victor: MJ! Wow, ông vua nhạc pop. Vì sao cậu lại hâm mộ ông ấy?
Natalia: Sometimes, I think he is an angel. Do you remember the first time you saw him? I watch videos of him and I think about the rhythm, the fluidity of his body. I still see him in my mind, and when I do, I am thinking: “This is music coming to life.”Natalia: Đôi khi, tôi nghĩ rằng ông ấy là một thiên thần. Cậu có nhớ lần đầu tiên cậu nhìn thấy ông ấy không? Tôi xem video của ông ấy và tôi nghĩ về nhịp điệu, sự uyển chuyển của cơ thể ông ấy. Tôi vẫn mường tượng thấy ông ấy trong tâm trí mình, và mỗi khi như vậy, tôi nghĩ rằng: “Đây là chính là âm nhạc của cuộc sống.”
Victor: He is a legend, and no arguing about that. Did you like his dance moves, his music, or just his spirit?Victor: Ông ấy là một huyền thoại, không còn nghi ngờ gì nữa. Cậu thích các điệu nhảy, hay âm nhạc hay chỉ là tinh thần của ông ấy?
Natalia: His spirit! He is powerful. I think he’s incredibly inspiring, and he is teaching us all a simple lesson for life: 1) First, you figure out what you love more than anything. 2) Then, you take some risks to devote your time and energy to exploring that love fully. 3) Finally, you never quit.Natalia: Tinh thần của ông ấy! Ông rất mạnh mẽ. Tôi nghĩ ông ấy truyền rất nhiều cảm hứng, và ông đang dạy tất cả chúng ta một bài học đơn giản cho cuộc sống: 1) Trước tiên, bạn hãy tìm ra những thứ mà bạn yêu thích hơn bất cứ điều gì. 2) Sau đó, bạn hãy liều lĩnh một chút để cống hiến thời gian và năng lượng của mình để khám phá tình yêu đó thật trọn vẹn. 3) Cuối cùng, bạn không bao giờ bỏ cuộc.
Victor: That’s a really nice way to look at his life, Natalia, and more are beginning to think that way. We often forget to look at celebrities as regular people, but it is getting easier to see them in this lightWe’re always looking at their fame or money as if they’re from another planet, but at least in Michael Jackson’s case, he actually was doing the moonwalk!Victor: Đó là một cách thực sự tốt đẹp để nhìn vào cuộc sống của ông ấy, Natalia và ngày càng có nhiều người đang bắt đầu nghĩ như vậy. Chúng ta thường quên nhìn nhận người nổi tiếng như những người bình thường, nhưng việc nhìn nhận họ ở khía cạnh này đang trở nên dễ dàng hơn. Chúng ta luôn nhìn vào danh vọng hay tiền bạc của họ như thể họ đến từ một hành tinh khác, nhưng ít nhất trong trường hợp của Michael Jackson, ông ấy thực sự đã đi bộ trên mặt trăng !

(Áp dụng thủ pháp chơi chữ – moonwalk cũng là một điệu nhảy gắn liền với tên tuổi của Michael Jackson)

My Idol – Slow speed
My Idol – Native speed

Topic 02: Star Biography

EnglishTiếng Việt
One of the celebrities I admire is Donald Glover, also known as musical artist Childish Gambino. At the age of 32, he made Timemagazine’s 100 most influential people list, and his career continues to blossom.Một trong những người nổi tiếng mà tôi ngưỡng mộ là Donald Glover, còn được biết đến là nhạc sĩ trẻ tuổi Gambino. Ở tuổi 32,ông đã có mặt trong danh sách 100 người có tầm ảnh hưởng nhất của tạp chí Time, và sự nghiệp của anh tiếp tục nở rộ.
Before his professional life, Glover used to make YouTube videos just for laughs with his friends. When he was studying at New York University’s Tisch School of the Arts, he made several comedic video series as well as independent musical mixtapes. He worked for a time as a DJ as well.Trước khi có sự nghiệp chuyên môn của mình, Glover đã từng làm video YouTube chỉ để giải trí với bạn bè của mình. Khi anh đang học tại trường nghệ thuật Tisch thuộc Đại học New York, anh đã làm vài bộ video hài hước cùng các cuộn băng cát sét nhạc kịch độc lập. Anh còn làm việc như một DJ trong một khoảng thời gian.
Glover’s career launched after he submitted a writing sample to NBC Studios, where Tina Fey hired him to write for the sitcom 30 Rock. When he was working, he continued to produce music on an independent label, and later produced his own show, Atlanta, for FX. When he wasn’t working on his music, Glover appeared at comedy shows and continued building his social following. Sound heroic? His fans thought so, they were even campaigning at the time on Twitter to earn Glover a role as “The Amazing Spider man.” He was not Spiderman, but the popularity later earned him a voiceover role in the animated series, and he made a cameo appearance in a reproduction of this heroic film.Sự nghiệp của Glover’s khởi sắc sau khi anh ấy gửi một mẫu viết nhạc đến phòng thu NBC, nơi Tina Fey thuê anh ấy viết nhạc cho phim hài tình huống 30 Rock. Khi đang làm việc, anh tiếp tục sản xuất âm nhạc với một nhãn hiệu độc lập, và sau đó sản xuất riêng show diễn cho mình, Atlanta, cho FX. Khi anh không còn làm việc về âm nhạc, Glover xuất hiện ở các chương trình hài kịch và tiếp tục gia tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội của mình. Nghe anh hùng nhỉ? Người hâm mộ của anh ấy nghĩ như vậy, vào thời điểm đó họ thậm chí đã vận động trên Twitter để biến Glover trở thành danh hiệu “Người Nhện siêu đẳng.” Anh ấy không phải người Nhện, nhưng sự nổi tiếng sau đó đã khiến anh có được một vai lồng tiếng trong loạt phim hoạt hình, và anh đã xuất hiện với vai trò là một diễn viên khách mời khi bộ phim Anh hùng này được tái sản xuất.
Looking back, it is hard to ask, “When did his career truly begin?” One thing seems clear, Glover shows no sign of slowing down, from music to television or the big screen. Even before playing Lando Calrissian in Solo: A Star Wars Story in 2018, Glover was already among the stars!Nhìn lại thì, khá khó để đặt câu hỏi, “khi nào thì sự nghiệp của anh ấy thực sự bắt đầu?. Một điều có vẻ chắc chắn, Glover cho thấy không có dấu hiệu suy giảm nào trong sự nghiệp, từ âm nhạc đến màn ảnh nhỏ hay màn hình lớn. Ngay cả trước khi đóng vai Lando Calrissian trong Solo: A Star Wars Story – Solo: Chiến tranh các vì sao vào năm 2018, Glover đã là một trong những ngôi sao!
Star Biography – Slow speed
Star Biography – Native speed

Topic 03: Paparazzi?

EnglishTiếng Việt
Few professions are as controversial as the paparazzi. Many people hate these reporters for their aggressive tactics, accusing them of invading the privacy of celebrities. At the same time, many people love to look at the gossip, candid photos, and stories the paparazzi share about famous icons.Rất hiếm có ngành nghề nào gây tranh cãi như nghề săn ảnh. Nhiều người ghét các phóng viên này vì các chiến thuật hung hăng của họ, buộc tội họ xâm phạm sự riêng tư của người nổi tiếng. Trong khi đó, nhiều người thích nhìn vào những tin đồn, những bức ảnh chân thực và những câu chuyện mà các tay săn ảnh chia sẻ về những người nổi tiếng.
‘Paparazzi’ is a general name for the reporters who chase interesting photographs about celebrities, but the name came from a 1960 movie called La Dolce Vita, which featured a news photographer named Paparazzo. Since then, the name became a general term to mean any photographer who chases the stars.‘Paparazzi’ là một cái tên chung cho các phóng viên theo đuổi những bức ảnh thú vị của những người nổi tiếng, nhưng cái tên này đến từ một bộ phim năm 1960 tên là La Dolce Vitanói về một Nhiếp ảnh gia tin tức tên là Paparazzo. Kể từ đó, cái tên này đã trở thành một thuật ngữ chung ám chỉ bất kỳ nhiếp ảnh gia nào đuổi theo các ngôi sao.
In past years, several paparazzi gained fame in their own right as famous photographers, and many began speaking out about the hazards of their job. Many paparazzi have been sued for invading celebrities’ privacy. When they were starting their careers, many spent a lot of time and money building the connections and ‘informants’ who gave them tips and leads.Trong những năm qua, một vài tay săn ảnh trở nên nổi tiếng với quyền của riêng mình như các nhiếp ảnh gia nổi tiếng, và nhiều người bắt đầu nói về các mối nguy hiểm trong công việc của họ. Nhiều tay săn ảnh đã bị kiện vì xâm phạm sự riêng tư những người nổi tiếng. Khi họ bắt đầu sự nghiệp của mình, nhiều người đã dành rất nhiều thời gian và tiền bạc xây dựng mạng lưới kết nối và ‘những người cung cấp tin tức cho họ bí quyết và chỉ dẫn.
Paparazzi historically polarized the public. They were blamed for the death of Britain’s Princess Diana when her car crashed while fleeing reporters who followed her. However, some celebrities who blamed them were later booed at public events. Các tay săn ảnh trong lịch sử đã phân chia công chúng thành hai thái cực. Họ đã bị đổ lỗi về cái chết của công nương Anh Diana khi chiếc xe của cô gặp tai nạn trong khi chạy trốn phóng viên đuổi theo sau cô. Tuy nhiên, một số nhân vật nổi tiếng đã từng đổ lỗi cho họ lại bị la ó tại các sự kiện công chúng. 
When they use tactics like flying helicopters, hiring informants, and scuba diving under water just for a photo of someone like Tom Cruise, it’s hard to tell which one belongs in a spy movie!Khi họ sử dụng các chiến thuật như dùng máy bay trực thăng, thuê người cung cấp tin tức hay lặn dưới nước chỉ để có một tấm hình của một ai đó như Tom Cruise, rất khó có thể nói xem ai mới là người hợp với một bộ phim gián điệp hơn!
Paparazzi? – Slow speed
Paparazzi? – Native speed

II. Immersion

Topic 01: My Idol

VocabularyPronunciationMeaningExample
Legend (n)/ˈledʒənd/Huyền thoạiHe is a legend, and no arguing about that.
Musical artist (n)/ˈmjuːzɪkl ˈɑːrtɪst/Nghệ sĩ âm nhạcTell me about a musical artist you admire.
Admire (v)/ədˈmaɪər/Khâm phục, ngưỡng mộWhy do you admire him?
The moonwalk (n)/ðə ˈmuːnwɔːk/Cuộc đi bộ trên mặt trăng (cũng là tên gọi cho 1 điệu nhảy bước giật lùi)He actually was doing the moonwalk!
ExpressionMeaningExample
Switch places withThế chỗ vớiI often ask my girlfriends who they would switch places with if they could.
Coming to lifeĐang đến với cuộc sống“This is music coming to life.”
In this lightỞ khía cạnh này, ở hướng nhìn nàyWe often forget to look at celebrities as regular people, but it is getting easier to see them in this light.
From another planetTừ một hành tinh khác,We’re always looking at their fame or money as if they’re from another planet.
Figure outTìm raYou figure out what you love more than anything.
Take some risksNhận những rủi ro, liều lĩnhThen, you take some risks to devote your time.
We’re always lookingChúng ta luôn nhìn vàoWe’re always looking at their fame or money.

Topic 02: Star Biography

VocabularyPronunciationMeaningExample
Blossom (v)/ˈblɑːsəm/Nở rộ, trổ hoaHis career continues to blossom.
Mixtapes (n)/ˈmɪksteɪps/Cuốn băng cát-sét hay CD tự thu (phổ biến ở những năm 80)He made several comedic video series as well as independent musical mixtapes.
DJ (n)/ˈdiː dʒeɪ/Người chọn và phối nhạc trong các buổi tiệc hoặc bar hoặc đài phát thanh vvvHe worked for a time as a DJ as well.
Sitcom (n)/ˈsɪtkɑːm/Viết tắt của “Situation comedy” – Phim hài tình huốngTina Fey hired him to write for the sitcom 30 Rock.
Social following (n)/ˈsəʊʃl ˈfɑːləʊɪŋ/Sự theo dõi trên mạng xã hộiGlover appeared at comedy shows and continued building his social following.
Cameo (n)/ˈkæmiəʊ/Diễn viên khách mờiHe made a cameo appearance in a reproduction of this heroic film.
ExpressionMeaningExample
He madeAnh ấy đã xuất hiện, góp mặt trong (Tin tức, báo chí…) Hoặc  Anh ấy đã tạo/làm Made: dạng quá khứ của động từ “make” He made Time magazine’s 100 most influential people list. He made several comedic video series as well as independent musical mixtapes.
Just for laughsChỉ để tạo ra những tiếng cười (giải trí)Glover used to make YouTube videos just for laughs with his friends.
For a timeTrong một khoảng thời gianHe worked for a time as a DJ as well.
Career launchedSự nghiệp khởi sắcGlover’s career launched after he submitted a writing sample to NBC Studios.
Building his social followingXây dựng, gia  tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội của anh ấy.Glover appeared at comedy shows and continued building his social following.

Topic 03: Paparazzi 

VocabularyPronunciationMeaningExample
Controversial (adj)/ˌkɑːntrəˈvɜːrʃl/Gây tranh cãiFew professions are as controversial as the paparazzi.
Gossip (n)/ˈɡɑːsɪp/Tin đồn, chuyện nhặt nhạnh.Many people love to look at the gossip, candid photos, and stories the paparazzi share.
Hazards (n)/ˈhæzərdz/Mối nguy hiểmMany began speaking out about the hazards of their job.
Informants (n)/ɪnˈfɔːrmənts/Người cung cấp tin tứcMany spent a lot of time and money building the connections and ‘informants’ who gave them tips and leads.
Polarized (v)/ˈpəʊləraɪzd/Phân thành 2 thái cực, Hình thành 2 nhóm đối lậpPaparazzi historically polarized the public.
Booed (v)/buːd/La ó (để phản đối)However, some celebrities who blamed them were later booed at public events.
ExpressionMeaningExample
Invading the privacyXâm phạm sự riêng tưMany people hate these reporters for their aggressive tactics, accusing them of invading the privacy of celebrities.
ChasesĐuổi theoThe name became a general term to mean any photographer who chases the stars.
In their own rightQuyền của riêng họSeveral paparazzi gained fame in their own right as famous photographers.
FeaturedGồm có/ Nói vềThe name came from a 1960 movie called La Dolce Vita, which featured a news photographer named Paparazzo.
Tips and leadsNhững bí quyết và chỉ dẫn.Many spent a lot of time and money building the connections and ‘informants’ who gave them tips and leads.
Historically (trạng từ) Lịch sửPaparazzi historically polarized the public.

III. Rapid Response

Topic 1: My Idol

1.Question:Who is the host of the radio show?Người dẫn chương trình của chương trình phát thanh này là ai?
Answer:Victor is the host of the radio show on the weekends.Victor là người dẫn chương trình của một chương trình phát thanh vào cuối tuần.
Answer:On the weekends, the host of the radio show is Victor.Vào cuối tuần, người dẫn chương trình của chương trình phát thanh là Victor.
2.Question:Who is Victor talking to?Victor đang nói chuyện với ai?
Answer:He is talking to his friend, Natalia.Anh ấy đang nói chuyện với người bạn của mình, Natalia.
Answer:Natalia, Victor’s friend, is the one he is talking to.Natalia, một người bạn của anh ấy, là người anh đang nói chuyện.
3.Question:Does Natalia admire the same celebrity as her friends?Natalia có ngưỡng mộ cùng một người nổi tiếng giống như bạn bè của cô ấy không?
Answer:No, her friends always pick Beyoncé while she admires Michael Jackson.Không, bạn bè của cô luôn chọn Beyoncé trong khi cô ấy ngưỡng mộ Michael Jackson.
Answer:No, instead of thinking highly of Beyoncé like her friends, Natalia admires Michael Jackson.Không, thay vì đánh giá cao Beyoncé như bạn bè của mình, Natalia lại ngưỡng mộ Michael Jackson.
4.Question:What nickname does Victor use for Michael Jackson?Victor sử dụng biệt hiệu gì cho Michael Jackson?
Answer:Michael Jackson’s nickname is “The King of Pop.”Biệt hiệu của Michael Jackson là “Ông vua nhạc Pop.”
Answer:Victor calls Michael Jackson “MJ” and “The King of Pop.”Victor gọi Michael Jackson là “MJ” và “Ông vua nhạc Pop.”
5.Question:Why does Natalia admire MJ?Vì sao Natalia ngưỡng mộ MJ?
Answer:She adores his spirit and his power.Cô khâm phục tinh thần và sức mạnh của ông ấy.
Answer:Natalia looks up to MJ’s dance moves and his music, but she loves his spirit most.Natalia đánh giá cao những bước nhảy và âm nhạc của MJ, nhưng cô ấy yêu tinh thần của ông ấy nhất.
6.Question:What does Natalia compare MJ to?Natalia so sánh MJ với điều gì?
Answer:Natalia says MJ is an angel.Natalia nói MJ là một thiên thần.
Answer:She compares MJ with an angel.Cô ấy so sánh MJ với một thiên thần.
7.Question:Is the first lesson we can learn from MJ about music?Có phải bài học đầu tiên chúng ta có thể học hỏi từ MJ là về âm nhạc không?
Answer:No, the first lesson is to figure out what you love most.Không, bài học đầu tiên là để tìm ra những gì bạn yêu thích nhất.
Answer:No, it is to identify what you love more than anything else.Không, đó là xác định những gì bạn yêu thương nhiều hơn bất cứ điều gì khác.
8.Question:Looking at MJ’s life, is it important to take risks?Nhìn vào cuộc sống của MJ, việc sẵn sàng mạo hiểm có quan trọng không?
Answer:Yes, risks must be taken in life.Có, bạn phải sẵn sàng chấp nhận rủi ro trong cuộc sống.
Answer:Yes, you must take risks for the things you love.Có, bạn phải sẵn sàng mạo hiểm vì những điều bạn yêu thích.
9.Question:What is the last thing in the lesson Natalia shares?Bài học cuối cùng Natalia chia sẻ là gì?
Answer:The last thing Natalia shares is to never quit.Bài học cuối cùng là không bao giờ bỏ cuộc.
Answer:Never quitting is the final lesson we learn from MJ.Không bao giờ bỏ cuộc là bài học cuối cùng chúng ta học được từ MJ.
10.Question:According to Victor, do we see celebrities as regular people?Theo Victor, chúng ta có nhìn nhận những người nổi tiếng như những người bình thường không?
Answer:No, we often forget to look at celebrities as regular people.Không, chúng ta thường quên nhìn nhận người nổi tiếng như những người bình thường.
Answer:No, celebrities are often seen as if they’re from another planet.Không, những người nổi tiếng thường được nhìn nhận như thể họ đến từ hành tinh khác.
11.Question:What two things make us see celebrities differently?Hai điều gì làm cho chúng ta thấy những người nổi tiếng theo cách khác đi?
Answer:Fame and money can cause us to look at celebrities differently.Danh vọng và tiền bạc có thể khiến chúng ta nhìn vào những người nổi tiếng theo cách khác đi.
Answer:We sometimes have a different view of celebrities because of money and fame.Chúng ta đôi khi có một cái nhìn khác về những người nổi tiếng vì tiền và danh vọng.
12.Question:What was Michael Jackson’s signature dance move Victor uses to end the interview?Điệu nhảy điển hình nào của Michael Jackson mà Victor đã sử dụng để kết thúc cuộc phỏng vấn?
Answer:Michael Jackson’s famous moonwalk.Điệu nhảy moonwalk nổi tiếng của Michael Jackson.
Answer:The moonwalk was MJ’s signature dance move. Victor mentions Michael Jackson’s well-known moonwalk.Moonwalk là điệu nhảy điển hình của MJ. Victor đã nhắc đến điệu nhảy moonwalk nổi tiếng của Michael Jackson.

Topic 2: Star Biography

1.Question:What is the second name Donald Glover uses?Tên thứ hai Donald Glover sử dụng là gì?
Answer:Childish Gambino is the musical stage name for Donald Glover.Childish Gambino là tên trên sân khấu âm nhạc của Donald Glover.
Answer:Donald Glover is also known as musical artist Childish Gambino.Donald Glover còn được biết đến là nghệ sĩ âm nhạc Childish Gambino.
2.Question:How old was Glover when he was featured in Time Magazine?Glover bao nhiêu tuổi khi ông được xuất hiện trong tạp chí Thời gian?
Answer:Donald Glover was 32 years old when he made Time Magazine’s 100 most influential people list.Donald Glover 32 tuổi khi ông có mặt trong Danh sách 100 người có tầm ảnh hưởng nhất trong tạp chí Thời gian.
Answer:Time Magazine featured Donald Glover on their 100 most influential people list when he was only 32, and his career continues to blossom.Tạp chí Thời gian nhắc đến Donald Glover trong danh sách 100 người có tầm ảnh hưởng nhất khi anh chỉ 32 tuổi.
3.Question:Where did Donald Glover go to school?Donald Glover đi học ở trường nào?
Answer:He attended New York University’s Tisch School of the Arts.Anh học trường nghệ thuật Tisch thuộc đại học New York.
Answer:The Tisch School of the Arts is where Donald Glover studied.Trường nghệ thuật Tisch là nơi Donald Glover theo học .
4.Question:What types of art and various jobs did Donald Glover have in his early career?Donald Glover đã tham gia những loại hình nghệ thuật và công việc nào ở buổi đầu sự nghiệp của mình?
Answer:Glover made YouTube videos, comedy series, and mixtapes.Glover làm video YouTube, phim hài, và đĩa nhạc.
Answer:In addition to making mixtapes and working as a DJ, Glover also produced for television.Ngoài việc làm các loạt video và băng đĩa nhạc, Glover còn làm một DJ trong một thời gian ngắn.
5.Question:Who hired Donald Glover to write for television?Ai thuê Donald Glover viết kịch bản cho chương trình truyền hình?
Answer:Tina Fey hired him to write at NBC Studios on the sitcom 30 Rock.Tina Fey thuê anh viết kịch bản tại NBC Studios cho chương trình 30 Rock.
Answer:Glover was hired to write for the show 30 Rock at NBC Studios by Tina Fey.Glover được thuê viết kịch bản cho chương trình 30 Rock tại NBC Studios bởi Tina Fey.
6.Question:What else did Glover do while he worked?Glover còn làm gì khác trong khi anh làm việc?
Answer:Glover used to make YouTube videos just for laughs with his friends.Glover đã tạo ra các video trên Youtube với mục đích giải trí cùng với những người bạn của anh ấy
Answer:With his friends, Glover used to make Youtube videos, just for laughs.Cùng với bạn bè, anh đã sản xuất các video trên Youtube cho mục đích giải trí.
7.Question:Did Glover ever write his own show?Glover đã từng viết kịch bản cho chương trình riêng của mình chưa?
Answer:Yes, he created a show called Atlanta for the network FX.Rồi, anh đã tạo ra một chương trình tên là Atlanta cho mạng FX.
Answer:Yes, FX hired Glover to make a new show, called Atlanta.Rồi, FX thuê Glover làm một buổi diễn mới tên là Atlanta.
8.Question:Who wanted Glover to play ‘The Amazing Spider Man’ on the big screen?Ai đã muốn Glover đóng phim ‘Người Nhện siêu đẳng’ trên màn ảnh rộng?
Answer:Glover’s large following on social media wanted him to play ‘The Amazing Spider Man.’Lượng lớn người theo dõi Glover trên phương tiện truyền thông xã hội muốn anh ta đóng “Người Nhện siêu đẳng’
Answer:The campaign to feature Donald Glover in ‘The Amazing Spider Man’ was led by his Twitter fans and social following.Chiến dịch đưa Donald Glover vào ‘Người Nhện siêu đẳng’ được dẫn dắt bởi người hâm mộ trên Twitter và người theo dõi mạng xã hội của anh ấy.
9.Question:Did Glover ever appear in Spider Man?Glover đã từng xuất hiện trong phim Người Nhện chưa?
Answer:Yes, he made a cameo appearance in the movie.Rồi, anh ấy đã xuất hiện với tư cách diễn viên khách mời trong phim.
Answer:Yes, a reproduction of Spider Man included a cameo appearance by Glover.Rồi, phiên bản tái sản xuất của Người Nhện có sự xuất hiện của Glover với tư cách khách mời.
10.Question:Has Donald Glover appeared in any other movies?Donald Glover đã xuất hiện trong bất kỳ bộ phim nào khác chưa?
Answer:Yes, he played Lando Calrissian in the new Star Wars movie.Rồi, anh đóng vai Lando Calrissian trong bộ phim mới Cuộc chiến các vì sao.
Answer:Yes, Solo: A Star Wars Story featured Donald Glover as a main character.Rồi, Solo: A Star Wars Story với Donald Glover là diễn viên chính.
11.Question:How is the future looking for Glover’s career?Sự nghiệp của Glover trongn tương lai như thế nào?
Answer:The future is looking strong for his career as it continues to blossom.Tương lai đang rất khả quan cho sự nghiệp của anh ấy vì nó vẫn tiếp tục nở hoa.
Answer:He shows no signs of slowing down; his career continues to blossom.Anh không thể hiện dấu hiệu suy giảm; sự nghiệp của anh tiếp tục nở hoa.
12.Question:Does Donald Glover still produce music?Hiện Donald Glover còn sản xuất âm nhạc không?
Answer:Yes, he still makes music in addition to his acting career.Vâng, anh vẫn sản xuất âm nhạc bên cạnh sự nghiệp diễn xuất của mình.
Answer:Yes, music production on his independent label is still an important part of Glover’s career.Vâng, sản xuất âm nhạc dưới tên tuổi riêng của mình vẫn đang là một phần quan trọng trong sự nghiệp của Glover.

Topic 3: Paparazzi

1.Question:Is the paparazzi profession controversial?Nghề săn ảnh có gây tranh cãi không?
Answer:Yes, it is one of the most controversial professions.Có, nó là một trong những nghề nghiệp gây tranh cãi nhất.
Answer:Yes, few professions are as controversial as the paparazzi.Đúng vậy, ít có ngành nghề nào gây tranh cãi như nghề săn ảnh.
2.Question:Why do people dislike the paparazzi?Tại sao mọi người không thích các tay săn ảnh?
Answer:Many people hate their aggressive tactics and invasion of privacy.Nhiều người ghét các chiến thuật hung hăng và sự xâm phạm đời tư của họ.
Answer:Aggression and invasion of privacy are two reasons why people dislike the paparazzi.Gây hấn và xâm lược đời tư là hai lý do tại sao mọi người không thích các tay săn ảnh.
3.Question:Is everything about the paparazzi negative?Có phải tất cả mọi thứ về các tay săn ảnh đều tiêu cực không?
Answer:No, many people love the gossip and photos shared by the paparazzi.Không, rất nhiều người thích những tin đồn và những bức hình được chia sẻ bởi các tay săn ảnh.
Answer:No, they are loved by some people for the gossip and candid photos they share.Không, họ được một số người yêu thích vì những tin đồn và những bức hình chân thực họ chia sẻ.
4.Question:What does ‘paparazzi’ mean?‘Paparazzi’ có nghĩa là gì?
Answer:‘Paparazzi’ means any reporter who chases gossip about famous people.‘Paparazzi’ có nghĩa là bất kỳ phóng viên nàoi theo đuổi những tin đồn về những người nổi tiếng.
Answer:It is a general name for the reporters who try to get interesting stories and photographs about celebrities.Nó là một tên gọi chung cho các phóng viên cố gắng để có được những câu chuyện và bức hình thú vị của những người nổi tiếng.
5.Question:What is the origin of the name ‘paparazzi’?Nguồn gốc của tên gọi ‘paparazzi’ là gì?
Answer:The name ‘paparazzi’ comes from a 1960 movie called La Dolce Vita.Tên gọi ‘paparazzi’ đến từ một bộ phim năm 1960 tên là La Dolce Vita.
Answer:An old movie, La Dolce Vita, features a news photographer named Paparazzo, which is the origin of the word ‘paparazzi.’Một bộ phim cũ, La Dolce Vita, nói về một nhiếp ảnh gia tin tức, tên là Paparazzo, nguồn gốc của từ ‘paparazzi.’
6.Question:What are some hazards paparazzi face in their work?Một số nguy hiểm mà các tay săn ảnh phải đối mặt trong công việc của họ là gì?
Answer:They are sued for invading the privacy of celebrities, and information from their informants is expensive.Họ bị kiện vì xâm phạm đời tư của người nổi tiếng, và các thông tin từ người cung cấp thông tin cho họ thì tốn kém.
Answer:Paparazzi spend a lot of time and money building connections, and sometimes they are sued for invasion of privacy.Các tay săn ảnh dành rất nhiều thời gian và tiền bạc tạo dựng các kết nối, và đôi khi họ còn bị kiện vì xâm phạm đời tư người khác.
7.Question:Why are connections so important to paparazzi?Tại sao các kết nối lại quan trọng như vậy với các tay săn ảnh?
Answer:They provide tips and leads about celebrities.Họ cung cấp các chỉ dẫn và bí mật về những người nổi tiếng.
Answer:Tips and leads about celebrities come directly from connections and informants.Các chỉ dẫn và bí mật về các nhân vật nổi tiếng đến trực tiếp từ các kết nối và người cung cấp thông tin.
8.Question:Do the paparazzi ever gain fame themselves?Các tay săn ảnh đã bao giờ có được danh vọng cho bản thân mình chưa?
Answer:Yes, they sometimes become famous, too, in their own right.Có, họ đôi khi cũng trở nên nổi tiếng nhờ chính bản thân họ.
Answer:Yes, some paparazzi have gained fame in their own right as noteworthy photographers and public speakers.Có, một số tay săn ảnh đã trở nên nổi tiếng nhờ chính bản thân họ như các nhiếp ảnh gia và người diễn thuyết trước công chúng đáng chú ý.
9.Question:Why were the paparazzi blamed for the death of Princess Diana?Tại sao các paparazzi lại bị đổ lỗi cho cái chết của công nương Diana?
Answer:Her car crashed while fleeing the reporters who followed her.Chiếc xe của cô ấy gặp tai nạn trong khi chạy trốn các phóng viên theo cô ấy.
Answer:Reporters were following Princess Diana’s car, which then crashed while fleeing.Các phóng viên đã đuổi theo xe của công nương Diana, chiếc xe đã gặp tai nạn trong khi chạy trốn.
10.Question:Do celebrities have all the sympathy from the public, or is it polarized?Những người nổi tiếng có nhận được sự đồng cảm từ tất cả công chúng không, hay công chúng bị chia thành hai cực?
Answer:No, some celebrities who spoke out against Paparazzi were booed at public events.Không, một số nhân vật nổi tiếng người công khai chống lại các tay săn ảnh đã bị chống đối tại các sự kiện công chúng.
Answer:No, Paparazzi historically polarized the public, which made some outspoken get booed at public events.Không, các tay săn ảnh trong lịch sử đã phân cực công chúng, khiến các nhân vật nổi tiếng thẳng thắn chống lại họ bị chống đối tại các sự kiện công chúng.
11.Question:What are some of the tactics used by paparazzi to get the best photos?Một số các chiến thuật được các tay săn ảnh sử dụng để có được những tấm hình tốt nhất là gì?
Answer:They fly helicopters, scuba dive, and hire informants.Họ bay máy bay trực thăng, lặn dưới nước, và thuê người cung cấp thông tin.
Answer:Paparazzi do things like flying helicopters, scuba diving, and hiring secret informants to get the best photos.Tay săn ảnh làm những việc như bay máy bay trực thăng, lặn dưới nước, và thuê người cung cấp thông tin bí mật để có được những tấm hình tốt nhất.
12.Question:Who is a better spy: a paparazzi reporter, or Tom Cruise?Ai là một điệp viên tốt hơn: một phóng viên săn ảnh hay Tom Cruise?
Answer:The better spy is Tom Cruise.Điệp viên tốt hơn là Tom Cruise.
Answer:A paparazzi reporter is probably a better spy.Một phóng viên săn ảnh có thể là một điệp viên tốt hơn.

Lesson 14 – Emergency

I. Emergency

Topic 01: Accidents

EnglishTiếng Việt
Jamie and Eliza have been sitting in the waiting room at the East Glensdale hospital Emergency Room. Both have just experienced injuries, and they are swapping stories.Jamie và Eliza đang ngồi trong phòng chờ ở phòng cấp cứu của bệnh viện East Glensdale. Cả hai vừa mới trải qua chấn thương, và họ đang trao đổi câu chuyện của mình.
Eliza: I think it’s been two hours since I checked in. I want to be seen!Eliza: Tôi nghĩ đã hai giờ kể từ khi tôi đăng ký. Tôi muốn được khám!
Jamie: You don’t look hurt. What has happened to you?Jamie: Trông cậu có vẻ không đau lắm. Chuyện gì đã xảy ra với cậu?
Eliza: There’s something wrong with my stomach. I might be allergic to mushrooms, but I’m not sure yet. I have eaten them before, but now I’m worried they’re causing me this pain.Eliza: Có gì đó không ổn với dạ dày của tôi. Tôi có thể bị dị ứng với nấm, nhưng tôi vẫn chưa chắc? Tôi đã ăn chúng  trước đó , nhưng bây giờ tôi lo lắng khi chúng đang gây ra cho tôi cơn đau này.
Jamie: Allergies are no joke. I had traveled to Europe several years ago with my family, and we visited several countries. Halfway through the trip, I had sampled many new foods. By the end, I felt awful.Jamie: Dị ứng không phải là chuyện đùa đâu. Tôi đã đi du lịch đến châu Âu vài năm trước đây với gia đình tôi, và chúng tôi đã đến thăm một số nước. Nửa chặng đường, tôi đã nếm thử nhiều món ăn mới. Đến cuối cùng, tôi cảm thấy khủng khiếp.
Eliza: That’s not the same as allergies. I’m talking about a food I used to eat all the time, but now I can’t. My stomach has changed over time.Eliza: Đó không giống như dị ứng. Tôi đang nói về một món ăn tôi thường xuyên ăn, nhưng giờ tôi không thể. Dạ dày của tôi đã thay đổi theo thời gian.
Jamie: You’re right, I must not have paid attention ever in my health and wellness classes!Jamie: Cậu nói đúng, tôi chắc hẳn   chưa từng chú ý tới các lớp chăm sóc sức khỏe và thể trạng của mình 
Eliza: So why are you here? Have you injured something?Eliza: Vậy tại sao cậu lại ở đây? Cậu có bị thương gì không?
Jamie: Oh, I didn’t tell you already?Jamie: Ồ, tôi chưa nói với cậu sao?
Eliza: No you haven’t told me, at least, not yet.Eliza: Không, cậu chưa nói với tôi, ít nhất là vẫn chưa.
Jamie: I never broke anything before, but my arm is broken. Now, with this cast, it’s only good for hitting my brothers and sisters like a little bat. It broke weeks ago, but it has not finished healing yet. I fell and now I have a little problem.Jamie: Tôi chưa bao giờ  bị gãy bất cứ bộ phận gì trước đây, nhưng cánh tay của tôi bị gãy rồi. Bây giờ, với  cái bó bột này , nó chỉ dùng để đánh anh chị em của tôi như một con dơi nhỏ. Nó bị gãy vài tuần trước, nhưng nó vẫn chưa lành hẳn. Tôi đã ngã và bây giờ tôi có một vấn đề nhỏ.
Eliza: A problem?Eliza: Một  vấn đề ư?
Jamie: Yes, and I figured this was the right place to be, unless the doctors have gone missing from the ER. The bone has broken through the skin. It’s emerging, see!Jamie:  Đúng vậy, và tôi đã từng xác định đây là nơi đúng đắn tôi nên đến, nếu như các bác sĩ không biến mất khỏi phòng cấp cứu thế này. Xương tôi đã gãy xuyên qua da rồi. Nó đang trồi lên – xem này!
Accidents – Slow speed
Accidents – Native speed

Topic 02: First Aid

EnglishTiếng Việt
I didn’t see the tree root on the trail through the woods, but I definitely felt it when I fell. My buddy and I always enter the annual 5k Turkey Trot to support the YMCA for Thanksgiving. We arrived early, stretched completely, and got to the starting line in front of everyone else.Tôi đã không trông thấy gốc cây trên đường mòn qua khu rừng, nhưng tôi chắc chắn cảm thấy nó khi tôi ngã. Người bạn của tôi và tôi luôn  cuộc đua 5k Trot Thổ Nhĩ Kỳ hàng năm để hỗ trợ Hội thanh niên Cơ Đốc   cho Lễ Tạ Ơn. Chúng tôi đến sớm, khởi động hoàn toàn và đến vạch xuất phát ở phía trước  mọi người.
Obviously, we wanted to win. We are competitive, and we absolutely hate losing. When the race started, we quickly sped to the front of the pack. We were in the lead for the first mile, just my buddy and me completely alone, when the trail suddenly turned off the road and into the woods. They rarely go off the road, but we followed the trail.Rõ ràng, chúng tôi muốn giành chiến thắng. Chúng tôi rất hiếu thắng, và chúng tôi hoàn toàn ghét bị thua. Khi cuộc đua bắt đầu, chúng tôi nhanh chóng tăng tốc lên phía trước đoàn người. Chúng tôi đã dẫn đầu  ở dặm đầu tiên, hoàn toàn chỉ cómột mình bạn thân của tôi và tôi, khi tuyến đường đột nhiên ra khỏi con đường và đi vào rừng. Chúng hiếm khi đi ra khỏi đường, nhưng chúng tôi đã theo đường mòn.
Perhaps there was a big rock or a tree root I didn’t see. There are probably many such obstacles in the woods. No matter what it was, I certainly tripped, because the next thing I know, I was waking up in the dirt, blinking slowly and very confused. Fortunately, my buddy knew first aid and checked me thoroughly for bruises, cuts, and even a concussion. He worked hard to ensure I was completely fine.Có lẽ đã có một hòn đá lớn hay một gốc cây,mà tôi không thấy.  Có khả năng là có nhiều chướng ngại như thế trong rừng. Cho dù nó là gì, tôi chắc chắn đã vấp vào, bởi vì điều tiếp theo mà  tôi biết là, tôi đã tỉnh dậy trong bụi bặm, chậm rãi chớp mắt và rất bối rối. May mắn thay, người bạn của tôi biết sơ cứu và  kiểm tra cho tôi một cách triệt để  từ việc có hay không các vết bầm tím, vết cắt, và thậm chí cả chấn động não. Anh ấy đã kiểm tra rất kĩ càng để đảm bảo tôi hoàn toàn ổn.
We eventually got started again. Before long I was back in the race and finished just behind the leaders. I learned that winning was neither the most important thing, nor the only thing that could make me happy. My buddy finished second, but I was more thankful for his first aid!Chúng tôi cuối cùng đã bắt đầu lại. Sau đó tôi đã trở lại trong cuộc đua và về đích chỉ sau những người dẫn đầu. Tôi đã học được rằng chiến thắng   không phải là điều quan trọng nhất, cũng không phải là điều duy nhất mà có thể khiến tôi hạnh phúc. Người bạn của tôi đã về đích thứ hai, nhưng tôi lại càng biết ơn anh ấy nhiều hơn vì đã  sơ cứu cho tôi !
First Aid – Slow speed
First Aid – Native speed

Topic 03: Lifeguarding

English Tiếng Việt
Did you know a lifeguard can tell how well you will swim by watching you carefully when you enter the water? Over 90% of swimmers fall into two categories: those who typically use stairs or ladders to slowly enter the water, and those who usually jump in fully. By paying close attention, lifeguards have saved countless lives and diverted serious emergencies. Bạn có biết rằng một người cứu hộ có thể nói   bạn bơi tốt như thế nào bằng cách nhìn kĩ bạn khi bạn xuống nước? Hơn 90% người bơi lội rơi vào hai loại: người thường sử dụng bậc thang hoặc thang để từ từ vào nước, và người thường nhảy toàn thân xuống nước. Bằng cách chú ý quan sát, những người cứu hộ đã cứu mạng vô số người và chuyển hướng các trường hợp khẩn cấp nghiêm trọng.
According to the American Red Cross, one in four people know someone who has drowned. But of all drowning deaths that occur each year, less than 1% occurred under the supervision of a trained lifeguard. In other terms, the US Lifesaving Association estimates the odds of a person drowning at a beach protected by USLA lifeguards are just 1 in 18 million! Theo Hội chữ thập đỏ Hoa Kỳ, một trong bốn người biết ai đó đã bị chết đuối. Nhưng trong tất cả số người chết do chết đuối xảy ra mỗi năm, có ít hơn 1% xảy ra dưới sự giám sát của một nhân viên cứu hộ được đào tạo. Trong các điều khoản khác, Hiệp hội cứu hộ Hoa Kỳ ước tính tỷ lệ một người chết đuối tại một bãi biển được Hiệp hội cứu hộ Hoa Kỳ bảo vệ là chỉ 1 trong 18 triệu!
Drowning isn’t the only crisis good lifeguards have prevented. Lifeguards have to monitor the chemical balance of pool water to ensure the pH level stays safe; they do this by adding (or not adding) certain chemicals, like chlorine, periodically. All certified lifeguards have had significant training with calcium chloride, baking soda, and even certain acids. They also have training in an ongoing manner to ensure their skills stay absolutely at the top standards. Chết đuối không phải là  khủng hoảng  duy nhất mà những người cứu hộ giỏi đã ngăn cản. Họ phải  kiểm tra  sự cân bằng hóa học của nước hồ bơi  để đảm bảo độ pH vẫn an toàn; họ làm điều này bằng cách thêm (hoặc không thêm) một số hóa chất nhất định như thêm clo định kỳ. Tất cả cứu hộ có chứng nhận  đã qua đào tạo quan trọng về canxi clorua, muối nở, và thậm chí một số axit. Họ cũng được đào tạo một cách liên tục để đảm bảo các kĩ năng của họ luôn duy trì  theo các tiêu chuẩn hàng đầu.
Some people pursue lifeguarding because they have had past experiences and they want to make a difference. Some want good experience and leadership training for a résumé, and others want to look back on their summer and have had fun while making money. Whether they’re swimming, practicing CPR, or testing different chemicals, lifeguards have ongoing training to avert any emergency possible.The only thing they can’t help you with is your swan dive! Một số người theo đuổi nghề cứu hộ bởi vì họ đã có trải nghiệm quá khứ và họ muốn làm nên sự khác biệt. Một số người muốn có trải nghiệm tốt và đào tạo khả năng lãnh đạo để có một bản sơ yếu lý lịch đẹp, và có người thì muốn nhìn lại mùa hè của mình và có được niềm vui trong khi kiếm tiền. Cho dù họ đang bơi, thực hành hô hấp nhân tạo hay thử nghiệm các hóa chất khác nhau, người cứu hộ luôn được đào tạo liên tục để ngăn chặn bất kỳ trường hợp cấp cứu nào có thể. Điều duy nhất họ không thể giúp bạn là điệu lặn thiên nga của bạn!
Lifeguarding – Slow speed
Lifeguarding – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Accidents

VocabularyPronunciationMeaningExample
Allergic (adj)/əˈlɜːrdʒɪk/Dị ứngI might be allergic to mushrooms, but I’m not sure yet.
Sampled (v)/ˈsæmpld/Thử, thử mẫuHalfway through the trip, I had sampled many new foods.
Injured (v)/ˈɪndʒərd/Bị thươngHave you injured something?
Cast (n)/kæst/Băng bó bộtMy arm is broken. Now, with this cast, it’s only good for hitting my brothers and sisters like a little bat.
ExpressionMeaningExample
Checked inĐăng kýI think it’s been two hours since I checked in.
No jokeKhông phải là chuyện đùa Allergies are no joke.
Paid attentionChú ý, tập trungI must not have paid attention ever in my health and wellness classes.
Health and wellnessSức khỏe và thể trạngI must not have paid attention ever in my health and wellness classes.
FiguredTính toán, xác định được (dạng quá khứ)figured this was the right place to be.
Broken throughĐã gãy xuyên quaThe bone has broken through the skin.
A little problemMột vấn đề nhỏI fell and now I have a little problem.

Topic 02: First Aid

VocabularyPronunciationMeaningExample
Enter (n)/ˈentər/Bước vàoI always enter the annual 5k Turkey Trot to support the YMCA for Thanksgiving. .
YMCA (n)/ˌwaɪ em siː ˈeɪ/Viết tắt của Young Men’s Christian Association: Hiệp Hội Thanh Niên Cơ ĐốcI always enter the annual 5k Turkey Trot to support the YMCA for Thanksgiving.
Thanksgiving (n)/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/Lễ Tạ ƠnI always enter the annual 5k Turkey Trot to support the YMCA for Thanksgiving.
Competitive (adj)/kəmˈpetətɪv/Hiếu thắng, mang tính cạnh tranhWe are competitive, and we absolutely hate losing.
Obstacles (n)/ˈɑːbstəklz/Những khó khănThere are probably many such obstacles in the woods.
Concussion (n)/kənˈkʌʃn/Sự chấn động (não), sự rung chuyểnMy buddy knew first aid and checked me thoroughly for bruises, cuts, and even a concussion.
First aid (n)/ˌfɜːrst ˈeɪd/Sơ cứuMy buddy knew first aid.
ExpressionMeaningExample
Front of the packPhía trước đoàn ngườiWhen the race started, we quickly sped to the front of the pack.
Into the woodsVào rừngThe trail suddenly turned off the road and into the woods.
PerhapsCó lẽPerhaps there was a big rock or a tree root I didn’t see.
No matter whatCho dù nó/vấn đềNo matter what it was, I certainly tripped.

Topic 03: Lifeguarding 

VocabularyPronunciationMeaningExample
Typically (adv)/ˈtɪpɪkli/Đặc thù, thường xuyênOver 90% of swimmers fall into two categories: those who typically use stairs or ladders to slowly enter the water, and those who usually jump in fully.
Diverted (v)/daɪˈvɜːrtɪd/Điều chuyển, chuyển hướng,Lifeguards have saved countless lives and diverted serious emergencies.
Crisis (n)/ˈkraɪsɪs/Điều kinh khủng, khủng hoảngDrowning isn’t the only crisis good lifeguards have prevented.
Monitor (v)/ˈmɑːnɪtər/Giám sát, kiểm traLifeguards have to monitor the chemical balance of pool water.
pH level (n)/ˌpiːˈeɪtʃ ˈlevl/Độ pHLifeguards have to monitor the chemical balance of pool water to ensure the pH level stays safe.
Résumé (n)/rɪˈzuːm/Sơ yếu lý lịchSome want good experience and leadership training for a résumé.
CPR (n)/ˌsiː piː ˈɑːr/Hô hấp nhân tạo (viết tắt của Cardio Pulmonary Resuscitation)Whether they’re swimming, practicing CPR, or testing different chemicals, lifeguards have ongoing training to avert any emergency possible.
ExpressionMeaningExample
Can tellCó thể  nóiA lifeguard can tell how well you will swim.
Under the supervisionDưới sự giám sátLess than 1% occurred under the supervision of a trained lifeguard.
PeriodicallyĐịnh kỳThey do this by adding (or not adding) certain chemicals, like chlorine, periodically.
Ongoing mannerCách liên tụcThey also have training in an ongoing manner.
Look back onNhìn lại Others want to look back on their summer and have had fun while making money.

III. Rapid Response

Topic 1: Accidents

1.Question:Where are Jamie and Eliza?Jamie và Eliza đang ở đâu?
Answer:They are in the waiting room at the East Glensdale hospital.Họ đang ở trong phòng chờ tại bệnh viện Đông Glensdale.
Answer:Jamie and Eliza have been sitting outside the emergency room.Jamie và Eliza đang ngồi bên ngoài phòng cấp cứu.
2.Question:How long has Eliza been waiting?Eliza đã chờ đợi bao lâu?
Answer:Two hours is how long she’s been kept waiting.Hai giờ là thời gian cô ấy đã phải chờ đợi.
Answer:It has been two hours since Eliza first checked in.Đã hai giờ kể từ khi Eliza ghi danh.
3.Question:Why is Eliza in the hospital?Tại sao Eliza lại ở trong bệnh viện?
Answer:She thinks she is allergic to mushrooms, and allergies are no joke.Cô ấy nghĩ rằng mình bị dị ứng với nấm, và dị ứng thì không phải chuyện đùa.
Answer:Stomach pain from a mushroom allergy brought Eliza to the hospital.Đau bụng do dị ứng nấm khiến Eliza phải đến bệnh viện.
4.Question:Does Jamie understand Eliza’s allergy?Jamie có hiểu bệnh dị ứng của Eliza không?
Answer:No, he thinks it’s caused by sampling new foods.Không, anh nghĩ rằng bị dị ứng là do nếm thử thức ăn mới.
Answer:No, Jamie compares her allergies to a stomachache like he had when he sampled different foods.Không, Jamie so sánh bệnh dị ứng của cô ấy với lúc anh ăn thử các thức ăn khác nhau.
5.Question:What explanation does Eliza suggest about her new allergy?Eliza đã giải thích những gì về hiện tượng dị ứng mới của cô?
Answer:Over time, Eliza wonders if her stomach has changed.Theo thời gian, Eliza tự hỏi liệu dạ dày của mình có thay đổi không.
Answer:She says her stomach has changed over time and that allergies are no joke.Cô nói rằng dạ dày của cô đã thay đổi theo thời gian và rằng dị ứng không phải chuyện đùa.
6.Question:Did Jamie take any classes related to health and pay attention in them?Jamie có học lớp học nào liên quan đến sức khỏe và chú tâm trong lớp học đó không?
Answer:Yes, but he didn’t pay attention in them.Có, nhưng anh đã không chú tâm trong lớp.
Answer:Yes, Jamie took Health and Wellness classes, but he did not pay attention.Có, Jamie học các lớp về và sức khỏe, nhưng anh đã không chú ý.
7.Question:Does Eliza know at first why Jamie is in the hospital?Eliza có biết từ đầu là tại sao Jamie lại vào viện không?
Answer:No, Jamie hasn’t told her at first.Không, Jamie đã không nói với cô ấy từ đầu.
Answer:No, Eliza hasn’t been told why Jamie is there yet.Không, Eliza đã chưa được Jamie nói cho biết sao anh lại ở đó.
8.Question:Why is Jamie in the hospital?Tại sao Jamie lại ở trong bệnh viện?
Answer:He broke his arm.Anh ấy bị gãy tay.
Answer:Jamie’s arm is broken.Cánh tay của Jamie bị gãy.
9.Question:Can Jamie still use his arm in the cast?Jamie vẫn có thể sử dụng cánh tay của mình khi bó bột được không?
Answer:Yes, it’s only good for hitting his brothers and sisters.Vâng, nó chỉ dùng để đánh anh chị em của anh ấy.
Answer:Yes, he uses it like a little bat to hit his brothers and sisters.Vâng, anh sử dụng nó như một cây gậy bóng chày nhỏ để đánh anh chị em của mình.
10.Question:When did Jamie’s arm break?Tay Jamie bị gãy khi nào?
Answer:It broke weeks ago.Nó bị gãy mấy tuần trước.
Answer:Weeks ago was when Jamie broke his arm.Vài tuần trước Jamie đã bị gãy tay.
11.Question:Why is Jamie back in the ER?Tại sao Jamie lại quay lại phòng cấp cứu?
Answer:After a fall on his broken arm, Jamie figured the ER was the right place to be.Sau khi ngã đè lên cánh tay bị gãy, Jamie nghĩ phòng cấp cứu chính là nơi cần đến.
Answer:Jamie returned to the ER because he fell on his broken arm, and he figured this was the right place to be.Jamie quay trở lại phòng cấp cứu bởi vì anh đã ngã lên cánh tay bị gãy, và anh nghĩ đây chính là nơi mình cần đến.
12.Question:What did the fall do to Jamie’s arm?Cú ngã đã khiến cánh tay của Jamie ra sao?
Answer:Jamie’s fall caused “a little problem” when the bone broke through the skin.Cú ngã của Jamie gây ra “một chút vấn đề” khi xương đã đâm xuyên qua da.
Answer:Because of the fall, it punctured the skin and caused a little problem for him.Tại cú ngã mà xương đã đâm thủng da và gây ra một chút vấn đề cho anh ấy.

Topic 2: First Aid

1.Question:Was this the speaker’s first time to enter the race?Đây có phải là lần đầu tiên người kể chuyện tham gia cuộc đua không?
Answer:No, the speaker enters the race annually.Không, người kể chuyện tham gia cuộc đua hàng năm.
Answer:No, it was not the first time the speaker participated in it.Không, đây không phải là lần đầu tiên người kể chuyện tham gia cuộc đua.
2.Question:How often is the 5k Turkey Trot held?Cuộc đua 5k Trot Thổ Nhĩ Kỳ được tổ chức bao lâu một lần?
Answer:It is held every year on Thanksgiving Day.Nó được tổ chức hàng năm vào ngày Lễ Tạ ơn.
Answer:The Turkey Trot is an annual race every Thanksgiving.Trot Thổ Nhĩ Kỳ là một cuộc đua thường niên vào mỗi dịp Lễ Tạ ơn.
3.Question:Why does the YMCA host a Turkey Trot?Tại sao YMCA lại tổ chức Trot Thổ Nhĩ Kỳ?
Answer:They do it to celebrate Thanksgiving.Họ tổ chức để kỉ niệm Lễ Tạ ơn.
Answer:Thanksgiving is the reason the YMCA hosts it.Lễ Tạ ơn là lý do YMCA tổ chức nó.
4.Question:Does the speaker care about winning?Người kể chuyện có quan tâm đến chiến thắng không?
Answer:Yes, the speaker wants to win.Vâng, người kể chuyện muốn giành chiến thắng.
Answer:Yes, she is competitive and hates to lose.Vâng, cô ấy rất cạnh tranh và ghét bị thua cuộc.
5.Question:For how long was the speaker at the front of the pack?Người kể chuyện dẫn đầu cuộc đua trong bao lâu?
Answer:They were in the lead for the first mile.Họ đã dẫn đầu ở dặm đầu tiên.
Answer:She and her buddy led the race for the first mile.Cô ây và người bạn của mình dẫn đầu cuộc đua ở dặm đầu tiên.
6.Question:Did the course of the race follow its usual route?Đường đua có chạy theo tuyến đường bình thường không?
Answer:No, it did not follow its usual route when it went into the woods.Không, nó đã không chạy theo tuyến đường bình thường mà nó đã đi vào rừng.
Answer:No, the trail rarely goes off the road, but it turned suddenly into the woods.Không, đường đua thì hiếm khi đi ra khỏi đường, nhưng nó đột nhiên đi vào rừng.
7.Question:Why does the speaker think she tripped?Tại sao người kể chuyện lại nghĩ cô đã bị vấp ngã?
Answer:Perhaps because of a tree root, a rock, or some other obstacles.Có lẽ vì một rễ cây, một tảng đá hoặc một số chướng ngại khác.
Answer:The speaker thinks there were obstacles like a big rock or tree root she didn’t see.Người kể chuyện nói rằng đã có những chướng ngại vật như một hòn đá lớn hoặc cây rễ cây mà cô không nhìn thấy.
8.Question:Does the speaker remember falling?Người kể chuyện có nhớ là mình bị ngã không?
Answer:No, it was confusing when she woke up in the dirt.Không, anh rất bối rối khi tỉnh dậy người đầy bụi đất.
Answer:No, she woke up in the dirt, blinked slowly and felt very confused.Không, cô tỉnh dậy người đầy bụi đất, từ từ chớp mắt và cảm thấy rất bối rối.
9.Question:What does the speaker’s buddy check for?Người bạn của người kể chuyện kiểm tra những gì?
Answer:Bruises, cuts, and a concussion were all parts of the examination.Vết bầm tím, vết cắt và chấn động đã là tất cả những gì kiểm tra.
Answer:The speaker’s buddy examines her for bruises, cuts, and a concussion.Người bạn của người kể chuyện kiểm tra xem cô ấy có các vết bầm tím, vết cắt hay chấn động không.
10.Question:Was the speaker injured?Người kể chuyện có bị thương không?
Answer:No, she was not injured.Không, cô ấy đã không bị thương.
Answer:No, the speaker was completely fine.Không, cô ấy hoàn toàn ổn.
11.Question:How did the speaker and her buddy finish?Người kể chuyện và người bạn của mình đã hoàn thành cuộc đua như thế nào?
Answer:They ended the race just behind the leaders.Họ đã kết thúc cuộc đua chỉ sau những người dẫn đầu.
Answer:The speaker’s buddy finished in second place.Người bạn của người kể chuyện về đích ở vị trí thứ hai.
12.Question:Is winning the most important thing to the speaker?Chiến thắng có phải là điều quan trọng nhất với người kể chuyện không?
Answer:No, no matter how it finished at the end, she is just thankful for the first aid.Không, cho dù cuộc đua cuối cùng kết thúc ra sao, cô ấy chỉ biết ơn vì đã được sơ cứu.
Answer:No, winning is not the most important thing, nor the only thing that makes her happy.Không, chiến thắng không phải là điều quan trọng nhất, cũng không phải điều duy nhất khiến cô ấy hạnh phúc.

Topic 3: Lifeguarding

1.Question:Can a lifeguard easily understand how well you swim?Một người cứu hộ có thể dễ dàng biết được bạn bơi lội giỏi đến đâu không?
Answer:Yes, a lifeguard can assess your swimming ability easily.Đúng, một người cứu hộ có thể đánh giá khả năng bơi của bạn một cách dễ dàng.
Answer:Yes, a lifeguard can typically tell how well you swim by watching you carefully when you enter the water.Đúng, một người cứu hộ thông thường có thể biết bạn bơi lội giỏi đến đâu bằng cách nhìn kĩ bạn khi bạn xuống nước.
2.Question:What are the two ways most swimmers enter the water?Hai cách mà hầu hết những người bơi lội tiếp nước là gì?
Answer:Some swimmers use stairs or ladders to enter, while others jump in.Một số người sử dụng bậc thang hoặc thang để xuống nước, trong khi một số khác nhảy vào nước.
Answer:Most swimmers typically enter the water either slowly with stairs or fully by jumping in.Hầu hết những người bơi lội thường xuống nước chậm bằng cầu thang hoặc nhảy luôn vào nước.
3.Question:Why is it important for lifeguards to pay attention?Tại sao người cứu hộ cần phải rất chú ý ?
Answer:Paying close attention is what lifeguards must do to save lives and divert serious emergencies.Chú ý quan sát là điều người cứu hộ cần phải làm để cứu sống và xử lý các trường hợp khẩn cấp nghiêm trọng.
Answer:Lifeguards must pay attention so they can prevent crises, divert emergencies, and save lives.Người cứu hộ phải chú ý để họ có thể ngăn chặn các tai nạn, xử lý các trường hợp khẩn cấp, và cứu mạng sống.
4.Question:According to the American Red Cross, how many people know someone who has drowned?Theo Hội Chữ thập đỏ Hoa Kỳ, có bao nhiêu người biết ai đó đã từng bị đuối nước?
Answer:One in four people know someone who has drowned.Cứ bốn người thì có một người biết ai đó đã từng đuối nước.
Answer:The American Red Cross estimates that a quarter of those surveyed know someone who has drowned.Hội Chữ thập đỏ Hoa Kỳ ước tính một phần tư những người được khảo sát biết một ai đó đã chết đuối.
5.Question:Is it likely someone will drown at a beach protected by a lifeguard?Có khả năng ai đó bị chết đuối tại một bãi biển được cứu hộ bảo vệ không?
Answer:No, it is unlikely they will drown.Không, nó gần như không có khả năng có ai đó sẽ chết đuối.
Answer:No, the odds of drowning at a beach protected by lifeguards are slim, just 1 in 18 million.Không, tỷ lệ chết đuối tại một bãi biển được cứu hộ bảo vệ là rất nhỏ, chỉ 1 trong 18 triệu.
6.Question:Are lifeguards responsible for other duties besides watching swimmers?Các nhân viên cứu hộ còn chịu trách nhiệm gì khác ngoài việc quan sát những người bơi lội?
Answer:Yes, they must monitor the chemical balance of pool water and know CPR to save lives.Có, họ phải theo dõi sự cân bằng hóa học của nước hồ bơi và biết hô hấp nhân tạo để cứu sống.
Answer:Yes, lifeguards’ duties include learning CPR and other tasks like checking the safety of the water.Có, nhiệm vụ của nhân viên cứu hộ là học hô hấp nhân tạo và các nhiệm vụ khác như kiểm tra sự an toàn của nước.
7.Question:How does a lifeguard balance the pH of the water?Nhân viên cứu hộ cân bằng độ pH của nước như thế nào?
Answer:They add (or don’t add) certain chemicals periodically.Họ thêm (hoặc không thêm) các hóa chất nhất định theo định kỳ.
Answer:Adding or not adding different chemicals helps lifeguards balance the pH level of the water.Việc thêm hay không thêm các chất hóa học khác nhau giúp nhân viên cứu hộ cân bằng độ pH của nước.
8.Question:Do lifeguards have chemical training with acids?Nhân viên cứu hộ có được đào tạo về hóa chất với các axít hay không?
Answer:Yes, they use certain acids during their chemical trainings.Có, họ sử dụng một số axit trong quá trình đào tạo hóa học.
Answer:Yes, acids using is a critical part of the chemical training, along with calcium chloride and baking soda.Có, việc sử dụng axit là một phần quan trọng trong đào tạo hóa học, cùng với canxi clorua và baking soda.
9.Question:Why do some people pursue lifeguarding?Tại sao một số người lại theo đuổi nghề cứu hộ?
Answer:After having had past experience, they want to make a difference.Sau khi đã có kinh nghiệm trong quá khứ, họ muốn tạo sự khác biệt.
Answer:Some people have had past experience and they want to make a difference.Một số người có kinh nghiệm trong quá khứ và họ muốn làm nên một sự khác biệt.
10.Question:What are some other reasons lifeguards do their job?Nguyên nhân những người cứu hộ làm công việc này là gì?
Answer:Some lifeguards want good experience for their résumé.Một số cứu hộ muốn có kinh nghiệm tốt cho lý lịch của họ.
Answer:Having fun while making money is a big reason many lifeguards want to do their job.Vừa có niềm vui vừa kiếm tiền là một lý do rất nhiều cứu hộ muốn làm công việc này.
11.Question:Is lifeguard training a one-time only lesson?Đào tạo cứu hộ có phải là một bài học duy nhất một lần?
Answer:No, it is ongoing.Không, nó diễn ra liên tục.
Answer:No, lifeguard training includes ongoing lessons.Không, đào tạo cứu hộ bao gồm các bài học liên tục.
12.Question:Do lifeguards help you practice diving?Nhân viên cứu hộ có giúp bạn tập lặn không?
Answer:No, they are focused on safety only.Không, họ chỉ tập trung vào vấn đề an toàn.
Answer:No, diving and recreation are not priorities for lifeguards on duty.Không, lặn biển và vui chơi giải trí không phải là ưu tiên cho các cứu hộ đang làm nhiệm vụ.

Lesson 15 – Conference

I. Conference

Topic 01: Reporting

EnglishTiếng Việt
Garfield and Edgar have been sitting at a table together, waiting for the conference to begin. Before ten minutes had even passed, they became friends.Garfield và Edgar đang ngồi cùng một bàn với nhau, chờ đợi hội thảo bắt đầu. Chưa đầy mười phút trôi qua, họ đã trở thành bạn bè với nhau.
Edgar: This is supposed to be the best gathering of international business professionals all over North America. I’ve been dreaming about this day for weeks!Edgar: Đây được cho là buổi tập trung tuyệt nhất của các chuyên gia kinh doanh quốc tế trên khắp Bắc Mỹ. Tôi đã mơ về ngày này  tuần rồi!
Garfield: Did you see the schedule? I have not been able to locate it.Garfield: Cậu đã xem lịch trình chưa? Tôi không thể biết nó ở đâu.
Edgar: By the time I arrived this morning, they had run out of schedules. But I bet you’ve been neglecting to use their app, you can find it on your phone!Edgar: Lúc tôi đến sáng nay, họ đã hết các bản về thông tin lịch trình rồi. Nhưng tôi cá là cậu đã bỏ qua việc sử dụng ứng dụng của họ – cậu có thể tìm thấy nó trên điện thoại của mình!
Garfield: I’ve actually been having difficulties with my phone. A couple of days ago, I had just finished a phone call with my boss when *poof!*. My phone died!Garfield: Thực ra tôi đang gặp khó khăn với điện thoại của mình. Một vài ngày trước, tôi vừa mới gọi điện thoại xong với sếp tôi thì * poof! *- điện thoại của tôi bị sập!
Edgar: That’s a bummer. I’ve been planning to use my phone to take notes on this conference so I can report back to my colleagues. Have you figured out how you’ll handle it without a phone?Edgar: Thật là một tình huống đáng buồn. Tôi đang định dùng điện thoại để ghi chép trong hội thảo này, để tôi có thể kể lại cho các đồng nghiệp của tôi. Bạn đã tìm ra cách ghi chép mà không cần dùng điện thoại chưa?
Garfield: I’ve been taking notes by hand. My wrist is sore now!Garfield: Tôi đang ghi chép bằng tay. Giờ cổ tay của tôi rất đau!
Edgar: You know, I forgot someone had mentioned a phone repair shop somewhere nearby.Edgar: Cậu biết không, tôi đã quên ai đó đã nhắc đến một cửa hàng sửa điện thoại ở đâu đó gần đây.
Garfield: I can’t believe that place didn’t come to my mind!Garfield: Tôi không thể tin được là chỗ đó không xuất hiện trong đầu mình!
Edgar: You knew about it?Edgar: Cậu đã biết về chỗ đó?
Garfield: I’ve been stressed out so much, I forgot they used to repair a lot of my electronics. Thank you for reminding me.Garfield: Tôi đã bị căng thẳng rất nhiều, tôi quên mất là họ đã từng sửa chữa rất nhiều thiết bị điện tử của tôi. Cảm ơn cậu đã nhắc nhở tôi.
Edgar: I’m glad I spoke with you. I guess this gives a whole new meaning to ‘confer-ence!’Edgar: Mừng là tôi đã nói chuyện với cậu – tôi đoán điều này sẽ khiến hội thảo có một ý nghĩa hoàn toàn mới!

(Người viết dụng ý chơi chữ trong từ conference có chứa động từ confer nghĩa là hội ý, trao đổi ý kiến.)

Reporting – Slow speed
Reporting – Native speed

Topic 02: Cancellation

EnglishTiếng Việt
Have you ever tried to undo a few travel plans? How about an entire conference schedule? Let’s say you have some reservations for car, flights, and hotel; none of them are going to work anymore. Then, let’s say there aren’t any new reservations available for the new plan you’re making. Does it sound awful? It was.Bạn đã bao giờ cố gắng hủy bỏ một vài  kế hoạch du lịch chưa? Thế còn cả lịch trình một trước  hội nghị thì sao? Giả sử bạn thực hiện đặt trước ô tô, vé máy bay và khách sạn; nhưng không cái nào trong số chúng còn tác dụng nữa. Sau đó, giả sử bạn không có sẵn bất kỳ thông tin đặt chỗ mới nào cho kế hoạch mới bạn đang  thực hiện. Nghe có kinh khủng không? Đương nhiên rồi.
I was supposed to go to Tucson for a conference. Just three days before I left, my boss called me. He said, “None of us are going to the conference. There’s no money in the budget. None.”Tôi đã dự định đến Tucson cho một hội thảo. Chỉ ba ngày trước khi tôi rời đi, sếp tôi gọi cho tôi. Ông ấy nói,“Không ai trong chúng ta sẽ đi dự hội thảo cả. Không có tiền trong ngân sách. Không có gì cả. “
“I have a lot of prospects, Bill,” I told him. “There are a few clients I need to see, and many I’d like to reconnect with.” He told me none of the team could go anymore. Any of the clients I wanted to see would have to wait for another chance!“Tôi có rất nhiều khách hàng tiềm năng, Bill,” tôi nói với ông ta. “Có một vài khách hàng tôi cần gặp, và nhiều người tôi muốn kết nối lại.” Anh ấy bảo tôi không ai trong nhóm có thể đi nữa. Bất kỳ khách hàng nào tôi muốn gặp sẽ phải chờ đợi một dịp khác!
So I started to call the helpful 1-800 numbers on my tickets to cancel them. At the first number I called, for my flight, they couldn’t even locate my ticket in their system! The operator had few details, and I found I had little patience. “Listen!” I told the man on the phone, “There’s no time to waste. Time is of the essence! I don’t have any other confirmation numbers than what I gave you. Is there really not much you can do for me?”Vì vậy, tôi bắt đầu gọi các đầu số 1-800  hữu ích trên các vé của tôi để hủy chúng. Đầu tiên là chuyến bay của tôi, thậm chí không thể định vị vé của tôi trong hệ thống của họ! Bên tổng đài có  khá ít thông tin chi tiết, và tôi thấy hơi mất kiên nhẫn. “Nghe này!” Tôi nói với người đàn ông trên điện thoại, “Không còn thời gian để lãng phí đâu. Thời gian là vàng ngọc! Tôi không có bất kỳ số xác nhận nào khác hơn những gì tôi đã cho anh. Thật sự anh không thể giúp tôi điều gì sao?”
I heard not a word on the other end of the phone, just a little breathing. I couldn’t hear much at all. After a very long delay, he finally located the reservation and canceled it for me. “Thank you,” I said, and I could tell he was embarrassed. “There’s not a lot I can tell you, sir,” he said to me, “except when you were saying a trip to Tucson, I thought you were saying a trip to the sun!”Tôi không nghe thấy một từ nào ở đầu kia của điện thoại, chỉ một chút hơi thở. Tôi không thể nghe thấy gì cả. Sau một lúc lâu, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy vé đã đặt và hủy nó cho tôi. “Cảm ơn anh,” tôi nói, và tôi có thể đoán là anh ấy thấy xấu hổ. “ Tôi không có nhiều điều để nói cho ngài biết, thưa ngài ,” anh ấy nói với tôi, “ngoại trừ việc ngài đã nói một chuyến đi đến Tucson, tôi đã nghĩ ngài nói một chuyến đi đến mặt trời!”
Cancellation – Slow speed
Cancellation – Native speed

Topic 03: Distance Communication

EnglishTiếng Việt
With today’s technology, you can ensure the facts you learn, people you meet, and experiences you have at a conference are shared with your friends and colleagues, even across great distances. Industry leaders like HubSpot, Sales HQ, and others share important tips to get the most out of your conference experience.Với công nghệ ngày nay, bạn có thể đảm bảo những  điều bạn học được,, những người bạn gặp, và những trải nghiệm bạn có tại một hội thảo đều được chia sẻ với bạn bè và đồng nghiệp — thậm chí qua khoảng cách rất xa.  Các lãnh đạo ngành công nghiệp  như HubSpot, Sales HQ và các  lãnh đạo khác khác chia sẻ những bí quyết quan trọng để tận dụng tối đa trải nghiệm hội thảo của bạn.
First and foremost, you should connect with people as individuals. Every conference attendee is a person just like you. Ask questions, and don’t be distracted when you talk to them. Listen. You will never communicate over a distance if you can’t communicate in the moment. Follow up after the event, if you enjoyed the conversation, let them know. If there are important things you can work together to accomplish, mention this shared interest. The more clear you are in your follow up, the better the platform you will build for ongoing communications. According to HubSpot, few “deals” are actually completed in the moment. They require extra effort and clear terms in the follow up.Đầu tiên và quan trọng nhất, bạn nên kết nối với những người khác như các cá nhân. Mỗi người tham dự hội thảo là một người giống như bạn. Đặt câu hỏi, và đừng bị phân tâm khi bạn nói chuyện với họ. Nghe này. Bạn sẽ không bao giờ giao tiếp được ở khoảng cách xa nếu bạn không thể giao tiếp ngay trong lúc này. Hãy theo dõi cả sau khi sự kiện kết thúc,nếu bạn yêu thích cuộc trò chuyện, hãy cho họ biết. Nếu có những việc quan trọng bạn có thể làm cùng họ để hoàn thành, hãy đề cập  đến mối quan tâm chung này  Bạn càng theo dõi chi tiết, rõ ràng, bạn càng xây dựng được nền tảng giao tiếp liên tục tốt hơn. Theo HubSpot, ít có “thỏa thuận” nào thực sự được hoàn thành vào thời điểm này. Chúng đòi hỏi nhiều nỗ lực và các điều khoản rõ ràng theo sau hội thảo.
Lastly, share what you’ve learned. Take notes, write things down, and tell others. Whether you like to post things to social media or take notes you can email later, make sure you tell someone. Even a short phone call can make a difference, according to Psychology Today and Brainscape, we can more easily remember things we have said out loud than things we haven’t.Cuối cùng, hãy chia sẻ những gì bạn đã học được. Ghi chép, viết mọi thứ xuống và kể lại với người khác. Cho dù là bạn muốn đăng mọi thứ lên mạng xã hội hay ghi chép lại để bạn có thể gửi email sau này, hãy chắc chắn rằng bạn kể với một ai đó. Thậm chí là một cuộc điện thoại ngắn có thể tạo ra sự khác biệt – theo Báo Tâm lý học Ngày nay, và Brainscape, chúng ta có thể dễ dàng nhớ những điều chúng ta đã nói ra hơn so với những điều chúng ta không nói.
Conferences are about coming together and sharing. With the right mindset and approach, you can carry the positive experience beyond the conference, kind of like this article is doing now!Hội thảo là nơi để  đến với nhau và chia sẻ. Với nhận thức và phương pháp tiếp cận đúng đắn, bạn có thể có được trải nghiệm tích cực  vượt ra ngoài cả mục đích ban đầu của hội thảo,–giống như điều mà bài viết này đang làm được!
Distance Communication – Slow speed
Distance Communication – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Reporting

VocabularyPronunciationMeaningExample
Gathering (n)/ˈɡæðərɪŋ/Buổi tập trungThis is supposed to be the best gathering of international business professionals.
Schedules (n)/ˈskedʒuːlz/Các bản về thông tin lịch trìnhBy the time I arrived this morning, they had run out of schedules.
Bummer (n)/ˈbʌmər/Tình huống đáng buồn/thất vọngThat’s a bummer.
Colleagues (n)/ˈkɑːliːɡz/Các đồng nghiệpI’ve been planning to use my phone to take notes on this conference so I can report back to my colleagues.
Conference (n)/ˈkɑːnfərəns/Hội thảoI’m glad I spoke with you. I guess this gives a whole new meaning to ‘confer-ence!’
ExpressionMeaningExample
All overTrên khắp This is supposed to be the best gathering of international business professionals all over North America
Run outHếtThey had run out of schedules.
Died (electronics)Bị sập (lĩnh vực điện tử)My phone died!
Taking notesGhi chépI’ve been taking notes by hand.
Come to my mindXuất hiện trong đầu I can’t believe that place didn’t come to my mind.
A whole new meaningMột ý nghĩa hoàn toàn mớiI guess this gives a whole new meaning to ‘confer-ence!’

Topic 02: Cancellation

VocabularyPronunciationMeaningExample
Undo (v)/ʌnˈduː/Điều chỉnh lạiHave you ever tried to undo a few travel plans?
Reservations (n)/ˌrezərˈveɪʃnz/Sự đặt chỗLet’s say you have some reservations for car, flights, and hotel; none of them are going to work anymore.
Budget (n)/ˈbʌdʒɪt/Ngân sáchThere’s no money in the budget.
Prospects (n)/ˈprɑːspekts/Những tiềm năng“I have a lot of prospects, Bill,” I told him.
ExpressionMeaningExample
Let’s sayGiả sử Let’s say you have some reservations for car, flights, and hotel; none of them are going to work anymore.
Reconnect withKết nối lạiThere are a few clients I need to see, and many I’d like to reconnect with.
In their systemTrong hệ thống của họAt the first number I called, for my flight, they couldn’t even locate the ticket in their system!
Time is of the essenceThời gian là vàng ngọcI told the man on the phone, “There’s no time to waste. Time is of the essence!

Topic 03: Distance Communication

VocabularyPronunciationMeaningExample
Attendee (n)/əˌtenˈdiː/Người tham dựEvery conference attendee is a person just like you.
Platform (n)/ˈplætfɔːrm/Nền tảngThe more clear you are in your follow up, the better the platform you will build for ongoing communications.
Mindset (n)/ˈmaɪndset/Nhận thứcWith the right mindset and approach, you can carry the positive experience beyond the conference.
Ensure (v)/ɪnˈʃʊr/Đảm bảoYou can ensure the facts you learn, people you meet, and experiences you have at a conference are shared with your friends and colleagues.
Communicate (v)/kəˈmjuːnɪkeɪt/Giao tiếpYou will never communicate over a distance if you can’t communicate in the moment.
Psychology (n)/saɪˈkɑːlədʒi/Tâm lý họcEven a short phone call can make a difference, according to Psychology Today and Brainscape, we can more easily remember things we have said out loud than things we haven’t.
ExpressionMeaningExample
First and foremostĐầu tiên và quan trọng nhấtFirst and foremost, you should connect with people as individuals.
Connect withKết nối với First and foremost, you should connect with people as individuals.
Industry leadersCác lãnh đạo ngành công nghiệp Industry leaders like HubSpot, Sales HQ, and others share important tips.
Get the most out ofTận dụng tối đa Industry leaders like HubSpot, Sales HQ, and others share important tips to get the most out of your conference experience.
Shared interestMối quan tâm chung (được chia sẻ)If there are important things you can work together to accomplish, mention this shared interest.

III. Rapid Response

Topic 1: Reporting

1.Question:Why are Garfield and Edgar sitting at a table together?Vì sao Garfield và Edgar lại đang ngồi cùng bàn với nhau?
Answer:They are waiting for the conference to begin.Họ đang chờ hội thảo bắt đầu.
Answer:The conference hasn’t started yet, so Garfield and Edgar are sitting at the table to wait.Hội thảo vẫn chưa bắt đầu, nên Garfield và Edgar đang đang ngồi tại bàn để chờ đợi.
2.Question:How long does it take them to become friends?Mất bao lâu để họ trở thành bạn bè?
Answer:In ten minutes, they have become friends.Trong 10 phút, họ đã trở thành bạn bè.
Answer:Garfield and Edgar are friends within ten minutes.Garfield và Edgar trở thành bạn bè trong vòng mười phút.
3.Question:Is the conference a gathering of professionals from around the globe?Hội thảo có phải là tập hợp của các chuyên gia từ trên khắp thế giới?
Answer:No, it is not global with people from all over the world.Không, hội thảo này không phải quy mô toàn cầu với những người từ khắp nơi trên thế giới.
Answer:No, the conference is just a gathering of professionals from all over North America.Không, hội thảo này là chỉ là tập hợp của các chuyên gia từ trên khắp Bắc Mỹ.
4.Question:Does either boy have a schedule for the conference?Có ai trong hai người có lịch trình cho hội thảo không?
Answer:No, the conference ran out of schedules.Không, hội thảo hết tờ thông tin lịch trình.
Answer:No, neither of them has a schedule, which is a bummer.Không, không ai trong họ có lịch trình, thật đáng thất vọng.
5.Question:Is there an alternative way to get the schedule?Có cách nào khác để có được lịch trình không?
Answer:Yes, through an app on mobile phone.Có, thông qua một ứng dụng trên điện thoại di động.
Answer:Yes, the conference app has schedules.Có, ứng dụng hội thảo có lịch trình.
6.Question:What happened to Garfield’s phone?Điều gì đã xảy ra với điện thoại của Garfield?
Answer:It died a few days before the conference.Thật đáng buồn là nó hỏng chỉ vài ngày trước hội thảo.
Answer:Garfield’s phone stopped working after a phone call with his boss.Điện thoại của Garfield đã ngừng hoạt động sau một cuộc gọi điện thoại với sếp của mình.
7.Question:Why does Edgar think a phone is important?Vì sao Edgar lại nghĩ điện thoại rất quan trọng?
Answer:To take notes for his colleagues, he wants to use it during the conference.Để ghi chép cho các đồng nghiệp của mình, anh muốn sử dụng nó trong quá trình hội thảo diễn ra.
Answer:He’s planning to use his phone to take notes so he can report back to his colleagues.Anh đang định sử dụng điện thoại của mình để ghi chép để ông có thể trình bày lại cho các đồng nghiệp của mình.
8.Question:How does Garfield take notes without a phone?Garfield ghi chép như thế nào khi không có một chiếc điện thoại?
Answer:His notes are handwritten.Ghi chép của ông là viết tay.
Answer:Garfield has been taking notes by hand.Garfield đã ghi chép bằng tay.
9.Question:Is there a solution to the broken phone issue?Có giải pháp nào cho vấn đề hỏng điện thoại không?
Answer:Yes, there is a nearby phone repair shop.Vâng, có một cửa hàng sửa chữa điện thoại gần đó.
Answer:Yes, Edgar mentions a repair shop nearby.Vâng, Edgar đề cập đến một cửa hàng sửa chữa gần đó.
10.Question:Is this new to Garfield?Cửa hàng này có mới với Garfield không?
Answer:No, even though it didn’t come to mind, that shop used to repair a lot of his electronics.Không, dù anh không nghĩ ra chỗ đó, nó đã từng sửa chữa rất nhiều thiết bị điện tử của anh.
Answer:No, he already knew about the repair shop, but he can’t believe it didn’t come to mind.Không, anh đã biết về cửa hàng sửa chữa, nhưng anh không thể tin được là mình không nghĩ ra nó.

Topic 2: Cancellation

1.Question:Does the speaker have many plans to cancel?Người kể chuyện này có nhiều kế hoạch cần hủy bỏ không?
Answer:Yes, there are many plans that need to be rescheduled.Có, có rất nhiều kế hoạch cần phải được dời lại.
Answer:Yes, the speaker has reservations for an entire conference he must undo.Có, người kể đã đặt phòng cho toàn bộ một hội thảo mà cô phải hoãn lại.
2.Question:Can any of the travel arrangements be kept?Có thể giữ lại bất kỳ sắp xếp nào cho chuyến công tác không?
Answer:No, none of them can be kept.Không, không sắp xếp nào giữ lại được cả.
Answer:No, the speaker must reschedule all reservation for car, flights, and hotel.Không, người nói phải rời lại lịch xe, vé máy bay và khách sạn.
3.Question:How does he feel about having to change his reservations?Anh ấy cảm thấy như thế nào về việc thay đổi đặt chỗ của mình?
Answer:Changing reservations was awful.Thay đổi đặt chỗ thật là khủng khiếp.
Answer:He said it was awful to undo and change everything.Anh ấy nói thật khủng khiếp khi phải rời lại và thay đổi mọi thứ.
4.Question:Where was the speaker traveling?Người kể sẽ đi đâu?
Answer:Tucson was his destination.Tucson là điểm đến của cô ấy.
Answer:The speaker was going to Tucson.Người kể sẽ đi đến Tucson.
5.Question:Why did his boss cancel the trip?Tại sao sếp của anh ấy lại hủy bỏ chuyến đi?
Answer:The budget had no money to fund the trip.Ngân sách không có tiền để chi trả cho chuyến đi.
Answer:His boss canceled the trip because there wasn’t enough money to pay for it.Sếp của anh ấy hủy chuyến đi vì không có đủ tiền để chi trả.
6.Question:Why does the speaker need to go to the conference?Tại sao người kể lại cần phải đi đến hội thảo?
Answer:He has a lot of prospects; he wants to connect with new clients and reconnect with old ones.Anh ấy có rất nhiều khách hàng tiềm năng; cô ấy muốn kết nối với khách hàng mới và kết nối lại với những người cũ.
Answer:The conference is important for the speaker to reconnect with clients and connect with many prospects.Hội thảo rất quan trọng đối với người kể trong việc kết nối lại với khách hàng và kết nối với nhiều khách hàng tiềm năng.
7.Question:How does the speaker cancel his reservations?Người kể đã hủy các đặt chỗ của mình như thế nào?
Answer:He uses the 1-800 phone numbers.Anh ấy sử dụng số điện thoại 1-800.
Answer:His reservation must be canceled by phone.Đặt chỗ của anh ấy phải được hủy bỏ bằng điện thoại.
8.Question:Is it easy to cancel the flight reservation?Việc hủy bỏ đặt chỗ trên máy bay có dễ dàng không?
Answer:No, it’s not easy to cancel.Không, nó không dễ dàng để hủy bỏ.
Answer:No, canceling the flight reservation is very difficult.Không, hủy đặt chỗ chuyến bay là rất khó khăn.
9.Question:Why is it difficult?Tại sao nó lại khó khăn?
Answer:The system lacks important details about the reservation.Hệ thống này thiếu các thông tin quan trọng về việc đặt chỗ.
Answer:The operator has few details and can’t locate the reservation in their system.Tổng đài viên có rất ít thông tin và không thể định vị đặt chỗ trong hệ thống của họ.
10.Question:Does the speaker have any alternative confirmation numbers for this reservation?Người kể có bất kỳ số xác nhận thay thế nào cho đặt chỗ này không?
Answer:No, the reservation has no other confirmation numbers.Không, chỗ đặt không có số xác nhận nào khác.
Answer:No, the speaker has given the only confirmation number he has.Không, người kể đã cung cấp con số xác nhận duy nhất mà cô có.
11.Question:What is the outcome of the phone call?Kết quả của cuộc gọi điện thoại là gì?
Answer:The reservation is canceled.Đặt chỗ bị hủy bỏ.
Answer:The operator helps to cancel the speaker’s reservation.Tổng đài viện đã giúp người kể hủy bỏ đặt chỗ của mình.
12.Question:Why did the operator struggle with the conversation?Tại sao tổng đài viên lại vật lộn với cuộc trò chuyện?
Answer:He misheard the speaker’s destination.Anh ấy nghe nhầm điểm đến của người kể.
Answer:The destination was difficult for the operator to hear.Điểm đến khó nghe với tổng đài viên.

Topic 3: Distance Communication

1.Question:Does technology play an important role in distance communication?Công nghệ có đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp từ xa không?
Answer:Yes, distance communication is made possible by new technologies.Có, giao tiếp từ xa được hiện thực hóa bởi các công nghệ mới.
Answer:Yes, today’s technology enables people to communicate and share the facts and experiences they have with other across great distance.Có, nó rất quan trọng để giao tiếp và chia sẻ các sự kiện và trải nghiệm bạn có với người khác.
2.Question:Who are HubSpot and Sales HQ?HubSpot và Sales HQ là ai?
Answer:Both companies are leaders in communications industry.Cả hai công ty là những người đi đầu trong ngành công nghiệp truyền thông.
Answer:They are industry leaders in conferences and distance communication.Họ là những doanh nghiệp đi đầu trong hội thảo và giao tiếp từ xa.
3.Question:What is the first piece of advice for making the most of the conference?Lời khuyên đầu tiên để tận dụng tối đa các hội thảo là gì?
Answer:To communicate well, people should connect with others as individuals first and foremost.Để giao tiếp tốt, bạn nên kết nối với người khác với tư cách cá nhân trước tiên và quan trọng nhất.
Answer:First and foremost, connecting with other conference attendees as individuals helps to understand them as unique people, just like you.Đầu tiên và quan trọng nhất, kết nối với những người tham dự hội thảo khác với tư cách cá nhân sẽ giúp bạn hiểu họ là những người đặc biệt, cũng giống như bạn.
4.Question:When having a conversation, what can people do to communicate well in the moment?Khi có một cuộc trò chuyện, bạn có thể làm gì để giao tiếp tốt trong thời điểm này?
Answer:People should listen and ask questions.Chúng ta nên lắng nghe và đặt câu hỏi.
Answer:Communication in the moment is fueled by good questions and strong listening.Giao tiếp tại thời điểm này được tiếp lửa bởi các câu hỏi hay và chú ý lắng nghe.
5.Question:Is it good to follow up after the event?Theo dõi sau sự kiện có tốt không?
Answer:Yes, follow up is critical after an event.Vâng, theo dõi là rất quan trọng sau một sự kiện.
Answer:Yes, if you enjoyed a conversation, you should let them know.Vâng, nếu bạn thích một cuộc trò chuyện, bạn hãy cho họ biết.
6.Question:Why is it important to be clear in follow up?Tại sao điều quan trọng là phải rõ ràng trong quá trình theo dõi của bạn?
Answer:Ongoing communications are stronger if the initial follow up is clear.Thông tin liên lạc liên tục sẽ mạng mẽ hơn nếu phần theo dõi ban đầu rõ ràng.
Answer:Clear follow up makes a better platform to build ongoing communications.Theo dõi sự kiện rõ ràng tạo nên một nền tảng tốt hơn để xây dựng các thông tin liên lạc liên tục.
7.Question:Are deals normally completed in the moment?Các giao dịch có thường được hoàn thành trong thời điểm này không?
Answer:No, few deals are actually completed in the moment.Không, ít khi giao dịch thực sự được hoàn thành vào thời điểm này.
Answer:No, they aren’t usually completed at the event itself.Không, chúng thường không được hoàn thành tại chính sự kiện.
8.Question:How can people share what they have learned at a conference?Bạn có thể chia sẻ những gì bạn đã học được tại một hội thảo như thế nào?
Answer:They can take notes, write things down, and tell others.Bạn có thể ghi chép, viết các thông tin xuống và nói cho người khác.
Answer:Sharing what they’ve learned at a conference requires taking notes, writing down important details and telling others.Chia sẻ những gì bạn đã học được tại một hội nghị yêu cầu ghi chú, viết xuống các thông tin quan trọng và nói cho người khác.
9.Question:Why is it important to tell someone what you have learned?Tại sao việc nói cho ai đó những gì bạn đã học lại quan trọng?
Answer:Saying something out loud makes it easier to remember, according to Psychology Today and Brainscape.Nói điều gì đó ra khiến việc ghi nhớ dễ dàng hơn, theo Báo Tâm lý học hôm nay và Brainscape.
Answer:According to Psychology Today and Brainscape, we can more easily remember things we have said out loud than things we haven’t.Theo Báo Tâm lý học hôm nay và Brainscape, chúng ta có thể dễ dàng nhớ điều chúng ta đã nói hơn so với những điều chúng ta không nói.
10.Question:At the end of the day, what are conferences really about?Nói tóm lại, mục địch thực sự của hội thảo là gì?
Answer:They are about coming together and sharing ideas.Đó là dịp để mọi người đến với nhau và chia sẻ ý tưởng.
Answer:Sharing ideas and having conversations together are the most critical components of good conferences.Chia sẻ ý tưởng và nói chuyện với nhau là những yếu tố quan trọng nhất của những hội thảo hay.
11.Question:Is sharing limited just to information?Việc chia sẻ có hạn chế chỉ ở thông tin không?
Answer:No, with the right mindset you can carry the positive experience forward as well.Không, với nhận thức đúng đắn bạn cũng có thể phát triển thêm những trải nghiệm tích cực.
Answer:No, a positive experience can live beyond the conference, along with knowledge and information.Không, một trải nghiệm tích cực có thể phát triển hơn cả chính hội thảo, ngoài kiến thức và thông tin.

Lesson 16 – Event Confirmation

I. Event Confirmation

Topic 01: Time Schedule

EnglishTiếng Việt
Beatrice and Gomez are hosting a charity luncheon later in the day. They meet in the morning to have a conference and discuss the many tasks they will need to accomplish before the event.Beatrice và Gomez sắp sửa chủ trì một bữa trưa từ thiện lát nữa trong ngày. Họ gặp nhau vào buổi sáng để tham gia một buổi hội thảo và thảo luận về những công việc họ sẽ cần phải thực hiện trước sự kiện này.
Gomez: Don’t forget to bring the clipboards and pens for the sign-in table.I will set everything up at the front door, where I shall greet our guests with a pleasant smile.Gomez: Đừng quên mang theo tấm bảng và bút cho  bàn đăng kí. Tôi sẽ sắp xếp tất cả mọi thứ ở trước cửa vào, nơi tôi sẽ chào đón khách hàng của chúng ta với một nụ cười thân thiện.
Beatrice: Smile like that and you’re going to scare them away! Don’t overdo it, you’re not being a proper host that way. Will we need anything besides pens?Beatrice: Cười như vậy và cậu sẽ  dọa họ chạy mất! Đừng làm quá lên như vậy, cậu sẽ không phải là người chủ trì  đích thực theo cách đó đâu. Chúng ta sẽ còn cần gì ngoài bút không?
Gomez: Extra stickers. I only have one roll, so we will run out if we don’t buy more.Gomez: Cần thêm giấy nhớ. Tôi chỉ có một  tệp , nên chúng ta sẽ hết nếu không mua thêm.
Beatrice: Perfect. I’ll run to the store and, by the time I’m back, you will have finished setting up the front.Beatrice: Tuyệt. Tôi sẽ chạy ra cửa hàng, và vào lúc tôi trở lại, bạn sẽ  hoàn thành việc sắp đặt ở trước cửa.
Gomez: Perfect! Then what?Gomez: Tuyệt! Sau đó thì sao?
Beatrice: After guests check in, they will go to their tables and enjoy appetizers. The waiters are going to walk around with drinks and serve bread. They will probably not do that for more than fifteen minutes, just until all the guests have settled.Beatrice: Sau khi khách ghi danh, họ sẽ đi đến bàn của mình và thưởng thức món khai vị. Bồi bàn sẽ đi xung quanh với đồ uống và phục vụ bánh mì. Họ có lẽ sẽ không làm điều đó trong hơn mười lăm phút, chỉ cho đến khi tất cả khách hàng đã ổn định chỗ ngồi.
Gomez: I think I will walk around with them so I can sell the raffle tickets.Gomez: Tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi xung quanh với họ để tôi có thể bán những vé số.
Beatrice: Good idea! If you do that, I will manage the entrées from the kitchen. But from my experience, it’s not going to be easy. Will you help me when you are finished?Beatrice: Ý hay đấy! Nếu cậu làm thế, tôi sẽ quản lý các món ăn phục vụ trước bữa chính từ nhà bếp. Nhưng từ kinh nghiệm của tôi, nó sẽ không dễ dàng. Cậu sẽ giúp tôi khi cậu xong việc chứ?
Gomez: I’ll come to the kitchen, but only if you save me a dessert!Gomez: Tôi sẽ đến nhà bếp, nhưng chỉ khi cậu để phần cho tôi một phần tráng miệng!
Beatrice: You can have dessert when the event is finished. By this time next week, we’re going to be looking back and no dessert will be sweeter than the memory!Beatrice: Cậu có thể có món tráng miệng sau khi sự kiện kết thúc. Vào giờ này tuần sau, chúng ta sẽ nhìn lại và không có món tráng miệng nào  ngọt ngào hơn trải nghiệm đáng nhớ!
Time Schedule – Slow speed
Time Schedule – Native speed

Topic 02: Registration Email

EnglishTiếng Việt
Dear Registrant, We are delighted about your decision to sign up for the Gotta Getaway seminar in beautiful Boca Vista. All of us at Gotta Getaway Inc. are looking forward to your company and celebrating people just like you, regular people who have had enough of reality and just gotta getaway!Người đăng ký thân mến, Chúng tôi rất vui mừng về quyết định đăng ký của bạn cho Hội thảo  Phải nghỉ ngơi thôi tại Boca Vista tươi đẹp. Tất cả chúng tôi tại tập đoàn Gotta Getaway đang rất mong đợi  công ty của bạn và vinh danh những người giống như bạn… những người đã trải đủ thực tế và chỉ cần một nơi nghỉ ngơi!
This is an event about escaping. It includes quiet moments that are good for your soul, exercise sessions (no pressure, just do whatever you’re capable of), and free time for you to engage in whatever activities you’re good at doing. We do not look down on anyone, so long as they try for success and stay committed to living up to their best potential.Đây là một sự kiện về thoát ly thực tế. Nó bao gồm những phút giây yên tĩnh tốt cho tâm hồn của bạn, các bài tập thể dục (không có áp lực, chỉ cần làm bất cứ điều gì bạn có khả năng!), và thời gian rảnh cho bạn để tham gia vào bất cứ hoạt động nào bạn giỏi.Chúng ta không coi thường bất cứ ai, miễn là họ cố gắng để thành công và luôn cam kết nỗ lực với tiềm năng tốt nhất của họ.
Here’s a note from our founder and leader, Ty Malone:Dưới đây là một lời nhắn từ người sáng lập và lãnh đạo của chúng tôi, ông Ty Malone:
Thank you for registering for Gotta Getaway! Like you, I’ve come across many frustrations, driven through many barriers, stared down the barrel of one gun too many, and had enough. I said to myself, ‘You get what you pay for…so why not work toward a vacation?’ I would say I look forward to meeting you, but we won’t meet. In fact, I won’t even be there! Enjoy some time alone, just like me. – Ty MaloneCảm ơn bạn đã đăng ký tham gia “Phải nghỉ ngơi” thôi! Giống như bạn, tôi đã trải qua rất nhiều sự thất vọng,  vượt  qua nhiều rào cản, trải qua vô vàn khó khăn nguy hiểm, và đã có đủ. Tôi tự nhủ với bản thân mình, ‘Bạn sẽ có được những gì bạn đã  trả cho nó … vậy tại sao không hướng tới một kỳ nghỉ?’ Tôi có nói là tôi rất mong gặp bạn, nhưng chúng ta sẽ không gặp nhau – thực ra, tôi thậm chí còn không ở đó! Hãy tận hưởng chút ít thời gian riêng tư đi, giống như tôi. -Ty Malone
One week before the Getaway, you’ll receive additional instructions by post, email, or messenger pigeon. In the meantime, dream about all the wonderful space you’ll have on holiday! Best, Letta B. Co-Chair, Gotta Getaway Note: If you receive this email on accident or by mistake, please let us know quickly. Or not, maybe take it as a sign!Một tuần trước buổi Getaway, bạn sẽ nhận được thêm các hướng dẫn qua bài đăng, email, hay bồ câu đưa thư. Trong khi chờ đợi, hãy mơ về tất cả những không gian tuyệt vời mà bạn sẽ có trong kỳ nghỉ! Thân ái, Letta B. Đồng chủ tịch, Gotta Getaway Lưu ý: Nếu bạn ngẫu nhiên nhận được email  này hay do nhầm lẫn, xin vui lòng nhanh chóng cho chúng tôi biết. Nếu không, có thể coi đây là một thông báo!
Registration Email – Slow speed
Registration Email – Native speed

Topic 03: Absence

EnglishTiếng Việt
Here is a simple fact: as busy, hard-working humans, we are not always able to do all of the things we want to do. Sometimes, we commit to events or obligations and then, later, realize we are unable to fulfill them. This is inevitable, but there are two simple steps you can take as an individual personally and professionally to ensure your absence is handled smoothly.Đây là một thực tế đơn giản: là những con người bận rộn, làm việc chăm chỉ, chúng ta thường không thể làm tất cả những điều chúng ta mong muốn. Đôi khi, chúng ta cam kết tham gia các sự kiện hoặc các nghĩa vụ và sau đó, nhận ra chúng ta không thể hoàn thành chúng được. Điều này là không thể tránh khỏi, nhưng có hai bước đơn giản bạn có thể thực hiện như một cá nhân theo một cách riêng tư và chuyên nghiệp để đảm bảo sự vắng mặt của bạn được xử lý trơn tru
1. Communicate proactively. As soon as you learn that your plans will change, you can alert the individuals who are in charge. Give them a courtesy to say, “I had planned to be at this, but I won’t be able to any longer.” They might be hurt or disappointed, but they will appreciate the notice. 2. Consider a plan. If it was a personal event, like a birthday, make a plan to get together in the future when you have free time. If it was a professional event, provide a back-up or contingency plan to ensure nobody is confused or unsure about the situation. According to the Society for Human Resource Management, the essential steps to manage absences in the workplace include establishing a return-to-work program, documenting appropriate forms, and providing essential resources as needed.1. Chủ động giao tiếp. Ngay sau khi bạn biết rằng kế hoạch của mình sẽ thay đổi, bạn có thể thông báo cho các cá nhân đảm trách. Nói với họ rất lịch sự rằng, “tôi đã lên kế hoạch để tham gia, nhưng tôi sẽ không thể nữa.” Họ có thể bị tổn thương hay thất vọng, nhưng họ sẽ đánh giá cao thông báo của bạn. 2. Cân nhắc một kế hoạch. Nếu đó là một sự kiện cá nhân, như sinh nhật, hãy lên một kế hoạch tụ tập với nhau trong tương lai khi bạn có thời gian rảnh. Nếu đó là một sự kiện chuyên nghiệp, hãy đưa ra một kế hoạch hỗ trợ hoặc dự phòng để đảm bảo không ai bối rối  hay không chắc chắn về tình hình. Theo Hiệp hội Quản lý nguồn nhân lực, các bước cần thiết để quản lý sự vắng mặt tại nơi làm việc bao gồm việc thiết lập một chương trình trở lại làm việc, các hình thức văn bản thích hợp, và cung cấp các nguồn lực quan trọng khi cần thiết.
Life can be complicated, especially when the world moves as quickly as it does. By following these two simple steps, you can dramatically improve the outcome of your twisted fortune and turn a potentially negative into a pleasantly positive experience. And if it turns out to not be positive, at least you’re not there to see it!Cuộc sống có thể phức tạp, đặc biệt là khi thế giới di chuyển một cách nhanh chóng như chính bản thân nó. Bằng cách làm theo hai bước đơn giản này, bạn có thể cải thiện đáng kể kết quả của sự không may của mình và biến một trải nghiệm có khả năng tiêu cực thành tích cực một cách dễ chịu. Và nếu nó biến thành không tích cực, chí ít bạn không ở đó để chứng kiến!
Absence – Slow speed
Absence – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Time Schedule

VocabularyPronunciationMeaningExample
Appetizers (n)/ˈæpɪtaɪzərz/Món khai vịThey will go to their tables and enjoy appetizers.
Raffle tickets (n)/ˈræfl ˈtɪkɪts/Những vé sốI think I will walk around with them so I can sell the raffle tickets.
Entrées (n)/ˈɑːntreɪ/Các món ăn phục vụ trước bữa chínhI will manage the entrées from the kitchen.
Dessert (n)/dɪˈzɜːrt/Món tráng miệngYou can have dessert when the event is finished.
ExpressionMeaningExample
Set everything upSắp xếp tất cả mọi thứI will set everything up at the front door.
Don’t overdo itĐừng làm quá lênYou’re going to scare them away! Don’t overdo it.
Run to the storeChạy ra cửa hàng,Perfect. I’ll run to the store.
By this timeVào giờ này By this time next week, we’re going to be looking back and no dessert will be sweeter than the memory!

Topic 02: Registration Email

VocabularyPronunciationMeaningExample
Registrant (n)/ˈredʒɪstrənt/Người đăng kýDear registrant,
Escaping (n)/ɪˈskeɪpɪŋ/Thoát ly thực tếThis is an event about escaping.
Messenger pigeon (n)/ˈmesɪndʒər ˈpɪdʒɪn//Bồ câu đưa thưYou’ll receive additional instructions by post, email, or messenger pigeon.
Sign (n)/saɪn/Thông báo/Dấu hiệuOr not, maybe take it as a sign!
ExpressionMeaningExample
Looking forward toĐang  rất mong đợiAll of us at Gotta Getaway Inc. are looking forward to your company.
Had enough of realityĐã trải đủ thực tếRegular people who have had enough of reality and just gotta getaway!
No pressureKhông có áp lựcExercise sessions (no pressure, just do whatever you’re capable of)
Look down onCoi thườngWe do not look down on anyone.
Driven throughĐi quaI’ve come across many frustrations, driven through many barriers.
Stared down the barrel of one gunTrải qua khó khăn nguy hiểmI’ve come across many frustrations, driven through many barriers, stared down the barrel of one gun too many, and had enough.
On holidayTrong ngày nghỉDream about the wonderful space you’ll have on holiday!
On accidentNgẫu nhiênIf you receive this email on accident or by mistake, please let us know quickly.

Topic 03: Absence

VocabularyPronunciationMeaningExample
Obligations (n)/ˌɑːblɪˈɡeɪʃnz/Các nghĩa vụSometimes, we commit to events or obligations and then, later, realize we are unable to fulfill them.
Proactively (adv)/ˌprəʊˈæktɪvli/Chủ độngCommunicate proactively.
Courtesy (n)/ˈkɜːrtəsi/Sự lịch sự/nhã nhặnGive them a courtesy to say, “I had planned to be at this, but I won’t be able to any longer.”
ExpressionMeaningExample
Handled smoothlyXử lý trơn tru (trôi chảy)There are two simple steps you can take as an individual personally and professionally to ensure your absence is handled smoothly.
Back-upHỗ trợIf it was a professional event, provide a back-up or contingency plan to ensure nobody is confused or unsure about the situation.
Return-to-work programChương trình trở lại làm việcThe essential steps to manage absences in the workplace include establishing a return-to-work program.
Twisted fortuneSự không mayYou can dramatically improve the outcome of your twisted fortune.

III. Rapid Response

Topic 1: Time Schedule

1.Question:Why do Beatrice and Gomez meet in the morning?Tại sao Beatrice và Gomez gặp nhau vào buổi sáng?
Answer:They need to discuss the remaining tasks that need to be done.Họ cần phải thảo luận về các công việc còn lại cần phải thực hiện.
Answer:The upcoming charity luncheon requires additional tasks from Beatrice and Gomez.Tiệc trưa từ thiện sắp tới đòi hỏi thêm một số công việc từ Beatrice và Gomez.
2.Question:What does Gomez first ask Beatrice to bring?Gomez bảo Beatrice mang gì tới đầu tiên?
Answer:He asks for clipboards and pens for the sign-in table.Anh ấy yêu cầu bảng và bút cho bàn đăng ký.
Answer:Gomez requests sign-in table materials, including clipboards and pens.Gomez yêu cầu đồ dùng cho bàn đăng ký, bao gồm bảng và bút.
3.Question:How does Gomez plan to greet guests?Gomez định chào đón khách như thế nào?
Answer:A smile is how he plans to greet them.Một nụ cười là cách anh ấy định chào đón họ.
Answer:Gomez intends to greet luncheon guests with a smile.Gomez định chào đón khách ăn trưa bằng một nụ cười.
4.Question:What advice does Beatrice give Gomez about his smile?Beatrice đã cho Gomez lời khuyên gì về nụ cười của anh ấy?
Answer:Beatrice warns him not to overdo it.Beatrice cảnh báo anh không được lạm dụng nó.
Answer:She says that if Gomez overdoes it, he will scare the guests away.Cô nói rằng nếu các Gomez lạm dụng nó, anh ấy sẽ dọa khách đi mất.
5.Question:Does Gomez need additional materials besides pens?Gomez có cần thêm dụng cụ gì ngoài bút không?
Answer:Yes, additional stickers are also needed.Có, còn cần thêm giấy nhớ nữa.
Answer:Yes, Gomez only has one roll of stickers and needs more.Có, Gomez chỉ còn một cuộn giấy nhớ và nhu cầu nhiều hơn nữa.
6.Question:Who plans to go to the store?Ai định đi ra cửa hàng?
Answer:That errand will be done by Beatrice.Việc vặt đó sẽ do Beatrice làm.
Answer:Beatrice will run to the store while Gomez is setting up.Beatrice sẽ chạy ra cửa hàng trong khi Gomez sắp xếp.
7.Question:What do guests do after they check in?Khách làm gì sau khi họ ghi danh?
Answer:They will enjoy appetizers at their tables after they check in.Họ sẽ thưởng thức món khai vị tại bàn của mình sau khi họ ghi danh.
Answer:After check-in, guests will go to their tables to have appetizers.Sau khi ghi danh, khách sẽ đi đến bàn của mình để ăn món khai vị.
8.Question:Are the waiters busy during this time?Nhân viên phục vụ có bận rộn trong thời gian này không?
Answer:Yes, they will walk around with drinks and serve bread.Vâng, họ sẽ đi xung quanh phục vụ đồ uống và bánh mì.
Answer:Yes, when guests are arriving, the waiters will be walking around with drinks and bread.Vâng, khi khách đến, các nhân viên phục vụ sẽ đi xung quanh với đồ uống và bánh mì.
9.Question:How long will the waiters be walking around?Nhân viên phục vụ sẽ đi xung quanh trong bao lâu?
Answer:They’ll be walking around for 15 minutes.Họ sẽ đi xung quanh trong 15 phút.
Answer:The waiters will probably not walk around for more than 15 minutes.Các nhân viên phục vụ có lẽ sẽ đi xung quanh không quá 15 phút.
10.Question:Why does Gomez want to walk around, too?Tại sao Gomez cũng muốn đi xung quanh?
Answer:Walking around will let him sell raffle tickets.Đi xung quanh sẽ giúp anh ấy bán được vé số.
Answer:Gomez plans to sell raffle tickets after guests have checked in.Gomez định bán vé số sau khi khách đã ghi danh.
11.Question:What will Beatrice’s role be during the event?Vai trò của Beatrice là gì trong sự kiện này?
Answer:She will manage entrées from the kitchen.Cô ấy sẽ quản lý các món chính ở nhà bếp.
Answer:During the event, Beatrice will be in the kitchen to manage entrées.Trong sự kiện này, Beatrice sẽ ở trong nhà bếp để quản lý các món chính.
12.Question:Will Beatrice save a dessert for Gomez?Beatrice sẽ để dành một phần tráng miệng cho Gomez chứ?
Answer:Yes, Beatrice will save Gomez a dessert.Vâng, Beatrice sẽ để dành cho Gomez một phần tráng miệng.
Answer:Yes, but she will only let him enjoy it after the event is finished.Vâng, nhưng cô ấy sẽ chỉ cho anh ấy thưởng thức nó sau khi sự kiện này kết thúc.

Topic 2: Registration Email

1.Question:Why is the recipient getting this email?Tại sao là người nhận lại nhận được email này?
Answer:They have signed up for the Gotta Getaway seminar.Họ đã đăng ký tham gia hội thảo Phải nghỉ ngơi thôi.
Answer:The Gotta Getaway seminar sends confirmation emails to anyone who has signed up.Hội thảo Phải nghỉ ngơi thôi gửi email xác nhận cho những ai đã đăng ký tham gia.
2.Question:Where is the seminar to take place?Hội thảo diễn ra ở đâu?
Answer:It will be in beautiful Boca Vista.Nó sẽ diễn ra ở Boca Vista xinh đẹp.
Answer:Boca Vista is the location of this year’s seminar.Boca Vista là địa điểm tổ chức hội thảo năm nay.
3.Question:Who is the right type of person for Gotta Getaway?Đối tượng tham gia Phải nghỉ ngơi thôi là ai?
Answer:Anyone who wants to get away from reality is perfect for Gotta Getaway.Bất cứ ai muốn thoát khỏi cuộc sống thực tế đều là đối tượng hoàn hảo cho Phải nghỉ ngơi thôi.
Answer:The seminar is for regular people who have had enough of reality and want to get away.Hội thảo dành cho những người bình thường, những người đã chịu đựng đủ cuộc sống thực tế và muốn trốn thoát.
4.Question:What are the three components of the seminar?Ba thành phần của hội thảo là gì?
Answer:The seminar is built on quiet moments, exercise sessions, and free time.Hội thảo được xây dựng dựa trên những khoảnh khắc yên tĩnh, các bài tập thể dục và thời gian tự do.
Answer:Free time, exercise, and quiet solitude make up the experience of the Gotta Getaway seminar.Thời gian tự do, tập thể dục và sự yên tĩnh tạo nên những trải nghiệm của buổi hội thảo Phải nghỉ ngơi thôi.
5.Question:Is everyone expected to do a lot of difficult exercises?Tất cả mọi người có dự kiến sẽ thực hành nhiều bài tập khó không?
Answer:No, there is no pressure for the exercise sessions.Không, các bài tập thể dục không có áp lực nào cả.
Answer:No, everyone is asked to do what they’re capable of.Không, tất cả mọi người đều được yêu cầu làm những gì mình có khả năng.
6.Question:Who is the founder of the seminar?Người sáng lập của hội thảo là ai?
Answer:The founder is Ty Malone.Người sáng lập là ông Ty Malone.
Answer:Gotta Getaway was founded by Ty Malone.Phải nghỉ ngơi thôi được sáng lập bởi ông Ty Malone.
7.Question:Will Ty be at the seminar?Ông Ty sẽ có mặt tại hội thảo chứ?
Answer:No, Ty will be absent from the seminar.Không, ông Ty sẽ vắng mặt ở buổi hội thảo.
Answer:No, he does not plan to attend the seminar.Không, ông ấy không định tham dự hội thảo.
8.Question:What does Ty recommend people work toward?Ty khuyên mọi người lên kế hoach cho điều gì?
Answer:He wants people to work toward a vacation.Ông muốn mọi người lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.
Answer:A vacation is something everyone can work toward.Một kỳ nghỉ là điều mà tất cả mọi người có thể lên kế hoạch.
9.Question:When will registrants hear more information from the seminar?Khi nào những người đăng ký sẽ biết thêm thông tin từ hội thảo?
Answer:Information will arrive one week before the Getaway.Thông tin sẽ được gửi một tuần trước khi diễn ra hội thảo Getaway.
Answer:One week before the Getaway, additional information will arrive.Một tuần trước hội thảo, thông tin bổ sung sẽ đến với những người đăng ký.
10.Question:How will the new information arrive?Những thông tin mới sẽ đến như thế nào?
Answer:According to the letter, it will arrive by post, email, or messenger pigeon.Theo thư, nó sẽ đến qua các bài đăng, email hoặc bồ câu đưa thư.
Answer:Post, email, or messenger pigeon may deliver the next piece of information.Bài đăng, email, hoặc bồ câu đưa thư có thể cung cấp các thông tin tiếp theo.
11.Question:Who sent the letter?Ai đã gửi thư?
Answer:It was sent by Letta B., Co-Chair of Gotta Getaway.Thư đã được gửi bởi Letta B., đồng chủ tịch của Phải nghỉ ngơi thôi.
Answer:Gotta Getaway’s Co-Chair, Letta B., sent the letter.Đồng chủ tịch của Phải nghỉ ngơi thôi, Letta B., đã gửi thư.
12.Question:What should people do if they receive the letter by mistake?Bạn nên làm gì nếu bạn nhận được thư do nhầm lẫn?
Answer:They should let the Getaway staff know, or take it as a sign to attend the seminar.Bạn có thể cho nhân viên của Getaway biết, hoặc coi nó như là một thông báo tham dự hội thảo!
Answer:If the letter comes by mistake, recipients should alert the Getaway staff.Nếu thư gửi đến do nhầm lẫn, người nhận nên báo với nhân viên của Getaway.

Topic 3: Absence

1.Question:Does this article suggest things always go according to our plans?Có phải bài viết này nói rằng mọi thứ luôn luôn đi theo kế hoạch của chúng ta không?
Answer:No, plans can change unexpectedly.Không, những kế hoạch có thể thay đổi bất ngờ.
Answer:No, we are not always able to do all of the things we want to do.Không, chúng ta là không phải luôn luôn có thể làm tất cả những điều chúng ta muốn.
2.Question:How many steps does it take to handle an absence smoothly?Cần bao nhiêu bước để xử lý một sự vắng mặt trơn tru?
Answer:Handling an absence smoothly is a matter of two simple steps.Xử lý một sự vắng mặt trơn tru cần hai bước đơn giản.
Answer:You can take two simple steps to ensure your absence is handled smoothly.Bạn có thể cần hai bước đơn giản để đảm bảo sự vắng mặt của bạn được xử lý trơn tru.
3.Question:What does it mean to communicate proactively?Chủ động giao tiếp có nghĩa là gì?
Answer:It means sharing news sooner rather than later.Nó có nghĩa là nên chia sẻ tin tức sớm hơn là để sau này.
Answer:Proactive communication means alerting the individuals who are in charge as soon as your plans change.Chủ động giao tiếp có nghĩa là thông báo cho các cá nhân đang phụ trách ngay sau khi kế hoạch của bạn thay đổi.
4.Question:Will people be hurt if you change your plans?Mọi người có bị tổn thương nếu bạn thay đổi kế hoạch của mình không?
Answer:Yes, they might be, but they will appreciate the notice.Có, họ có thể, nhưng họ sẽ đánh giá cao thông báo của bạn.
Answer:People feel hurt when plans change, but they appreciate early notice.Mọi người cảm thấy tệ khi kế hoạch thay đổi, nhưng họ đánh giá cao thông báo sớm.
5.Question:What is the second step?Bước thứ hai là gì?
Answer:You should consider an alternative plan.Bạn nên xem xét một kế hoạch thay thế.
Answer:Having an alternative plan is the second step.Có một kế hoạch thay thế là bước thứ hai.
6.Question:What is one example of an alternative plan?Ví dụ về một kế hoạch thay thế là gì?
Answer:If it was a personal event, make a plan to get together in the future.Nếu đó là một sự kiện cá nhân, hãy lên một kế hoạch tụ tập với nhau trong tương lai.
Answer:If it was a professional event, provide a contingency to ensure nobody is confused about the situation.Nếu đó là một sự kiện chuyên nghiệp, hãy đưa ra một kế hoạch dự phòng để đảm bảo không ai bị bối rối về tình hình.
7.Question:Who recommends establishing a return-to-work program to help manage professional absences?Ai là người đề nghị thành lập chương trình trở lại công việc để giúp quản lý những sự vắng mặt về chuyên môn?
Answer:This program is recommended by the Society for Human Resource Management.Chương trình này được kiến nghị bởi Hiệp hội quản trị nhân sự Hoa Kỳ.
Answer:It’s a recommendation of the Society for Human Resource Management.Đó là một kiến nghị của Hiệp hội quản trị nhân sự Hoa Kỳ.
8.Question:In a professional absence, is it important to document appropriate forms?Trong trường hợp vắng mặt trong công việc, việc thông báo dưới hình thức văn bản phù hợp có quan trọng không?
Answer:Yes, all forms should be documented properly.Vâng, tất cả các thông báo nên được thực hiện dưới dạng văn bản phù hợp.
Answer:Appropriate documentation is essential in absences from the workplace.Văn bản phù hợp là cần thiết khi vắng mặt ở nơi làm việc.

Lesson 17 – Hometown

I. Hometown

Topic 01: The Countryside

EnglishTiếng Việt
Girard and Irma are on holiday. As they drive through some valleys and hills, they compare it to the scenery back home.Girard và Irma đang đi nghỉ. Khi họ lái xe qua  những thung lũng và ngọn đồi, họ so sánh nó với phong cảnh ở quê nhà.
Irma: It’s a magical place. Everywhere you look, something is blooming. I see some purple wildflowers, and over there a gnarly tree. How old do you think it is?Irma: Đây là một nơi kì diệu. Nhìn đâu cũng thấy hoa nở. Ở đằng kia, em thấy mấy loài hoa dại màu tím, và bên kia có một cây cổ thụ. Anh nghĩ nó bao nhiêu tuổi?
Girard: How old is the wildflower? Or the gnarly tree? Trees can live hundreds of years, and that particular tree looks like it has!Girard: Cây hoa dại bao nhiêu tuổi à? Hay cây cổ thụ? Cây có thể sống hàng trăm năm – và cái cây đặc biệt kia có vẻ là như vậy!
Irma: Is there anything back home that old?Irma: Ở quê nhà mình có cây nào già như vậy không nhỉ?
Girard: We live in a city! The buildings there are only twice as old as we are. A few buildings are so old, many of them are historic landmarks now.Girard: Chúng ta sống trong một thành phố! Các tòa nhà ở đó chỉ nhiều gấp đôi tuổi chúng ta. Có vài tòa nhà rất cổ, nhiều trong số chúng giờ trở thành di tích lịch sử rồi.
Irma: I love our city. Most cities are disgusting. But our city isn’t just another city, it’s not like any other.Irma: Em yêu thành phố của chúng ta. Hầu hết các thành phố đều kinh khủng. Nhưng thành phố của chúng ta không phải chỉ là một thành phố nào đó, nó không giống như bất kỳ thành phố nào khác.
Girard: And so much food! Hot dogs and pretzels and so many slices of pizza. Ice cream sweet like sugar.Girard: Và rất nhiều đồ ăn! Xúc xích, bánh quy xoắn và rất nhiều lát bánh pizza. Kem ngọt như đường.
Irma: You’re making me hungry. I’d love a glass of milk from Baker’s Deli, with a sandwich and a pickle. Or two pickles, with some sea salt. I like looking at my reflection in the glass mirror behind the counter.Irma: Anh đang làm em đói đấy. Em rất thích một ly sữa từ Baker’s Deli, với một bánh kẹp và một chút dưa chua. Hoặc hai phần dưa chua, với một chút muối biển. Em thích nhìn thấy hình phản chiếu của mình trong tấm gương phía sau quầy.
Girard: I used to work at Bakers. It was my favorite work. Back when I had three jobs and no money!Girard: Anh đã từng làm việc tại Bakers. Nó là nơi làm việc yêu thích của anh. Khi đó anh có ba công việc và không có tiền!
Irma: Travel is nice, G. Are you saying you wished you were still at Bakers?Irma: Đi du lịch thật tuyệt, G. Ý anh là anh ước mình vẫn còn làm ở Bakers sao?
Girard: There’s nowhere I’d rather be than here with you, but I’d be lying if I said a Baker’s sandwich didn’t sound nice!Girard: Không có nơi nào tuyệt hơn là ở đây với em, nhưng sẽ là nói dối nếu anh nói một chiếc bánh kẹp Bakers trông có vẻ không ngon lắm!
The Countryside – Slow speed
The Countryside – Native speed

Topic 02: Life in the City

EnglishTiếng Việt
I moved to the city at a major juncture in my life.Tôi đã chuyển đến thành phố tại một thời điểm lớn trong cuộc đời tôi.
Back then, I was living in a small room in a tenant house down the street from where I grew up. There were five other residents in the house, and I came across many strange things. On a Winter night, after I heard a strange, unsettling noise above my head and looked around, I left my room to stand outside. The snow came down from the night sky. It felt peaceful, then I decided to leave.Hồi đó, tôi đang sống trong một căn phòng nhỏ  trong một căn nhà thuê ở con đường   nơi tôi lớn lên. Có năm người dân khác ở trong nhà, và tôi đã gặp qua rất nhiều những điều kỳ lạ. Vào một đêm mùa đông, sau khi tôi nghe một tiếng ồn kỳ lạ,  bất ổn ở phía trên đầu mình và nhìn xung quanh, tôi rời phòng và đứng ra bên ngoài. Tuyết rơi xuống từ bầu trời đêm. Cảm giác thật bình yên; nhưng tôi quyết định chuyển đi.
By Spring, I was ready to set out on my own. On Monday morning, I got into a taxi with just my knapsack and a small tote bag, and left my old home behind me. Within a few short hours, I could see the tips of the buildings poking above the horizon. The city!Đến mùa xuân, tôi đã sẵn sàng cho cuộc sống của riêng mình. Vào buổi sáng thứ Hai, tôi lên một chiếc xe taxi chỉ với một cái ba lô và túi xách nhỏ, và để lại căn nhà cũ của mình phía sau lưng. Trong vòng một vài giờ ngắn ngủi, tôi có thể nhìn thấy đỉnh các tòa nhà trồi lên trên đường chân trời. Thành phố đây rồi!
Now, on any given day, I wake up and go for a jog. I get on 6th avenue and run. I see others around me traveling by car and I smile. I travel by foot. After running I get some work done, or I go to a coffee shop around the corner and sit at the back. I watch people until I get bored, usually about lunchtime.Bây giờ đây, vào bất kỳ ngày nào, tôi đều thức dậy và đi chạy bộ. Tôi lên đại lộ số 6 và chạy. Tôi thấy những người xung quanh đi lại bằng xe hơi và tôi cười. Tôi đi lại bằng  đôi chân. Sau khi chạy tôi l hoàn thành được một số việc, hoặc đi đến một quán cà phê góc phố và ngồi ở phía sau. Tôi ngắm nhìn mọi người cho đến khi tôi thấy chán, thường vào khoảng buổi trưa.
The city is an exciting place. There’s always something fun coming along. On July 4, there will be fireworks and a huge celebration in the city square! I guess there will still be noises over my head, but at least I’ll know where they’re coming from!Thành phố là một nơi thú vị. Luôn luôn có một điều gì đó vui vẻ xuất hiện – vào ngày 4 tháng bảy, sẽ có bắn pháo hoa và một lễ kỷ niệm lớn ở quảng trường thành phố! Tôi đoán sẽ vẫn có những tiếng ồn phía trên đầu mình, nhưng ít nhất thì tôi biết là nó đến từ đâu!
Life in the City – Slow speed
Life in the City – Native speed

Topic 03: Urbanization

EnglishTiếng Việt
Within the last hundred years, the majority of the human race has shifted from rural lifestyles to a new life in cities and the suburbs. According to data from the United Nations, there were only two megacities in 1970: New York and Tokyo. Today, there are 13 megacities around the world, which together account for 10% of the world’s urban population.Trong vòng một trăm năm qua, phần lớn nhân loại đã chuyển từ lối sống nông thôn sang một cuộc sống mới ở thành phố và các vùng ngoại ô. Theo dữ liệu từ Liên Hiệp Quốc, chỉ có hai siêu thành phố vào năm 1970: New York và Tokyo. Hiện nay, có 13 siêu thành phố trên khắp thế giới, chiếm 10% dân số thành thị của thế giới.
Urbanization is a process in which undeveloped land is bought and built upon with buildings and city spaces. By the year 2050, nearly ¾ of all humans on the planet are expected to live in urban areas. While urban population centers can connect more and more people with important resources, jobs, goods, and services, they also create several major health and sustainability concerns.Đô thị hóa là một quá trình khi mà những vùng đất không phát triển được mua lại và xây dựng nên các tòa nhà và các không gian thành thị. Đến năm 2050, gần ¾ của con người trên hành tinh được dự kiến sẽ sống trong những khu vực đô thị. Mặc dù các trung tâm dân cư đô thị có thể kết nối ngày càng nhiều người hơn với các nguồn tài nguyên quan trọng, công việc, hàng hóa và dịch vụ, chúng cũng tạo ra nhiều mối quan ngại lớn về sức khỏe và sự phát triển bền vững.
Large movements of humans to urban areas have the potential to increase population density, a term that means more and more people live in spaces. Think about how an apartment building that rises up 15 floors holds many more people than a couple of houses on the same footprint. When you multiply this principle, population density means more people are living closely together, increasing the amount of waste, pollution, and competition in the area.Sự dịch chuyển lớn của con người đến các khu vực đô thị có tiềm năng làm tăng mật độ dân số, một thuật ngữ có nghĩa là ngày càng có nhiều người sống trong một không gian. Hãy nghĩ xem một căn hộ cao đến 15 tầng sẽ chứa được nhiều người hơn so với một vài ngôi nhà trên cùng một mặt bằng như thế nào. Khi bạn nhân nguyên tắc này lên, tăng mật độ dân số có nghĩa là nhiều người đang sống gần nhau hơn, gia tăng số lượng chất thải, ô nhiễm, và sự cạnh tranh trong khu vực.
To grow sustainably, many urban centers are actively seeking ways to fight these negative effects. The use of alternative transportation like bicycles, scooters, and electric vehicles helps reduce emissions of polluting gasses,while neighborhood gardens offer one solution to providing local, organic produce.Để phát triển bền vững, nhiều trung tâm đô thị đang tích cực tìm kiếm các cách để chống lại những tác động tiêu cực đó. Sử dụng phương tiện giao thông thay thế như xe đạp, xe tay ga và xe điện giúp làm giảm lượng khí thải của  sự ô nhiễm khí ga, đồng thời các khu vườn khu vực lân cận đưa ra một giải pháp để cung cấp các sản phẩm hữu cơ địa phương.
Urbanization can mean many things depending on where you fit into the big picture, but one thing is true for everyone: you have a choice in how you impact others in your community and on the planet.Đô thị hoá có thể  mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò của bạn trong bức tranh lớn đó, nhưng một điều luôn đúng cho tất cả mọi người: bạn được lựa chọn cách mà bạn tác động đến những người khác trong cộng đồng của mình và trên hành tinh này.
Urbanization – Slow speed
Urbanization – Native speed

II. Immersion

Topic 01: The Countryside

VocabularyPronunciationMeaningExample
Gnarly (adj)/ˈnɑːrli/Cổ thụ/Già cỗiI see some purple wildflowers, and over there a gnarly tree.
Landmarks (n)/ˈlændmɑːrks/-Di tích ( trong lịch sử) -Tòa nhà lớnA few buildings are so old, many of them are historic landmarks now.
Work (n)/wɜːrk/Nơi làm việcIt was my favorite work.
ExpressionMeaningExample
Isn’t just anotherKhông phải chỉ là một cái nào đóBut our city isn’t just another city, it’s not like any other.
I’d be lying ifSẽ là nói dối nếu But I’d be lying if I said a Bakers sandwich didn’t sound nice!

Topic 02: Life in the City

VocabularyPronunciationMeaningExample
Juncture (n)/ˈdʒʌŋktʃər/Thời điểmI moved to the city at a major juncture in my life.
Tenant house (n)/ˈtenənt haʊs/Căn phòng nhỏI was living in a small room in a tenant house down the street from where I grew up.
Knapsack (n)/ˈnæpsæk/Cái ba lôI got into a taxi with just my knapsack and a small tote bag.
City square (n)/ˈsɪti skwer/Quảng trường thành phốOn July 4, there will be fireworks and a huge celebration in the city square.
ExpressionMeaningExample
On any given dayVào bất kỳ ngày nàoOn any given day, I wake up and go for a jog.
Back thenHồi đóBack then, I was living in a small room.
Came acrossĐã  gặp quacame across many strange things.
Around the cornerỞ phía gócI go to a coffee shop around the corner and sit at the back.

Topic 03: Urbanization

VocabularyPronunciationMeaningExample
Majority (n)/məˈdʒɔːrəti/Phần lớnThe majority of the human race has shifted from rural lifestyles to a new life in cities and the suburbs.
Rural (adj)/ˈrʊrəl/Nông thônThe majority of the human race has shifted from rural lifestyles to a new life in cities and the suburbs.
Suburbs (n)/ˈsʌbɜːrbz/Các vùng ngoại ôThe majority of the human race has shifted from rural lifestyles to a new life in cities and the suburbs.
Megacities (n)/ˈmeɡəsɪtiz/Siêu thành phốAccording to data from the United Nations, there were only two megacities in 1970: New York and Tokyo.
Urbanization (n)/ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/Đô thị hóaUrbanization is a process in which undeveloped land is bought and built upon with buildings and city spaces.
Undeveloped (adj)/ˌʌndɪˈveləpt/Không phát triểnUrbanization is a process in which undeveloped land is bought and built upon with buildings and city spaces.
Urban areas (n)/ˈɜːrbən ˈeriəz/Những khu vực đô thịBy the year 2050, nearly ¾ of all humans on the planet are expected to live in urban areas.
Sustainability (n)/səˌsteɪnəˈbɪləti/Sự phát triển bền vữngThey also create several major health and sustainability concerns.
Waste (n)/weɪst/Chất thảiWhen you multiply this principle, population density means more people are living closely together, increasing the amount of waste, pollution, and competition in the area.
Emissions (n)/ɪˈmɪʃn/Khí thảiThe use of alternative transportation like bicycles, scooters, and electric vehicles helps reduce emissions of polluting gasses, while neighborhood gardens offer one solution to provide local, organic produce.
Polluting (v)/pəˈluːtɪŋ/Ô nhiễmThe use of alternative transportation like bicycles, scooters, and electric vehicles help reduce emissions of polluting gasses, while neighborhood gardens offer one solution to provide local, organic produce.
Gasses (n)/ɡæsiz/Khí gaThe use of alternative transportation like bicycles, scooters, and electric vehicles help reduce emissions of polluting gasses, while neighborhood gardens offer one solution to provide local, organic produce.
ExpressionMeaningExample
Actively seekingĐang tích cực tìm kiếmMany urban centers are actively seeking ways to fight these negative effects.
Alternative transportationPhương tiện giao thông thay thếThe use of alternative transportation like bicycles, scooters, and electric vehicles helps reduce emissions of polluting gasses.
Big pictureBức tranh lớnUrbanization can mean many things depending on where you fit into the big picture.
(Geographic) FootprintMặt bằngThink about how an apartment building that rises up 15 floors holds many more people than a couple of houses on the same footprint.

III. Rapid Response

Topic 1: The Countryside

1.Question:Where are Girard and Irma driving?Girard và Irma đang lái xe ở đâu?
Answer:They are driving through some valleys and hills, comparing it to the scenery back home.Họ đang lái xe qua vài thung lũng và đồi núi, so sánh chúng với phong cảnh ở quê nhà.
Answer:There are many hills and valleys that make up the scenery through which they are driving.Có rất nhiều đồi núi và thung lũng tạo nên phong cảnh nơi họ đang lái xe qua.
2.Question:What two things does Irma see in the scenery?Irma nhìn thấy hai điều gì ở phong cảnh này?
Answer:Wildflowers and trees catch Irma’s eye.Hoa dại và cây đã thu hút ánh nhìn của Irma.
Answer:She sees purple wildflowers and a gnarly tree.Cô ấy nhìn thấy những bông hoa dại màu tím và một cây cổ thụ.
3.Question:How old does Girard suggest the tree could be?Girard đoán cái cây có thể bao nhiêu năm tuôi?
Answer:It could be 100 years or more.Nó có thể là 100 năm tuổi hoặc nhiều hơn.
Answer:That particular tree could be over 100 years old.Cái cây đặc biệt có thể hơn 100 năm tuổi.
4.Question:Does their home city have any old buildings or landmarks?Thành phố quê nhà của họ có tòa nhà cổ hay danh thắng nào không?
Answer:Yes, and some of them are historic landmarks.Có, và trong số đó có vài di tích lịch sử.
Answer:Yes, the city has many old buildings and historic landmarks.Có, thành phố có nhiều tòa nhà cổ và di tích lịch sử.
5.Question:Does Irma dislike their hometown?Irma không thích quê hương của họ sao?
Answer:No, she loves the city.Không, cô ấy yêu thành phố đó.
Answer:No, the city is special to Irma, unlike any other.Không, thành phố rất đặc biệt với Irma, không giống như bất kỳ thành phố nào khác.
6.Question:What kinds of food does Girard remember?Girard nhớ những món ăn nào?
Answer:Pretzels and pizza are a couple of foods Girard mentions.Bánh quy xoắn và pizza là một số món ăn mà Girard đề cập đến.
Answer:Girard talks about hot dogs, pretzels, pizza, and ice cream.Girard nói về xúc xích, bánh quy xoắn, pizza và kem.
7.Question:Where would Irma like to eat during the story?Nơi Irma muốn ăn trong suốt câu chuyện là ở đâu?
Answer:She would prefer to eat at Baker’s Deli.Cô thích ăn ở Baker’s Deli.
Answer:Baker’s Deli is the ideal destination for Irma.Baker’s Deli là điểm đến lý tưởng cho Irma.
8.Question:What meal does she dream about?Cô ấy mơ về bữa ăn như thế nào?
Answer:Irma wants a glass of milk with a sandwich and some pickles.Irma muốn một ly sữa với bánh mì kẹp và một ít dưa chuột muối.
Answer:The Baker’s Deli sandwich and pickles are top of mind for her.Bánh mì kẹp của Baker’s Deli và dưa chuột muối là lựa chọn hàng đầu của cô ấy.
9.Question:Does Irma like looking at her reflection in the mirror?Irma có thích nhìn hình phản chiếu của mình trong gương không?
Answer:Yes, she enjoys the glass mirror behind the counter.Có, cô rất thích tấm gương kính phía sau quầy.
Answer:Yes, there is a glass mirror at the Deli that she enjoys.Có, có một tấm gương kính tại Deli mà cô rất thích.
10.Question:Has Girard heard of Baker’s Deli before?Girard đã từng nghe nói đến Baker’s Deli trước đây chưa?
Answer:Yes, he used to work there.Rồi, anh ấy đã từng làm việc ở đó.
Answer:Yes, Baker’s Deli employed Girard years ago.Rồi, Baker’s Deli đã từng thuê Girard vài năm trước đây.
11.Question:How many jobs did Girard do at that time?Girard đã làm bao nhiêu công việc vào thời gian đó?
Answer:He did three jobs.Anh đã làm ba việc.
Answer:Three jobs kept Girard busy back then.Ba công việc đã khiến Girard bận rộn hồi đó.
12.Question:Does Girard want a sandwich, too?Girard có muốn ăn bánh mì kẹp không?
Answer:Yes, Girard wants a Baker’s sandwich, too.Có, Girard cũng muốn một cái bánh mì kẹp của Baker.
Answer:Yes, he’d be lying if he said it didn’t sound nice.Có, sẽ là nói dối nếu anh ấy nói nó không ngon.

Topic 2: Life in the City

1.Question:When did the speaker move to the city?Người kể chuyện chuyển đến thành phố khi nào?
Answer:She moved at a major juncture in her life.Cô ấy chuyển đến vào một thời điểm quan trọng trong cuộc sống của mình.
Answer:A major life juncture is when the speaker moved to the city.Vào thời điểm quan trọng trong cuộc sống chính là khi người nói đã chuyển đến thành phố.
2.Question:Where was the speaker living before moving?Người kể sống ở đâu trước khi chuyển nhà?
Answer:She lived in a small room in a tenant house where she came across many strange things.Cô ấy sống trong một căn phòng nhỏ trong một căn nhà cho thuê, nơi cô đã trải qua rất nhiều điều kỳ lạ.
Answer:There was a tenant house down the street from where the speaker grew up; she lived in a small room there before moving to the city.Đó là một căn nhà cho thuê trong phố, nơi người kể chuyện lớn lên; cô sống trong một căn phòng nhỏ ở đó trước khi chuyển đến thành phố.
3.Question:How many other tenants lived in the house?Có bao nhiêu người thuê nhà khác sống trong căn nhà?
Answer:Five others lived there.Năm người khác sống ở đó.
Answer:The tenant house was home to five other residents.Ngôi nhà cho thuê là nơi ở của năm người khác.
4.Question:During which season did the speaker hear a strange noise and come across many strange things?Vào mùa nào người kể chuyện nghe thấy một tiếng động lạ và trải qua rất nhiều điều kỳ lạ?
Answer:It was in the winter when the speaker heard it.Đó là vào mùa đông khi người kể nghe thấy nó.
Answer:The speaker heard a strange noise during the winter.Người kể chuyện nghe một tiếng động lạ trong suốt mùa đông.
5.Question:How did the speaker feel when she went outside?Người kể cảm thấy thế nào khi cô đi ra ngoài?
Answer:The noise had been unsettling, but the speaker felt peaceful outside when the snow came down.Tiếng ồn rất đáng lo ngại, nhưng người kể cảm thấy yên bình bên ngoài trời khi tuyết đang rơi.
Answer:The snow was falling from the night sky when the speaker went outside, creating a peaceful feeling.Tuyết đã rơi từ bầu trời đêm, khi người kể đi ra ngoài, tạo ra một cảm giác yên bình.
6.Question:On which day of the week did the speaker finally move out?Người kể cuối cùng đã rời đi vào ngày nào trong tuần?
Answer:She left on a Monday morning.Cô đã rời đi vào một buổi sáng thứ hai.
Answer:It was on Monday when the speaker left.Đó là vào thứ hai khi người kể chuyện rời đi.
7.Question:Did the speaker bring many bags?Người kể chuyện có mang theo nhiều túi không?
Answer:No, the speaker had only a knapsack and a small tote bag.Không, người kể chỉ có một cái ba lô và một túi đeo nhỏ.
Answer:No, the only luggage was a small tote bag and a knapsack.Không, hành lý chỉ là một túi đeo nhỏ và một cái ba lô.
8.Question:How does the speaker start a typical day now?Hiện giờ người kể thường bắt đầu một ngày mới điển hình như thế nào?
Answer:On any given day, she wakes up and goes for a jog.Vào bất kỳ ngày nào, cô ấy thức dậy và đi chạy bộ.
Answer:Jogging is the preferred activity the speaker now starts her day with.Chạy bộ là hoạt động ưa thích mà người kể chuyện hiện giờ đang dùng để bắt đầu một ngày của mình.
9.Question:Where does she go after running?Cô ấy đi đâu sau khi chạy?
Answer:The speaker likes to go to a coffee shop nearby.Người kể thích đi đến quán cà phê gần đó.
Answer:There is a coffee shop around the corner that the speaker enjoys going to.Có một quán cà phê gần đó mà người kể chuyện rất thích đến.
10.Question:How long does the speaker sit in the coffee shop?Người kể chuyện ngồi trong quán cà phê bao lâu?
Answer:Usually, the speaker sits until lunchtime.Thông thường, người kể chuyện ngồi cho đến giờ ăn trưa.
Answer:Lunchtime is when she usually leaves the coffee shop.Giờ ăn trưa thường là khi cô ấy rời quán cà phê.
11.Question:Does the speaker like the city life?Người nói có thích cuộc sống thành phố không?
Answer:Yes, she says it is an exciting place.Có, cô ấy nói rằng đó là một nơi thú vị.
Answer:Yes, there is always something fun going on in the city.Có, luôn luôn có một cái điều đó thú vị xảy ra ở thành phố.
12.Question:What is planned for July 4?Có kế hoạch gì cho ngày mùng 4 tháng 7?
Answer:A big celebration with firework is held in the city square on July 4.Một lễ kỷ niệm lớn với pháo hoa sẽ được tổ chức tại quảng trường thành phố vào ngày 4 tháng 7.
Answer:On July 4, there will be fireworks and a huge celebration in the city square.Vào ngày 4 tháng 7 sẽ có bắn pháo hoa và một lễ kỷ niệm rất lớn ở quảng trường thành phố.

Topic 3: Urbanization

1.Question:How recently has the human race shifted away from rural lifestyles in a process of urbanization?Từ khi nào con người đã thoát khỏi lối sống nông thôn trong tiến trình đô thị hóa?
Answer:Most urbanization has happened within the last hundred years.Gần như toàn bộ quá trình đô thị hóa đã xảy ra trong hàng trăm năm qua.
Answer:People have begun to move away from rural lifestyles in the last hundred years.Chúng ta đã bắt đầu thoát ra khỏi lối sống nông thôn trong hàng trăm năm qua.
2.Question:To where have the human race shifted since leaving rural lifestyles behind?Con người đã chuyển đến đâu kể từ khi rời bỏ lối sống nông thôn?
Answer:People have moved into the cities and suburb areas in a process of urbanization.Họ đã chuyển vào các thành phố và các vùng ngoại ô khu vực trong quá trình đô thị hóa.
Answer:Cities and suburban areas have become the new homes for humans leaving rural life behind.Các thành phố và vùng ngoại ô đã trở thành ngôi nhà mới cho những người rời bỏ cuộc sống nông thôn.
3.Question:Which two cities in 1970 met the United Nations criteria for megacity-status?Vào năm 1970, hai thành phố nào đã đáp ứng các tiêu chí của Liên Hiệp Quốc về siêu đô thị?
Answer:Tokyo and New York City were both megacities in 1970.Tokyo và thành phố New York đã là hai siêu thành phố vào năm 1970.
Answer:In 1970, only Tokyo and New York City met the UN criteria to be classified as megacities.Năm 1970, chỉ có Tokyo và thành phố New York đã đáp ứng các tiêu chí Liên Hiệp Quốc để được phân loại là các siêu thành phố.
4.Question:What percent of the world’s urban population currently lives in megacities?Có bao nhiêu phần trăm dân số thành thị trên thế giới hiện đang sống tại các siêu thành phố?
Answer:Today, megacities hold 10% of the world’s urban population.Hiện nay, các siêu thành phố chiếm 10% dân số thành thị trên thế giới.
Answer:10% of the world’s urban population lives in megacities today.10% dân số thành thị trên thế giới sống tại các siêu thành phố hiện nay.
5.Question:Will 100% of humans on the planet live in urban areas within the next few years?Liệu 100% con người trên hành tinh sẽ sống trong khu vực đô thị trong vòng vài năm tới không?
Answer:No, but by 2050, it is expected that 75% will live in urban areas.Không, nhưng đến năm 2050, dự kiến rằng 75% sẽ sống trong khu vực đô thị.
Answer:No, but nearly ¾ of humans will live in urban areas by 2050, while the rest remain in undeveloped areas.Không, nhưng gần ¾ con người sẽ sống trong khu vực đô thị đến năm 2050, trong khi phần còn lại vẫn ở khu vực kém phát triển.
6.Question:What are some advantages of urbanization?Một số ưu điểm của đô thị hóa là gì?
Answer:Urban population centers connect people to resources, jobs, goods, and services.Các trung tâm dân số thành thị kết nối mọi người với các nguồn lực, công việc, hàng hóa và dịch vụ.
Answer:Resources, jobs, goods, and services are more easily accessible in urban centers.Các nguồn lực, công việc, hàng hóa và dịch vụ có thể dễ dàng tiếp cận hơn trong khu vực đô thị.
7.Question:What are the disadvantages?Nhược điểm là gì?
Answer:Waste, emissions, and polluting gasses are all sustainability and health issues with urban centers.Rác thải, phát thải, và khí gây ô nhiễm chính là các vấn đề về phát triển bền vững và sức khỏe với các trung tâm đô thị.
Answer:Urbanization can lead to major health concerns and sustainability issues with waste, emissions, and polluting gasses.Đô thị hóa có thể dẫn đến các vấn đề lớn về sức khỏe và phát triển bền vững với các rác thải, phát thải, và khí gây ô nhiễm.
8.Question:Which building has a greater population density: a house or an apartment?Tòa nhà nào có mật độ dân số lớn hơn: một ngôi nhà hay một chung cư?
Answer:Population density is lower in houses; it is greater in apartments.Mật độ dân số thấp hơn trong các ngôi nhà; lớn hơn trong các chung cư.
Answer:Apartments have greater population density than houses within the same geographic footprint.Các chung cư có mật độ dân số cao hơn so với các ngôi nhà trong cùng một vùng địa lý.
9.Question:How are urban centers fighting negative effects of urbanization?Các trung tâm đô thị đối phó với các tác động tiêu cực của đô thị hóa như thế nào?
Answer:Many are actively seeking alternative transportation sources.Nhiều người đang tích cực tìm kiếm các phương tiện giao thông vận tải thay thế.
Answer:Alternative transportation sources like biking, walking, scooters, and electric vehicles are favored to help reduce polluting gasses.Các phương tiện giao thông vận tải thay thế như đi xe đạp, đi bộ, xe tay ga, và xe điện được ưu tiên để giúp làm giảm khí gây ô nhiễm.
10.Question:What is a source of local, organic produce?Một nguồn sản xuất địa phương, hữu cơ là gì?
Answer:It can be produced in neighborhood gardens.Nó có thể được sản xuất trong các khu vườn quê.
Answer:Neighborhood gardens can provide local, organic produce.Các khu vườn quê có thể cung cấp nguồn sản phẩm địa phương, hữu cơ.
11.Question:In the big picture, do individuals ultimately have a choice in their impact on the planet?Trong bức tranh lớn, cuối cùng các cá nhân có thể lựa chọn tác động của mình đến hành tinh không?
Answer:Yes, in the big picture, individuals can choose how they impact the planet.Có, trong bức tranh lớn, các cá nhân có thể chọn cách họ tác động đến hành tinh.
Answer:Yes, the fate of the planet is dependant on choices made by every individual.Có, số phận của hành tinh này là phụ thuộc vào sự lựa chọn của mỗi cá nhân.
12.Question:Is there just one definition of urbanization?Có phải đô thị hoá chỉ có một định nghĩa không?
Answer:No, people can define urbanization differently depending on where they fit into the big picture.Không, mọi người có thể định nghĩa đô thị hóa theo một cách khác nhau tùy thuộc vào vai trò của họ trong bối cảnh chung.
Answer:No, urbanization means many things to many people, depending on  where they are in the big picture.Không, đô thị hóa có nhiều ý nghĩa đối với nhiều người, tùy thuộc vào vai trò của họ trong bối cảnh chung.

Lesson 18 – Deadlines

I. Deadlines

Topic 01: Pressure

EnglishTiếng Việt
John’s boss wants him to stay late at the office to work on a new business pitch. His friend Rebecca is getting frustrated with him for canceling their dinner plans.Sếp của John muốn anh ấy ở lại văn phòng muộn để làm việc  về một mảng kinh doanh mới. Rebecca người bạn của anh là đã thất vọng với anh vì đã hủy kế hoạch cho bữa ăn tối của họ.
John: I really am sorry, Rebecca. My boss keeps asking me to work more hours to beat the clock. I can’t begin to describe the weight on my shoulders!John: Anh thực sự xin lỗi, Rebecca. Sếp anh cứ bắt anh làm việc thêm giờ để xong việc trước thời hạn. Anh không thể tả được gánh nặng trên vai anh!
Rebecca: I’ll begin describing it for you. You have to stop changing our plans just because your job is getting busy. You have exciting opportunities, and I’m happy for you. But I’m getting fed up changing plans!Rebecca: Em sẽ bắt đầu tả nó cho anh. Anh phải dừng việc thay đổi kế hoạch của chúng ta chỉ vì công việc của anh trở nên bận rộn. Anh có những cơ hội thú vị, và em thấy mừng cho anh. Nhưng em sắp chán ngấy việc thay đổi kế hoạch!
John: Have we canceled that much? Wow, time flies! But I know I’m not the only person to cancel. If it was all my fault, I’d understand feeling so angry, but it’s beyond my control to change anything.John: Chúng ta đã hoãn hẹn nhiều thế sao? Ồ, thời gian trôi nhanh thật! Nhưng anh biết anh đâu phải là người duy nhất trì hoãn. Nếu tất cả là lỗi của anh, anh sẽ hiểu cảm giác tức giận như vậy, nhưng nó nằm ngoài tầm kiểm soát của anh để thay đổi bất cứ điều gì.
Rebecca: Why don’t you try to tell your boss to give you less work? Why don’t you try telling him you are so unhappy? It’s high time something changed.Rebecca: Tại sao anh không cố gắng bảo sếp giao cho anh ít việc? Tại sao anh không thử nói với anh ta rằng anh đang rất không hài lòng? Đã đến lúc cần thay đổi điều gì đó.
John: It’s not that simple. I am happy. Working hard is what I do. I do work hard and I love to work hard, believe me, but I am resilient. I believe working for a passion can be so rewarding, and sometimes you have to sacrifice going to fun dinners and swanky dates. I’m sacrificing now to win the new business. Winning will give me a lot more free time after this deadline passes. I hope you can forgive me one day.John: Nó không đơn giản như vậy. Anh hài lòng mà. Làm việc chăm chỉ là những gì anh cần làm. Anh làm việc chăm chỉ và anh thích làm việc chăm chỉ, tin anh đi, anh rất kiên cường. Anh tin rằng làm việc với đam mê có thể rất xứng đáng, và đôi khi ta phải hy sinh những bữa tối vui vẻ và buổi hẹn khoa trương. Anh giờ đang hy sinh để giành được công việc mới. Chiến thắng sẽ khiến anh có nhiều thời gian rảnh hơn sau hạn chót này. Anh hy vọng em có thể tha thứ cho anh một ngày.
Rebecca: Maybe I’ll forgive you, John, but tell me, when are you planning on changing? Better late than never, I hope.Rebecca: Có lẽ em sẽ tha thứ cho anh, John, nhưng nói cho em biết, khi nào anh định thay đổi? Thà muộn còn hơn là không bao giờ, em hy vọng như thế.
John: Let’s make a date. This time you’ll demand I work to keep it. That’s a real deadline!John: Hãy chọn một ngày hẹn hò nào. Lần này em sẽ yêu cầu anh cố gắng để giữ đúng thời hạn. Đó là một thời hạn thực sự!
Pressure – Slow speed
Pressure – Native speed

Topic 02: Make Excuses

EnglishTiếng Việt
Yes, I was supposed to have dinner ready by 6:00. I won’t make any excuses, but let me tell you how it happened. Here’s my explanation: Jenny came home from market with the largest vegetables ever, some big green beans, broccoli bigger than my arm, and the biggest onions of all. I felt more confident than a master chef that we could not only make delicious stir fry, but we could make the most delicious stir fry ever, and have it done before you got home!Vâng, tôi lẽ ra đã xong xuôi bữa ăn tối  lúc 6:00. Tôi sẽ không có bất kì lời bào chữa nào, nhưng hãy để tôi cho bạn biết điều gì đã xảy ra. Đây là sự giải thích của tôi: Jenny đi từ chợ về với các loại rau lớn nhất chưa từng có — một ít đậu xanh lớn, bông cải xanh lớn hơn cánh tay của tôi, và những củ hành lớn nhất thế giới.  Điều tôi cảm thấy tự tin hơn một Siêu đầu bếp là chúng tôi không chỉ làm được món chiên xào ngon, mà chúng tôi còn làm được món chiên xào ngon nhất chưa từng có, và nấu xong trước khi bạn về đến nhà!
But that’s as good as it got…things went from bad to worse. Things got bad when Jenny took the sharp knives out of the cupboard and I accidentally poured too much of the oil and it dripped onto the stove. They got a little worse when even more oil spilled and Jenny cut her finger by one of the sharper knives. Most of the oil spread quickly across the countertop before it caught fire!Điều đó nghe có vẻ tốt… nhưng mọi thứ đã đi từ tồi tệ đến tồi tệ hơn. Mọi thứ trở nên tồi tệ khi Jenny lấy dao nhọn ra khỏi tủ và tôi chẳng may đổ quá nhiều dầu và nó nhỏ giọt vào bếp. Chúng trở nên tồi tệ hơn một chút khi càng nhiều dầu bị đổ và Jenny cắt phải ngón tay mình bằng một trong những con dao sắc hơn. Phần lớn dầu tràn nhanh trên mặt bàn trước khi nó bốc cháy!
My heart was racing a lot faster than it ever had before. The worst part? We threw a bucket of water on the flames and somehow they got even more intense and more crazy! The crazier it got, the more trouble we knew we were in! At least we got out safe and the fire died out.Tim tôi đập nhanh hơn rất nhiều so với từ trước tới nay. Phần tồi tệ nhất ? Chúng tôi đã đổ một xô nước vào ngọn lửa và bằng cách nào đó ngọn lửa trở nên thậm chí dữ dội và điên rồ hơn! Ngọn lửa càng lớn, chúng tôi biết mình càng gặp phải nhiều rắc rối! Ít nhất thì chúng tôi đã ra ngoài an toàn và ngọn lửa bị dập tắt.
No excuses, but maybe we order takeout? And I guess we learned our lesson that your skill should be at least as big as your ambition, if not bigger. And in the kitchen, your wits ought to be the sharpest of all!Không có bào chữa gì cả, nhưng có lẽ chúng tôi nên đặt  đồ ăn mang về? Và tôi đoán chúng tôi đã học được một bài học rằng kỹ năng của bạn nên ít nhất lớn bằng tham vọng của bạn, nếu không phải lớn hơn. Và trong bếp, trí thông minh của bạn phải là thứ sắc bén nhất!
Make Excuses – Slow speed
Make Excuses – Native speed

Topic 03: Motivation

EnglishTiếng Việt
The word ‘deadline’ was first used in a prison in the 1800s. It described a line drawn in the dirt within the prison walls, and any prisoner who crossed the line would be shot dead.Từ ‘hạn chót’ lần đầu tiên được sử dụng trong một nhà tù  vào những năm 1800. Nó miêu tả một dòng kẻ được vẽ dưới đất bên trong các bức tường nhà tù, và bất kỳ tù nhân nào vượt qua dòng kẻ sẽ bị bắn chết.
Today, the consequences of missing a deadline aren’t that drastic, but I’m certain that no one likes feeling pressure or anxiety. Yet some people thrive on it. With the right attitude, you can learn to see deadlines as a tool to help you get your work done.Ngày nay, những hậu quả khi vượt qua hạn chót không khắc nghiệt như vậy, nhưng tôi chắc chắn rằng không có ai thích cảm giác áp lực hoặc lo âu. Nhưng một số người lại nhờ nó mà phát triển mạnh mẽ. Với thái độ đúng đắn, bạn có thể học cách coi hạn chót là công cụ để giúp bạn hoàn thành công việc của mình.
Deadlines help us create milestones. Some studies show that over 79% of projects that don’t succeed. Fail because of missed deadlines! To use your deadlines as a tool for success, work backwards from the end date and divide your time. Then divide again. Divide into as small pieces as necessary to create manageabletask-focused objectives each step of the way.Hạn chót giúp chúng ta tạo ra các mốc thời gian. Một số nghiên cứu cho thấy rằng hơn 79% dự án không thành công. Thất bại vì lỡ hạn cuối! Để sử dụng hạn cuối của bạn như một công cụ thành công, làm việc ngược trở lại từ ngày cuối cùng và phân chia thời gian của bạn. Sau đó, phân chia một lần nữa. Phân chia thành phần nhỏ cần thiết để tạo ra những mục tiêu dễ quản lý, và có tính tập trung cao trong từng bước của quá trình.
Once you have goals, you must communicate them. Deadlines help us set expectations with others so we don’t deliver work in the nick of time. Obviously, if the tasks and timeline don’t match up, you can ask for help. Just say, “I don’t think I can make it on my own.” This removes the risk of failure. You have succeeded just by being organized and proactively identifying an issue.Một khi bạn đã có các mục tiêu, bạn phải  truyền đạt chúng. Hạn chót giúp chúng ta tạo ra những kỳ vọng với những người khác sao cho chúng ta không giao nộp sản phẩm vào phút chót. Rõ ràng, nếu các nhiệm vụ công việc và thời gian biểu không phù hợp, bạn có thể nhờ giúp đỡ. Chỉ cần nói, “Tôi không nghĩ tôi có thể tự làm điều đó.” Điều này loại bỏ nguy cơ thất bại. Bạn đã thành công chỉ bằng việc có tổ chức và chủ động xác định một vấn đề.
For better or worse, a deadline is a chance to learn. We can get real feedback and say, “This is a result of my work, my own time and energy.” If you miss that chance, your ship has sailed. Remember, you don’t need anyone else’s permission to make it positive. Just ask any writer, without deadlines, as far as I know, we’d all still be writing first drafts and calling it a day, and I’m positive that even this book wouldn’t exist!Dù tốt hơn hay tồi tệ hơn, hạn chót là một cơ hội để học tập. Chúng ta có thể nhận được thông tin phản hồi thực sự và nói, “ Đây là   kết quả công việc của tôi,… thời gian và công sức của chính tôi.” Nếu bạn bỏ lỡ cơ hội đó, con tàu đã ra khơi mất rồi. Hãy nhớ rằng, bạn không cần sự cho phép ai khác để biến nó thành tích cực. Cứ hỏi bất kỳ nhà văn nào… nếu không có hạn chót, theo những gì tôi biết, tất cả chúng ta sẽ đều vẫn còn viết những bản thảo đầu tiên và coi vậy là xong, –và tôi tin rằng ngay cả cuốn sách này cũng không tồn tại!
Motivation – Slow speed
Motivation – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Pressure

VocabularyPronunciationMeaningExample
Sacrifice (v)/ˈsækrɪfaɪs/Hy sinhSometimes you have to sacrifice going to fun dinners and swanky dates.
Deadline (n)/ˈdedlaɪn/Hạn chótWinning will give me a lot more free time after this deadline passes.
Swanky (adj)/ˈswæŋki/Khoa trươngSometimes you have to sacrifice going to fun dinners and swanky dates.
Resilient (adj)/rɪˈzɪliənt/Kiên cườngI love to work hard, believe me, but I am resilient.
ExpressionMeaningExample
Weight on my shouldersGánh nặng trên vai anhI can’t begin to describe the weight on my shoulders!
Getting fed upSắp chán ngấyYou have exciting opportunities, and I’m happy for you. But I’m getting fed up changing plans!
Make a dateSắp xếp/Chọn một buổi hẹn hòLet’s make a date.
Time fliesThời gian trôi nhanhHave we canceled that much? Wow, time flies!
It’s high timeĐã đến lúcIt’s high time something changed.
Beat the clockHoàn thành trước thời hạnMy boss keeps asking me to work more hours to beat the clock.
Better late than neverMuộn còn hơn là không bao giờBetter late than never, I hope.

Topic 02: Make Excuses

VocabularyPronunciationMeaningExample
Excuses (n)/ɪkˈskjuːzɪz/Những lời bào chữaI won’t make any excuses, but let me tell you how it happened.
Confident (adj)/ˈkɑːnfɪdənt/Tự tinI felt more confident than a master chef.
Ambition (n)/æmˈbɪʃn/Tham vọngI guess we learned a lesson that your skill should be at least as big as your ambition, if not bigger.
Explanation (n)/ˌekspləˈneɪʃn/Sự giải thíchHere’s my explanation.
Wits (n)/wɪts/Trí thông minhAnd in the kitchen, your wits ought to be the sharpest of all!
ExpressionMeaningExample
From marketTừ chợJenny came home from market with the largest vegetables ever.
From bad to worseTừ tồi tệ đến tồi tệ hơnThings went from bad to worse.
Heart was racingTim đang đậpMy heart was racing a lot faster than it ever had before.
Order takeoutĐặt đồ ăn mang vềMaybe we order takeout?
Learned our lessonĐã học được một bài họcI guess we learned our lesson that your skill should be at least as big as your ambition, if not bigger.

Topic 03: Motivation

VocabularyPronunciationMeaningExample
Deadline (n)/ˈdedlaɪn/Hạn chótThe word ‘deadline’ was first used in a prison in the 1800s.
Consequences (n)/ˈkɑːnsɪkwensɪz/Những hậu quảToday, the consequences of missing a deadline aren’t that drastic.
Drastic (adj)/ˈdræstɪk/Khắc nghiệtToday, the consequences of missing a deadline aren’t that drastic.
Pressure (n)/ˈpreʃər/Áp lựcI’m certain that no one likes feeling pressure or anxiety.
Thrive (v)/θraɪv/Phát triển mạnh mẽYet some people thrive on it.
Milestones (n)/ˈmaɪlstəʊnz/Các mốc thời gianDeadlines help us create milestones.
Fail (v)/feɪl/Thất bạiSome studies show that over 79% of projects that don’t succeed. Fail because of missed deadlines!
Manageable (adj)/ˈmænɪdʒəbl/Dễ quản lýDivide into as small pieces as necessary to create manageable, task-focused objectives each step of the way.
Task-focused (adj)/tæsk ˈfəʊkəst/Có tính tập trung caoDivide into as small of pieces as necessary to create manageable, task-focused objectives each step of the way.
Expectations (n)/ekspekˈteɪʃnz/Những kỳ vọngDeadlines help us set expectations with others
Tasks (n)/tæsks/Các nhiệm vụ công việcObviously, if the tasks and timeline don’t match up, you can ask for help.
Failure (n)/ˈfeɪljər/Sự thất bạiThis removes the risk of failure.
Proactively (adv)/ˌprəʊˈæktɪvli/Chủ độngYou have succeeded just by being organized and proactively identifying an issue.
Positive (adj)/ˈpɑːzətɪv/Tích cựcRemember, you don’t need anyone else’s permission to make it positive.
ExpressionMeaningExample
Crossed the lineNghĩa đen: vượt qua dòng kẻ Hoặc nói đến hành động, hành vi xã hội nào đó vượt quá giới hạnAny prisoner who crossed the line would be shot dead.
Work backwardsLàm việc ngược trở lạiTo use your deadlines as a tool for success, work backwards from the end date and divide your time.
Set expectationsTạo ra những kỳ vọngDeadlines help us set expectations with others.
As far as I knowTheo những gì tôi biếtWithout deadlines, as far as I know, we’d all still be writing first drafts.
For better or worseDù tốt hơn hay tồi tệ hơnFor better or worse, a deadline is a chance to learn.
In the nick of timeVào phút chótDeadlines help us set expectations with others so we don’t deliver work in the nick of time.
Ship has sailedCon tàu đã ra khơiIf you miss that chance, your ship has sailed.
Calling it a dayCoi như đã xong việc (vì bạn không muốn làm nữa hoặc bạn nghĩ như thế là đã đủ)We’d all still be writing first drafts and calling it a day.

III. Rapid Resopnse

Topic 1: Pressure

1.Question:What puts a lot of pressure on John?John bị áp lực bởi điều gì?
Answer:John is under pressure to work on a pitch to win new business.John đang bị áp lực phải hoàn thành một bài thuyết trình để giành được mối làm ăn mới.
Answer:A new business pitch puts a lot of pressure on John to stay late and work harder.Một bài thuyết trình kinh doanh mới đặt rất nhiều áp lực lên John và anh phải ở lại muộn và làm việc chăm chỉ hơn.
2.Question:Does John feel sorry to Rebecca?John có cảm thấy có lỗi với Rebecca không?
Answer:Yes, he’s sorry that his boss is making him work more hours to beat the clock.Vâng, anh ấy xin lỗi rằng sếp anh bắt anh phải làm việc thêm giờ để chạy đua với thời gian.
Answer:Yes, John feels the weight on his shoulders and apologizes to Rebecca.Vâng, John cảm thấy gánh nặng trên đôi vai của mình và xin lỗi Rebecca.
3.Question:How does Rebecca feel about the cancelation?Rebecca cảm thấy thế nào về việc hủy bỏ cuộc hẹn?
Answer:Rebecca is fed up with constant cancelation.Rebecca chán với các cuộc hẹn bị hủy bỏ liên tục.
Answer:She understands the opportunities John has, but she is getting fed up with constantly changing the plans.Cô ấy hiểu cơ hội mà John có, nhưng cô ấy đang chán với các kế hoạch bị thay đổi liên tục.
4.Question:Is this the first time John has canceled?Đây có phải là lần đầu tiên John hủy hẹn?
Answer:No, John has canceled several times already.Không, John đã hủy hẹn nhiều lần rồi.
Answer:No, John feels that time has been flying since the last time he was forced to cancel.Không, John cảm thấy rằng thời gian đã trôi rất nhanh kể từ lần cuối cùng anh bị buộc phải hủy hẹn.
5.Question:Why doesn’t John think it is his fault?Tại sao không John nghĩ rằng đó là lỗi của mình?
Answer:He thinks it’s beyond his control.Anh nghĩ rằng chuyện đó nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.
Answer:The pressure makes John feel that he has no control to change anything.Áp lực khiến John cảm thấy rằng anh không thể kiểm soát để thay đổi bất cứ điều gì.
6.Question:What does Rebecca recommend him to do?Rebecca đề nghị anh ấy làm gì?
Answer:Confronting his boss and asking for less work is the only solution Rebecca thinks will help him.Đối đầu với sếp và đề nghị sếp giao cho ít công việc hơn là giải pháp duy nhất Rebecca nghĩ sẽ giúp anh ta.
Answer:Rebecca wants John to tell his boss that he is unhappy and that it’s high time something changed.Rebecca muốn John nói với sếp của mình rằng anh ấy không hài lòng và đã đến lúc phải thay đổi điều gì đó.
7.Question:Why does John disagree with this plan?Tại sao John không đồng ý với kế hoạch này?
Answer:Despite the pressure, John feels resilient and happy to work hard.Mặc dù áp lực, John cảm thấy mạnh mẽ và hạnh phúc khi làm việc chăm chỉ.
Answer:John likes to work and feels happy working hard because he is resilient.John thích làm việc và cảm thấy hạnh phúc khi làm việc chăm chỉ bởi vì anh ấy rất mạnh mẽ.
8.Question:Would John prefer to work or to have fun?John thích làm việc hay vui chơi hơn?
Answer:He would rather work for his passions and sometimes sacrifice fun dinners.Anh thà làm việc cho niềm đam mê của mình và đôi khi hy sinh những bữa tối vui vẻ.
Answer:John believes hard work can be rewarding and worth sacrificing fun, swanky dates.John tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được hưởng lợi xứng đáng và đáng hi sinh những buổi hẹn vui vẻ và xa xỉ.
9.Question:Is this a permanent feeling?Đây có phải là một cảm giác vĩnh viễn không?
Answer:No, the end of his deadline should give John more free time.Không, hạn chót kết thúc sẽ cho anh thêm thời gian rảnh.
Answer:No, John believes he will have more free time and less pressure after his deadline passes.Không, John tin rằng anh sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn và ít áp lực hơn sau khi hạn chót của mình qua đi.
10.Question:How does Rebecca feel about John’s ability to change?Rebecca cảm thấy khả năng thay đổi của John thế nào?
Answer:She hopes it will be better late than never.Cô hy vọng thà muộn vẫn sẽ tốt hơn là không bao giờ.
Answer:She may forgive him eventually, and if he does change it will be better late than never.Cuối cùng thì cô ấy có thể tha thứ cho anh, và nếu như anh thay đổi muộn vẫn sẽ tốt hơn là không bao giờ.
11.Question:Do John and Rebecca reschedule?John và Rebecca có lên lại lịch không?
Answer:Yes, their date is rescheduled for a future time.Có, buổi hẹn của họ được dời lại vào một thời điểm trong tương lai.
Answer:Yes, they are determined to make a date out of it.Có, họ quyết định lập một lịch hẹn khác.
12.Question:Does John plan to keep the new date?John có định lên lịch cho một thời hạn mới?
Answer:Yes, Rebecca will demand he keep it.Vâng, Rebecca sẽ yêu cầu anh giữ đúng hạn.
Answer:Yes, he considers it a deadline and will work hard to keep it.Vâng, anh ấy sẽ cân nhắc một hạn chót và sẽ làm việc chăm chỉ để giữ đúng hạn.

Topic 2: Make Excuses

1.Question:Does the speaker have an explanation for dinner not being ready?Người kể có giải thích tại sao bữa ăn tối chưa sẵn sàng không?
Answer:Yes, he provides an explanation for why dinner isn’t ready.Có, anh ấy giải thích lý do tại sao bữa tối chưa sẵn sàng.
Answer:Yes, he doesn’t want to make excuses but there is an explanation.Có, anh ấy không muốn bào chữa nhưng đã giải thích.
2.Question:What meal did the speaker want to make?Người kể muốn nấu món ăn nào?
Answer:The most delicious stir fry is what the speaker hoped to make.Món xào ngon nhất từ trước đến giờ là món mà người kể hy vọng thực hiện được.
Answer:He was confident he could make the most delicious stir fry ever.Anh ấy đã tự tin rằng mình có thể làm món xào ngon nhất từ trước đến giờ.
3.Question:What ingredients were to be used in the stir fry?Các thành phần cần sử dụng trong món xào là gì?
Answer:Onions, broccoli, and green beans are the primary ingredients in stir fry.Hành tây, bông cải xanh và đậu xanh là thành phần chính trong món xào.
Answer:The stir fry was going to include some big green beans, broccoli that are bigger than her arm, and the biggest onions of all.Món xào sẽ gồm có một ít đậu xanh to, bông cải xanh to hơn cánh tay cô ấy, và những củ hành tây to nhất hành tinh.
4.Question:Did the dinner preparation go according to the plan?Quá trình chuẩn bị bữa tối có đi đúng theo kế hoạch không?
Answer:No, things went from bad to worse.Không, mọi thứ đã đi từ xấu đến tồi tệ hơn.
Answer:No, the plan for dinner preparation went downhill quickly.Không, kế hoạch chuẩn bị bữa tối đã đi xuống dốc một cách nhanh chóng.
5.Question:What error began to derail the cooking plan?Sai lầm nào khiến kế hoạch nấu ăn đi chệch hướng?
Answer:The speaker poured too much oil onto the stove.Người kể chuyện đổ quá nhiều dầu lên bếp.
Answer:Oil spilled onto the stove when the speaker poured too much.Dầu tràn lên bếp khi người kể chuyện đổ quá nhiều.
6.Question:Did Jenny get injured during the dinner preparation?Có phải Jenny đã bị thương trong quá trình chuẩn bị bữa tối không?
Answer:Yes, one of the sharp knives cut Jenny’s finger.Vâng, một trong những con dao sắc nhất đã cắt vào ngón tay của Jenny.
Answer:Yes, Jenny cut her finger by one of the sharp knives.Vâng, Jenny cắt vào ngón tay mình bằng một trong những con dao sắc nhất.
7.Question:What happened to the spilled oil?Điều gì đã xảy ra với dầu bị đổ?
Answer:It caught fire after it had spread across the countertop.Nó bốc cháy sau khi lan rộng trên quầy.
Answer:The oil spread more and more across the countertop and caught fire.Dầu lan ra ngày càng nhiều trên quầy và bắt cháy.
8.Question:Did throwing water on the fire extinguish it?Đổ nước lên ngọn lửa dập có dập tắt được nó không?
Answer:No, they threw a bucket of water on the flames, but that made them worse.Không, họ đã đổ một xô nước lên ngọn lửa, nhưng điều đó làm cho nó trở nên tệ hơn.
Answer:No, the flames got even more intense and crazy after a bucket of water was thrown on them.Không, ngọn lửa trở nên dữ dội hơn sau khi đổ một xô nước lên nó.
9.Question:Was the speaker calm during the disastrous fire?Người kể có bình tĩnh trong đám cháy không?
Answer:No, he couldn’t stay calm during the fire.Không, anh ấy không thể giữ bình tĩnh trong đám cháy.
Answer:No, the speaker’s heart was racing faster than it ever had before.Không, trái tim của anh ấy đập nhanh chưa từng có.
10.Question:What alternative does the speaker suggest for dinner?Người kể đề nghị thay thế điều gì cho bữa ăn tối?
Answer:Dinner’s alternative option is to order takeout.Lựa chọn thay thế của bữa ăn tối là gói món mang về.
Answer:The speaker recommends ordering takeout for dinner.Người kể đề nghị đặt món mang về cho bữa ăn tối.
11.Question:What lesson does the speaker take from the dinner experience?Người kể chuyện có được bài học gì từ trải nghiệm bữa tối này?
Answer:Ambition is not as important as skills and expertise when it comes to cooking.Tham vọng không quan trọng như kỹ năng và kiến thức chuyên môn khi nói đến nấu ăn.
Answer:When the speaker says he’s learned his lesson, he believes skills are far more important than ambition.Khi người kể nói cô đã học được bài học của mình, cô tin rằng kỹ năng quan trọng hơn rất nhiều so với tham vọng.
12.Question:What is the sharpest thing in the kitchen?Thứ sắc nhất trong nhà bếp là gì?
Answer:Your wits should be the sharpest of all.Trí thông minh của bạn nên là thứ sắc nhất trong mọi thứ.
Answer:In a kitchen, having sharp wits is critical for safety and success.Trong một nhà bếp, có trí thông minh sắc bén nhất là yếu tố quan trọng cho sự thành công và an toàn.

Topic 3: Motivation

1.Question:When did the word ‘deadline’ come into existence?Từ ‘hạn chót – vạch cấm’ đã ra đời từ khi nào?
Answer:It was first used in the 1800s.Nó được sử dụng lần đầu tiên trong những năm 1800.
Answer:In the 1800s, a prison created the first use of the word ‘deadline.’Trong những năm 1800, một nhà tù đã sử dụng từ ‘vạch cấm’ lần đầu tiên
2.Question:Why is the idea of a ‘deadline’ still relevant today?Tại sao ý tưởng ‘hạn chót’ vẫn còn phù hợp hiện nay?
Answer:People are motivated to not cross the line.Con người có động lực để không phải vượt qua ranh giới.
Answer:Crossing the line was dangerous, and today it is still used for overstepping a boundary.Vượt qua vạch cấm là rất nguy hiểm, và nó vẫn còn được sử dụng cho sự vượt qua một ranh giới.
3.Question:Is the deadline still associated with death?Hạn chót có còn liên quan đến cái chết không?
Answer:No, anxiety and pressure are the result of modern deadlines.Không, lo lắng và áp lực là kết quả của hạn chót thời hiện đại.
Answer:No, deadlines aren’t as drastic; they are more associated with pressure or anxiety.Không, hạn chót không kinh khủng như vậy nữa; chúng liên quan nhiều hơn đến áp lực hoặc lo âu.
4.Question:How do deadlines and pressure help us get work done?Hạn chót và áp lực giúp chúng ta hoàn thành công việc như thế nào?
Answer:Deadlines help us create milestones, and some people thrive on the pressure.Hạn chót giúp chúng ta tạo ra các mốc thời gian, và một số người phát triển nhờ áp lực.
Answer:Milestones and effective planning are possible because of deadlines.Các mốc thời gian và lập kế hoạch hiệu quả có thể được thực hiện nhờ hạn chót.
5.Question:Approximately how many projects fail because of missed deadlines?Có khoảng bao nhiêu dự án thất bại vì bỏ lỡ hạn chót?
Answer:Over 79% of them fail because of missed deadlines.Hơn 79% trong số đó thất bại vì bỏ lỡ hạn chót.
Answer:Missed deadlines are the downfall of over 79% of projects that fail.Bỏ lỡ hạn chót dẫn đến sự sụp đổ của hơn 79% dự án thất bại.
6.Question:Why is it helpful to work backwards?Tại sao làm việc theo chiều ngược lại lại hữu ích?
Answer:Task-focused objectives are the result of dividing time and planning by working backwards.Các mục tiêu tập trung vào nhiệm vụ là kết quả của việc phân chia thời gian và lên kế hoạch nhờ làm việc theo chiều ngược lại.
Answer:Working backwards helps to divide your time into pieces to create manageable objectives.Làm việc theo chiều ngược lại sẽ giúp bạn phân chia thời gian của mình thành các phần để tạo ra các mục tiêu dễ quản lý.
7.Question:What should people do once they have set goals?Bạn nên làm gì một khi bạn đã thiết lập mục tiêu?
Answer:Communication is critical after people have set goals.Giao tiếp là rất quan trọng sau khi bạn đã thiết lập mục tiêu.
Answer:Once people have set goals, it is important to communicate them to others.Một khi bạn đã thiết lập mục tiêu, điều quan trọng là giao tiếp chúng với người khác.
8.Question:Why is it important to communicate?Tại sao giao tiếp lại quan trọng?
Answer:Communication of deadlines allows us to set expectations.Giao tiếp về hạn chót giúp chúng ta đặt ra những kỳ vọng.
Answer:It is critical to communicate and set expectations in order not to deliver work in the nick of time.Điều quan trọng là phải giao tiếp và đặt kỳ vọng để không hoàn thành công việc vào phút chót.
9.Question:Is it okay to ask for help?Nhờ người khác giúp đỡ có được không?
Answer:Yes, asking for help removes the risk of failure.Có, việc nhờ giúp đỡ sẽ loại bỏ nguy cơ thất bại.
Answer:Yes, people can succeed by being organized and identifying an issue proactively to ask for help.Có, bạn có thể thành công bằng cách làm việc có tổ chức và xác định một vấn đề để chủ động nhờ giúp đỡ.
10.Question:Do deadlines teach us anything, or has that ship sailed?Các hạn chót có dạy cho chúng ta điều gì không, hay là chúng ta đã để lỡ mất cơ hội rồi?
Answer:Yes, for better or worse, they always give us a chance to learn and get real feedback.Vâng, dù tốt hay xấu, chúng luôn luôn là một cơ hội để học hỏi và nhận được phản hồi thực tế.
Answer:Yes, real feedback and reflective learning come from deadlines, for better or worse.Vâng, phản hồi thực tế và học tập chiêm nghiệm có được là nhờ hạn chót, dù tốt hay xấu.
11.Question:Where would we be without deadlines?Chúng ta sẽ ra sao nếu không có hạn chót?
Answer:As far as I know, without them, we’d all still be writing first drafts and calling it a day.Theo những gì tôi biết, nếu không có nó, tất cả chúng ta đều vẫn còn đang viết những bản thảo đầu tiên và coi như thế là xong.
Answer:We would call it a day and still be at the beginning without being motivated by deadlines.Chúng ta sẽ nghỉ ngơi và vẫn ở điểm bắt đầu mà không bị thúc đẩy bởi hạn chót.

Lesson 19 – Business

I. Business

Topic 01: Hiring Jobs

EnglishTiếng Việt
Arturo is interviewing for a new job at Tempo di Mara, a fun new restaurant. Alice, who manages the hiring process, must have an initial conversation with him before she can determine if she ought to schedule additional interview meetings.Arturo đang phỏng vấn cho một công việc mới tại Tempo di Mara, một nhà hàng thú vị mới. Alice, người phụ trách quá trình tuyển dụng, cần có một cuộc trò chuyện ban đầu với anh ta trước khi cô ấy có thể xác định là liệu cô ấy có nên lên lịch phỏng vấn bổ sung hay không.
Alice: Thank you for agreeing to speak with me today, Arturo. Please tell me why you want to work with us at Tempo di Mara.Alice: Cảm ơn anh đã đồng ý đến nói chuyện với tôi hôm nay, Arturo. Xin vui lòng cho tôi biết lý do tại sao anh muốn làm việc với chúng tôi tại Tempo di Mara.
Arturo: Well, I am extremely excited to apply for this position as head chef. I don’t want to put all my eggs in one basket, but I can cook better than anyone I know because I match beautiful flavors in surprising, fun dishes. With the support of your leadership, I would be able to explore the most exciting recipes with the finest ingredients which would be best for all of us!Arturo: Vâng, tôi rất háo hức khi ứng tuyển cho vị trí bếp trường này. Tôi không muốn bỏ hết trứng vào một rổ, nhưng tôi có thể nấu ăn ngon hơn so với bất cứ ai mà tôi biết vì tôi có thể kết hợp các loại gia vị thơm ngon trong những món ăn thú vị và đầy bất ngờ. Với sự hỗ trợ dẫn dắt từ chị, tôi sẽ có thể khám phá ra các công thức nấu ăn hấp dẫn nhất với những nguyên liệu tốt nhất, và đó sẽ là điều tốt nhất cho tất cả chúng ta!
Alice: How wonderful! Could you share one of your signature dish ideas today?Alice: Thật tuyệt vời! Hôm nay anh có thể chia sẻ ý tưởng về một trong những món ăn đặc trưng của anh không?
Arturo: Yes, of course. I’m going to go out on a limb here. I can’t share my secret family recipe, but there is another I’m allowed to discuss. But I have to explain, first, that I’ve never actually made this before. I don’t want to jump the gun, but I can’t help it! I feel like I should share my finest idea! May I?Arturo: Tất nhiên rồi. Ở đây tôi định liều lĩnh một phen. Tôi không thể chia sẻ công thức gia truyền bí mật của mình, nhưng có một công thức khác tôi được phép nói đến. Nhưng đầu tiên tôi phải giải thích là, tôi chưa bao giờ thực sự nấu món ăn này trước đây. Tôi không muốn vội vàng, nhưng tôi không thể kìm được! Tôi cảm giác như tôi nên chia sẻ ý tưởng tốt nhất của mình! Tôi có thể chứ?
Alice: Yes, please do!Alice: Vâng, xin vui lòng!
Arturo: Okay. Let’s think outside the box. Can you please imagine a beautiful bed of steamed jasmine rice? Perfect. On the rice, I may put a wonderful vegetable medley of summer squash, roasted eggplant, and a cashew-tahini dressing. If that doesn’t fly, instead, I might use asparagus. I can’t decide! No matter the choice, I could top it off with a lotus-blossom crema, complete with the flower itself. Perfection!Arturo: Được rồi. Hãy suy nghĩ một cách sáng tạo nào. Chị có thể tưởng tượng ra một lớp cơm hoa cúc xinh đẹp tỏa hương không? Hoàn hảo. Trên mặt cơm, tôi có thể đặt một hỗn hợp rau tuyệt vời của mùa hè gồm bí, cà tím nướng và phủ một lớp bột hạt điều lên. Nếu như vậy vẫn chưa khiến món ăn dậy mùi, thì thay vào đó, tôi có thể sử dụng măng tây. Tôi không thể quyết định được! Dù là lựa chọn nào, tôi có thể rắc lên trên một chút sốt kem hình hoa sen nở, và hoàn thiện bằng chính một bông hoa sen. Tuyệt hảo!
Alice: That sounds wonderful and unique. You killed it! I’ve heard enough. You may proceed to the next interview rounds. You will not be able to actually cook this dish until the final round, we can’t allow every applicant to use valuable resources unless we can verify their ability. You should feel confident though! Keep talking about food like that and you’ll start off on the right foot, and your career ought to blossom just as quickly as your crema!Alice: Nghe có vẻ tuyệt vời và độc đáo đấy. Anh thể hiện rất tốt! Tôi đã nghe đủ rồi. Anh có thể đi tiếp sang các vòng phỏng vấn tiếp theo. Anh sẽ không thể thực sự nấu món ăn này cho đến vòng chung kết; chúng tôi không thể cho phép mọi ứng viên sử dụng các tài nguyên có giá trị trừ khi chúng tôi có thể xác nhận được khả năng của họ. Dù sao thì anh cũng nên cảm thấy tự tin! Hãy cứ tiếp tục nói về thức ăn như thế và anh sẽ có một khởi đầu suôn sẻ – và sự nghiệp của anh rồi sẽ nở rộ nhanh như chính phần sốt kem của anh vậy!
Hiring Jobs – Slow speed
Hiring Jobs – Native speed

Topic 02: Partnership Agreement

EnglishTiếng Việt
It’s an interesting perspective, to stand here on the 10-year anniversary of my business. When I started this organization, anything could have happened. I might have lost all of the money I’d invested. I might have struggled and totally failed. Looking back, I must have known deep down that I would be successful.Thật là một viễn cảnh thú vị, khi được đứng ở đây vào lễ kỷ niệm 10 năm thành lập doanh nghiệp của tôi. Khi tôi bắt đầu tổ chức này, bất cứ điều gì đều đã có thể xảy ra. Tôi có thể đã mất toàn bộ số tiền mà tôi đã đầu tư. Tôi có thể đã gắng sức và hoàn toàn thất bại. Nhìn lại, hẳn là tôi đã biết rõ rằng tôi sẽ thành công.
Over the last ten years, business has changed a lot, and I would not have made it through without setting up a strong partnership agreement with CX Enterprises, a wonderful advertising agency. Look at it this way: at the end of the day, I make trinkets, without CX Enterprises, I might never have connected with the right customers I needed. I might not have gotten the PR coverage I did on Good Morning, World or the other news stations. I definitely would not have sold two million gadgets in my first year of business, and then I wouldn’t have had the capital to hire a thousand new employees. There would not have been a launch!Trong mười năm qua, doanh nghiệp tôi đã thay đổi rất nhiều, và tôi sẽ không thể làm được điều đó nếu không thiết lập một mối quan hệ hợp tác bền vững với công ty CX, một công ty quảng cáo tuyệt vời. Hãy nhìn nhận theo cách này: suy cho cùng, tôi làm đồ trang sức rẻ tiền; nếu không có công ty CX, tôi có thể đã không bao giờ kết nối được với đúng những khách hàng mà tôi cần. Tôi có thể đã không có được tin tức quảng cáo trên tờ Good Morning, World hay các điểm tin khác. Chắc chắn là tôi sẽ đã không bán được hai triệu phụ kiện trong năm đầu tiên kinh doanh, và sau đó tôi sẽ đã không thể có vốn để thuê một nghìn nhân viên mới. Hẳn là sẽ đã không có một sự khởi đầu!
Looking back on the past is fun, but it’s not productive if we don’t learn from it. It must be a horrible experience to fail or a wonderful one to succeed. But either way, on this 10-year anniversary, I take the lessons with me when looking ahead to the NEXT ten years. My next big breakthrough may be in space travel. Maybe it will be in data-mining tools. It might even come through dark plasma, a brand new science I’m inventing right now. Who knows! What I do know is this: to continue succeeding, we must be confident and brave. We must be leaders, fearless in the face of doubt. And we must be tireless…just like the vehicles of the future! Get it? That joke may make you laugh tomorrow, at least.Nhìn lại quá khứ thật thú vị, nhưng sẽ không hiệu quả nếu chúng ta không học hỏi được gì từ nó. Đó chắc hẳn là một trải nghiệm kinh khủng khi thất bại hoặc một trải nghiệm tuyệt vời khi thành công; nhưng cho dù là cái nào đi nữa, vào dịp kỷ niệm 10 năm này, tôi sẽ mang các bài học theo mình khi nhìn tới 10 năm tiếp theo. Bước đột phá lớn tiếp theo của tôi có thể là du lịch không gian. Có lẽ nó sẽ là công cụ khai thác dữ liệu. Đó thậm chí có thể là việc đi xuyên qua bóng tối plasma, một khoa học mới mà tôi đang phát minh ngay bây giờ đây. Ai mà biết được! Những gì tôi biết là: để tiếp tục thành công, chúng ta phải tự tin và dũng cảm. Chúng ta phải là người dẫn đầu, không hề sợ hãi dẫu có hoài nghi. Và chúng ta không được mệt mỏi… giống như các loại phương tiện của tương lai! Bạn hiểu chứ? Ít nhất thì câu chuyện đùa đó có thể làm cho bạn cười vào ngày mai.
Partnership Agreement – Slow speed
Partnership Agreement – Native speed

Topic 03: Start-Up

EnglishTiếng Việt
“I could do this.” This is a common sentiment in the workplace. Some employees disagree with the business model; some dislike the culture; others have a unique vision for a better way to do things and want to raise the bar. In many cases, they take the bull by the horns, and this sentiment results in a brand new business venture: the start-up.“Tôi có thể làm được điều này.” Đây là một quan điểm phổ biến tại nơi công sở. Một số nhân viên không đồng ý với mô hình kinh doanh; một số khác không thích văn hóa; một số khác có một tầm nhìn độc đáo để làm điều gì đó tốt hơn và muốn nâng cao tiêu chuẩn thực hiện. Trong nhiều trường hợp, họ giải quyết khó khăn một cách can đảm và quyết liệt, và quan điểm này dẫn đến kiểu kinh doanh mạo hiểm hoàn toàn mới: khởi nghiệp.
Start-ups are known for their entrepreneurial spirit and willingness to take risks because they’ve taken established practices back to square one. Their leaders don’t just say “I could,” they say, “I can. And I will.” Since 1994, the U.S. Bureau of Labor and Statistics have indicated, on average, over 400,000 registered businesses are less than 1 year old. This might be a result of economic downturns where other businesses have missed the mark, or it may be a result of something else. Regardless, over the years, it shows the traditional workplace must have been lacking something.Khởi nghiệp được biết đến với tinh thần kinh doanh và sự sẵn sàng đương đầu rủi ro của mình bởi vì họ đã đưa các thông lệ có sẵn trở về điểm bắt đầu. Lãnh đạo của họ không chỉ nói “Tôi đã có thể,” họ nói, “Tôi có thể. Và tôi sẽ.” Từ năm 1994, Văn phòng Thống kê Lao động Hoa Kỳ đã chỉ ra, trung bình có hơn 400.000 doanh nghiệp đăng ký kinh doanh ít hơn 1 năm tuổi. Điều này có thể là một hậu quả của sự suy giảm kinh tế khi mà các doanh nghiệp khác đã không đạt được chỉ tiêu đặt ra, hoặc đó có thể là một kết quả của một điều gì đó khác. Dù sao đi nữa, trong những năm qua, nó cho thấy môi trường làm việc truyền thống chắc hẳn đang thiếu một điều gì đó.
According to studies from the Harvard Business Review and sources like Fast Company magazine, however, 70% of start-ups fail within the first 5 years, and 50% within the first 10 years. These numbers suggest that the confidence in ability (“I could, I can, I will”) is not balanced by motivation (“I want to”), purpose (“I should, I believe”), or education (“I know how to”).Tuy nhiên, theo các nghiên cứu từ Tạp chí Kinh doanh Harvard và các nguồn như tạp chí Fast Company, 70% các công ty khởi nghiệp thất bại trong 5 năm đầu tiên và 50% thất bại trong vòng 10 năm đầu tiên. Những con số này cho thấy rằng sự tự tin về khả năng (“Tôi đã có thể, Tôi có thể, Tôi sẽ”) không được cân bằng với động lực (“Tôi muốn”), mục đích (“Tôi nên, Tôi tin rằng), hay học vấn (“Tôi biết làm thế nào để “).
Remember this the next time you think you want to run a business. Don’t dive in head first, hold your horses. You may have thought of an idea, but you must have a plan if you want to land on your feet. Then again, you might not have considered every option, but you must follow your dreams and do what’s best for you. Stay on your toes. When you take your best abilities, fuel them with motivation, and work toward a purpose, you will not just “Start up,” you’ll keep going, too!Hãy ghi nhớ điều này trong thời gian tới khi bạn nghĩ rằng bạn muốn điều hành một doanh nghiệp. Đừng cắm đầu vào làm trước; hãy kiên nhẫn. Bạn có thể nghĩ ra một ý tưởng; nhưng bạn phải có một kế hoạch nếu bạn muốn hạ cánh an toàn. Sau đó, bạn có thể đã không cần cân nhắc mọi phương án, nhưng bạn phải theo đuổi ước mơ của mình và làm những điều tốt nhất cho mình. Hãy sẵn sàng hành động – khi bạn đạt khả năng tốt nhất của mình, tiếp đầy động lực cho chúng, và làm việc hướng tới một mục đích – bạn sẽ không chỉ “khởi nghiệp”, mà bạn cũng sẽ tiếp tục phát triển nữa!
Start-Up – Slow speed
Start-Up – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Hiring Jobs

VocabularyPronunciationMeaningExample
Signature (n)/ˈsɪɡnətʃər/Đặc trưngCould you share one of your signature dish ideas today?
Verify (v)/ˈverɪfaɪ/Xác minh, xác nhậnWe can’t allow every applicant to use valuable resources unless we can verify their ability.
ExpressionMeaningExample
Secret family recipeCông thức gia truyềnI can’t share my secret family recipe.
You killed itAnh làm, thể hiện rất tốtThat sounds wonderful and unique. You killed it!
Think outside the boxTư duy sáng tạo, mới mẻ, vượt ra ngoài giới hạnOkay. Let’s think outside the box.
If that doesn’t flyNếu như vậy vẫn chưa dậy mùi, chưa ngon (khi “fly” dùng để nói về một sản phẩm, ý tưởng thì nó có nghĩa là thành công)If that doesn’t fly, instead, I might use asparagus.
Start off on the right footKhởi đầu suôn sẻKeep talking about food like that and you’ll start off on the right foot.
Out on a limbLiều lĩnh, đặt mình vào tình huống nguy hiểmI’m going to go out on a limb here.
Put all my eggs in one basketBỏ hết trứng vào một rổI don’t want to put all my eggs in one basket, but I can cook better than anyone.
Jump the gunLàm điều gì quá sớm, vội vàngI don’t want to jump the gun, but I can’t help it.

Topic 02: Partnership Agreement

VocabularyPronunciationMeaningExample
Anniversary (n)/ˌænɪˈvɜːrsəri/Lễ kỷ niệmIt’s an interesting perspective, to stand here on the 10-year anniversary of my business.
Organization (n)/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/Cơ quan, tổ chứcWhen I started this organization, anything could have happened.
Invested (v)/ɪnˈvestɪd/Đầu tưI might have lost all of the money I’d invested.
Partnership (n)/ˈpɑːrtnərʃɪp/Sự hợp tácI would not have made it through without setting up a strong partnership agreement with CX Enterprises.
PR (n)/ˌpiː ˈɑːr/Quan hệ công chúng, quảng cáo (Viết tắt của Public Relations)I might not have gotten the PR coverage I did.
Capital (n)/ˈkæpɪtl/Tiền vốnThen I wouldn’t have had the capital to hire a thousand new employees.
ExpressionMeaningExample
Interesting perspectiveViễn cảnh thú vịIt’s an interesting perspective, to stand here on the 10-year anniversary of my business.
Deep downSâu sắcLooking back, I must have known deep down that I would be successful.
At the end of the dayCuối cùng thì, suy cho cùngLook at it this way: at the end of the day, I make trinkets; without CX Enterprises, I might never have connected with the right customers I needed.
Big breakthroughĐột phá lớnMy next big breakthrough may be in space travel.
Data-miningKhai thác dữ liệuMaybe it will be in data-mining tools.
In the face ofMặc dầu, dẫu cóWe must be leaders, fearless in the face of doubt.

Topic 03: Start-Up

VocabularyPronunciationMeaningExample
Sentiment (n)/ˈsentɪmənt/Quan điểm“I could do this.” This is a common sentiment in the workplace.
Business model (n)/ˈbɪznəs mɑːdl/Mô hình kinh doanhSome employees disagree with the business model; some dislike the culture.
Venture (n)/ˈventʃər/Dự án kinh doanh, việc mạo hiểmIn many cases, they take the bull by the horns, and this sentiment results in a brand new business venture.
Entrepreneurial (adj)/ˌɑːntrəprəˈnɜːriəl/(thuộc) kinh doanh, doanh nghiệpStart-ups are known for their entrepreneurial spirit and willingness to take risks.
ExpressionMeaningExample
Land on your feetĐứng trên đôi chân mìnhYou may have thought of an idea; but you must have a plan if you want to land on your feet.
Take the bull by the hornsGiải quyết một tình huống khó khăn một cách can đảm và quyết liệtIn many cases, they take the bull by the horns, and this sentiment results in a brand new business venture.
Hold your horsesĐừng vội, hãy bình tĩnh, hãy kiên nhẫnRemember this the next time you think you want to run a business.Don’t dive in head first, hold your horses.
Missed the markKhông đạt được chỉ tiêu đề raThis might be a result of economic downturns where other businesses have missed the mark.
Stay on your toesSẵn sàng hành động, tập trung, cảnh giácStay on your toes. When you take your best abilities, fuel them with motivation, and work toward a purpose.
Raise the barNâng cao yêu cầu, nâng cao tiêu chuẩnOthers have a unique vision for a better way to do things and want to raise the bar.
Back to square oneTrở về điểm xuất phátStart-ups are known for their entrepreneurial spirit and willingness to take risks because they’ve taken established practices back to square one.

III. Rapid Response

Topic 1: Hiring Jobs

1.Question:Why does Alice have an initial conversation with Arturo?Tại sao Alice lại có cuộc trò chuyện ban đầu với Arturo?
Answer:As part of the hiring process, she must have the first conversation to determine if there should be more.Là một phần của quá trình tuyển dụng, cô ấy phải có cuộc trò chuyện đầu tiên để xác định xem có cần phỏng vấn thêm không.
Answer:Before scheduling additional interview meetings, Alice needs to have a preliminary conversation with all candidates first.Trước khi lên lịch cho các cuộc phỏng vấn bổ sung, Alice cần có một cuộc nói chuyện sơ bộ với tất cả các ứng viên trước.
2.Question:Why does Arturo believe he should work at Tempo di Mara?Tại sao Arturo tin rằng anh ấy nên làm việc ở Tempo di Mara?
Answer:Arturo thinks he can cook better than anyone he knows.Arturo nghĩ rằng anh ấy có thể nấu ăn ngon hơn so với bất cứ ai mà anh ấy biết.
Answer:The ability to match beautiful flavors in surprising, fun dishes is the key reason Arturo believes he is right for Tempo di Mara.Khả năng kết hợp các gia vị thơm ngon trong những món ăn thú vị và đầy bất ngờ là lý do chính Arturo tin rằng anh ấy phù hợp với Tempo di Mara.
3.Question:What would the support of the restaurant allow Arturo to do?Sự hỗ trợ của nhà hàng sẽ cho phép Arturo làm điều gì?
Answer:He would be able to explore exciting recipes with fine ingredients.Anh ấy sẽ có thể khám phá các công thức nấu ăn hấp dẫn với các nguyên liệu tươi ngon.
Answer:Arturo could create wonderful new recipes using only the finest ingredients.Arturo có thể tạo ra những công thức nấu ăn tuyệt vời mới bằng cách là chỉ sử dụng các nguyên liệu tươi ngon nhất.
4.Question:Why might Alice want Arturo to share his signature dish ideas?Tại sao Alice lại muốn Arturo chia sẻ ý tưởng về món ăn đặc trưng của anh ấy?
Answer:A signature dish reveals a lot about chefs and their qualities.Một món ăn đặc trưng tiết lộ rất nhiều về người đầu bếp và phẩm chất của họ.
Answer:Certain qualities of chefs become clear only through a signature dish.Các phẩm chất nhất định của đầu bếp sẽ trở nên rõ ràng chỉ cần thông qua một món ăn đặc trưng.
5.Question:Does Arturo share the first recipe that comes to mind?Arturo có chia sẻ công thức đầu tiên anh ấy nghĩ đến không?
Answer:No, he is not allowed to share his secret family recipe.Không, anh ấy không được phép chia sẻ công thức gia truyền bí mật của mình.
Answer:No, the secret family recipe is the one Arturo can’t share.Không, công thức bí mật gia truyền là điều mà Arturo không thể chia sẻ.
6.Question:Has Arturo ever cooked the dish he describes?Arturo đã từng nấu món ăn mà anh ấy miêu tả chưa?
Answer:No, he is jumping the gun when he shares his new idea.Chưa, anh ấy hơi vội vàng khi chia sẻ ý tưởng mới của mình.
Answer:No, it is a new idea that Arturo wants to share, even though he feels like he is jumping the gun.Chưa, đó là một ý tưởng mới mà Arturo muốn chia sẻ, mặc dù có anh ấy cảm giác như anh ấy hơi vội vàng.
7.Question:How does Arturo introduce his recipe?Arturo giới thiệu công thức của mình như thế nào?
Answer:He describes a bed of steamed rice after asking Alice to think outside the box.Anh ấy mô tả một lớp cơm chín thơm sau khi bảo Alice nghĩ một cách sáng tạo.
Answer:Arturo asks Alice to think outside the box and imagine a beautiful bed of steamed jasmine rice.Arturo bảo Alice nghĩ một cách sáng tạo và hãy tưởng tượng ra một lớp cơm hoa cúc đẹp đẽ thơm lừng.
8.Question:What would Arturo serve with the rice, and what is his alternative?Arturo sẽ phục vụ gì kèm với cơm, và lựa chọn thay thế của anh ấy là gì?
Answer:He considers a vegetable medley, or asparagus if that doesn’t fly.Anh ấy nghĩ đến một hỗn hợp các loại rau, hoặc măng tây nếu như vậy vẫn chưa đủ hấp dẫn.
Answer:A vegetable medley with cashew-tahini dressing is Arturo’s first thought, but if that doesn’t fly he could use asparagus as an alternative.Một hỗn hợp các loại rau với lớp bột hạt điều là ý tưởng đầu tiên của Arturo, nhưng nếu vậy vẫn chưa đủ hấp dẫn, anh ấy có thể sử dụng măng tây thay thế.
9.Question:Does Alice like Arturo’s answer?Alice có thích câu trả lời của Arturo không?
Answer:Yes, Alice tells Arturo that he killed it.Có, Alice nói với Arturo rằng anh ấy đã làm rất tốt.
Answer:Yes, she thinks it sounds wonderful and unique.Có, cô ấy nghĩ rằng câu trả lời nghe có vẻ tuyệt vời và độc đáo.
10.Question:May Arturo advance in the interview process?Arturo có thể đi tiếp trong quá trình phỏng vấn không?
Answer:Yes, he may advance to the next interview rounds.Có, anh ấy có thể tiến vào các vòng phỏng vấn tiếp theo.
Answer:Yes, Alice allows him to proceed into the next interviews rounds.Có, Alice để anh ấy tham gia vào các vòng phỏng vấn tiếp theo.
11.Question:When can Arturo actually cook his signature dish?Khi nào Arturo có thể thực sự nấu món ăn đặc trưng của mình?
Answer:Arturo can cook his signature dish in the final round.Arturo có thể nấu món ăn đặc trưng của mình ở vòng cuối cùng.
Answer:Arturo must wait until the final round, when he will be able to cook his signature dish.Arturo phải đợi đến vòng cuối cùng, khi anh ấy sẽ có thể nấu món ăn đặc trưng của mình.
12.Question:Does Alice encourage Arturo?Alice có khích lệ Arturo không?
Answer:Yes, she says he should feel confident and that he will start off on the right foot.Có, cô ấy nói rằng anh ấy nên cảm thấy tự tin và anh ấy sẽ có một khởi đầu thuận lợi.
Answer:Yes, he’ll start off on the right foot if he keeps talking about food like that, and his career ought to blossom.Có, anh ấy sẽ bắt đầu công việc rất suôn sẻ nếu anh ấy tiếp tục nói về thức ăn như thế, và sự nghiệp của anh ấy sẽ nở rộ.

Topic 2: Partnership Agreement

1.Question:How long has the speaker owned her business?Người nói đã sở hữu doanh nghiệp riêng của mình được bao lâu rồi?
Answer:It has been 10 years since the speaker started her business.Đã 10 năm kể từ khi người nói bắt đầu sự nghiệp kinh doanh của mình.
Answer:The speaker is looking back on her 10-year anniversary of owning her own business.Người nói đang nhìn lại 10 năm sở hữu doanh nghiệp riêng của mình.
2.Question:How might things have turned out differently for her?Mọi chuyện có thể đã diễn ra theo một cách khác như thế nào với bà ấy?
Answer:The speaker might have lost the money she’d invested and failed.Người nói có thể đã mất số tiền mà bà ấy đã đầu tư và thất bại.
Answer:Failure might have been the outcome for the speaker if things had gone differently.Thất bại có thể là kết quả mà người nói nhận được nếu như mọi thứ diễn ra theo một cách khác.
3.Question:Does the speaker feel like she knew how her business would fare?Có phải người nói cảm thấy như bà ấy đã biết việc kinh doanh của mình sẽ thuận lợi không?
Answer:Yes, success must have been her fate from the moment she started.Đúng, thành công chắc hẳn là định mệnh của bà ấy từ thời điểm bà ấy bắt đầu.
Answer:Yes, the speaker feels that she must have known deep down that she would be successful.Đúng, người nói cảm thấy bà ấy biết rõ trong tâm trí rằng mình sẽ thành công.
4.Question:As business has changed, to what does the speaker credit some of her success?Khi kinh doanh đã phát triển, người nói ghi nhận thành công của mình là nhờ điều gì?
Answer:She would not have succeeded without setting up a strong partnership agreement with CX Enterprises.Bà ấy đã không thành công nếu không thiết lập một mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với công ty CX.
Answer:Thanks to the strong partnership with CX Enterprises, the speaker was able to find success over the last ten years.Nhờ vào quan hệ hợp tác bền vững với công ty CX, người nói đã có thể tìm thấy thành công trong mười năm qua.
5.Question:What did CX Enterprises do to help the speaker’s business?Công ty CX đã làm gì để giúp doanh nghiệp của người nói?
Answer:CX Enterprises connected her with the right customers and helped get the PR coverage.Công ty CX kết nối bà ấy đến với đúng đối tượng khách hàng và giúp bà ấy đăng tin quảng cáo.
Answer:The speaker might not have connected with the right customers or gotten PR coverage without the help of CX Enterprises.Người nói chắc hẳn không thể kết nối với đúng khách hàng hoặc đăng tin quảng cáo nếu không có sự giúp đỡ của công ty CX.
6.Question:Without the PR support, would the company have grown?Nếu không có sự hỗ trợ về quảng cáo, liệu công ty có phát triển không?
Answer:No, they definitely wouldn’t have sold two million gadgets and would not have had the capital to hire new employees.Không, họ chắc chắn đã không thể bán được hai triệu phụ kiện và đã không có vốn để thuê nhân viên mới.
Answer:No, the capital to hire a thousand employees came from selling two million gadgets, which would not have happened without PR coverage.Không, vốn để thuê một ngàn nhân viên mới đến từ việc bán được hai triệu phụ kiện, điều nãy đã không có được nếu không có tin tức quảng cáo.
7.Question:Why was the support and growth critical for the company?Tại sao sự hỗ trợ và phát triển lại quan trọng với công ty?
Answer:The company could not have launched without the rapid growth.Công ty đã không thể đi ra thị trường mà không có sự tăng trưởng nhanh.
Answer:Without the support and growth, there would not have been a launch for the company.Nếu không có sự hỗ trợ và phát triển, công ty đã không thể đi ra thị trường.
8.Question:Why is it important to look back on the past?Tại sao việc nhìn lại quá khứ lại quan trọng?
Answer:Because people can learn from what might have been when looking back on the past.Bởi vì mọi người có thể học hỏi từ những gì đã có thể xảy ra khi nhìn lại quá khứ.
Answer:Understanding what would or wouldn’t have happened is possible only by looking back on the past.Hiểu được điều gì có thể đã hoặc không xảy ra chỉ bằng cách nhìn lại quá khứ.
9.Question:What are some of the potential future directions the company might grow?Một số các hướng đi tiềm năng trong tương lai công ty có thể phát triển là gì?
Answer:There might be a big breakthrough in space travel or data-mining tools.Có thể có một bước đột phá lớn trong du lịch không gian hay các công cụ khai thác dữ liệu.
Answer:Space travel, data-mining, or dark plasma may be potential future directions for the company to grow.Du lịch không gian, khai thác dữ liệu hay bóng tối plasma có thể là các hướng đi tiềm năng trong tương lai cho công ty phát triển.
10.Question:Is dark plasma a real science right now?Bóng tối plasma có phải là một khoa học thực tế hiện nay không?
Answer:No, but it is something that might be invented by the speaker.Không, nhưng điều đó có thể được phát minh bởi người nói.
Answer:No, but the speaker is inventing it and thinks it might be a big breakthrough.Không, nhưng người nói đang phát minh ra nó và nghĩ rằng đó có thể là một bước đột phá lớn.
11.Question:What must happen for continued success?Điều gì phải xảy ra để tiếp tục thành công?
Answer:We all must be confident and brave leaders in the face of doubt to continue succeeding in the future.Tất cả chúng ta đều phải là những người lãnh đạo tự tin và dũng cảm bất chấp hoài nghi để tiếp tục thành công trong tương lai.
Answer:According to the speaker, continued success will require everyone to be confident and brave leaders, even in the face of doubt.Theo người nói, để tiếp tục thành công sẽ đòi hỏi mọi người phải là những người lãnh đạo tự tin và dũng cảm, bất chấp hoài nghi.
12.Question:Does anyone laugh at the speaker’s joke?Có ai cười với câu nói đùa của người nói không?
Answer:No, but she hopes they may laugh tomorrow.Không, nhưng bà ấy hy vọng họ có thể cười vào ngày mai.
Answer:No, but tomorrow the joke may make someone laugh.Không, nhưng ngày mai câu nói đùa của bà ấy có thể làm cho ai đó cười.

Tpopic 3: Start-up

1.Question:What is a common sentiment in the workplace?Một quan điểm phổ biến tại nơi công sở là gì?
Answer:Many people think, ‘I could do this,’ which means they might want to run a business themselves.Nhiều người nghĩ rằng, ‘tôi đã có thể làm được’, có nghĩa là họ có thể đã muốn tự mình vận hành một doanh nghiệp.
Answer:‘I could do this’ is a common sentiment in the workplace for employees who think they can run the business better.‘Tôi đã có thể làm được’ là một quan điểm phổ biến nơi công sở cho những nhân viên nghĩ rằng họ có thể vận hành doanh nghiệp tốt hơn.
2.Question:What are some reasons employees feel that sentiment?Những nguyên nhân nào khiến các nhân viên cảm thấy như vậy?
Answer:Many employees think they might be able to raise the bar with a different business model, culture, or vision.Nhiều nhân viên nghĩ rằng họ đã có thể nâng cao tiêu chuẩn với một mô hình kinh doanh, văn hóa, hoặc tầm nhìn khác.
Answer:Disagreement with the business model, dislike of the culture, and different visions are all reasons employees feel that they could do better.Bất đồng với mô hình kinh doanh, không thích văn hóa, và tầm nhìn khác nhau là tất cả những nguyên nhân khiến các nhân viên cảm thấy rằng họ đã có thể làm tốt hơn.
3.Question:What is it called when employees take the bull by the horns?Khi nhân viên giải quyết khó khăn một cách can đảm và quyết liệt thì đó gọi là gì?
Answer:When someone takes the bull by the horns to start a new business venture, it is called a ‘start-up.’Khi một người nào đó chấp nhận rủi ro để bắt đầu một công việc kinh doanh mạo hiểm mới, người ta gọi đó là ‘khởi nghiệp’.
Answer:Start-ups are new business ventures that can come from employees taking the bull by the horns to try something new.Khởi nghiệp là các hoạt động kinh doanh mạo hiểm mới có thể đến từ các nhân viên chấp nhận rủi ro để thử một cái gì đó mới.
4.Question:What are start-ups known for?Những người khởi nghiệp thường được biết đến với điều gì?
Answer:Starting back at square one as a risk-taking entrepreneur is what most start-ups are known for.Bắt đầu từ con số không như một doanh nhân chấp nhận rủi ro là điều hầu hết những người khởi nghiệp được biết đến.
Answer:Typically they are known for an entrepreneurial spirit, taking risks, and starting back at square one.Họ thường được biết đến là có tinh thần kinh doanh, dám chấp nhận rủi ro, và bắt đầu từ con số không.
5.Question:According to the article, what is one reason there have been over 400,000 business less than 1 year old since 1994?Theo bài báo, nguyên nhân nào mà đã có hơn 400.000 doanh nghiệp dưới 1 năm tuổi tính từ năm 1994?
Answer:It might be a result of economic downturns where other businesses have missed the mark.Đó có thể là hệ quả của sự suy thoái kinh tế khi mà các doanh nghiệp khác không đạt được chỉ tiêu.
Answer:There might be more new businesses because other companies have missed the mark.Có thể có thêm nhiều doanh nghiệp mới hơn bởi vì các công ty khác đã không đạt được chỉ tiêu.
6.Question:Are most start-ups successful?Có phải phần lớn các công ty khởi nghiệp đều thành công không?
Answer:No, up to 50% of start-ups might fail within 10 years.Không, lên đến 50% công ty khởi nghiệp có thể thất bại trong vòng 10 năm.
Answer:No, 70% of them fail within 5 years, and only 50% may still be around in 10 years.Không, 70% trong số đó thất bại trong vòng 5 năm, và chỉ có 50% vẫn còn tồn tại trong khoảng 10 năm.
7.Question:What is needed to balance an entrepreneur’s confidence?Điều gì là cần thiết để cân bằng sự tự tin của một doanh nhân?
Answer:Confidence in ability must be balanced by motivation, purpose, or education.Sự tự tin về năng lực phải được cân bằng với động lực, mục đích hoặc học vấn.
Answer:Education, purpose, and motivation may be used to balance confidence.Học vấn, mục đích và động lực đều có thể được sử dụng để cân bằng với sự tự tin.
8.Question:Does the article recommend diving in head first?Bài báo có khuyên nên cắm đầu vào làm việc trước không?
Answer:No, people should hold their horses.Không, mọi người nên kiên nhẫn.
Answer:No, an aspiring entrepreneur may still want to hold their horses before diving in.Không, một doanh nhân tham vọng có thể vẫn muốn nắm vững tình hình trước khi cắm đầu vào làm.
9.Question:What must follow a great idea?Điều gì phải theo sau một ý tưởng tuyệt vời?
Answer:People must have a plan following a great idea if they want to land on their feet.Mọi người phải có một kế hoạch theo sau một ý tưởng tuyệt vời nếu họ muốn hạ cánh an toàn.
Answer:If people want to land on their feet, they might want to have a strong plan in place.Nếu mọi người muốn hạ cánh an toàn, họ nên chuẩn bị sẵn một kế hoạch vững vàng.
10.Question:Does having a plan mean thinking about every single option?Có phải có kế hoạch có nghĩa là phải suy nghĩ đến mọi phương án không?
Answer:No, people might not have considered every option when following their dreams.Không, mọi người có thể không cần xem xét từng phương án khi theo đuổi ước mơ của mình.
Answer:No, following their dreams means people may not have time to think about every single option.Không, theo đuổi ước mơ nghĩa là họ có thể không có thời gian để nghĩ về từng phương án.
11.Question:How can people effectively stay on their toes?Làm thế nào để mọi người có thể luôn sẵn sàng hành động hiệu quả?
Answer:Use their best abilities, fuel them with motivation, and work toward a purpose to stay on their toes and find success.Tận dụng khả năng tốt nhất của họ, truyền lửa cho chúng bằng động lực, và làm việc hướng tới một mục đích để luôn sẵn sàng hành động và tìm kiếm thành công.
Answer:To find success, they might want to combine abilities with motivation and purpose to stay on their toes.Để tìm kiếm thành công, mọi người có thể muốn kết hợp khả năng với động lực và mục đích của mình để luôn sẵn sàng hành động.
12.Question:Does this formula give people a chance to succeed?Công thức này có cho mọi người một cơ hội để thành công không?
Answer:Yes, if people follow it, they will not just ‘start-up,’ they may keep going.Có, nếu mọi người làm theo nó, họ sẽ không chỉ ‘khởi nghiệp’, mà họ còn có thể đi tiếp.
Answer:Yes, people can keep going long after the ‘start-up’ phase has ended.Có, mọi người có thể tiến rất xa sau khi kết thúc giai đoạn ‘khởi nghiệp’.

Lesson 20 – Health

I. Health

Topic 01: Healthy Eating Habit

EnglishTiếng Việt
Marco recently considered making a better effort to improve his diet. He was unsure about what steps he should take, so he consulted his friend, Ja’Elle, who is a health and fitness expert.Gần đây Marco có cân nhắc đến việc nỗ lực nhiều hơn để cải thiện chế độ ăn uống của mình. Anh ấy không chắc chắn về các bước mà anh ấy nên thực hiện, vì vậy anh ấy tham khảo ý kiến từ một người bạn của mình, Ja’Elle, một chuyên gia về sức khỏe và thể dục.
Ja’Elle: I am really glad you came to me, Marco. Most people who were scared to go on a diet usually didn’t understand how easy and fun it can be.Ja’Elle: Tôi rất mừng vì cậu đã tới gặp tôi, Marco. Hầu hết những người sợ ăn kiêng thường không hiểu rằng điều đó dễ dàng và thú vị thế nào.
Marco: That’s exactly why I asked you, first! I’ve been feeling run-down, and you always look fit as a fiddle and you make healthy eating look really cool. I’m tired of being a couch potato!Marco: Đó chính xác là lý do tại sao tôi đến hỏi ý cậu đầu tiên! Tôi vẫn luôn cảm thấy kiệt sức, còn cậu thì luôn luôn trông khỏe như vâm và cậu khiến cho việc ăn uống lành mạnh thật sự tuyệt. Tôi chán ngán với việc nằm ườn cả ngày rồi!
Ja’Elle: I appreciate that. It’s all about the process! My healthy body was not created overnight. It’s fighting fit, and it was sculpted and shaped with time, love, and some really fresh, tasty foods!Ja’Elle: Tôi đánh giá cao điều đó đấy. Chỉ là vấn đề về quá trình thôi! Cơ thể khỏe mạnh của tôi không được tạo ra trong một đêm. Nó cực kỳ khỏe mạnh, và nó được gọt giũa và hình thành bởi thời gian, tình yêu, và những thực phẩm thực sự tươi ngon!
Marco: So where do I start to be in good shape?Marco: Vậy tôi bắt đầu từ đâu để có một cơ thể khỏe mạnh?
Ja’Elle: Start with something easy that you already love and you’ll be right as rain. One of my favorite dishes was created by a world famous chef, Julia Child! It is a simple salad made with love, and with the freshest ingredients. Her secret was a tangy lemon juice vinaigrette.Ja’Elle: Hãy bắt đầu với một điều gì đó dễ dàng mà cậu thấy yêu thích và cậu sẽ làm tốt thôi. Một trong những món ăn yêu thích của tôi được tạo ra bởi một đầu bếp nổi tiếng thế giới, Julia Child! Đó là một món rau trộn đơn giản được làm với tình yêu—và với những nguyên liệu tươi ngon nhất. Bí kíp của cô ấy là một loại dầu giấm chanh chua dịu.
Marco: I’m worried I don’t have the right ingredients or tools to make incredible dishes.Marco: Tôi e là tôi không có đúng thành phần hoặc công cụ để làm ra những món ăn tuyệt vời.
Ja’Elle: You can make wonderful meals with simple ingredients and with basic kitchen tools. My entire clean eating website features meals that are often cooked by normal people with only a knife, a pan, and five ingredients.Ja’Elle: Cậu có thể làm ra những bữa ăn tuyệt vời bằng những nguyên liệu đơn giản và dụng cụ nhà bếp cơ bản. Toàn bộ trang web về ăn uống lành mạnh của tôi nói về những bữa ăn thường được nấu bởi những người bình thường với chỉ một con dao, một cái chảo, và năm loại nguyên liệu.
Marco: That sounds doable! I’m feeling fresh as a daisy already!Marco: Nghe có vẻ khả thi đấy! Tôi đang cảm thấy tươi như hoa rồi!
Ja’Elle: It is just what the doctor ordered! Just start small, and don’t try to do everything at once. Remember, Rome wasn’t built in a day. You’ll have a clean bill of health in no time.Ja’Elle: Đó chính là những gì cậu cần! Chỉ cần bắt đầu đơn giản, và đừng cố gắng làm tất cả mọi thứ cùng một lúc. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây nên trong một ngày. Rồi cậu sẽ có một sức khỏe tốt sớm thôi.
Marco: It also wasn’t built by out of shape men without a lot of confidence!Marco: Nó cũng không được xây nên bởi những người đàn ông thiếu sức khỏe và thiếu sự tự tin!
Healthy Eating Habit – Slow speed
Healthy Eating Habit – Native speed

Topic 02: Life-saving techniques for emergencies

EnglishTiếng Việt
For most people, it is believed you need to be a doctor to save lives. But, in fact, there are a few small techniques anyone can learn to potentially save a life in a crisis situation. I had to use both of them on my vacation last week, and my buddy was extremely grateful to be saved by them!Hầu như mọi người đều tin rằng một người cần phải là bác sĩ thì mới cứu người được. Tuy nhiên, trong thực tế, có một vài kỹ thuật nhỏ mà bất cứ ai cũng có thể học để có thể cứu một mạng người trong tình huống khó khăn. Tôi đã phải sử dụng cả hai kỹ thuật cứu người trong kỳ nghỉ tuần trước của mình, và người bạn của tôi đã vô cùng biết ơn là đã được chúng cứu sống!
My buddy Carl and I were at the beach. I was handed some water by a vendor, and he was given some sunscreen. You know, our bodies need hydrating and we need to avoid being burned by the sun. But then, while applying the sunblock, I heard a sputtering sound. A frisbee had struck Carl’s back when he was drinking, and he began choking! When Carl had his back struck, something got lodged in his throat. He was expected to stop choking quickly, but he didn’t. I quickly got to my feet and got behind him, and with my arms around his abdomen, I lifted upwards with the heimlich maneuver. “Come on, buddy!” I yelled. “You can pull through!” He sprayed water and food everywhere, but I got him back on his feet.Carl, người bạn của tôi và tôi đang ở bãi biển. Tôi thì được người bán hàng rong đưa cho mấy chai nước, còn anh ấy được đưa cho một ít kem chống nắng. Bạn biết đấy, cơ thể của chúng ta cần được cấp nước và chúng ta cần tránh bị thiêu cháy bởi ánh nắng mặt trời. Nhưng sau đó, trong khi bôi kem chống nắng, tôi nghe thấy âm thanh của tiếng phun ra. Một cái đĩa nhựa đã đập vào lưng Carl khi anh ấy đang uống nước, và anh bắt đầu khó thở! Khi Carl bị đập vào lưng, có cái gì đó đã mắc trong cổ họng anh ấy. Mọi người cho là anh ấy sẽ hết ngạt thở nhanh thôi, nhưng không hề. Tôi bật dậy ngay và đến đứng phía sau, rồi vòng tay mình ôm xung quanh bụng rồi nâng anh ấy lên bằng thủ thuật Heimlich. “Cố lên, anh bạn!” Tôi hét lên. “Anh có thể vượt qua mà!” Anh ấy phun nước và thức ăn ra khắp mọi nơi, nhưng tôi đã cứu anh ấy một mạng.
It is thought that our instincts get sharper in a crisis. I asked Carl, and he heard it said before, too. In that moment, he felt relieved being rescued, and it was a relief felt by me as well to see him on the road to recovery. What neither of us thought was that our day could somehow get worse. But it did.Mọi người thường nghĩ rằng bản năng của chúng ta trở nên sắc bén hơn khi ở trong một tình huống khó khăn. Tôi đã hỏi Carl và anh ấy cũng nghe nói về điều đó trước đây. Vào thời điểm đó, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì đã được cứu, và đó cũng là cảm nhận của tôi khi thấy anh ấy đang dần hồi phục. Chúng tôi đều không nghĩ là bằng cách nào đó mà một ngày của chúng tôi còn có thể trở nên tồi tệ hơn nữa. Nhưng nó đã vậy đấy.
Walking back to our car later, we passed a group of beautiful men and women. And Carl fainted cold! I think it’s understood that some people get nervous around other attractive people, but I have never seen that before. Carl was off color and wasn’t breathing, so I tilted his head back to open his airways, and pumped his chest several times before blowing air into his open mouth. Luckily, the quick CPR brought him around immediately! “Don’t kiss me!” he shouted. I was just glad he was okay.Sau đó, trong lúc đi bộ trở về xe, chúng tôi đi ngang qua một nhóm đàn ông và phụ nữ với vẻ ngoài cuốn hút. Và Carl đã ngất lịm đi! Tôi nghĩ cũng dễ hiểu thôi, có một số người trở nên lo lắng khi gặp những người có sức hấp dẫn lớn, nhưng tôi chưa bao giờ tận mắt thấy điều đó trước đây. Carl tái mét và ngừng thở, vì vậy tôi ngửa đầu anh ấy ra sau để đường thở được thông thoáng và ép tim ngoài lồng ngực cho anh ấy vài lần trước khi thổi khí vào miệng anh ấy. Thật may mắn, việc hồi sức tim phổi nhanh đã làm anh ấy tỉnh lại ngay lập tức! “Đừng hôn tôi!”, anh ấy hét lên. Tôi đã rất mừng vì anh ấy ổn.
Life-saving techniques for emergencies – Slow speed
Life-saving techniques for emergencies – Native speed

Topic 03: Mental Health

EnglishTiếng Việt
How do you put a price tag on well-being? How about $193.2 billion? According to the National Alliance on Mental Health (NAMI), that number is the cost of serious mental illnesses each year in America. From the students who drop out of school to prisoners in the justice system, mental illness does not discriminate, and it moves viciously through every demographic in the population.Bạn định giá sức khỏe như thế nào? 193,2 tỉ đô la được không? Theo Liên minh quốc gia về Sức khỏe Tinh thần (NAMI), con số đó là chi phí cho các bệnh nghiêm trọng về tinh thần mỗi năm ở Mỹ. Từ học sinh bỏ học cho đến tù nhân trong hệ thống tư pháp, bệnh tinh thần không loại trừ một ai, và nó lây lan nhanh chóng qua mỗi cá nhân trong dân cư.
90% of children who die by suicide have a mental health condition. Every single day, approximately 22 military veterans commit suicide. These deaths tower enormously over the monetary price tag, even one as staggering as $193 billion.90% trẻ em chết do tự tử có vấn đề về sức khỏe tinh thần. Mỗi ngày, có khoảng 22 cựu chiến binh quân sự tự sát. Những cái chết này cao hơn rất nhiều so với cái mác giá – thậm chí cả mác giá gây choáng váng như 193 tỉ đô la.
Unfortunately, it is not easy to help those with mental health conditions. That’s because the society we live in makes it difficult for them to seek help. According to NAMI, only 41% of adults in the US with a mental condition received mental health services in the past year. Mental illness comes with a stigma, and it is the single greatest barrier to helping those who need it most.Thật không may, giúp đỡ những người gặp vấn đề về sức khỏe tinh thần không hề dễ chút nào. Đó là bởi vì chúng ta đang sống trong một xã hội nơi mà những người bệnh khó có thể tìm kiếm được sự giúp đỡ. Theo NAMI, chỉ có 41% người lớn ở Mỹ có vấn đề về tinh thần nhận được những dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần trong năm qua. Bệnh tinh thần thường đi kèm với một sự kỳ thị, và đó là rào cản lớn nhất đối với việc giúp đỡ các cá nhân cần giúp đỡ nhất.
When someone has a cold, we tell them to go to the doctor. When they break a bone, they are told to go to the emergency room. Tonsillitis? Go to a surgeon. For physical ailments, nobody has an issue with finding help, but when someone says they are feeling depressed, they are told to ‘cheer up.’ They are sometimes told to just ride out the negativity, because things will get better when they stop feeling blue. When depression becomes crippling, as it usually does, there is no easy path to follow, because those who suffer from it are afraid of what others will think. Stigma brings judgment, and our actions speak louder than words.Khi ai đó bị cảm lạnh, chúng ta bảo họ đến gặp bác sĩ. Khi họ gãy xương, họ được khuyên đến phòng cấp cứu. Còn viêm amidan thì sao? Đi đến gặp một bác sĩ phẫu thuật. Đối với các bệnh thể chất, không có ai gặp vấn đề gì với việc tìm kiếm sự giúp đỡ, nhưng khi ai đó nói rằng họ cảm thấy buồn phiền, họ được bảo là ‘hãy vui lên.’ Hay đôi khi họ chỉ được khuyên là hãy thoát khỏi sự tiêu cực, vì mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn khi họ ngừng cảm thấy chán nản. Khi trầm cảm chạm tới giới hạn của nó, như nó vẫn thường như vậy, không có con đường nào dễ dàng để đi cả, bởi vì những người trải qua nó sợ những gì mà người khác sẽ nghĩ. Sự kỳ thị dẫn đến sự phán xét, và hành động của chúng ta thì quan trọng hơn lời nói.
Breaking the stigma will require compassion. It will require empathy, and it demands the likes of you and me to listen, to hold back judgment, and to say clearly, emphatically: “It’s okay to feel what you’re feeling. There are resources that can help.” We can leave no stone unturned in our efforts to find help. Mental health is tied to physical health when it comes to our well-being, and a holistic, even approach to both can save lives as well as $193 billion or more.Phá vỡ sự kỳ thị sẽ đòi hỏi lòng trắc ẩn. Nó sẽ đòi hỏi sự đồng cảm, và nó đòi hỏi những người như bạn và tôi phải lắng nghe, phải ngừng phán xét, và nói rõ ràng, nhấn mạnh rằng: “Không có vấn đề gì khi bạn cảm thấy những gì bạn đang cảm thấy cả. Luôn có những nơi có thể giúp bạn.” Chúng ta có thể nỗ lực tìm sự giúp đỡ ở khắp mọi nơi. Khi nói đến sức khỏe của chúng ta thì sức khỏe tinh thần đi liền với sức khỏe thể chất, và một cách tiếp cận toàn diện, công bằng với cả thể chất và tinh thần có thể cứu được nhiều mạng sống cũng như con số 193 tỉ đô la hoặc nhiều hơn thế nữa.
Mental Health – Slow speed
Mental Health – Native speed

II. Immersion

Topic 01: Healthy Eating Habit

VocabularyPronunciationMeaningExample
Fit (adj)/fɪt/Khỏe mạnhYou always look fit as a fiddle.
Sculpted (past participle – phân từ 2 của động từ “sculpt”)/ˈskʌlptɪd/Điêu khắcIt’s fighting fit, and it was sculpted and shaped with time, love, and some really fresh, tasty foods!
Clean eating (n)/ˌkliːn ˈiːtɪŋ/Ăn sạch, ăn uống lành mạnhMy entire clean eating website features meals that are often cooked by normal people with only a knife, a pan, and five ingredients.
ExpressionMeaningExample
In good shapeKhỏe mạnh, sung sứcSo where do I start to be in good shape?
Fighting fitCực kỳ khỏe mạnhMy healthy body was not created overnight. It’s fighting fit.
Fit as a fiddleKhỏe như vâmYou always look fit as a fiddle.
Right as rainTốt lành cả, mạnh giỏi cả, đâu vào đó cảStart with something easy that you already love and you’ll be right as rain.
Fresh as a daisyTươi như hoaThat sounds doable! I’m feeling fresh as a daisy already!
Run-downKiệt sứcI’ve been feeling run-down.
Out of shapeKhông khỏe mạnhIt also wasn’t built by out of shape men without a lot of confidence!
Clean bill of healthQuyết định của bác sĩ rằng ai đó khỏe mạnhYou’ll have a clean bill of health in no time.
Couch potatoMột người lười biếng, ngồi không cả ngàyI’m tired of being a couch potato!
Just what the doctor orderedĐó chính là điều mà cậu cầnIt is just what the doctor ordered!

Topic 02: Life-saving techniques for emergencies

VocabularyPronunciationMeaningExample
Techniques (n)/tekˈniːks/Những kỹ thuậtThere are a few small techniques anyone can learn to potentially save a life in a crisis situation
Crisis (n)/ˈkraɪsɪs/Khủng hoảngThere are a few small techniques anyone can learn to potentially save a life in a crisis situation.
Abdomen (n)/ˈæbdəmən/BụngAnd with my arms around his abdomen, I lifted upwards with the heimlich maneuver.
Heimlich maneuver (n)/ˈhaɪmlɪk mənuːvər/Thủ thuật HeimlichAnd with my arms around his abdomen I lifted upwards with the heimlich maneuver.
ExpressionMeaningExample
Fainted coldNgất lịmWe passed a group of beautiful men and women. And Carl fainted cold!
Brought him aroundLàm anh ấy tỉnh lạiLuckily, the quick CPR brought him around immediately!
Back on his feetTrở lại như trước, khỏe lại, hồi phục lạiHe sprayed water and food everywhere, but I got him back on his feet.
Pull throughHồi phục“Come on, buddy!” I yelled. “You can pull through!”
On the road to recoveryĐang dần hồi phụcIt was a relief felt by me as well to see him on the road to recovery.
Off colorBiến sắc, tái nhợtCarl was off color and wasn’t breathing, so I tilted his head back to open his airways.

Topic 03: Mental Health

VocabularyPronunciationMeaningExample
Discriminate (v)/dɪˈskrɪmɪneɪt/Phân biệt đối xửFrom the students who drop out of school to prisoners in the justice system, mental illness does not discriminate, and it moves viciously through every demographic in the population.
Demographic (n)/ˌdeməˈɡræfɪk/Cá nhânAnd it moves viciously through every demographic in the population.
Stigma (n)/ˈstɪɡmə/Sự kỳ thịMental illness comes with a stigma, and it is the single greatest barrier to helping those who need it most.
Ailments (n)/ˈeɪlmənts/Sự ốm đau, bệnh tậtFor physical ailments, nobody has an issue with finding help.
Empathy (n)/ˈempəθi/Sự cảm thôngIt will require empathy, and it demands the likes of you and me to listen, to hold back judgment.
Holistic (adj)/həʊˈlɪstɪk/Tổng thểMental health is tied to physical health when it comes to our well-being, and a holistic, even approach to both can save lives as well as $193 billion or more.
ExpressionMeaningExample
Ride outVượt qua một điều gì khó khănThey are sometimes told to just ride out the negativity, because things will get better.
The likes ofNgười thuộc loại như, vật thuộc loại nhưAnd it demands the likes of you and me to listen.
Tied toGắn vớiMental health is tied to physical health.
Actions speak louder than wordsHành động quan trọng hơn lời nóiStigma brings judgment, and our actions speak louder than words.
Leave no stone unturnedNhìn khắp mọi nơiWe can leave no stone unturned in our efforts to find help.
Feeling blueCảm thấy buồn, chán nản, thất vọngThings will get better when they stop feeling blue.

III. Rapid Response

Topic 1: Healthy Eating Habit

1.Question:Did Marco feel confident about his health?Marco có cảm thấy tự tin về sức khỏe của mình không?
Answer:No, he was unsure about what steps he should take to get in shape.Không, anh ấy không chắc chắn về các bước cần thực hiện để có được cơ thể khỏe mạnh.
Answer:No, Marco was not confident about improving his health without help.Không, Marco không tự tin về việc cải thiện sức khỏe của mình mà không cần trợ giúp.
2.Question:Why is Ja’Elle a good person for Marco to ask?Tại sao Ja’Elle lại là người phù hợp để Marco hỏi?
Answer:They are friends, and Ja’Elle is a health and fitness expert.Họ là bạn bè, và Ja’Elle là một chuyên gia về sức khỏe và thể dục.
Answer:Ja’Elle’s expertise in health and fitness is exactly the help Marco needs.Chuyên môn của Ja’Elle là sức khỏe và thể dục, chính là điều mà Marco cần.
3.Question:What feeling spurs Marco to finally ask Ja’Elle for help to get in good shape?Cảm giác gì đã thúc đẩy Marco cuối cùng phải nhờ Ja’Elle giúp đỡ để có cơ thể khỏe mạnh?
Answer:Being a couch potato is no longer okay to Marco since he has been feeling run-down.Nằm ườn xem tivi cả ngày không còn tốt với Marco nữa vì anh đang cảm thấy sức khỏe xuống dốc.
Answer:Marco has been feeling run-down; he is tired of being a couch potato and wants to be in good shape.Marco đang cảm thấy sức khỏe mình xuống dốc; anh thấy chán khi nằm ườn cả ngày và muốn có cơ thể khỏe mạnh.
4.Question:Does Ja’Elle claim that her fitness was easy or quick to attain?Ja’Elle có cho là sức khỏe của cô ấy là dễ dàng hay nhanh chóng đạt được không?
Answer:No, it is a process, and her fighting-fit body was sculpted with time, love, and great foods.Không, đó là một quá trình, và cơ thể khỏe khoắn của cô ấy được tạo nên bởi thời gian, tình yêu và các loại thực phẩm tuyệt vời.
Answer:No, sculpting and shaping her body to be fighting fit was a long process, not something Ja’Elle did overnight.Không, để hình thành nên cơ thể khỏe khoắn của cô ấy là một quá trình lâu dài, không phải điều gì đó mà Ja’Elle thực hiện trong ngày một ngày hai.
5.Question:Where should Marco start on his journey to be in better shape?Marco nên bắt đầu cuộc hành trình của mình từ đâu để có sức khỏe tốt hơn?
Answer:To get fit as a fiddle, Marco is going to start with something easy.Để khỏe như vâm, Marco sẽ bắt đầu với một cái gì đó dễ dàng.
Answer:Ja’Elle says Marco will be right as rain if he starts with something easy that he already loves; he’ll be fit as a fiddle in no time.Ja’Elle nói rằng anh ấy sẽ làm tốt thôi nếu anh ấy bắt đầu với một cái gì đó dễ dàng mà anh ấy yêu thích; anh ấy sẽ sớm khỏe như vâm thôi.
6.Question:What makes Ja’Elle’s favorite dish special?Điều gì khiến cho món ăn ưa thích của Ja’Elle đặc biệt?
Answer:It was created by a world famous chef, Julia Child.Nó được tạo ra bởi Julia Child, một đầu bếp nổi tiếng thế giới.
Answer:The simple salad is what Ja’Elle loves, and it is made with the freshest ingredients in the recipe that was created by Julia Child, who is a world famous chef.Món rau trộn đơn giản là món Ja’Elle yêu thích, và nó được làm từ các nguyên liệu tươi ngon nhất trong một công thức được tạo ra bởi Julia Child, một đầu bếp nổi tiếng thế giới.
7.Question:What was Julia Child’s secret ingredient for the salad?Thành phần bí mật của Julia Child cho món rau trộn là gì?
Answer:It was a tangy lemon juice vinaigrette.Đó là một loại dầu giấm chanh chua dịu.
Answer:A lemon juice vinaigrette was the secret ingredient.Một loại dầu giấm chanh chua dịu là thành phần bí mật.
8.Question:Is it possible to make wonderful meals in a regular kitchen?Liệu có thể làm ra những bữa ăn tuyệt vời trong một căn bếp bình thường không?
Answer:Yes, you do not need fancy tools or difficult ingredients to make wonderful meals.Có, bạn không cần các dụng cụ cầu kỳ hay các nguyên liệu khó tìm để làm ra những bữa ăn tuyệt vời.
Answer:Yes, it is possible to make wonderful meals with simple ingredients and with basic kitchen tools.Có, những bữa ăn tuyệt vời có thể được làm ra với những nguyên liệu đơn giản và với những dụng cụ nhà bếp cơ bản.
9.Question:Does Ja’Elle’s clean eating website feature challenging recipes?Trang web về ăn uống lành mạnh của Ja’Elle có nói về các công thức nấu ăn khó làm không?
Answer:No, five ingredients are all the doctor ordered for a lot of the meals that are often cooked by normal people with only a knife and a pan.Không, năm loại nguyên liệu là tất cả những gì cần thiết cho rất nhiều các bữa ăn thường được nấu bởi những người bình thường với chỉ một con dao và một cái chảo.
Answer:No, it is full of meals that are often cooked by normal people with only a knife, a pan, and five ingredients; it’s just what the doctor ordered.Không, nó có đầy đủ các bữa ăn thường được nấu bởi những người bình thường với chỉ một con dao, một cái chảo và năm loại nguyên liệu; đó chính là những gì cần thiết nhất.
10.Question:Does Marco feel more confident by the end of the discussion?Marco có cảm thấy tự tin hơn ở cuối cuộc trao đổi không?
Answer:Yes, he thinks it is doable and he feels fresh as a daisy.Có, anh ấy nghĩ rằng nó dễ thực hiện và anh ấy cảm thấy tươi như hoa.
Answer:Yes, Marco is feeling fresh as a daisy because the fitness plan is doable.Có, Marco đang cảm thấy tươi như hoa vì kế hoạch thể dục có thể thực hiện được.
11.Question:What final advice does Ja’Elle give?Lời khuyên cuối cùng của Ja’Elle là gì?
Answer:She reminds Marco that Rome wasn’t built in a day.Cô ấy nhắc nhở Marco rằng thành Rome không được xây dựng trong ngày một ngày hai.
Answer:Starting small is what she tells him to do, because Rome wasn’t built in a day.Bắt đầu từ những việc nhỏ là những gì cô ấy bảo Marco làm, bởi vì thành Rome không được xây dựng trong ngày một ngày hai.
12.Question:What will Marco have in no time?Marco sẽ sớm có được điều gì?
Answer:Ja’Elle says he will have a clean bill of health in no time.Ja’Elle nói rằng anh ấy sẽ sớm có một sức khỏe tốt.
Answer:A clean bill of health is what the fitness plan will give Marco in no time.Sức khỏe tốt là điều mà kế hoạch thể dục sẽ mang lại cho Marco sớm thôi.

Topic 2: Life-saving techniques for emergencies

1.Question:Do you need to be a doctor to save lives?Bạn có cần phải là một bác sĩ để cứu người không?
Answer:No, anyone can learn small techniques to be able to save lives.Không, bất cứ ai đều có thể tìm hiểu các kỹ thuật nhỏ để có thể cứu người.
Answer:No, although it is believed by most people that you need to be a doctor, there are small techniques anyone can learn.Không, mặc dù hầu hết mọi người tin rằng mà bạn phải là một bác sĩ, nhưng có những gkỹ thuật nhỏ mà bất cứ ai cũng có thể học được.
2.Question:What happened when the speaker and her friend arrived at the beach?Điều gì đã xảy ra khi người kể và người bạn của mình đến bãi biển?
Answer:Some water and sunscreen was handed to them.Nước và kem chống nắng đã được đưa cho họ.
Answer:The speaker was handed some water by a vendor, and Carl was given some sunscreen.Người kể chuyện đang được người bán rong đưa cho chai nước, còn Carl thì được đưa kem chống nắng.
3.Question:Why is water so important at the beach?Tại sao nước lại quan trọng ở bãi biển?
Answer:Hydration is what our bodies need water for.Hydrat hóa là quá trình mà cơ thể chúng ta cần nước.
Answer:Water is important because our bodies need hydrating.Nước quan trọng bởi vì cơ thể chúng ta cần thoát nước.
4.Question:What was the speaker doing when she heard the sputtering sound?Người kể đang làm gì khi nghe thấy tiếng phun ra?
Answer:She was applying sunblock when she heard the sound.Cô đang bôi kem chống nắng thì nghe thấy tiếng đó.
Answer:The speaker heard it when she was applying sunblock.Người kể chuyện nghe thấy nó khi cô ấy đang bôi kem chống nắng.
5.Question:Why was Carl sputtering?Tại sao Carl lại phun ra?
Answer:A frisbee struck Carl’s back while he was drinking water.Một chiếc dĩa nhựa đã đập vào lưng Carl trong khi anh đang uống nước.
Answer:While he was drinking, his back was struck by a frisbee.Trong khi anh đang uống nước, lưng của anh bị đập trúng một chiếc dĩa nhựa.
6.Question:How did the speaker help her friend get back on his feet?Người kể chuyện đã giúp đỡ người bạn của mình thoát nạn như thế nào?
Answer:She performed the heimlich maneuver to end her friend’s choking and get him back on his feet.Cô đã thực hiện thủ thuật Heimlich maneuver để giúp bạn mình khỏi nghẹt thở và giúp anh ấy thoát nạn.
Answer:Carl’s choking was stopped when the speaker used the heimlich maneuver to lift his abdomen upwards.Carl đã hết nghẹt thở khi người kể thực hiện thủ thuật heimlich maneuver để nâng bụng anh ấy lên.
7.Question:In general, do humans do well in crises?Nói chung, con người có làm tốt trong những tình huống xấu không?
Answer:Yes, it is thought that human instincts sharpen in a crisis.Vâng, người ta nghĩ rằng bản năng con người trở nên sắc nét bén trong tình huống xấu.
Answer:Yes, crisis situations have been known to cause humans to have sharper instincts.Vâng, người ta biết những tình huống xấu khiến bản năng con người trở nên sắc bén hơn.
8.Question:How did both friends feel after Carl had pulled through?Cả hai người cảm thấy như thế nào sau khi Carl qua khỏi?
Answer:Carl felt relieved being rescued, and the relief was shared by the speaker.Carl cảm thấy nhẹ nhõm vì được cứu, và người kể chuyện cũng cảm thấy như vậy.
Answer:Both of them felt relieved to have been through the end of the choking.Cả hai người họ đều cảm thấy nhẹ nhõm khi vượt qua được sự nghẹt thở.
9.Question:What caused Carl to faint?Điền gì đã khiến Carl ngất xỉu?
Answer:Carl fainted when passing a group of beautiful people.Carl ngất xỉu khi đi qua một nhóm người xinh đẹp.
Answer:Having been passed by some beautiful people, Carl fainted cold.Khi đi qua một nhóm người xinh đẹp, Carl ngất xỉu.
10.Question:What did the speaker observe about Carl when he passed out?Người kể chuyện đã quan sát thấy điều gì khi Carl ngất xỉu?
Answer:Carl was off color and he wasn’t breathing.Carl trở nên tái mét và ngừng thở.
Answer:He was unable to breath and he appeared to be off color.Anh ấy không thể thở và trở nên tái mét.
11.Question:How did the speaker rescue her friend the second time that brought him around?Người kể chuyện đã giải cứu người bạn của mình lần thứ hai như thế nào?
Answer:The speaker tilted his head back to open his airways and blew air into his lungs to perform CPR and brought him around.Người kể chuyện nghiêng đầu anh ấy về phía sau để thông khí quản và thổi khí vào phổi của anh ấy để thực hiện hô hấp nhân tạo và làm anh ấy tỉnh lại.
Answer:Having been trained in CPR, she pumped her friends chest several times, tilted his head back to open the airways, and blew air into his lungs.Đã được đào tạo hô hấp nhân tạo, anh ấn vào ngực của bạn mình vài lần, nghiêng đầu anh ấy về phía sau để thông khí quản và thổi khí vào phổi của anh ấy.
12.Question:Did the CPR succeed?Hô hấp nhân tạo có thành công không?
Answer:Yes, the CPR allowed Carl to pull through and be on the road to recovery.Vâng, hô hấp nhân tạo giúp Carl vượt qua được và đang trong quá trình hồi phục.
Answer:Yes, Carl got on the road to recovery immediately by the CPR and he pulled through fine.Vâng, Carl đang trong quá trình hồi phục ngay nhờ hô hấp nhân tạo và anh đã an toàn vượt qua.

Topic 3: Mental Health

1.Question:How much money do mental illnesses cost America each year?Nước Mỹ tốn bao nhiêu tiền cho các bệnh về tinh thần?
Answer:The cost is $193.2 billion.Chi phí là 193,2 tỷ đô là.
Answer:Mental illnesses in America cost over $193 every year.Các bệnh về tinh thần ở Mỹ tốn hơn 193 tỷ đô la mỗi năm.
2.Question:Is anyone or any demographic immune to the risk of a mental health issue?Có ai hay đối tượng nào miễn nhiễm với nguy cơ có vấn đề về sức khỏe tinh thần không?
Answer:No, mental illness does not discriminate against anyone in the population, across all demographics.Không, bệnh về tinh thần không chừa một ai trong số người dân, đối với tất cả các đặc điểm nhân khẩu học.
Answer:No, everybody across demographics who has ever lived is at risk for mental health and wellness issues.Không, tất cả mọi người thuộc mọi đặc điểm nhân khẩu học đều có nguy cơ mắc các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
3.Question:What does the data say about mental health and safety risks like suicide?Các dữ liệu nói lên điều gì về sức khỏe tinh thần và những rủi ro về an toàn như tự tử?
Answer:90% of children who die by suicide have been known to have a mental health condition.90% số trẻ em chết do tự tử đã được biết là có vấn đề về sức khỏe tinh thần.
Answer:Every day, approximately 22 military veterans who have been unable to assimilate back into their regular lives commit suicide.Mỗi ngày, có khoảng 22 cựu chiến binh không thể hòa nhập trở lại với cuộc sống thường ngày đã lựa chọn tự tử.
4.Question:Why is it difficult to help those with mental health conditions?Tại sao việc giúp đỡ những người có vấn đề về sức khỏe tinh thần lại khó khăn?
Answer:Those who suffer from mental health issues have been stigmatized by society and often try to be discreet about their problems.Những người chịu các vấn đề về sức khỏe tinh thần đã bị kỳ thị bởi xã hội và thường cố gắng giấu kín vấn đề của họ.
Answer:Our society makes it difficult for them to seek help because of the stigma around mental health, even though mental health is tied to physical health.Xã hội của chúng ta khiến họ khó tìm sự giúp đỡ do sự kỳ thị về sức khỏe tinh thần, mặc dù sức khỏe tinh thần có liên quan chặt chẽ với sức khỏe thể chất.
5.Question:How many adults get treatment from mental health services each year?Có bao nhiêu người lớn được điều trị từ các dịch vụ sức khỏe tinh thần mỗi năm?
Answer:Mental health services were only provided to roughly 4 in 10 adults who were seriously in need.Dịch vụ sức khỏe tâm thần chỉ được cung cấp cho khoảng 4 trong 10 người lớn rất cần sự giúp đỡ.
Answer:In the last year, only 41% of adults with a mental health condition received the mental health services that would be appropriate to treat them.Trong năm ngoái, chỉ có 41% người lớn có vấn đề về sức khỏe tinh thần nhận được dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần phù hợp để chữa trị cho họ.
6.Question:What is the difference between physical and mental ailments?Sự khác biệt giữa bệnh về thể chất và tinh thần là gì?
Answer:The ailments differ in how people who have been hurting are able to seek the help they need.Các bệnh khác nhau ở cách mà những người mắc bệnh có thể tìm kiếm sự trợ giúp mà họ cần.
Answer:People who have been suffering from a physical condition can go to many doctors, but mental health sufferers are told to get over it.Những người có vấn đề về thể chất có thể đi đến gặp rất nhiều bác sĩ, nhưng những người gặp vấn đề về tinh thần được khuyên là hãy vượt qua nó.
7.Question:According to the article, what is told to people who say they feel depressed?Theo bài báo, những người nói rằng họ cảm thấy chán nản được khuyên điều gì?
Answer:Those who have been suffering from depression are often told to ‘cheer up’ and ride out the negativity until they stop feeling blue.Những người bị trầm cảm thường được khuyên là ‘hãy vui lên’ và chấp nhận những tiêu cực cho đến khi họ không còn cảm thấy chán nản nữa.
Answer:‘Cheer up’ is commonly told to people who have been feeling depressed or feeling blue, so they can just ride out the negativity and hope it all gets better.‘Hãy vui lên’ là điều thường được nói với những người cảm thấy chán nản hoặc buồn bã, nên họ chỉ có thể vượt qua những tiêu cực và hy vọng mọi chuyện sẽ ổn hơn.
8.Question:How can people fight to break the stigma around mental issues?Làm thế nào mọi người có thể đấu tranh để loại bỏ sự kỳ thị xung quanh vấn đề về tâm thần?
Answer:Breaking the stigma will require people to be compassionate, empathetic, and not judgmental because actions speak louder than words.Phá vỡ sự kỳ thị sẽ đòi hỏi mọi người phải thương xót, đồng cảm và không phán xét vì hành động thì quan trọng hơn lời nói.
Answer:Actions speak louder than words, so the stigma around mental health issues can be broken if people act with compassion and empathy by listening and holding back judgment.Hành động quan trọng hơn lời nói, vì vậy, sự kỳ thị xung quanh vấn đề về sức khỏe tâm thần có thể bị loại bỏ nếu chúng ta hành động với lòng trắc ẩn và sự cảm thông bằng cách lắng nghe và ngừng phán xét.
9.Question:What can people say to those suffering from a mental issue?Chúng ta có thể nói gì với những người gặp vấn đề về tâm thần?
Answer:There are resources available, and many other people have felt what they feel before.Có nhiều nguồn trợ giúp, và có nhiều người ngoài kia cũng đã trải qua những gì họ cảm thấy trước đây.
Answer:People can tell them that what they have been feeling and have been going through is okay, and that they can find help.Chúng ta có thể nói với họ rằng những gì họ đang cảm thấy và trải qua đều không sao cả, và rằng họ có thể tìm thấy sự giúp đỡ.
10.Question:Is it possible to find a balance between physical and mental health?Chúng ta có thể tìm thấy sự cân bằng giữa sức khỏe thể chất và tâm thần không?
Answer:Yes, if we can be focused on total well-being with a holistic, even approach, we can save lives as well as money by leaving no stone unturned.Có, nếu chúng ta có thể tập trung vào sức khỏe tổng thể với một phương pháp tiếp cận toàn diện và công bằng, chúng ta có thể cứu được nhiều người cũng như tiền bạc bằng cách không loại trừ một khả năng nào.
Answer:Yes, if we leave no stone unturned and are committed to being holistic in our approach to well-being, we can find a balance to make a difference.Có, nếu chúng ta tìm mọi cách có thể và đảm bảo toàn diện trong cách tiếp cận đối với sức khỏe, chúng ta có thể tìm thấy sự cân bằng để làm nên sự khác biệt.

Bonus – Lesson 21 – Sport

I. Sport

Topic 01: Take up Swimming

EnglishTiếng Việt
Dan is a former soccer player who recently suffered a ligament injury. Chloe, captain of the junior varsity swim team, has been sent by her coach to talk to him about the possibility of joining their team.Dan là một cựu cầu thủ bóng đá vừa mới bị chấn thương dây chằng. Chloe, đội trưởng đội tuyển bơi lội không chuyên trong trường đại học, đã được huấn luyện viên của mình cử đến để nói chuyện với Dan về khả năng gia nhập đội tuyển bơi lội của anh ấy.
Dan: Why did you come over here? My soccer teammates will ask why you came.Dan: Sao cậu lại đến đây? Các đồng đội trong đội bóng của tôi sẽ hỏi lý do cậu đến.
Chloe: Coach Carter says that your ankle is injured.Chloe: Huấn luyện viên Carter nói rằng mắt cá chân của cậu bị chấn thương.
Dan: He hit the bullseye, it is injured. I didn’t realize people knew about that.Dan: Ông ấy nói đúng rồi đấy, nó bị chấn thương. Tôi đã không nhận ra là mọi người đều biết về điều đó đấy.
Chloe: He does. He wondered if you’re rethinking your sport.Chloe: Huấn luyện viên biết. Ông ấy băn khoăn là liệu cậu có đang cân nhắc lại sự nghiệp thể thao của mình không.
Dan: Not exactly, I’m here for my rehab to clear the last hurdle. I asked the athletic director if I could use it whenever the swim team isn’t. He calls the shots.Dan: Không hoàn toàn chính xác, tôi ở đây để phục hồi chức năng và vượt qua trở ngại cuối cùng. Tôi đã hỏi giám đốc thể thao là liệu tôi có thể sử dụng bể bơi bất cứ khi nào đội tuyển bơi lội không dùng không. Ông ấy là người làm chủ.
Chloe: He said that we aren’t using it, but he didn’t say they would be happy about sharing. We are using it in twenty minutes, just so you know.Chloe: Ông ấy nói rằng chúng tôi không sử dụng nó, nhưng ông ấy đã không nói rằng mọi người sẽ vui vẻ với việc chia sẻ nó. Chúng tôi sẽ sử dụng nó trong vòng hai mươi phút nữa, chỉ báo để cậu biết thôi.
Dan: You said they are all coming here? I guess I need to beat the gun.Dan: Cậu nói là tất cả mọi người đang tới đây ư? Tôi nghĩ là tôi cần phải nhanh lên.
Chloe: They are, as a matter of fact, they said they’d meet right over there.Chloe: Họ đang đến, thực tế là, họ nói rằng họ sẽ gặp nhau ở ngay đằng kia.
Dan: I wonder if they’ll let me swim in the far lane.Dan: Tôi muốn biết là liệu họ có thể cho tôi bơi ở làn ngoài không.
Chloe: That’s why I’m here. We would like you to join the swim team, that way you could swim with us. You wouldn’t have to leave.Chloe: Đó là lý do tại sao tôi ở đây. Chúng tôi muốn mời cậu tham gia vào đội bơi; bằng cách đó cậu có thể bơi với chúng tôi. Câu sẽ không phải rời đi.
Dan: I had asked the athletic director were there any openings on the swim team. He’d said there aren’t any.Dan: Tôi đã hỏi giám đốc thể thao xem có bất kỳ vị trí nào trống trong đội tuyển bơi lội không. Ông ấy đã nói là không có.
Chloe: It’s not a question of whether there is an opening. We’ll make one. It’s a question for you whether to quit soccer or not.Chloe: Vấn đề không phải là còn chỗ trống hay không. Chúng tôi sẽ tạo ra một chỗ trống. Vấn đề là cậu có từ bỏ bóng đá hay không.
Dan: Why? Why change things for me at this stage in the game?Dan: Tại sao? Tại sao lại vì tôi mà thay đổi mọi thứ ở giai đoạn này của trận đấu?
Chloe: Coach Carter says that you have potential; he’d go to the mat for you. I didn’t know that you were a strong swimmer, but I’ve been watching you. You are. I wanted to know if you’d want to join but I can tell you do. The ball is in your court.Chloe: Huấn luyện viên Carter nói rằng cậu có tiềm năng; ông ấy sẽ làm mọi cách để có được cậu. Tôi đã không biết cậu là một người bơi giỏi, nhưng tôi đã xem cậu bơi. Cậu thật sự mạnh. Tôi muốn biết liệu cậu có muốn tham gia không nhưng tôi có thể đoán là cậu muốn. Quyết định là ở cậu.
Dan: I would love to! Who knows, maybe I’ll make a big splash!Dan: Tôi rất thích! Ai mà biết được, biết đâu tôi sẽ tạo được sự chú ý lớn!
Chloe: You’ll have better luck if you keep jokes like that to a minimum. Welcome aboard!Chloe: Cậu sẽ gặp may mắn hơn nếu giữ mấy câu chuyện đùa như thế ở mức tối thiểu đấy. Chào mừng cậu đến với đội mới!
Take up Swimming – Slow speed
Take up Swimming – Native speed

Topic 02: Set a record

EnglishTiếng Việt
That was a nice race you won, right there. You looked swift, just like I did when I used to run track and field. Did I ever tell you about that time I set a record in the 800 meter run?Bạn đã chiến thắng một cuộc đua tuyệt vời, ở ngay đó. Có vẻ như bạn rất nhanh, giống như tôi đã từng khi tôi tham gia chạy điền kinh. Tôi đã từng kể với bạn về thời mà tôi đã lập kỷ lục ở đường đua 800 mét chưa?
My coach recommended running both the 400 and 800 events, but I focused myself on one race and one race only. I once tried to run several events at a smaller district meet where my coach promised to lead me to victory. I quickly learned how not to be successful. If I was going to set that record, I needed all my strength, and all my focus, even when others advised me to quit. I wanted it to be a level playing field.Huấn luyện viên của tôi khuyên tôi chạy ở cả hai cuộc thi là 400m và 800m, nhưng tôi chỉ tập trung bản thân mình vào một và chỉ một cuộc đua duy nhất thôi. Tôi đã từng cố gắng tham gia chạy trong vài sự kiện tại một giải đấu cấp quận nhỏ hơn, nơi mà huấn luyện viên của tôi hứa là sẽ đưa tôi đến với chiến thắng. Tôi đã nhanh chóng học được cách không thành công. Nếu tôi dự định lập kỷ lục đó, tôi cần tất cả sức mạnh, và tất cả sự tập trung của mình, ngay cả khi những người khác khuyên tôi bỏ cuộc. Tôi muốn đó là một sân chơi công bằng.
I was so focused on the one race that I hardly noticed anything else. My teammates asked me to watch some of the other races, but I was getting in ‘the zone.’ Ask any athlete about that zone. Just imagine feeling every beat of your heart. Hearing the crowd cheering you to cross the line first.Tôi quá tập trung vào một cuộc đua đến nỗi tôi hầu như không để ý đến bất cứ điều gì khác. Các đồng đội của tôi bảo tôi quan sát các đường đua khác, nhưng tôi đang bước vào trạng thái phong độ và tuyệt vời nhất rồi. Hãy đi hỏi bất kỳ vận động viên nào về trạng thái đó. Chỉ cần tưởng tượng việc cảm thấy mỗi nhịp đập của trái tim bạn. Nghe đám đông cổ vũ bạn về đích đầu tiên.
When it was my time to race, I was ready. I watched the starter’s gun and dug my spikes in, jockeying for a position on the line. He fired it to start the race, I leapt out to the front. My coach was screaming for me to slow down, but I glared at him, daring him to stop me. I was in full swing, one lap passed. I was in the lead. Now my coach was signaling me to pump my arms harder and accelerate. “Go! Go!” he was yelling.Khi đến cuộc đua của mình, tôi đã sẵn sàng. Tôi theo dõi súng hiệu lệnh của người ra lệnh xuất phát và thúc sâu gót giày đinh của mình xuống, giành ưu thế trên vạch đua. Người ra lệnh bắn súng để bắt đầu cuộc đua; tôi lao về phía trước. Huấn luyện viên của tôi đã hét lên để tôi chạy chậm lại, nhưng tôi nhìn trừng trừng vào ông ấy, thách ông ấy dám ngăn tôi lại. Tôi đang hoàn toàn thăng hoa, một vòng đua đã trôi qua. Tôi ở vị trí dẫn đầu. Giờ thì huấn luyện viên của tôi đã ra tín hiệu cho tôi đẩy cánh tay mạnh hơn và tăng tốc. “Chạy đi! Chạy đi!” ông ấy hét lên.
With 5 meters left, I stumbled and fell. My legs refused to support me. They defied me to win. I laid on the track, looking back, and saw the rest of the group coming around the bend. What do you think I did? I put my hands on that rubber track and pushed myself up, and I walked across the finish line upside down, I won by a hair! It just happened to be on my toe! It wasn’t the fastest time, but they recognized me for winning in the most unique fashion.Khi chỉ còn 5 mét nữa thôi, tôi bị vấp và ngã xuống. Đôi chân tôi từ chối ủng hộ tôi. Chúng cản trở tôi đến với chiến thắng. Tôi nằm trên đường đua, nhìn lại, và thấy những người còn lại trong nhóm đang đến gần khúc cua. Bạn nghĩ là tôi đã làm gì? Tôi chống tay mình lên đường đua cao su đó và đẩy người lên, và tôi đi lộn ngược qua vạch đích, tôi đã giành chiến thắng trong gang tấc! Sợi dây về đích nằm ngay ở chân tôi! Đó không phải là thời gian nhanh nhất, nhưng họ đã ghi nhận tôi cho chiến thắng với phong cách độc đáo nhất.
Set a record – Slow speed
Set a record – Native speed

Topic 03: Football Season

EnglishTiếng Việt
Without fail, every year brings about new seasons, new hopes, and new opportunities. This is never more true than the football pitch, where teams come fresh out of a summer transfer window and look to come together to achieve the most unachievable dreams. Every player at every club dreams of glory and winning trophies, but few will ever experience that. In the case of the English Premier League’s Manchester City Football Club, however, glory was attained in one short season for the greatest team to ever play the game, and fans certainly got a kick out of it.Không ngừng nghỉ, mỗi năm đều mang đến những mùa giải mới, những hy vọng mới và những cơ hội mới. Điều này không bao giờ trở nên đúng hơn với sân cỏ bóng đá, nơi mà các đội hoàn thành kỳ chuyển nhượng mùa hè và mong đợi đến với nhau để đạt được những ước mơ bất khả thi nhất. Mỗi cầu thủ của mỗi câu lạc bộ đều mơ về vinh quang và những chiếc cúp vô địch, nhưng ít ai sẽ có thể trải nghiệm điều đó. Tuy nhiên, trong trường hợp của Đội tuyển bóng đá Ngoại hạng Anh Manchester City, họ đã giành được vinh quang trong một mùa giải ngắn cho đội bóng vĩ đại nhất từng tham gia giải bóng và người hâm mộ chắc chắn rất thích điều đó.
Man City have been dubbed “Centurions” for their record-breaking accomplishments in the 2017/18 football campaign. First, they became the first team to ever reach 100 points in a season as they demolished their opposition en route to the Premier League Title (including their inferior rivals, the red team). In doing so, they scored 106 goals, the most ever netted in a single campaign, and in doing so they ran defenders ragged.Man City đã được mệnh danh là “Bách binh đoàn” cho những thành tích phá vỡ kỷ lục của họ trong mùa giải bóng đá năm 2017/18. Đầu tiên, họ trở thành đội bóng đầu tiên từng đạt được 100 điểm trong một mùa giải khi họ đánh bại đối thủ của mình trên đường đi đến danh hiệu Premier League, (bao gồm đội đỏ, các đối thủ kém hơn họ). Bởi vì điều này, họ đã ghi 106 bàn thắng, con số tung lưới lớn nhất trong một mùa giải, và họ đã nghiền nát các hậu vệ.